TOEIC Vocabulary: Business Planning
Flashcard deck generated for topic: General Business:Business Planning
English → Vietnamese18 cards
PUBLISHED
3 sides
Term
noun
strategic objective
strəˈtiʤɪk əˈbʤɛktɪv
Definition
Mục tiêu dài hạn mà một tổ chức đặt ra để đạt được lợi thế cạnh tranh và tăng trưởng bền vững.
Examples
Our strategic objective for the next five years is to become the market leader in renewable energy.
ɑr strəˈtiʤɪk əˈbʤɛktɪv fər ðə nɛkst faɪv jɪrz ɪz tɪ bɪˈkəm ðə ˈmɑrkɪt ˈlidər ɪn riˈnuəbəl ˈɛnərʤi
Mục tiêu chiến lược của chúng tôi trong năm năm tới là trở thành người dẫn đầu thị trường năng lượng tái tạo.
3 sides
Term
noun
market research
ˈmɑrkɪt ˈrisərʧ
Definition
Quá trình thu thập, phân tích và diễn giải thông tin về thị trường mục tiêu, khách hàng, đối thủ cạnh tranh và ngành công nghiệp.
Examples
Before launching the new product, comprehensive market research was conducted to understand customer needs.
ˌbiˈfɔr ˈlɔnʧɪŋ ðə nu ˈprɑdəkt ˌkɑmpriˈhɛnsɪv ˈmɑrkɪt ˈrisərʧ wɑz kənˈdəktəd tɪ ˌəndərˈstænd ˈkəstəmər nidz
Trước khi ra mắt sản phẩm mới, nghiên cứu thị trường toàn diện đã được tiến hành để hiểu nhu cầu của khách hàng.
3 sides
Term
noun
competitive advantage
kəmˈpɛtɪtɪv ædˈvæntɪʤ
Definition
Một yếu tố hoặc đặc điểm cho phép một doanh nghiệp sản xuất hàng hóa hoặc dịch vụ tốt hơn hoặc rẻ hơn so với đối thủ cạnh tranh.
Examples
Our company's competitive advantage lies in its innovative technology and superior customer service.
ɑr companys kəmˈpɛtɪtɪv ædˈvæntɪʤ laɪz ɪn ɪts ˈɪnəˌveɪtɪv tɛkˈnɑləʤi ənd suˈpɪriər ˈkəstəmər ˈsərvɪs
Lợi thế cạnh tranh của công ty chúng tôi nằm ở công nghệ đổi mới và dịch vụ khách hàng vượt trội.
3 sides
Term
noun
swot analysis
swot æˈnælɪsɪs
Definition
Một khuôn khổ phân tích chiến lược được sử dụng để đánh giá Điểm mạnh (Strengths), Điểm yếu (Weaknesses), Cơ hội (Opportunities) và Thách thức (Threats) liên quan đến cạnh tranh dự án hoặc kinh doanh.
Examples
The SWOT analysis revealed our strong brand recognition but also highlighted the threat of new market entrants.
ðə swot æˈnælɪsɪs rɪˈvild ɑr strɔŋ brænd ˌrɛkɪgˈnɪʃən bət ˈɔlsoʊ ˈhaɪˌlaɪtɪd ðə θrɛt əv nu ˈmɑrkɪt ˈɛntrənts
Phân tích SWOT đã tiết lộ sự nhận diện thương hiệu mạnh mẽ của chúng tôi nhưng cũng nêu bật mối đe dọa từ các đối thủ mới gia nhập thị trường.
3 sides
Term
noun
business model
ˈbɪznɪs ˈmɑdəl
Definition
Một kế hoạch mô tả cách một công ty tạo ra, phân phối và nắm bắt giá trị.
Examples
The company adopted a subscription-based business model to ensure recurring revenue.
ðə ˈkəmpəˌni əˈdɑptəd ə subscription-based ˈbɪznɪs ˈmɑdəl tɪ ɪnˈʃʊr rɪˈkərɪŋ ˈrɛvəˌnu
Công ty đã áp dụng mô hình kinh doanh dựa trên đăng ký để đảm bảo doanh thu định kỳ.
3 sides
Term
noun
revenue stream
ˈrɛvəˌnu strim
Definition
Các nguồn thu nhập khác nhau mà một doanh nghiệp tạo ra từ việc bán hàng hóa hoặc dịch vụ.
Examples
Selling premium features is one of the main revenue streams for our software product.
ˈsɛlɪŋ ˈprimiəm ˈfiʧərz ɪz wən əv ðə meɪn ˈrɛvəˌnu strimz fər ɑr ˈsɔfˌwɛr ˈprɑdəkt
Bán các tính năng cao cấp là một trong những nguồn doanh thu chính cho sản phẩm phần mềm của chúng tôi.
3 sides
Term
noun
cost structure
kɔst ˈstrəkʧər
Definition
Tất cả các chi phí mà một doanh nghiệp phải chịu để hoạt động, bao gồm chi phí cố định và biến đổi.
Examples
Understanding our cost structure is crucial for setting competitive prices and maximizing profit margins.
ˌəndərˈstændɪŋ ɑr kɔst ˈstrəkʧər ɪz ˈkruʃəl fər ˈsɛtɪŋ kəmˈpɛtɪtɪv ˈpraɪsɪz ənd ˈmæksəˌmaɪzɪŋ ˈprɑfɪt ˈmɑrʤənz
Hiểu rõ cơ cấu chi phí của chúng tôi là rất quan trọng để đặt giá cạnh tranh và tối đa hóa biên lợi nhuận.
3 sides
Term
noun
key performance indicator (kpi)
ki pərˈfɔrməns ˈɪndəˌkeɪtər kpi
Definition
Một giá trị có thể đo lường được để chứng minh hiệu quả của một công ty trong việc đạt được các mục tiêu kinh doanh chính.
Examples
Customer satisfaction and sales growth are two important KPIs we track monthly.
ˈkəstəmər ˌsætɪsˈfækʃən ənd seɪlz groʊθ ər tu ˌɪmˈpɔrtənt kpis wi træk ˈmənθli
Sự hài lòng của khách hàng và tăng trưởng doanh số là hai KPI quan trọng mà chúng tôi theo dõi hàng tháng.
3 sides
Term
noun
milestone
ˈmaɪlˌstoʊn
Definition
Một điểm quan trọng trong quá trình phát triển của một dự án hoặc doanh nghiệp, đánh dấu sự hoàn thành của một giai đoạn quan trọng.
Examples
Launching the beta version of the app is a significant milestone for our development team.
ˈlɔnʧɪŋ ðə ˈbeɪtə ˈvərʒən əv ðə æp ɪz ə sɪgˈnɪfɪkənt ˈmaɪlˌstoʊn fər ɑr dɪˈvɛləpmənt tim
Ra mắt phiên bản beta của ứng dụng là một cột mốc quan trọng đối với đội ngũ phát triển của chúng tôi.
3 sides
Term
noun
risk assessment
rɪsk əˈsɛsmənt
Definition
Quá trình xác định và phân tích các rủi ro tiềm ẩn có thể ảnh hưởng đến một dự án hoặc doanh nghiệp, sau đó đánh giá khả năng xảy ra và tác động của chúng.
Examples
A thorough risk assessment was performed to identify potential challenges in the expansion project.
ə θəroʊ rɪsk əˈsɛsmənt wɑz pərˈfɔrmd tɪ aɪˈdɛntəˌfaɪ pəˈtɛnʃəl ˈʧælənʤɪz ɪn ðə ɪkˈspænʧən ˈprɑʤɛkt
Một đánh giá rủi ro kỹ lưỡng đã được thực hiện để xác định các thách thức tiềm ẩn trong dự án mở rộng.
3 sides
Term
noun
contingency plan
kənˈtɪnʤənsi plæn
Definition
Một kế hoạch dự phòng được tạo ra để chuẩn bị cho một sự kiện hoặc tình huống bất ngờ có thể xảy ra.
Examples
We developed a contingency plan in case of a major supply chain disruption.
wi dɪˈvɛləpt ə kənˈtɪnʤənsi plæn ɪn keɪs əv ə ˈmeɪʤər səˈplaɪ ʧeɪn dɪsˈrəpʃən
Chúng tôi đã phát triển một kế hoạch dự phòng trong trường hợp chuỗi cung ứng bị gián đoạn lớn.
3 sides
Term
noun
executive summary
ɪgˈzɛkjətɪv ˈsəməri
Definition
Một phần tóm tắt ngắn gọn và súc tích của một tài liệu dài hơn, trình bày các điểm chính và khuyến nghị.
Examples
The executive summary provided a clear overview of the entire business proposal.
ðə ɪgˈzɛkjətɪv ˈsəməri prəˈvaɪdɪd ə klɪr ˈoʊvərvˌju əv ðə ɪnˈtaɪər ˈbɪznɪs prəˈpoʊzəl
Bản tóm tắt điều hành đã cung cấp một cái nhìn tổng quan rõ ràng về toàn bộ đề xuất kinh doanh.
3 sides
Term
noun
value proposition
ˈvælju ˌprɑpəˈzɪʃən
Definition
Một tuyên bố giải thích tại sao khách hàng nên chọn sản phẩm hoặc dịch vụ của một công ty, làm nổi bật lợi ích độc đáo mà nó mang lại.
Examples
Our value proposition emphasizes affordability, high quality, and excellent customer support.
ɑr ˈvælju ˌprɑpəˈzɪʃən ˈɛmfəˌsaɪzɪz əˌfɔrdəˈbɪləti haɪ kˈwɑləti ənd ˈɛksələnt ˈkəstəmər səˈpɔrt
Đề xuất giá trị của chúng tôi nhấn mạnh khả năng chi trả, chất lượng cao và hỗ trợ khách hàng tuyệt vời.
3 sides
Term
noun
target audience
ˈtərgət ˈɔdiəns
Definition
Nhóm người cụ thể mà một sản phẩm hoặc dịch vụ được hướng đến, dựa trên các đặc điểm như tuổi tác, giới tính, sở thích và hành vi.
Examples
Our marketing campaign is designed to appeal directly to our target audience of young professionals.
ɑr ˈmɑrkətɪŋ kæmˈpeɪn ɪz dɪˈzaɪnd tɪ əˈpil dɪˈrɛkli tɪ ɑr ˈtərgət ˈɔdiəns əv jəŋ prəˈfɛʃənəlz
Chiến dịch tiếp thị của chúng tôi được thiết kế để thu hút trực tiếp đối tượng mục tiêu là những người trẻ tuổi chuyên nghiệp.
3 sides
Term
noun
resource allocation
ˈrisɔrs ˌæləˈkeɪʃən
Definition
Quá trình phân bổ các nguồn lực (như tiền, nhân lực, thời gian) cho các hoạt động hoặc dự án khác nhau để đạt được mục tiêu.
Examples
Effective resource allocation is key to completing projects on time and within budget.
ˈifɛktɪv ˈrisɔrs ˌæləˈkeɪʃən ɪz ki tɪ kəmˈplitɪŋ ˈprɑʤɛkts ɔn taɪm ənd wɪˈθɪn ˈbəʤɪt
Phân bổ nguồn lực hiệu quả là chìa khóa để hoàn thành các dự án đúng thời hạn và trong ngân sách.
3 sides
Term
noun
implementation plan
ˌɪmpləmɛnˈteɪʃən plæn
Definition
Một kế hoạch chi tiết mô tả các bước cụ thể cần thực hiện để biến một chiến lược hoặc dự án thành hiện thực.
Examples
The implementation plan outlines the tasks, timelines, and responsibilities for launching the new product.
ðə ˌɪmpləmɛnˈteɪʃən plæn ˈaʊˌtlaɪnz ðə tæsks ˈtaɪmlaɪnz ənd riˌspɑnsəˈbɪlətiz fər ˈlɔnʧɪŋ ðə nu ˈprɑdəkt
Kế hoạch thực hiện phác thảo các nhiệm vụ, thời gian biểu và trách nhiệm để ra mắt sản phẩm mới.
3 sides
Term
noun
financial projection
ˌfaɪˈnænʃəl prɑˈʤɛkʃən
Definition
Ước tính về hiệu suất tài chính trong tương lai của một doanh nghiệp, thường bao gồm dự báo doanh thu, chi phí và lợi nhuận.
Examples
Our financial projection shows a steady increase in revenue over the next three years.
ɑr ˌfaɪˈnænʃəl prɑˈʤɛkʃən ʃoʊz ə ˈstɛdi ˌɪnˈkris ɪn ˈrɛvəˌnu ˈoʊvər ðə nɛkst θri jɪrz
Dự báo tài chính của chúng tôi cho thấy doanh thu tăng trưởng ổn định trong ba năm tới.
3 sides
Term
noun
break-even point
break-even pɔɪnt
Definition
Điểm mà tổng doanh thu bằng tổng chi phí, nghĩa là không có lãi cũng không có lỗ.
Examples
We need to sell at least 500 units to reach our break-even point.
wi nid tɪ sɛl æt list 500 ˈjunɪts tɪ riʧ ɑr break-even pɔɪnt
Chúng tôi cần bán ít nhất 500 đơn vị để đạt đến điểm hòa vốn.