TOEIC Vocabulary: Applying and Interviewing
Flashcard deck generated for topic: Personnel:Applying and Interviewing
English → Vietnamese18 cards
PUBLISHED
3 sides
Term
noun
applicant
ˈæplɪkənt
Definition
Người nộp đơn; người ứng tuyển (cho một công việc, vị trí).
Examples
The company received hundreds of applications from qualified applicants.
ðə ˈkəmpəˌni rɪˈsivd ˈhənərdz əv ˌæpləˈkeɪʃənz frəm kˈwɑləˌfaɪd ˈæplɪkənts
Công ty đã nhận được hàng trăm đơn ứng tuyển từ các ứng viên đủ tiêu chuẩn.
Each applicant must complete an online form by the deadline.
iʧ ˈæplɪkənt məst kəmˈplit ən ˈɔnˌlaɪn fɔrm baɪ ðə ˈdɛˌdlaɪn
Mỗi ứng viên phải hoàn thành biểu mẫu trực tuyến trước thời hạn.
3 sides
Term
noun
resume
ˈrɛzəˌmeɪ
Definition
Sơ yếu lý lịch; bản tóm tắt kinh nghiệm làm việc và trình độ học vấn.
Examples
Please attach your resume and cover letter to your application.
pliz əˈtæʧ jʊr ˈrɛzəˌmeɪ ənd ˈkəvər ˈlɛtər tɪ jʊr ˌæpləˈkeɪʃən
Vui lòng đính kèm sơ yếu lý lịch và thư xin việc vào đơn ứng tuyển của bạn.
A well-written resume can significantly increase your chances of getting an interview.
ə well-written ˈrɛzəˌmeɪ kən sɪgˈnɪfɪkəntli ˌɪnˈkris jʊr ˈʧænsɪz əv ˈgɪtɪŋ ən ˈɪntərvˌju
Một bản sơ yếu lý lịch được viết tốt có thể tăng đáng kể cơ hội được phỏng vấn của bạn.
3 sides
Term
noun
cover letter
ˈkəvər ˈlɛtər
Definition
Thư xin việc; thư giới thiệu bản thân và bày tỏ sự quan tâm đến một vị trí.
Examples
Your cover letter should explain why you are a good fit for the role.
jʊr ˈkəvər ˈlɛtər ʃʊd ɪkˈspleɪn waɪ ju ər ə gʊd fɪt fər ðə roʊl
Thư xin việc của bạn nên giải thích lý do tại sao bạn phù hợp với vị trí này.
Many employers read the cover letter before looking at the resume.
ˈmɛni ɪmˈplɔɪərz rɛd ðə ˈkəvər ˈlɛtər ˌbiˈfɔr ˈlʊkɪŋ æt ðə ˈrɛzəˌmeɪ
Nhiều nhà tuyển dụng đọc thư xin việc trước khi xem sơ yếu lý lịch.
3 sides
Term
noun
job description
ʤɑb dɪˈskrɪpʃən
Definition
Mô tả công việc; văn bản liệt kê các nhiệm vụ, trách nhiệm và yêu cầu của một vị trí.
Examples
Read the job description carefully to understand the responsibilities.
rɛd ðə ʤɑb dɪˈskrɪpʃən ˈkɛrfəli tɪ ˌəndərˈstænd ðə riˌspɑnsəˈbɪlətiz
Hãy đọc kỹ mô tả công việc để hiểu rõ các trách nhiệm.
The job description stated that strong communication skills were essential.
ðə ʤɑb dɪˈskrɪpʃən ˈsteɪtɪd ðət strɔŋ kəmˌjunəˈkeɪʃən skɪlz wər ɛˈsɛnʃəl
Mô tả công việc nêu rõ rằng kỹ năng giao tiếp tốt là rất cần thiết.
3 sides
Term
noun
qualifications
kˌwɑləfəˈkeɪʃənz
Definition
Trình độ chuyên môn; bằng cấp; kinh nghiệm hoặc kỹ năng cần thiết cho một công việc.
Examples
Do you have the necessary qualifications for this senior position?
du ju hæv ðə ˈnɛsəˌsɛri kˌwɑləfəˈkeɪʃənz fər ðɪs ˈsinjər pəˈzɪʃən
Bạn có đủ trình độ cần thiết cho vị trí cấp cao này không?
Her qualifications include a master's degree and five years of experience.
hər kˌwɑləfəˈkeɪʃənz ˌɪnˈklud ə ˈmæstərz dɪˈgri ənd faɪv jɪrz əv ɪkˈspɪriəns
Trình độ của cô ấy bao gồm bằng thạc sĩ và năm năm kinh nghiệm.
3 sides
Term
noun
interview panel
ˈɪntərvˌju ˈpænəl
Definition
Hội đồng phỏng vấn; một nhóm người cùng phỏng vấn một ứng viên.
Examples
The interview panel asked a series of challenging questions.
ðə ˈɪntərvˌju ˈpænəl æst ə ˈsɪriz əv ˈʧælənʤɪŋ kˈwɛsʧənz
Hội đồng phỏng vấn đã đặt ra một loạt câu hỏi khó.
You will meet with the interview panel next Tuesday.
ju wɪl mit wɪθ ðə ˈɪntərvˌju ˈpænəl nɛkst ˈtuzˌdeɪ
Bạn sẽ gặp hội đồng phỏng vấn vào thứ Ba tới.
3 sides
Term
noun
screening process
ˈskrinɪŋ ˈprɔˌsɛs
Definition
Quá trình sàng lọc; quá trình xem xét các ứng viên để chọn ra những người phù hợp nhất.
Examples
The initial screening process involves reviewing resumes and cover letters.
ðə ˌɪˈnɪʃəl ˈskrinɪŋ ˈprɔˌsɛs ˌɪnˈvɑlvz rivˈjuɪŋ ˈrɛzəˌmeɪz ənd ˈkəvər ˈlɛtərz
Quá trình sàng lọc ban đầu bao gồm việc xem xét sơ yếu lý lịch và thư xin việc.
Only candidates who pass the rigorous screening process will be invited for an interview.
ˈoʊnli ˈkænədɪts hu pæs ðə ˈrɪgərəs ˈskrinɪŋ ˈprɔˌsɛs wɪl bi ˌɪnˈvaɪtɪd fər ən ˈɪntərvˌju
Chỉ những ứng viên vượt qua quá trình sàng lọc nghiêm ngặt mới được mời phỏng vấn.
3 sides
Term
noun
shortlist
shortlist
Definition
Danh sách rút gọn; danh sách các ứng viên được chọn sau quá trình sàng lọc ban đầu.
Examples
We will create a shortlist of candidates for the final interview round.
wi wɪl kriˈeɪt ə shortlist əv ˈkænədɪts fər ðə ˈfaɪnəl ˈɪntərvˌju raʊnd
Chúng tôi sẽ lập danh sách rút gọn các ứng viên cho vòng phỏng vấn cuối cùng.
Being on the shortlist means you are one step closer to getting the job.
biɪŋ ɔn ðə shortlist minz ju ər wən stɛp ˈkloʊzər tɪ ˈgɪtɪŋ ðə ʤɑb
Có tên trong danh sách rút gọn có nghĩa là bạn đã tiến gần hơn một bước đến việc nhận được công việc.
3 sides
Term
noun
background check
ˈbækˌgraʊnd ʧɛk
Definition
Kiểm tra lý lịch; quá trình xác minh thông tin cá nhân và nghề nghiệp của ứng viên.
Examples
All new hires must undergo a thorough background check.
ɔl nu haɪərz məst ˌəndərˈgoʊ ə θəroʊ ˈbækˌgraʊnd ʧɛk
Tất cả nhân viên mới phải trải qua quá trình kiểm tra lý lịch kỹ lưỡng.
The company conducts background checks to ensure the safety and integrity of its workforce.
ðə ˈkəmpəˌni kənˈdəkts ˈbækˌgraʊnd ʧɛks tɪ ɪnˈʃʊr ðə ˈseɪfti ənd ˌɪnˈtɛgrəti əv ɪts ˈwərkˌfɔrs
Công ty tiến hành kiểm tra lý lịch để đảm bảo an toàn và sự chính trực của đội ngũ nhân viên.
3 sides
Term
noun
reference
ˈrɛfərəns
Definition
Người tham chiếu; người có thể xác nhận năng lực và kinh nghiệm của ứng viên.
Examples
Please provide contact details for two professional references.
pliz prəˈvaɪd ˈkɑnˌtækt ˈditeɪlz fər tu prəˈfɛʃənəl ˈrɛfərənsɪz
Vui lòng cung cấp chi tiết liên hệ của hai người tham chiếu chuyên nghiệp.
The hiring manager often calls references to get an outside perspective on a candidate.
ðə ˈhaɪrɪŋ ˈmænɪʤər ˈɔfən kɔlz ˈrɛfərənsɪz tɪ gɪt ən ˈaʊtˈsaɪd pərˈspɛktɪv ɔn ə ˈkænədɪt
Người quản lý tuyển dụng thường gọi cho người tham chiếu để có được cái nhìn khách quan về ứng viên.
3 sides
Term
noun
probationary period
proʊˈbeɪʃəˌnɛˌri ˈpɪriəd
Definition
Thời gian thử việc; giai đoạn đầu làm việc để đánh giá hiệu suất của nhân viên mới.
Examples
The probationary period for this role is three months.
ðə proʊˈbeɪʃəˌnɛˌri ˈpɪriəd fər ðɪs roʊl ɪz θri mənθs
Thời gian thử việc cho vị trí này là ba tháng.
Employees must demonstrate satisfactory performance during their probationary period to be confirmed.
ɪmˈplɔɪiz məst ˈdɛmənˌstreɪt ˌsætɪsˈfæktəri pərˈfɔrməns ˈdʊrɪŋ ðɛr proʊˈbeɪʃəˌnɛˌri ˈpɪriəd tɪ bi kənˈfərmd
Nhân viên phải thể hiện hiệu suất làm việc đạt yêu cầu trong thời gian thử việc để được chính thức nhận việc.
3 sides
Term
noun
onboarding
onboarding
Definition
Quá trình hòa nhập; quá trình giới thiệu và giúp nhân viên mới làm quen với công ty và công việc.
Examples
Our comprehensive onboarding program helps new employees settle in quickly.
ɑr ˌkɑmpriˈhɛnsɪv onboarding ˈproʊˌgræm hɛlps nu ɪmˈplɔɪiz ˈsɛtəl ɪn kˈwɪkli
Chương trình hòa nhập toàn diện của chúng tôi giúp nhân viên mới hòa nhập nhanh chóng.
Effective onboarding is crucial for employee retention.
ˈifɛktɪv onboarding ɪz ˈkruʃəl fər ɪmˈplɔɪi riˈtɛnʃən
Quá trình hòa nhập hiệu quả là rất quan trọng để giữ chân nhân viên.
3 sides
Term
noun
job offer
ʤɑb ˈɔfər
Definition
Lời mời làm việc; đề nghị chính thức về một vị trí công việc.
Examples
She received an attractive job offer from a multinational company.
ʃi rɪˈsivd ən əˈtræktɪv ʤɑb ˈɔfər frəm ə ˌməlˌtiˈnæʃənəl ˈkəmpəˌni
Cô ấy đã nhận được một lời mời làm việc hấp dẫn từ một công ty đa quốc gia.
It's important to carefully review all terms of a job offer before accepting.
ɪts ˌɪmˈpɔrtənt tɪ ˈkɛrfəli ˌrivˈju ɔl tərmz əv ə ʤɑb ˈɔfər ˌbiˈfɔr əkˈsɛptɪŋ
Điều quan trọng là phải xem xét kỹ lưỡng tất cả các điều khoản của lời mời làm việc trước khi chấp nhận.
3 sides
Term
negotiate salary
nɪˈgoʊʃiˌeɪt ˈsæləri
verb phrase
Definition
Đàm phán lương; thảo luận về mức lương để đạt được sự đồng thuận.
Examples
Always be prepared to negotiate salary, especially if you have strong qualifications.
ˈɔlˌweɪz bi priˈpɛrd tɪ nɪˈgoʊʃiˌeɪt ˈsæləri əˈspɛʃəli ɪf ju hæv strɔŋ kˌwɑləfəˈkeɪʃənz
Luôn chuẩn bị để đàm phán lương, đặc biệt nếu bạn có trình độ chuyên môn tốt.
He successfully negotiated a higher starting salary and better benefits.
hi səkˈsɛsfəli nɪˈgoʊʃiˌeɪtɪd ə haɪər ˈstɑrtɪŋ ˈsæləri ənd ˈbɛtər ˈbɛnəfɪts
Anh ấy đã đàm phán thành công mức lương khởi điểm cao hơn và phúc lợi tốt hơn.
3 sides
Term
noun
career path
kərɪr pæθ
Definition
Lộ trình sự nghiệp; chuỗi các công việc hoặc vị trí mà một người theo đuổi trong sự nghiệp của mình.
Examples
This entry-level position is a great starting point for your career path in marketing.
ðɪs entry-level pəˈzɪʃən ɪz ə greɪt ˈstɑrtɪŋ pɔɪnt fər jʊr kərɪr pæθ ɪn ˈmɑrkətɪŋ
Vị trí cấp độ đầu vào này là một khởi đầu tuyệt vời cho lộ trình sự nghiệp của bạn trong lĩnh vực tiếp thị.
Many companies offer opportunities for employees to develop their career path within the organization.
ˈmɛni ˈkəmpəˌniz ˈɔfər ˌɑpərˈtunətiz fər ɪmˈplɔɪiz tɪ dɪˈvɛləp ðɛr kərɪr pæθ wɪˈθɪn ðə ˌɔrgənəˈzeɪʃən
Nhiều công ty cung cấp cơ hội cho nhân viên phát triển lộ trình sự nghiệp của họ trong tổ chức.
3 sides
Term
noun
skill set
skɪl sɛt
Definition
Bộ kỹ năng; tập hợp các kỹ năng mà một người sở hữu.
Examples
Her diverse skill set makes her a valuable asset to any team.
hər dɪˈvərs skɪl sɛt meɪks hər ə ˈvæljəbəl ˈæˌsɛt tɪ ˈɛni tim
Bộ kỹ năng đa dạng của cô ấy khiến cô ấy trở thành một tài sản quý giá cho bất kỳ đội nhóm nào.
The job requires a specific skill set, including strong analytical and problem-solving abilities.
ðə ʤɑb rikˈwaɪərz ə spɪˈsɪfɪk skɪl sɛt ˌɪnˈkludɪŋ strɔŋ ˌænəˈlɪtɪkəl ənd problem-solving əˈbɪləˌtiz
Công việc yêu cầu một bộ kỹ năng cụ thể, bao gồm khả năng phân tích và giải quyết vấn đề mạnh mẽ.
3 sides
Term
noun
team player
tim pleɪər
Definition
Người làm việc nhóm tốt; người có khả năng hợp tác hiệu quả với người khác.
Examples
We are looking for a highly motivated individual who is also a strong team player.
wi ər ˈlʊkɪŋ fər ə ˈhaɪli ˈmoʊtəˌveɪtəd ˌɪndəˈvɪʤəwəl hu ɪz ˈɔlsoʊ ə strɔŋ tim pleɪər
Chúng tôi đang tìm kiếm một cá nhân có động lực cao và cũng là một người làm việc nhóm tốt.
Being a team player means contributing to group success and supporting colleagues.
biɪŋ ə tim pleɪər minz kənˈtrɪbjutɪŋ tɪ grup səkˈsɛs ənd səˈpɔrtɪŋ ˈkɑligz
Trở thành người làm việc nhóm tốt có nghĩa là đóng góp vào thành công của nhóm và hỗ trợ đồng nghiệp.
3 sides
Term
noun
interpersonal skills
ˌɪntərˈpərsənəl skɪlz
Definition
Kỹ năng giao tiếp/tương tác cá nhân; khả năng tương tác và giao tiếp hiệu quả với người khác.
Examples
Good interpersonal skills are essential for roles that involve client interaction.
gʊd ˌɪntərˈpərsənəl skɪlz ər ɛˈsɛnʃəl fər roʊlz ðət ˌɪnˈvɑlv klaɪənt ˌɪnərˈækʃən
Kỹ năng giao tiếp cá nhân tốt là rất cần thiết cho các vai trò liên quan đến tương tác với khách hàng.
Developing strong interpersonal skills can significantly boost your career.
dɪˈvɛləpɪŋ strɔŋ ˌɪntərˈpərsənəl skɪlz kən sɪgˈnɪfɪkəntli bust jʊr kərɪr
Phát triển kỹ năng giao tiếp cá nhân mạnh mẽ có thể thúc đẩy đáng kể sự nghiệp của bạn.