TOEIC Vocabulary: Job Advertising and Recruiting
Flashcard deck generated for topic: Personnel:Job Advertising and Recruiting
English → Vietnamese20 cards
PUBLISHED
3 sides
Term
noun
vacancy
ˈveɪkənsi
Definition
Vị trí tuyển dụng, chỗ trống; tình trạng bỏ trống.
Examples
There is a vacancy for a marketing manager at our company.
ðɛr ɪz ə ˈveɪkənsi fər ə ˈmɑrkətɪŋ ˈmænɪʤər æt ɑr ˈkəmpəˌni
Công ty chúng tôi có một vị trí trống cho quản lý tiếp thị.
The hotel currently has no vacancies.
ðə hoʊˈtɛl ˈkərəntli həz noʊ ˈveɪkənsiz
Khách sạn hiện không còn phòng trống.
3 sides
Term
noun
applicant
ˈæplɪkənt
Definition
Người nộp đơn, ứng viên.
Examples
Each applicant must submit a detailed resume.
iʧ ˈæplɪkənt məst səbˈmɪt ə dɪˈteɪld ˈrɛzəˌmeɪ
Mỗi ứng viên phải nộp một bản sơ yếu lý lịch chi tiết.
We received over 100 applicants for the position.
wi rɪˈsivd ˈoʊvər 100 ˈæplɪkənts fər ðə pəˈzɪʃən
Chúng tôi đã nhận được hơn 100 ứng viên cho vị trí này.
3 sides
Term
noun
resume
ˈrɛzəˌmeɪ
Definition
Sơ yếu lý lịch, bản tóm tắt kinh nghiệm làm việc và học vấn.
Examples
Please attach your resume to the application form.
pliz əˈtæʧ jʊr ˈrɛzəˌmeɪ tɪ ðə ˌæpləˈkeɪʃən fɔrm
Vui lòng đính kèm sơ yếu lý lịch của bạn vào mẫu đơn.
Her resume highlighted her extensive experience in project management.
hər ˈrɛzəˌmeɪ ˈhaɪˌlaɪtɪd hər ɪkˈstɛnsɪv ɪkˈspɪriəns ɪn ˈprɑʤɛkt ˈmænɪʤmənt
Sơ yếu lý lịch của cô ấy đã nêu bật kinh nghiệm sâu rộng của cô ấy trong quản lý dự án.
3 sides
Term
noun
cover letter
ˈkəvər ˈlɛtər
Definition
Thư xin việc, thư giới thiệu, thư bày tỏ nguyện vọng.
Examples
A strong cover letter can make a big difference.
ə strɔŋ ˈkəvər ˈlɛtər kən meɪk ə bɪg ˈdɪfərəns
Một lá thư xin việc mạnh mẽ có thể tạo ra sự khác biệt lớn.
Remember to customize your cover letter for each job application.
rɪˈmɛmbər tɪ ˈkəstəˌmaɪz jʊr ˈkəvər ˈlɛtər fər iʧ ʤɑb ˌæpləˈkeɪʃən
Hãy nhớ tùy chỉnh thư xin việc của bạn cho mỗi hồ sơ xin việc.
3 sides
Term
noun
interview
ˈɪntərvˌju
Definition
Buổi phỏng vấn, cuộc phỏng vấn.
Examples
She has an interview scheduled for next Tuesday.
ʃi həz ən ˈɪntərvˌju ˈskɛʤʊld fər nɛkst ˈtuzˌdeɪ
Cô ấy có một buổi phỏng vấn được lên lịch vào thứ Ba tới.
The interview panel asked many challenging questions.
ðə ˈɪntərvˌju ˈpænəl æst ˈmɛni ˈʧælənʤɪŋ kˈwɛsʧənz
Hội đồng phỏng vấn đã đặt ra nhiều câu hỏi thử thách.
3 sides
Term
noun
shortlist
shortlist
Definition
Danh sách rút gọn các ứng viên được chọn để phỏng vấn.
Examples
We have created a shortlist of five candidates for the final round.
wi hæv kriˈeɪtɪd ə shortlist əv faɪv ˈkænədɪts fər ðə ˈfaɪnəl raʊnd
Chúng tôi đã lập danh sách rút gọn năm ứng viên cho vòng cuối cùng.
Only candidates on the shortlist will be contacted for an interview.
ˈoʊnli ˈkænədɪts ɔn ðə shortlist wɪl bi ˈkɑnˌtæktɪd fər ən ˈɪntərvˌju
Chỉ những ứng viên trong danh sách rút gọn mới được liên hệ để phỏng vấn.
3 sides
Term
verb
recruit
rɪˈkrut
Definition
Tuyển dụng, chiêu mộ.
Examples
The company plans to recruit heavily in the next quarter.
ðə ˈkəmpəˌni plænz tɪ rɪˈkrut ˈhɛvəli ɪn ðə nɛkst kˈwɔrtər
Công ty dự định tuyển dụng số lượng lớn trong quý tới.
We need to recruit more diverse talent.
wi nid tɪ rɪˈkrut mɔr dɪˈvərs ˈtælənt
Chúng ta cần tuyển dụng nhiều nhân tài đa dạng hơn.
3 sides
Term
verb
hire
haɪər
Definition
Thuê, tuyển dụng (ai đó vào làm việc).
Examples
We decided to hire the most experienced candidate.
wi ˌdɪˈsaɪdɪd tɪ haɪər ðə moʊst ɪkˈspɪriənst ˈkænədɪt
Chúng tôi quyết định thuê ứng viên giàu kinh nghiệm nhất.
The company is looking to hire several new engineers.
ðə ˈkəmpəˌni ɪz ˈlʊkɪŋ tɪ haɪər ˈsɛvərəl nu ˈɛnʤəˈnɪrz
Công ty đang tìm cách thuê một số kỹ sư mới.
3 sides
Term
noun
onboarding
onboarding
Definition
Quá trình hòa nhập, định hướng nhân viên mới vào công ty.
Examples
Our onboarding program helps new employees quickly adapt to their roles.
ɑr onboarding ˈproʊˌgræm hɛlps nu ɪmˈplɔɪiz kˈwɪkli əˈdæpt tɪ ðɛr roʊlz
Chương trình hòa nhập của chúng tôi giúp nhân viên mới nhanh chóng thích nghi với vai trò của họ.
Effective onboarding is crucial for employee retention.
ˈifɛktɪv onboarding ɪz ˈkruʃəl fər ɪmˈplɔɪi riˈtɛnʃən
Quá trình hòa nhập hiệu quả là rất quan trọng để giữ chân nhân viên.
3 sides
Term
noun
job description
ʤɑb dɪˈskrɪpʃən
Definition
Bản mô tả công việc, tài liệu chi tiết về nhiệm vụ, trách nhiệm và yêu cầu của một vị trí.
Examples
Please read the job description carefully before applying.
pliz rɛd ðə ʤɑb dɪˈskrɪpʃən ˈkɛrfəli ˌbiˈfɔr əˈplaɪɪŋ
Vui lòng đọc kỹ bản mô tả công việc trước khi nộp đơn.
The job description clearly outlines the responsibilities of the role.
ðə ʤɑb dɪˈskrɪpʃən ˈklɪrli ˈaʊˌtlaɪnz ðə riˌspɑnsəˈbɪlətiz əv ðə roʊl
Bản mô tả công việc nêu rõ ràng các trách nhiệm của vị trí.
3 sides
Term
noun
qualifications
kˌwɑləfəˈkeɪʃənz
Definition
Bằng cấp, năng lực, phẩm chất cần thiết cho một công việc.
Examples
Do you meet all the qualifications listed for this position?
du ju mit ɔl ðə kˌwɑləfəˈkeɪʃənz ˈlɪstɪd fər ðɪs pəˈzɪʃən
Bạn có đáp ứng tất cả các bằng cấp được liệt kê cho vị trí này không?
Relevant qualifications are essential for this specialized role.
ˈrɛləvənt kˌwɑləfəˈkeɪʃənz ər ɛˈsɛnʃəl fər ðɪs ˈspɛʃəˌlaɪzd roʊl
Các bằng cấp liên quan là rất cần thiết cho vai trò chuyên biệt này.
3 sides
Term
noun
experience
ɪkˈspɪriəns
Definition
Kinh nghiệm, sự từng trải.
Examples
Candidates with at least five years of experience are preferred.
ˈkænədɪts wɪθ æt list faɪv jɪrz əv ɪkˈspɪriəns ər prɪˈfərd
Ưu tiên các ứng viên có ít nhất năm năm kinh nghiệm.
Her experience in marketing made her an ideal candidate.
hər ɪkˈspɪriəns ɪn ˈmɑrkətɪŋ meɪd hər ən aɪˈdil ˈkænədɪt
Kinh nghiệm của cô ấy trong lĩnh vực tiếp thị đã khiến cô ấy trở thành một ứng viên lý tưởng.
3 sides
Term
noun
skill set
skɪl sɛt
Definition
Tập hợp các kỹ năng, bộ kỹ năng.
Examples
The new hire has an impressive skill set, including coding and project management.
ðə nu haɪər həz ən ˌɪmˈprɛsɪv skɪl sɛt ˌɪnˈkludɪŋ ˈkoʊdɪŋ ənd ˈprɑʤɛkt ˈmænɪʤmənt
Nhân viên mới có bộ kỹ năng ấn tượng, bao gồm lập trình và quản lý dự án.
We are looking for someone with a diverse skill set.
wi ər ˈlʊkɪŋ fər ˈsəmˌwən wɪθ ə dɪˈvərs skɪl sɛt
Chúng tôi đang tìm kiếm một người có bộ kỹ năng đa dạng.
3 sides
Term
noun
candidate pool
ˈkænədɪt pul
Definition
Tập hợp các ứng viên tiềm năng cho một vị trí.
Examples
We need to broaden our candidate pool to find the best talent.
wi nid tɪ ˈbrɔdən ɑr ˈkænədɪt pul tɪ faɪnd ðə bɛst ˈtælənt
Chúng ta cần mở rộng tập hợp ứng viên để tìm kiếm nhân tài tốt nhất.
The candidate pool for this technical role is quite competitive.
ðə ˈkænədɪt pul fər ðɪs ˈtɛknɪkəl roʊl ɪz kwaɪt kəmˈpɛtɪtɪv
Tập hợp ứng viên cho vai trò kỹ thuật này khá cạnh tranh.
3 sides
Term
noun
headhunter
ˈhɛˌdhəntər
Definition
Người săn đầu người, chuyên viên tuyển dụng cấp cao.
Examples
The company hired a headhunter to find a new CEO.
ðə ˈkəmpəˌni haɪərd ə ˈhɛˌdhəntər tɪ faɪnd ə nu ˈsiˌiˈoʊ
Công ty đã thuê một người săn đầu người để tìm CEO mới.
Headhunters often specialize in specific industries.
ˈhɛˌdhəntərz ˈɔfən ˈspɛʃəˌlaɪz ɪn spɪˈsɪfɪk ˈɪndəstriz
Những người săn đầu người thường chuyên về các ngành công nghiệp cụ thể.
3 sides
Term
noun
employment agency
ɪmˈplɔɪmənt ˈeɪʤənsi
Definition
Công ty môi giới việc làm, cơ quan tuyển dụng.
Examples
Many people find jobs through an employment agency.
ˈmɛni ˈpipəl faɪnd ʤɑbz θru ən ɪmˈplɔɪmənt ˈeɪʤənsi
Nhiều người tìm được việc làm thông qua một công ty môi giới việc làm.
The employment agency helped me prepare for my interview.
ðə ɪmˈplɔɪmənt ˈeɪʤənsi hɛlpt mi priˈpɛr fər maɪ ˈɪntərvˌju
Công ty môi giới việc làm đã giúp tôi chuẩn bị cho buổi phỏng vấn.
3 sides
Term
noun
referral bonus
rɪˈfərəl ˈboʊnəs
Definition
Tiền thưởng giới thiệu (khi giới thiệu thành công một ứng viên).
Examples
Employees can earn a referral bonus for recommending qualified candidates.
ɪmˈplɔɪiz kən ərn ə rɪˈfərəl ˈboʊnəs fər ˌrɛkəˈmɛndɪŋ kˈwɑləˌfaɪd ˈkænədɪts
Nhân viên có thể nhận tiền thưởng giới thiệu khi giới thiệu thành công các ứng viên đủ điều kiện.
The company offers a generous referral bonus program.
ðə ˈkəmpəˌni ˈɔfərz ə ˈʤɛnərəs rɪˈfərəl ˈboʊnəs ˈproʊˌgræm
Công ty cung cấp một chương trình tiền thưởng giới thiệu hào phóng.
3 sides
Term
noun
background check
ˈbækˌgraʊnd ʧɛk
Definition
Kiểm tra lý lịch, kiểm tra thông tin cá nhân.
Examples
All new hires must undergo a background check.
ɔl nu haɪərz məst ˌəndərˈgoʊ ə ˈbækˌgraʊnd ʧɛk
Tất cả nhân viên mới phải trải qua kiểm tra lý lịch.
The background check includes verifying educational qualifications and previous employment.
ðə ˈbækˌgraʊnd ʧɛk ˌɪnˈkludz ˈvɛrəˌfaɪɪŋ ˌɛʤəˈkeɪʃənəl kˌwɑləfəˈkeɪʃənz ənd ˈpriviəs ɪmˈplɔɪmənt
Kiểm tra lý lịch bao gồm xác minh bằng cấp giáo dục và công việc trước đây.
3 sides
Term
noun
offer letter
ˈɔfər ˈlɛtər
Definition
Thư mời nhận việc, thư đề nghị làm việc.
Examples
She received an offer letter from her dream company yesterday.
ʃi rɪˈsivd ən ˈɔfər ˈlɛtər frəm hər drim ˈkəmpəˌni ˈjɛstərˌdeɪ
Cô ấy đã nhận được thư mời nhận việc từ công ty mơ ước của mình ngày hôm qua.
The offer letter detailed the salary, benefits, and start date.
ðə ˈɔfər ˈlɛtər dɪˈteɪld ðə ˈsæləri ˈbɛnəfɪts ənd stɑrt deɪt
Thư mời nhận việc nêu chi tiết mức lương, phúc lợi và ngày bắt đầu làm việc.
3 sides
Term
negotiate salary
nɪˈgoʊʃiˌeɪt ˈsæləri
verb phrase
Definition
Đàm phán lương bổng, thương lượng mức lương.
Examples
It's important to know how to negotiate salary effectively.
ɪts ˌɪmˈpɔrtənt tɪ noʊ haʊ tɪ nɪˈgoʊʃiˌeɪt ˈsæləri ˈifɛktɪvli
Điều quan trọng là phải biết cách đàm phán lương hiệu quả.
He tried to negotiate salary, but the company's offer was firm.
hi traɪd tɪ nɪˈgoʊʃiˌeɪt ˈsæləri bət ðə companys ˈɔfər wɑz fərm
Anh ấy đã cố gắng đàm phán lương, nhưng mức đề nghị của công ty là cố định.