TOEIC Vocabulary: Hiring and Training
Flashcard deck generated for topic: Personnel:Hiring and Training
English → Vietnamese17 cards
PUBLISHED
3 sides
Term
verb
recruit
rɪˈkrut
Definition
Tuyển dụng, chiêu mộ (người mới vào làm việc hoặc tham gia tổ chức)
Examples
We need to recruit more engineers for the new project.
wi nid tɪ rɪˈkrut mɔr ˈɛnʤəˈnɪrz fər ðə nu ˈprɑʤɛkt
Chúng tôi cần tuyển dụng thêm kỹ sư cho dự án mới.
The company actively recruits from top universities.
ðə ˈkəmpəˌni ˈæktɪvli rɪˈkruts frəm tɔp ˌjunəˈvərsətiz
Công ty tích cực tuyển dụng từ các trường đại học hàng đầu.
3 sides
Term
noun
applicant
ˈæplɪkənt
Definition
Người nộp đơn, ứng viên (người đã nộp đơn xin việc)
Examples
We received hundreds of applicants for the position.
wi rɪˈsivd ˈhənərdz əv ˈæplɪkənts fər ðə pəˈzɪʃən
Chúng tôi đã nhận được hàng trăm người nộp đơn cho vị trí này.
Each applicant must submit a resume and a cover letter.
iʧ ˈæplɪkənt məst səbˈmɪt ə ˈrɛzəˌmeɪ ənd ə ˈkəvər ˈlɛtər
Mỗi ứng viên phải nộp sơ yếu lý lịch và thư xin việc.
3 sides
Term
noun
candidate
ˈkænədɪt
Definition
Ứng cử viên (người đang được xem xét cho một vị trí)
Examples
She is a strong candidate for the project manager role.
ʃi ɪz ə strɔŋ ˈkænədɪt fər ðə ˈprɑʤɛkt ˈmænɪʤər roʊl
Cô ấy là một ứng cử viên sáng giá cho vai trò quản lý dự án.
We will interview the top five candidates next week.
wi wɪl ˈɪntərvˌju ðə tɔp faɪv ˈkænədɪts nɛkst wik
Chúng tôi sẽ phỏng vấn năm ứng cử viên hàng đầu vào tuần tới.
3 sides
Term
noun
cover letter
ˈkəvər ˈlɛtər
Definition
Thư xin việc, thư giới thiệu (một lá thư gửi kèm sơ yếu lý lịch để giới thiệu bản thân)
Examples
Please attach your cover letter to your application.
pliz əˈtæʧ jʊr ˈkəvər ˈlɛtər tɪ jʊr ˌæpləˈkeɪʃən
Vui lòng đính kèm thư xin việc vào đơn đăng ký của bạn.
A well-written cover letter can make a good first impression.
ə well-written ˈkəvər ˈlɛtər kən meɪk ə gʊd fərst ˌɪmˈprɛʃən
Một lá thư xin việc được viết tốt có thể tạo ấn tượng ban đầu tốt.
3 sides
Term
noun
interview
ˈɪntərvˌju
Definition
Buổi phỏng vấn (một cuộc gặp mặt chính thức để đánh giá ứng viên)
Examples
I have an interview for the marketing position tomorrow.
aɪ hæv ən ˈɪntərvˌju fər ðə ˈmɑrkətɪŋ pəˈzɪʃən təˈmɑˌroʊ
Tôi có một buổi phỏng vấn cho vị trí tiếp thị vào ngày mai.
The interview process includes several stages.
ðə ˈɪntərvˌju ˈprɔˌsɛs ˌɪnˈkludz ˈsɛvərəl ˈsteɪʤɪz
Quy trình phỏng vấn bao gồm nhiều giai đoạn.
3 sides
Term
verb
shortlist
shortlist
Definition
Đưa vào danh sách rút gọn (chọn một nhóm nhỏ ứng viên từ số lượng lớn)
Examples
We decided to shortlist five candidates for the final round.
wi ˌdɪˈsaɪdɪd tɪ shortlist faɪv ˈkænədɪts fər ðə ˈfaɪnəl raʊnd
Chúng tôi quyết định rút gọn danh sách năm ứng viên cho vòng cuối cùng.
Only highly qualified applicants are shortlisted.
ˈoʊnli ˈhaɪli kˈwɑləˌfaɪd ˈæplɪkənts ər shortlisted
Chỉ những ứng viên có trình độ cao mới được đưa vào danh sách rút gọn.
3 sides
Term
noun
onboarding
onboarding
Definition
Quá trình hòa nhập (quá trình giúp nhân viên mới làm quen với công ty và công việc)
Examples
Our onboarding program helps new hires feel welcome.
ɑr onboarding ˈproʊˌgræm hɛlps nu haɪərz fil ˈwɛlkəm
Chương trình hòa nhập của chúng tôi giúp nhân viên mới cảm thấy được chào đón.
Effective onboarding can reduce employee turnover.
ˈifɛktɪv onboarding kən rɪˈdus ɪmˈplɔɪi ˈtərˌnoʊvər
Quá trình hòa nhập hiệu quả có thể giảm tỷ lệ nhân viên nghỉ việc.
3 sides
Term
noun
orientation
ˌɔriɛnˈteɪʃən
Definition
Buổi định hướng (chương trình giới thiệu thông tin cơ bản cho nhân viên mới)
Examples
New employees attend an orientation session on their first day.
nu ɪmˈplɔɪiz əˈtɛnd ən ˌɔriɛnˈteɪʃən ˈsɛʃən ɔn ðɛr fərst deɪ
Nhân viên mới tham dự buổi định hướng vào ngày đầu tiên làm việc.
The orientation covers company policies and benefits.
ðə ˌɔriɛnˈteɪʃən ˈkəvərz ˈkəmpəˌni ˈpɑləsiz ənd ˈbɛnəfɪts
Buổi định hướng bao gồm các chính sách và phúc lợi của công ty.
3 sides
Term
noun
probationary period
proʊˈbeɪʃəˌnɛˌri ˈpɪriəd
Definition
Thời gian thử việc (giai đoạn đánh giá hiệu suất của nhân viên mới)
Examples
The probationary period usually lasts for three months.
ðə proʊˈbeɪʃəˌnɛˌri ˈpɪriəd ˈjuʒəwəli læsts fər θri mənθs
Thời gian thử việc thường kéo dài ba tháng.
During the probationary period, employees receive training and feedback.
ˈdʊrɪŋ ðə proʊˈbeɪʃəˌnɛˌri ˈpɪriəd ɪmˈplɔɪiz rɪˈsiv ˈtreɪnɪŋ ənd ˈfidˌbæk
Trong thời gian thử việc, nhân viên nhận được đào tạo và phản hồi.
3 sides
Term
noun
mentor
ˈmɛnˌtɔr
Definition
Người cố vấn (người có kinh nghiệm hướng dẫn và hỗ trợ người ít kinh nghiệm hơn)
Examples
She was assigned a mentor to guide her through her first year.
ʃi wɑz əˈsaɪnd ə ˈmɛnˌtɔr tɪ gaɪd hər θru hər fərst jɪr
Cô ấy được chỉ định một người cố vấn để hướng dẫn cô ấy trong năm đầu tiên.
A good mentor can significantly impact a junior employee's career.
ə gʊd ˈmɛnˌtɔr kən sɪgˈnɪfɪkəntli ˌɪmˈpækt ə ˈʤunjər ɪmˈplɔɪiz kərɪr
Một người cố vấn giỏi có thể ảnh hưởng đáng kể đến sự nghiệp của một nhân viên cấp dưới.
3 sides
Term
noun
skill set
skɪl sɛt
Definition
Bộ kỹ năng (tập hợp các kỹ năng mà một người sở hữu)
Examples
His skill set includes strong communication and problem-solving abilities.
hɪz skɪl sɛt ˌɪnˈkludz strɔŋ kəmˌjunəˈkeɪʃən ənd problem-solving əˈbɪləˌtiz
Bộ kỹ năng của anh ấy bao gồm khả năng giao tiếp và giải quyết vấn đề tốt.
We are looking for someone with a diverse skill set.
wi ər ˈlʊkɪŋ fər ˈsəmˌwən wɪθ ə dɪˈvərs skɪl sɛt
Chúng tôi đang tìm kiếm một người có bộ kỹ năng đa dạng.
3 sides
Term
noun
job description
ʤɑb dɪˈskrɪpʃən
Definition
Mô tả công việc (tài liệu phác thảo nhiệm vụ và trách nhiệm của một vị trí)
Examples
Please read the job description carefully before applying.
pliz rɛd ðə ʤɑb dɪˈskrɪpʃən ˈkɛrfəli ˌbiˈfɔr əˈplaɪɪŋ
Vui lòng đọc kỹ mô tả công việc trước khi nộp đơn.
The job description clearly outlines the required qualifications.
ðə ʤɑb dɪˈskrɪpʃən ˈklɪrli ˈaʊˌtlaɪnz ðə rikˈwaɪərd kˌwɑləfəˈkeɪʃənz
Mô tả công việc phác thảo rõ ràng các yêu cầu về trình độ.
3 sides
Term
noun
performance review
pərˈfɔrməns ˌrivˈju
Definition
Đánh giá hiệu suất (cuộc họp định kỳ để đánh giá công việc của nhân viên)
Examples
Employees have an annual performance review with their manager.
ɪmˈplɔɪiz hæv ən ˈænjuəl pərˈfɔrməns ˌrivˈju wɪθ ðɛr ˈmænɪʤər
Nhân viên có buổi đánh giá hiệu suất hàng năm với quản lý của họ.
The performance review helps identify areas for improvement.
ðə pərˈfɔrməns ˌrivˈju hɛlps aɪˈdɛntəˌfaɪ ˈɛriəz fər ˌɪmˈpruvmənt
Đánh giá hiệu suất giúp xác định các lĩnh vực cần cải thiện.
3 sides
Term
noun
professional development
prəˈfɛʃənəl dɪˈvɛləpmənt
Definition
Phát triển chuyên môn (quá trình nâng cao kỹ năng và kiến thức nghề nghiệp)
Examples
The company offers various opportunities for professional development.
ðə ˈkəmpəˌni ˈɔfərz ˈvɛriəs ˌɑpərˈtunətiz fər prəˈfɛʃənəl dɪˈvɛləpmənt
Công ty cung cấp nhiều cơ hội phát triển chuyên môn khác nhau.
Investing in professional development benefits both employees and the organization.
ˌɪnˈvɛstɪŋ ɪn prəˈfɛʃənəl dɪˈvɛləpmənt ˈbɛnəfɪts boʊθ ɪmˈplɔɪiz ənd ðə ˌɔrgənəˈzeɪʃən
Đầu tư vào phát triển chuyên môn mang lại lợi ích cho cả nhân viên và tổ chức.
3 sides
Term
noun
retention
riˈtɛnʃən
Definition
Sự giữ chân (khả năng giữ lại nhân viên trong công ty)
Examples
Employee retention is a key goal for our HR department.
ɪmˈplɔɪi riˈtɛnʃən ɪz ə ki goʊl fər ɑr hr dɪˈpɑrtmənt
Giữ chân nhân viên là mục tiêu chính của phòng nhân sự chúng tôi.
High salaries contribute to better employee retention.
haɪ ˈsæləriz kənˈtrɪbjut tɪ ˈbɛtər ɪmˈplɔɪi riˈtɛnʃən
Mức lương cao góp phần giữ chân nhân viên tốt hơn.
3 sides
Term
noun
turnover rate
ˈtərˌnoʊvər reɪt
Definition
Tỷ lệ nghỉ việc, tỷ lệ luân chuyển nhân sự (tỷ lệ nhân viên rời khỏi công ty và được thay thế)
Examples
The company has a low turnover rate, indicating high employee satisfaction.
ðə ˈkəmpəˌni həz ə loʊ ˈtərˌnoʊvər reɪt ˈɪndəˌkeɪtɪŋ haɪ ɪmˈplɔɪi ˌsætɪsˈfækʃən
Công ty có tỷ lệ nghỉ việc thấp, cho thấy sự hài lòng cao của nhân viên.
Reducing the turnover rate can save significant recruitment costs.
rɪˈdusɪŋ ðə ˈtərˌnoʊvər reɪt kən seɪv sɪgˈnɪfɪkənt rɪˈkrutmənt kɔsts
Giảm tỷ lệ nghỉ việc có thể tiết kiệm đáng kể chi phí tuyển dụng.
3 sides
Term
noun
human resources
ˈjumən ˈrisɔrsɪz
Definition
Nguồn nhân lực, phòng nhân sự (bộ phận trong công ty chịu trách nhiệm quản lý nhân viên)
Examples
Please contact human resources for any questions about your benefits.
pliz ˈkɑnˌtækt ˈjumən ˈrisɔrsɪz fər ˈɛni kˈwɛsʧənz əˈbaʊt jʊr ˈbɛnəfɪts
Vui lòng liên hệ phòng nhân sự nếu có bất kỳ câu hỏi nào về phúc lợi của bạn.
The human resources department handles recruitment, training, and employee relations.
ðə ˈjumən ˈrisɔrsɪz dɪˈpɑrtmənt ˈhændəlz rɪˈkrutmənt ˈtreɪnɪŋ ənd ɪmˈplɔɪi riˈleɪʃənz
Phòng nhân sự xử lý tuyển dụng, đào tạo và quan hệ nhân viên.