UKATA LogoUKATA
ContactPrivacyTerms

TOEIC Vocabulary: Marketing

Flashcard deck generated for topic: General Business:Marketing

English → Vietnamese18 cards
PUBLISHED
3 sides

Term

noun

brand awareness
brænd əˈwɛrnəs

Definition

Mức độ nhận biết của người tiêu dùng về một thương hiệu hoặc sản phẩm cụ thể. Nó thể hiện mức độ quen thuộc của khách hàng với thương hiệu đó.

Examples

Our goal is to increase brand awareness through extensive advertising.
ɑr goʊl ɪz tɪ ˌɪnˈkris brænd əˈwɛrnəs θru ɪkˈstɛnsɪv ˈædvərˌtaɪzɪŋ
Mục tiêu của chúng tôi là tăng cường nhận diện thương hiệu thông qua quảng cáo rộng rãi.
High brand awareness often leads to higher sales.
haɪ brænd əˈwɛrnəs ˈɔfən lidz tɪ haɪər seɪlz
Nhận diện thương hiệu cao thường dẫn đến doanh số bán hàng cao hơn.
3 sides

Term

noun

target audience
ˈtərgət ˈɔdiəns

Definition

Nhóm người cụ thể mà một công ty hướng đến với các nỗ lực tiếp thị của mình. Đây là những người có nhiều khả năng quan tâm đến sản phẩm hoặc dịch vụ của công ty nhất.

Examples

Identifying the target audience is crucial for an effective marketing strategy.
aɪˈdɛntəˌfaɪɪŋ ðə ˈtərgət ˈɔdiəns ɪz ˈkruʃəl fər ən ˈifɛktɪv ˈmɑrkətɪŋ ˈstrætəʤi
Xác định đối tượng mục tiêu là rất quan trọng cho một chiến lược tiếp thị hiệu quả.
Our new product is designed for a target audience of young professionals.
ɑr nu ˈprɑdəkt ɪz dɪˈzaɪnd fər ə ˈtərgət ˈɔdiəns əv jəŋ prəˈfɛʃənəlz
Sản phẩm mới của chúng tôi được thiết kế cho đối tượng mục tiêu là những chuyên gia trẻ.
3 sides

Term

noun

market research
ˈmɑrkɪt ˈrisərʧ

Definition

Quá trình thu thập và phân tích thông tin về khách hàng, đối thủ cạnh tranh và thị trường để đưa ra các quyết định kinh doanh sáng suốt.

Examples

Before launching the product, we conducted extensive market research.
ˌbiˈfɔr ˈlɔnʧɪŋ ðə ˈprɑdəkt wi kənˈdəktəd ɪkˈstɛnsɪv ˈmɑrkɪt ˈrisərʧ
Trước khi ra mắt sản phẩm, chúng tôi đã tiến hành nghiên cứu thị trường sâu rộng.
Market research helps us understand consumer needs and preferences.
ˈmɑrkɪt ˈrisərʧ hɛlps ˈjuˈɛs ˌəndərˈstænd kənˈsumər nidz ənd ˈprɛfərənsɪz
Nghiên cứu thị trường giúp chúng tôi hiểu nhu cầu và sở thích của người tiêu dùng.
3 sides

Term

noun

advertising campaign
ˈædvərˌtaɪzɪŋ kæmˈpeɪn

Definition

Một loạt các quảng cáo và hoạt động tiếp thị được phối hợp để quảng bá một sản phẩm, dịch vụ hoặc ý tưởng.

Examples

The new advertising campaign significantly boosted sales.
ðə nu ˈædvərˌtaɪzɪŋ kæmˈpeɪn sɪgˈnɪfɪkəntli ˈbustɪd seɪlz
Chiến dịch quảng cáo mới đã thúc đẩy doanh số bán hàng đáng kể.
We are planning an advertising campaign across multiple social media platforms.
wi ər ˈplænɪŋ ən ˈædvərˌtaɪzɪŋ kæmˈpeɪn əˈkrɔs ˈməltəpəl ˈsoʊʃəl ˈmidiə ˈplætˌfɔrmz
Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một chiến dịch quảng cáo trên nhiều nền tảng mạng xã hội.
3 sides

Term

noun

product launch
ˈprɑdəkt lɔnʧ

Definition

Sự kiện hoặc quá trình giới thiệu một sản phẩm mới ra thị trường.

Examples

The product launch was a huge success, attracting a lot of media attention.
ðə ˈprɑdəkt lɔnʧ wɑz ə juʤ səkˈsɛs əˈtræktɪŋ ə lɔt əv ˈmidiə əˈtɛnʃən
Buổi ra mắt sản phẩm đã thành công rực rỡ, thu hút nhiều sự chú ý của giới truyền thông.
Careful planning is essential for a successful product launch.
ˈkɛrfəl ˈplænɪŋ ɪz ɛˈsɛnʃəl fər ə səkˈsɛsfəl ˈprɑdəkt lɔnʧ
Lập kế hoạch cẩn thận là điều cần thiết để ra mắt sản phẩm thành công.
3 sides

Term

noun

sales forecast
seɪlz ˈfɔrˌkæst

Definition

Ước tính về doanh số bán hàng trong tương lai của một công ty trong một khoảng thời gian nhất định.

Examples

Our sales forecast for the next quarter looks very promising.
ɑr seɪlz ˈfɔrˌkæst fər ðə nɛkst kˈwɔrtər lʊks ˈvɛri ˈprɑməsɪŋ
Dự báo doanh số của chúng tôi cho quý tới trông rất hứa hẹn.
Accurate sales forecasts are vital for inventory management.
ˈækjərət seɪlz ˈfɔrˌkæsts ər ˈvaɪtəl fər ˌɪnvənˈtɔri ˈmænɪʤmənt
Dự báo doanh số chính xác rất quan trọng cho việc quản lý hàng tồn kho.
3 sides

Term

noun

public relations
ˈpəblɪk riˈleɪʃənz

Definition

Thực hành quản lý việc lan truyền thông tin giữa một cá nhân hoặc tổ chức và công chúng, thường được thực hiện để xây dựng hình ảnh tích cực.

Examples

Effective public relations can significantly enhance a company's reputation.
ˈifɛktɪv ˈpəblɪk riˈleɪʃənz kən sɪgˈnɪfɪkəntli ɛnˈhæns ə companys ˌrɛpjəˈteɪʃən
Quan hệ công chúng hiệu quả có thể nâng cao đáng kể danh tiếng của công ty.
She works in public relations, managing the company's media interactions.
ʃi wərks ɪn ˈpəblɪk riˈleɪʃənz ˈmænəʤɪŋ ðə companys ˈmidiə ˌɪnərˈækʃənz
Cô ấy làm việc trong lĩnh vực quan hệ công chúng, quản lý các tương tác truyền thông của công ty.
3 sides

Term

noun

customer segmentation
ˈkəstəmər ˌsɛgmənˈteɪʃən

Definition

Quá trình chia khách hàng thành các nhóm dựa trên các đặc điểm chung để tiếp thị hiệu quả hơn.

Examples

Customer segmentation allows us to tailor our marketing messages to different groups.
ˈkəstəmər ˌsɛgmənˈteɪʃən əˈlaʊz ˈjuˈɛs tɪ ˈteɪlər ɑr ˈmɑrkətɪŋ ˈmɛsɪʤɪz tɪ ˈdɪfərənt grups
Phân khúc khách hàng cho phép chúng tôi điều chỉnh thông điệp tiếp thị cho các nhóm khác nhau.
We used demographic data for customer segmentation.
wi juzd ˌdɛməˈgræfɪk ˈdætə fər ˈkəstəmər ˌsɛgmənˈteɪʃən
Chúng tôi đã sử dụng dữ liệu nhân khẩu học để phân khúc khách hàng.
3 sides

Term

noun

digital marketing
ˈdɪʤɪtəl ˈmɑrkətɪŋ

Definition

Tiếp thị sản phẩm hoặc dịch vụ bằng cách sử dụng các kênh kỹ thuật số để tiếp cận người tiêu dùng.

Examples

Digital marketing includes SEO, social media marketing, and email marketing.
ˈdɪʤɪtəl ˈmɑrkətɪŋ ˌɪnˈkludz ˈsioʊ ˈsoʊʃəl ˈmidiə ˈmɑrkətɪŋ ənd iˈmeɪl ˈmɑrkətɪŋ
Tiếp thị kỹ thuật số bao gồm SEO, tiếp thị truyền thông xã hội và tiếp thị qua email.
Our company is investing heavily in digital marketing strategies.
ɑr ˈkəmpəˌni ɪz ˌɪnˈvɛstɪŋ ˈhɛvəli ɪn ˈdɪʤɪtəl ˈmɑrkətɪŋ ˈstrætəʤiz
Công ty chúng tôi đang đầu tư mạnh vào các chiến lược tiếp thị kỹ thuật số.
3 sides

Term

noun

social media presence
ˈsoʊʃəl ˈmidiə ˈprɛzəns

Definition

Sự hiện diện của một cá nhân, thương hiệu hoặc tổ chức trên các nền tảng mạng xã hội.

Examples

A strong social media presence is essential for engaging with modern consumers.
ə strɔŋ ˈsoʊʃəl ˈmidiə ˈprɛzəns ɪz ɛˈsɛnʃəl fər ɪnˈgeɪʤɪŋ wɪθ ˈmɑdərn kənˈsumərz
Sự hiện diện mạnh mẽ trên mạng xã hội là điều cần thiết để tương tác với người tiêu dùng hiện đại.
We are working to improve our social media presence and engagement.
wi ər ˈwərkɪŋ tɪ ˌɪmˈpruv ɑr ˈsoʊʃəl ˈmidiə ˈprɛzəns ənd ɛnˈgeɪʤmənt
Chúng tôi đang nỗ lực cải thiện sự hiện diện và mức độ tương tác trên mạng xã hội của mình.
3 sides

Term

noun

competitive advantage
kəmˈpɛtɪtɪv ædˈvæntɪʤ

Definition

Một yếu tố hoặc đặc điểm cho phép một công ty sản xuất hàng hóa hoặc dịch vụ tốt hơn hoặc rẻ hơn so với đối thủ cạnh tranh.

Examples

Our innovative technology gives us a significant competitive advantage.
ɑr ˈɪnəˌveɪtɪv tɛkˈnɑləʤi gɪvz ˈjuˈɛs ə sɪgˈnɪfɪkənt kəmˈpɛtɪtɪv ædˈvæntɪʤ
Công nghệ đổi mới của chúng tôi mang lại cho chúng tôi lợi thế cạnh tranh đáng kể.
Companies strive to identify and leverage their competitive advantage.
ˈkəmpəˌniz straɪv tɪ aɪˈdɛntəˌfaɪ ənd ˈlɛvərɪʤ ðɛr kəmˈpɛtɪtɪv ædˈvæntɪʤ
Các công ty nỗ lực xác định và tận dụng lợi thế cạnh tranh của mình.
3 sides

Term

noun

brand loyalty
brænd ˈlɔɪəlti

Definition

Xu hướng người tiêu dùng liên tục mua một thương hiệu cụ thể thay vì các thương hiệu cạnh tranh khác.

Examples

Building brand loyalty is key to long-term business success.
ˈbɪldɪŋ brænd ˈlɔɪəlti ɪz ki tɪ ˈlɔŋˈtərm ˈbɪznɪs səkˈsɛs
Xây dựng lòng trung thành với thương hiệu là chìa khóa cho thành công kinh doanh lâu dài.
Our premium quality products foster strong brand loyalty among customers.
ɑr ˈprimiəm kˈwɑləti ˈprɑdəkts ˈfɑstər strɔŋ brænd ˈlɔɪəlti əˈməŋ ˈkəstəmərz
Các sản phẩm chất lượng cao của chúng tôi thúc đẩy lòng trung thành mạnh mẽ với thương hiệu ở khách hàng.
3 sides

Term

noun

consumer behavior
kənˈsumər bɪˈheɪvjər

Definition

Nghiên cứu về cách các cá nhân, nhóm hoặc tổ chức lựa chọn, mua, sử dụng và loại bỏ ý tưởng, hàng hóa và dịch vụ để thỏa mãn nhu cầu và mong muốn của họ.

Examples

Understanding consumer behavior helps us design more effective marketing strategies.
ˌəndərˈstændɪŋ kənˈsumər bɪˈheɪvjər hɛlps ˈjuˈɛs dɪˈzaɪn mɔr ˈifɛktɪv ˈmɑrkətɪŋ ˈstrætəʤiz
Hiểu hành vi người tiêu dùng giúp chúng tôi thiết kế các chiến lược tiếp thị hiệu quả hơn.
Changes in consumer behavior can impact market trends significantly.
ˈʧeɪnʤɪz ɪn kənˈsumər bɪˈheɪvjər kən ˌɪmˈpækt ˈmɑrkɪt trɛnz sɪgˈnɪfɪkəntli
Những thay đổi trong hành vi người tiêu dùng có thể ảnh hưởng đáng kể đến xu hướng thị trường.
3 sides

Term

noun

return on investment (ROI)
rɪˈtərn ɔn ˌɪnˈvɛstmənt rɔɪ

Definition

Một chỉ số hiệu suất được sử dụng để đánh giá hiệu quả hoặc lợi nhuận của một khoản đầu tư.

Examples

We need to calculate the return on investment for this marketing campaign.
wi nid tɪ ˈkælkjəˌleɪt ðə rɪˈtərn ɔn ˌɪnˈvɛstmənt fər ðɪs ˈmɑrkətɪŋ kæmˈpeɪn
Chúng tôi cần tính toán lợi tức đầu tư (ROI) cho chiến dịch tiếp thị này.
A high ROI indicates a profitable investment.
ə haɪ rɔɪ ˈɪndɪˌkeɪts ə ˈprɑfətəbəl ˌɪnˈvɛstmənt
ROI cao cho thấy một khoản đầu tư có lợi nhuận.
3 sides

Term

noun

promotional strategy
pərˈmoʊʃənəl ˈstrætəʤi

Definition

Kế hoạch tổng thể để quảng bá sản phẩm hoặc dịch vụ, bao gồm quảng cáo, quan hệ công chúng, bán hàng cá nhân và khuyến mại.

Examples

Our new promotional strategy focuses on digital channels and influencer marketing.
ɑr nu pərˈmoʊʃənəl ˈstrætəʤi ˈfoʊkɪsɪz ɔn ˈdɪʤɪtəl ˈʧænəlz ənd influencer ˈmɑrkətɪŋ
Chiến lược khuyến mãi mới của chúng tôi tập trung vào các kênh kỹ thuật số và tiếp thị người ảnh hưởng.
Developing an effective promotional strategy is crucial for market penetration.
dɪˈvɛləpɪŋ ən ˈifɛktɪv pərˈmoʊʃənəl ˈstrætəʤi ɪz ˈkruʃəl fər ˈmɑrkɪt ˌpɛnəˈtreɪʃən
Phát triển một chiến lược khuyến mãi hiệu quả là rất quan trọng để thâm nhập thị trường.
3 sides

Term

noun

market share
ˈmɑrkɪt ʃɛr

Definition

Phần trăm tổng doanh số bán hàng hoặc tổng thị trường trong một ngành mà một công ty hoặc thương hiệu cụ thể chiếm giữ.

Examples

The company aims to increase its market share by 10% next year.
ðə ˈkəmpəˌni eɪmz tɪ ˌɪnˈkris ɪts ˈmɑrkɪt ʃɛr baɪ 10 nɛkst jɪr
Công ty đặt mục tiêu tăng thị phần lên 10% vào năm tới.
Aggressive pricing helped them gain a larger market share.
əˈgrɛsɪv ˈpraɪsɪŋ hɛlpt ðɛm geɪn ə ˈlɑrʤər ˈmɑrkɪt ʃɛr
Định giá cạnh tranh đã giúp họ giành được thị phần lớn hơn.
3 sides

Term

noun

viral marketing
ˈvaɪrəl ˈmɑrkətɪŋ

Definition

Một chiến lược tiếp thị sử dụng các mạng xã hội hiện có để quảng bá sản phẩm hoặc dịch vụ, tương tự như cách virus lây lan.

Examples

The video went viral, becoming a successful viral marketing campaign.
ðə ˈvɪdioʊ wɛnt ˈvaɪrəl bɪˈkəmɪŋ ə səkˈsɛsfəl ˈvaɪrəl ˈmɑrkətɪŋ kæmˈpeɪn
Video đã lan truyền rộng rãi, trở thành một chiến dịch tiếp thị lan truyền thành công.
Viral marketing relies heavily on word-of-mouth and social sharing.
ˈvaɪrəl ˈmɑrkətɪŋ rɪˈlaɪz ˈhɛvəli ɔn word-of-mouth ənd ˈsoʊʃəl ˈʃɛrɪŋ
Tiếp thị lan truyền phụ thuộc rất nhiều vào truyền miệng và chia sẻ xã hội.
3 sides

Term

noun

call to action
kɔl tɪ ˈækʃən

Definition

Một lời nhắc nhở hoặc hướng dẫn người dùng thực hiện một hành động cụ thể, chẳng hạn như mua hàng, đăng ký hoặc nhấp vào liên kết.

Examples

Every advertisement should include a clear call to action.
ˈɛvəri ˌædvərˈtaɪzmənt ʃʊd ˌɪnˈklud ə klɪr kɔl tɪ ˈækʃən
Mỗi quảng cáo nên bao gồm một lời kêu gọi hành động rõ ràng.
The 'Buy Now' button is an example of a direct call to action.
ðə baɪ naʊ ˈbətən ɪz ən ɪgˈzæmpəl əv ə dɪˈrɛkt kɔl tɪ ˈækʃən
Nút 'Mua ngay' là một ví dụ về lời kêu gọi hành động trực tiếp.
TOEIC Vocabulary: Marketing | UKATA Learning