UKATA LogoUKATA
ContactPrivacyTerms

TOEIC Vocabulary: Computers

Flashcard deck generated for topic: Office Issues:Computers

English → Vietnamese20 cards
PUBLISHED
3 sides

Term

noun

hardware
ˈhɑrdˌwɛr

Definition

Các thành phần vật lý của máy tính hoặc các thiết bị điện tử khác.

Examples

The computer's hardware includes the CPU, memory, and hard drive.
ðə kəmˈpjutərz ˈhɑrdˌwɛr ˌɪnˈkludz ðə cpu ˈmɛməri ənd hɑrd draɪv
Phần cứng của máy tính bao gồm CPU, bộ nhớ và ổ cứng.
3 sides

Term

noun

software
ˈsɔfˌwɛr

Definition

Các chương trình và dữ liệu vận hành máy tính hoặc các thiết bị điện tử khác.

Examples

We need to install new software to run this application.
wi nid tɪ ˌɪnˈstɔl nu ˈsɔfˌwɛr tɪ rən ðɪs ˌæpləˈkeɪʃən
Chúng ta cần cài đặt phần mềm mới để chạy ứng dụng này.
3 sides

Term

noun

operating system
ˈɔpərˌeɪtɪŋ ˈsɪstəm

Definition

Phần mềm quản lý phần cứng và phần mềm của máy tính, cung cấp các dịch vụ chung cho các chương trình máy tính.

Examples

Windows and macOS are popular operating systems.
ˈwɪndoʊz ənd macos ər ˈpɑpjələr ˈɔpərˌeɪtɪŋ ˈsɪstəmz
Windows và macOS là các hệ điều hành phổ biến.
3 sides

Term

verb

troubleshoot
troubleshoot

Definition

Xác định và sửa chữa các vấn đề hoặc lỗi.

Examples

I need to troubleshoot why my internet isn't working.
aɪ nid tɪ troubleshoot waɪ maɪ ˈɪntərˌnɛt isnt ˈwərkɪŋ
Tôi cần khắc phục sự cố tại sao mạng internet của tôi không hoạt động.
3 sides

Term

verb

reboot
riˈbut

Definition

Khởi động lại hệ thống máy tính.

Examples

If your computer is slow, try to reboot it.
ɪf jʊr kəmˈpjutər ɪz sloʊ traɪ tɪ riˈbut ɪt
Nếu máy tính của bạn chạy chậm, hãy thử khởi động lại.
3 sides

Term

noun

backup
ˈbæˌkəp

Definition

Một bản sao của dữ liệu máy tính được lưu trữ ở một nơi khác để phòng trường hợp dữ liệu gốc bị mất hoặc hỏng.

Examples

Always make a backup of your important files.
ˈɔlˌweɪz meɪk ə ˈbæˌkəp əv jʊr ˌɪmˈpɔrtənt faɪlz
Luôn tạo bản sao lưu các tệp quan trọng của bạn.
3 sides

Term

noun

network
ˈnɛtˌwərk

Definition

Một nhóm máy tính được kết nối với nhau để chia sẻ tài nguyên và dữ liệu.

Examples

Our office network went down this morning.
ɑr ˈɔfəs ˈnɛtˌwərk wɛnt daʊn ðɪs ˈmɔrnɪŋ
Mạng văn phòng của chúng tôi đã bị sập sáng nay.
3 sides

Term

noun

server
ˈsərvər

Definition

Một chương trình máy tính hoặc thiết bị cung cấp chức năng cho các chương trình hoặc thiết bị khác, được gọi là "máy khách".

Examples

The website is hosted on a powerful server.
ðə ˈwɛbˌsaɪt ɪz ˈhoʊstɪd ɔn ə ˈpaʊərfəl ˈsərvər
Trang web được lưu trữ trên một máy chủ mạnh mẽ.
3 sides

Term

noun

peripheral
pərˈɪfərəl

Definition

Một thiết bị bên ngoài được kết nối với máy tính, chẳng hạn như máy in hoặc máy quét.

Examples

A printer is a common peripheral for a computer.
ə ˈprɪnər ɪz ə ˈkɑmən pərˈɪfərəl fər ə kəmˈpjutər
Máy in là một thiết bị ngoại vi phổ biến cho máy tính.
3 sides

Term

internet access
ˈɪntərˌnɛt ˈækˌsɛs
noun phrase

Definition

Khả năng kết nối với mạng toàn cầu của máy tính.

Examples

We need reliable internet access for online meetings.
wi nid rɪˈlaɪəbəl ˈɪntərˌnɛt ˈækˌsɛs fər ˈɔnˌlaɪn ˈmitɪŋz
Chúng tôi cần truy cập internet đáng tin cậy cho các cuộc họp trực tuyến.
3 sides

Term

noun

firewall
ˈfaɪrwɑl

Definition

Một hệ thống bảo mật mạng giám sát và kiểm soát lưu lượng mạng đến và đi dựa trên các quy tắc bảo mật được xác định trước.

Examples

The firewall protects our network from unauthorized access.
ðə ˈfaɪrwɑl prəˈtɛkts ɑr ˈnɛtˌwərk frəm əˈnɔθərˌaɪzd ˈækˌsɛs
Tường lửa bảo vệ mạng của chúng tôi khỏi truy cập trái phép.
3 sides

Term

antivirus software
antivirus ˈsɔfˌwɛr
noun phrase

Definition

Phần mềm được sử dụng để ngăn chặn, phát hiện và loại bỏ phần mềm độc hại.

Examples

Make sure your antivirus software is up to date.
meɪk ʃʊr jʊr antivirus ˈsɔfˌwɛr ɪz əp tɪ deɪt
Đảm bảo phần mềm diệt vi-rút của bạn được cập nhật.
3 sides

Term

data security
ˈdætə sɪˈkjʊrəti
noun phrase

Definition

Bảo vệ dữ liệu kỹ thuật số khỏi bị truy cập, phá hủy hoặc sửa đổi trái phép.

Examples

Data security is crucial for protecting personal information.
ˈdætə sɪˈkjʊrəti ɪz ˈkruʃəl fər prəˈtɛktɪŋ ˈpərsɪnəl ˌɪnˌfɔrˈmeɪʃən
Bảo mật dữ liệu rất quan trọng để bảo vệ thông tin cá nhân.
3 sides

Term

cloud storage
klaʊd ˈstɔrɪʤ
noun phrase

Definition

Lưu trữ dữ liệu kỹ thuật số trong các nhóm logic, với bộ lưu trữ vật lý trải rộng trên nhiều máy chủ và vị trí vật lý.

Examples

I save all my documents to cloud storage for easy access.
aɪ seɪv ɔl maɪ ˈdɑkjəmənts tɪ klaʊd ˈstɔrɪʤ fər ˈizi ˈækˌsɛs
Tôi lưu tất cả tài liệu của mình vào bộ nhớ đám mây để dễ dàng truy cập.
3 sides

Term

technical support
ˈtɛknɪkəl səˈpɔrt
noun phrase

Definition

Dịch vụ cung cấp trợ giúp liên quan đến công nghệ cho người dùng.

Examples

I called technical support to fix my computer issue.
aɪ kɔld ˈtɛknɪkəl səˈpɔrt tɪ fɪks maɪ kəmˈpjutər ˈɪʃu
Tôi đã gọi hỗ trợ kỹ thuật để khắc phục sự cố máy tính của tôi.
3 sides

Term

verb

upgrade
ˈəpˈgreɪd

Definition

Nâng cấp một hệ thống hoặc phần mềm lên một phiên bản mới hơn hoặc tốt hơn.

Examples

We need to upgrade our operating system for better performance.
wi nid tɪ ˈəpˈgreɪd ɑr ˈɔpərˌeɪtɪŋ ˈsɪstəm fər ˈbɛtər pərˈfɔrməns
Chúng ta cần nâng cấp hệ điều hành để có hiệu suất tốt hơn.
3 sides

Term

noun

compatibility
kəmˌpætəˈbɪləˌti

Definition

Khả năng của hai hệ thống hoặc thiết bị hoạt động cùng nhau mà không gặp sự cố.

Examples

Check the compatibility of the new software with your current system.
ʧɛk ðə kəmˌpætəˈbɪləˌti əv ðə nu ˈsɔfˌwɛr wɪθ jʊr ˈkɑrənt ˈsɪstəm
Kiểm tra khả năng tương thích của phần mềm mới với hệ thống hiện tại của bạn.
3 sides

Term

noun

bandwidth
ˈbændwɪdθ

Definition

Lượng dữ liệu tối đa có thể được truyền qua kết nối internet trong một khoảng thời gian nhất định.

Examples

Low bandwidth can make video calls lag.
loʊ ˈbændwɪdθ kən meɪk ˈvɪdioʊ kɔlz læg
Băng thông thấp có thể làm cho cuộc gọi video bị giật.
3 sides

Term

verb

crash
kræʃ

Definition

Việc hệ thống máy tính hoặc chương trình ngừng hoạt động đột ngột.

Examples

My computer crashed unexpectedly, and I lost my work.
maɪ kəmˈpjutər kræʃt ˌənɪkˈspɛktɪdli ənd aɪ lɔst maɪ wərk
Máy tính của tôi bị treo đột ngột, và tôi đã mất công việc của mình.
3 sides

Term

noun

malware
ˈmælˌwɛr

Definition

Phần mềm độc hại được thiết kế để làm hỏng, vô hiệu hóa hoặc truy cập trái phép vào hệ thống máy tính.

Examples

Be careful when opening suspicious emails, as they might contain malware.
bi ˈkɛrfəl wɪn ˈoʊpənɪŋ səˈspɪʃəs iˈmeɪlz ɛz ðeɪ maɪt kənˈteɪn ˈmælˌwɛr
Cẩn thận khi mở email đáng ngờ, vì chúng có thể chứa phần mềm độc hại.
TOEIC Vocabulary: Computers | UKATA Learning