UKATA LogoUKATA
ContactPrivacyTerms

TOEIC Vocabulary: Warranties

Flashcard deck generated for topic: General Business:Warranties

English → Vietnamese17 cards
PUBLISHED
3 sides

Term

noun

warranty
ˈwɔrənti

Definition

Bảo hành (một sự đảm bảo bằng văn bản, đặc biệt là khi mua một mặt hàng mới, cam kết sửa chữa hoặc thay thế nếu cần trong một khoảng thời gian cụ thể)

Examples

The new laptop comes with a one-year manufacturer's warranty.
ðə nu ˈlæpˌtɑp kəmz wɪθ ə ˈwənˌjɪr ˌmænjəˈfækʧərərz ˈwɔrənti
Chiếc máy tính xách tay mới đi kèm với bảo hành một năm từ nhà sản xuất.
Always keep your warranty card and proof of purchase.
ˈɔlˌweɪz kip jʊr ˈwɔrənti kɑrd ənd pruf əv ˈpərʧəs
Luôn giữ phiếu bảo hành và bằng chứng mua hàng của bạn.
3 sides

Term

noun

guarantee
ˌgɛrənˈti

Definition

Sự bảo đảm (một lời hứa chắc chắn về điều gì đó hoặc một thỏa thuận bằng văn bản để sửa chữa hoặc thay thế một sản phẩm nếu nó không hoạt động như mong đợi)

Examples

The company offers a money-back guarantee if you are not satisfied.
ðə ˈkəmpəˌni ˈɔfərz ə money-back ˌgɛrənˈti ɪf ju ər nɑt ˈsætɪsˌfaɪd
Công ty đưa ra cam kết hoàn tiền nếu bạn không hài lòng.
There's no guarantee that the repair will fix the problem permanently.
theres noʊ ˌgɛrənˈti ðət ðə rɪˈpɛr wɪl fɪks ðə ˈprɑbləm ˈpərmɑˌnɛnˌtli
Không có gì đảm bảo rằng việc sửa chữa sẽ khắc phục được vấn đề vĩnh viễn.
3 sides

Term

noun

defect
ˈdifɛkt

Definition

Lỗi, khuyết tật (một thiếu sót hoặc nhược điểm trong một sản phẩm hoặc hệ thống)

Examples

The product was returned due to a manufacturing defect.
ðə ˈprɑdəkt wɑz rɪˈtərnd du tɪ ə ˌmænjəˈfækʧərɪŋ ˈdifɛkt
Sản phẩm đã được trả lại do lỗi sản xuất.
Minor cosmetic defects usually do not affect performance.
ˈmaɪnər kɑzˈmɛtɪk ˈdifɛkts ˈjuʒəwəli du nɑt əˈfɛkt pərˈfɔrməns
Các lỗi thẩm mỹ nhỏ thường không ảnh hưởng đến hiệu suất.
3 sides

Term

noun

malfunction
mælˈfəŋkʃən

Definition

Trục trặc, sự cố (việc một thiết bị hoặc hệ thống không hoạt động bình thường)

Examples

The washing machine developed a malfunction after only two months.
ðə ˈwɑʃɪŋ məˈʃin dɪˈvɛləpt ə mælˈfəŋkʃən ˈæftər ˈoʊnli tu mənθs
Máy giặt bị trục trặc chỉ sau hai tháng.
A software malfunction caused the system to crash.
ə ˈsɔfˌwɛr mælˈfəŋkʃən kɔzd ðə ˈsɪstəm tɪ kræʃ
Một sự cố phần mềm đã khiến hệ thống bị sập.
3 sides

Term

noun

coverage
ˈkəvərɪʤ

Definition

Phạm vi bảo hiểm/bảo hành (những gì được bao gồm trong một hợp đồng bảo hiểm hoặc bảo hành)

Examples

Check your warranty for details on what is included in the coverage.
ʧɛk jʊr ˈwɔrənti fər ˈditeɪlz ɔn wət ɪz ˌɪnˈkludɪd ɪn ðə ˈkəvərɪʤ
Kiểm tra bảo hành của bạn để biết chi tiết về những gì được bao gồm trong phạm vi bảo hiểm.
The basic warranty coverage does not include accidental damage.
ðə ˈbeɪsɪk ˈwɔrənti ˈkəvərɪʤ dɪz nɑt ˌɪnˈklud ˌæksəˈdɛnəl ˈdæmɪʤ
Phạm vi bảo hành cơ bản không bao gồm thiệt hại do tai nạn.
3 sides

Term

noun

expiration
ˌɛkspərˈeɪʃən

Definition

Sự hết hạn (thời điểm một hợp đồng, thỏa thuận hoặc thời hạn kết thúc)

Examples

The warranty expiration date is printed on the card.
ðə ˈwɔrənti ˌɛkspərˈeɪʃən deɪt ɪz ˈprɪnɪd ɔn ðə kɑrd
Ngày hết hạn bảo hành được in trên thẻ.
Please renew your service contract before its expiration.
pliz rɪˈnu jʊr ˈsərvɪs ˈkɑnˌtrækt ˌbiˈfɔr ɪts ˌɛkspərˈeɪʃən
Vui lòng gia hạn hợp đồng dịch vụ của bạn trước khi hết hạn.
3 sides

Term

noun

claim
kleɪm

Definition

Yêu cầu bồi thường/bảo hành (một yêu cầu chính thức được thực hiện đối với một công ty để nhận được tiền hoặc dịch vụ theo một chính sách bảo hiểm hoặc bảo hành)

Examples

You need to file a claim to get your faulty phone repaired under warranty.
ju nid tɪ faɪl ə kleɪm tɪ gɪt jʊr ˈfɔlti foʊn rɪˈpɛrd ˈəndər ˈwɔrənti
Bạn cần nộp yêu cầu bồi thường để được sửa chữa điện thoại bị lỗi theo bảo hành.
The insurance company denied his claim for property damage.
ðə ˌɪnˈʃʊrəns ˈkəmpəˌni dɪˈnaɪd hɪz kleɪm fər ˈprɑpərti ˈdæmɪʤ
Công ty bảo hiểm đã từ chối yêu cầu bồi thường thiệt hại tài sản của anh ấy.
3 sides

Term

noun

remedy
ˈrɛmədi

Definition

Biện pháp khắc phục (một giải pháp hoặc phương pháp để sửa chữa một vấn đề hoặc tình huống)

Examples

The standard remedy for a defective product is repair or replacement.
ðə ˈstændərd ˈrɛmədi fər ə dɪˈfɛktɪv ˈprɑdəkt ɪz rɪˈpɛr ər rɪˈpleɪsmənt
Biện pháp khắc phục tiêu chuẩn cho một sản phẩm bị lỗi là sửa chữa hoặc thay thế.
What is the legal remedy for breach of contract?
wət ɪz ðə ˈligəl ˈrɛmədi fər briʧ əv ˈkɑnˌtrækt
Biện pháp khắc phục pháp lý cho việc vi phạm hợp đồng là gì?
3 sides

Term

noun

repair
rɪˈpɛr

Definition

Sự sửa chữa (hành động sửa chữa một cái gì đó bị hỏng hoặc hư hỏng)

Examples

The car is currently in the garage for repair.
ðə kɑr ɪz ˈkərəntli ɪn ðə gərɑʒ fər rɪˈpɛr
Chiếc xe hiện đang ở gara để sửa chữa.
The repair costs were covered by the warranty.
ðə rɪˈpɛr kɔsts wər ˈkəvərd baɪ ðə ˈwɔrənti
Chi phí sửa chữa được bảo hành chi trả.
3 sides

Term

noun

replacement
rɪˈpleɪsmənt

Definition

Sự thay thế (hành động thay một vật này bằng một vật khác)

Examples

The company offered a full replacement for the faulty appliance.
ðə ˈkəmpəˌni ˈɔfərd ə fʊl rɪˈpleɪsmənt fər ðə ˈfɔlti əˈplaɪəns
Công ty đã đề nghị thay thế hoàn toàn thiết bị bị lỗi.
We are waiting for the replacement parts to arrive.
wi ər ˈweɪtɪŋ fər ðə rɪˈpleɪsmənt pɑrts tɪ əraɪv
Chúng tôi đang chờ các bộ phận thay thế đến.
3 sides

Term

noun

refund
ˈriˌfənd

Definition

Tiền hoàn lại (một khoản tiền được trả lại cho người đã trả tiền cho một sản phẩm hoặc dịch vụ)

Examples

I requested a full refund for the unsatisfactory service.
aɪ rɪkˈwɛstɪd ə fʊl ˈriˌfənd fər ðə ˌənsətɪsˈfæktəri ˈsərvɪs
Tôi đã yêu cầu hoàn lại toàn bộ tiền cho dịch vụ không đạt yêu cầu.
The store offers a refund within 30 days of purchase.
ðə stɔr ˈɔfərz ə ˈriˌfənd wɪˈθɪn 30 deɪz əv ˈpərʧəs
Cửa hàng hoàn tiền trong vòng 30 ngày kể từ ngày mua.
3 sides

Term

verb

void
vɔɪd

Definition

Làm mất hiệu lực, vô hiệu hóa (làm cho một thỏa thuận hoặc hợp đồng không còn có giá trị pháp lý)

Examples

Tampering with the product will void the warranty.
ˈtæmpərɪŋ wɪθ ðə ˈprɑdəkt wɪl vɔɪd ðə ˈwɔrənti
Can thiệp vào sản phẩm sẽ làm mất hiệu lực bảo hành.
Any unauthorized repairs will void your guarantee.
ˈɛni əˈnɔθərˌaɪzd rɪˈpɛrz wɪl vɔɪd jʊr ˌgɛrənˈti
Bất kỳ sửa chữa trái phép nào sẽ làm mất hiệu lực bảo đảm của bạn.
3 sides

Term

extended warranty
ɪkˈstɛndɪd ˈwɔrənti
noun phrase

Definition

Bảo hành mở rộng (một gói bảo hành bổ sung có thể mua để kéo dài thời gian bảo hành tiêu chuẩn của sản phẩm)

Examples

Many consumers opt for an extended warranty for expensive electronics.
ˈmɛni kənˈsumərz ɑpt fər ən ɪkˈstɛndɪd ˈwɔrənti fər ɪkˈspɛnsɪv ˌɪˌlɛkˈtrɑnɪks
Nhiều người tiêu dùng chọn mua bảo hành mở rộng cho các thiết bị điện tử đắt tiền.
The extended warranty offers peace of mind for an additional three years.
ðə ɪkˈstɛndɪd ˈwɔrənti ˈɔfərz pis əv maɪnd fər ən əˈdɪʃənəl θri jɪrz
Bảo hành mở rộng mang lại sự an tâm thêm ba năm.
3 sides

Term

limited warranty
ˈlɪmɪtɪd ˈwɔrənti
noun phrase

Definition

Bảo hành giới hạn (một loại bảo hành chỉ bao gồm các bộ phận hoặc khuyết tật cụ thể trong một khoảng thời gian nhất định)

Examples

The product comes with a limited warranty that excludes accidental damage.
ðə ˈprɑdəkt kəmz wɪθ ə ˈlɪmɪtɪd ˈwɔrənti ðət ɪkˈskludz ˌæksəˈdɛnəl ˈdæmɪʤ
Sản phẩm đi kèm với bảo hành giới hạn không bao gồm thiệt hại do tai nạn.
Always read the terms of a limited warranty carefully.
ˈɔlˌweɪz rɛd ðə tərmz əv ə ˈlɪmɪtɪd ˈwɔrənti ˈkɛrfəli
Luôn đọc kỹ các điều khoản của bảo hành giới hạn.
3 sides

Term

full warranty
fʊl ˈwɔrənti
noun phrase

Definition

Bảo hành toàn diện (một loại bảo hành cung cấp sự bảo vệ toàn diện hơn, thường bao gồm tất cả các bộ phận và lao động)

Examples

A full warranty typically covers all defects and malfunctions for a specific period.
ə fʊl ˈwɔrənti ˈtɪpɪkəli ˈkəvərz ɔl ˈdifɛkts ənd mælˈfəŋkʃənz fər ə spɪˈsɪfɪk ˈpɪriəd
Bảo hành toàn diện thường bao gồm tất cả các lỗi và trục trặc trong một khoảng thời gian cụ thể.
Customers prefer products with a full warranty for better assurance.
ˈkəstəmərz prɪˈfər ˈprɑdəkts wɪθ ə fʊl ˈwɔrənti fər ˈbɛtər əˈʃʊrəns
Khách hàng ưu tiên các sản phẩm có bảo hành toàn diện để được đảm bảo tốt hơn.
3 sides

Term

terms and conditions
tərmz ənd kənˈdɪʃənz
noun phrase

Definition

Điều khoản và điều kiện (các quy tắc và điều lệ điều chỉnh một thỏa thuận hoặc hợp đồng)

Examples

You must agree to the terms and conditions before purchasing the service.
ju məst əˈgri tɪ ðə tərmz ənd kənˈdɪʃənz ˌbiˈfɔr ˈpərʧəsɪŋ ðə ˈsərvɪs
Bạn phải đồng ý với các điều khoản và điều kiện trước khi mua dịch vụ.
Read the warranty's terms and conditions carefully to understand your rights.
rɛd ðə warrantys tərmz ənd kənˈdɪʃənz ˈkɛrfəli tɪ ˌəndərˈstænd jʊr raɪts
Đọc kỹ các điều khoản và điều kiện bảo hành để hiểu rõ quyền lợi của bạn.
3 sides

Term

proof of purchase
pruf əv ˈpərʧəs
noun phrase

Definition

Bằng chứng mua hàng (một tài liệu, như hóa đơn hoặc biên lai, chứng minh rằng một mặt hàng đã được mua)

Examples

You will need proof of purchase to make a warranty claim.
ju wɪl nid pruf əv ˈpərʧəs tɪ meɪk ə ˈwɔrənti kleɪm
Bạn sẽ cần bằng chứng mua hàng để yêu cầu bảo hành.
Keep your receipt as proof of purchase for any future issues.
kip jʊr rɪˈsit ɛz pruf əv ˈpərʧəs fər ˈɛni fˈjuʧər ˈɪʃuz
Giữ lại biên lai của bạn làm bằng chứng mua hàng cho bất kỳ vấn đề nào trong tương lai.
TOEIC Vocabulary: Warranties | UKATA Learning