TOEIC Vocabulary: Salaries and Benefits
Flashcard deck generated for topic: Personnel:Salaries and Benefits
English → Vietnamese20 cards
PUBLISHED
3 sides
Term
noun
compensation
ˌkɑmpənˈseɪʃən
Definition
Khoản bồi thường; sự đền bù, tiền bồi thường cho công việc hoặc thiệt hại.
Examples
The company offers competitive compensation packages to attract top talent.
ðə ˈkəmpəˌni ˈɔfərz kəmˈpɛtɪtɪv ˌkɑmpənˈseɪʃən ˈpækɪʤɪz tɪ əˈtrækt tɔp ˈtælənt
Công ty đưa ra các gói bồi thường cạnh tranh để thu hút nhân tài hàng đầu.
He received compensation for the damages caused by the accident.
hi rɪˈsivd ˌkɑmpənˈseɪʃən fər ðə ˈdæmɪʤɪz kɔzd baɪ ðə ˈæksədənt
Anh ấy đã nhận được tiền bồi thường cho những thiệt hại do tai nạn gây ra.
3 sides
Term
noun
remuneration
rɪmˌjunərˈeɪʃən
Definition
Tiền thù lao; sự trả công, số tiền được trả cho công việc hoặc dịch vụ.
Examples
The remuneration for this project will be discussed at the next meeting.
ðə rɪmˌjunərˈeɪʃən fər ðɪs ˈprɑʤɛkt wɪl bi dɪˈskəst æt ðə nɛkst ˈmitɪŋ
Tiền thù lao cho dự án này sẽ được thảo luận trong cuộc họp tới.
Employee remuneration includes salary, bonuses, and benefits.
ɪmˈplɔɪi rɪmˌjunərˈeɪʃən ˌɪnˈkludz ˈsæləri ˈboʊnəsɪz ənd ˈbɛnəfɪts
Tiền thù lao của nhân viên bao gồm lương, tiền thưởng và các phúc lợi.
3 sides
Term
noun
salary scale
ˈsæləri skeɪl
Definition
Thang lương; hệ thống các mức lương khác nhau dựa trên vị trí, kinh nghiệm và trình độ.
Examples
The new salary scale will be implemented next quarter.
ðə nu ˈsæləri skeɪl wɪl bi ˈɪmpləˌmɛnəd nɛkst kˈwɔrtər
Thang lương mới sẽ được áp dụng vào quý tới.
Promotions often come with an increase in salary scale.
pərˈmoʊʃənz ˈɔfən kəm wɪθ ən ˌɪnˈkris ɪn ˈsæləri skeɪl
Thăng chức thường đi kèm với việc tăng bậc lương.
3 sides
Term
noun
wage structure
weɪʤ ˈstrəkʧər
Definition
Cơ cấu tiền lương; cách thức mà tiền lương được thiết lập và phân phối trong một tổ chức.
Examples
The company is reviewing its wage structure to ensure fairness.
ðə ˈkəmpəˌni ɪz rivˈjuɪŋ ɪts weɪʤ ˈstrəkʧər tɪ ɪnˈʃʊr ˈfɛrnəs
Công ty đang xem xét lại cơ cấu tiền lương để đảm bảo sự công bằng.
A transparent wage structure helps in retaining employees.
ə trænˈspɛrənt weɪʤ ˈstrəkʧər hɛlps ɪn rɪˈteɪnɪŋ ɪmˈplɔɪiz
Một cơ cấu tiền lương minh bạch giúp giữ chân nhân viên.
3 sides
Term
noun
fringe benefits
frɪnʤ ˈbɛnəfɪts
Definition
Phúc lợi phụ; các lợi ích không phải là tiền lương trực tiếp mà nhân viên nhận được, như bảo hiểm, nghỉ phép.
Examples
Fringe benefits can significantly add to an employee's total compensation.
frɪnʤ ˈbɛnəfɪts kən sɪgˈnɪfɪkəntli æd tɪ ən ɪmˈplɔɪiz ˈtoʊtəl ˌkɑmpənˈseɪʃən
Phúc lợi phụ có thể bổ sung đáng kể vào tổng thù lao của nhân viên.
Many job seekers consider fringe benefits when evaluating job offers.
ˈmɛni ʤɑb ˈsikərz kənˈsɪdər frɪnʤ ˈbɛnəfɪts wɪn ɪˈvæljuˌeɪtɪŋ ʤɑb ˈɔfərz
Nhiều người tìm việc cân nhắc các phúc lợi phụ khi đánh giá các lời mời làm việc.
3 sides
Term
noun
health insurance
hɛlθ ˌɪnˈʃʊrəns
Definition
Bảo hiểm y tế; loại bảo hiểm chi trả một phần hoặc toàn bộ chi phí y tế.
Examples
The company provides comprehensive health insurance for all its employees.
ðə ˈkəmpəˌni prəˈvaɪdz ˌkɑmpriˈhɛnsɪv hɛlθ ˌɪnˈʃʊrəns fər ɔl ɪts ɪmˈplɔɪiz
Công ty cung cấp bảo hiểm y tế toàn diện cho tất cả nhân viên của mình.
Having good health insurance is essential for peace of mind.
ˈhævɪŋ gʊd hɛlθ ˌɪnˈʃʊrəns ɪz ɛˈsɛnʃəl fər pis əv maɪnd
Có bảo hiểm y tế tốt là điều cần thiết để yên tâm.
3 sides
Term
noun
dental coverage
ˈdɛntəl ˈkəvərɪʤ
Definition
Bảo hiểm nha khoa; phần bảo hiểm y tế chi trả cho các dịch vụ nha khoa.
Examples
Does your benefits package include dental coverage?
dɪz jʊr ˈbɛnəfɪts ˈpækɪʤ ˌɪnˈklud ˈdɛntəl ˈkəvərɪʤ
Gói phúc lợi của bạn có bao gồm bảo hiểm nha khoa không?
Many employees value good dental coverage as part of their benefits.
ˈmɛni ɪmˈplɔɪiz ˈvælju gʊd ˈdɛntəl ˈkəvərɪʤ ɛz pɑrt əv ðɛr ˈbɛnəfɪts
Nhiều nhân viên coi trọng bảo hiểm nha khoa tốt như một phần phúc lợi của họ.
3 sides
Term
noun
retirement plan
rɪˈtaɪərmənt plæn
Definition
Kế hoạch hưu trí; chương trình tiết kiệm và đầu tư để hỗ trợ tài chính sau khi nghỉ hưu.
Examples
He started contributing to his retirement plan early in his career.
hi ˈstɑrtɪd kənˈtrɪbjutɪŋ tɪ hɪz rɪˈtaɪərmənt plæn ˈərli ɪn hɪz kərɪr
Anh ấy bắt đầu đóng góp vào kế hoạch hưu trí của mình từ sớm trong sự nghiệp.
A solid retirement plan is crucial for financial security in old age.
ə ˈsɑləd rɪˈtaɪərmənt plæn ɪz ˈkruʃəl fər ˌfaɪˈnænʃəl sɪˈkjʊrəti ɪn oʊld eɪʤ
Một kế hoạch hưu trí vững chắc là rất quan trọng cho an ninh tài chính khi về già.
3 sides
Term
noun
pension scheme
ˈpɛnʃən skim
Definition
Chế độ lương hưu; hệ thống cung cấp thu nhập thường xuyên cho người đã nghỉ hưu, thường do nhà nước hoặc công ty chi trả.
Examples
The company's pension scheme is very generous.
ðə companys ˈpɛnʃən skim ɪz ˈvɛri ˈʤɛnərəs
Chế độ lương hưu của công ty rất hào phóng.
Many workers rely on their pension scheme for post-retirement income.
ˈmɛni ˈwərkərz rɪˈlaɪ ɔn ðɛr ˈpɛnʃən skim fər post-retirement ˈɪnˌkəm
Nhiều công nhân dựa vào chế độ lương hưu của họ để có thu nhập sau khi nghỉ hưu.
3 sides
Term
noun
paid time off
peɪd taɪm ɔf
Definition
Nghỉ có lương; thời gian nghỉ làm nhưng vẫn được trả lương, bao gồm nghỉ phép, nghỉ ốm, nghỉ lễ.
Examples
Employees accrue paid time off based on their length of service.
ɪmˈplɔɪiz əˈkru peɪd taɪm ɔf beɪst ɔn ðɛr lɛŋθ əv ˈsərvɪs
Nhân viên tích lũy thời gian nghỉ có lương dựa trên thâm niên công tác.
She used her paid time off to travel abroad.
ʃi juzd hər peɪd taɪm ɔf tɪ ˈtrævəl əˈbrɔd
Cô ấy đã sử dụng thời gian nghỉ có lương của mình để đi du lịch nước ngoài.
3 sides
Term
noun
sick leave
sɪk liv
Definition
Nghỉ ốm; thời gian nghỉ làm do bệnh tật, thường là có lương.
Examples
He took a week of sick leave to recover from the flu.
hi tʊk ə wik əv sɪk liv tɪ rɪˈkəvər frəm ðə flu
Anh ấy đã nghỉ ốm một tuần để hồi phục sau bệnh cúm.
Employees are entitled to a certain number of sick leave days per year.
ɪmˈplɔɪiz ər ɛnˈtaɪtəld tɪ ə ˈsərtən ˈnəmbər əv sɪk liv deɪz pər jɪr
Nhân viên được hưởng một số ngày nghỉ ốm nhất định mỗi năm.
3 sides
Term
noun
maternity leave
məˈtərnɪti liv
Definition
Nghỉ thai sản; thời gian nghỉ làm dành cho phụ nữ mang thai hoặc mới sinh con.
Examples
She will be on maternity leave for six months.
ʃi wɪl bi ɔn məˈtərnɪti liv fər sɪks mənθs
Cô ấy sẽ nghỉ thai sản trong sáu tháng.
The company offers generous maternity leave benefits.
ðə ˈkəmpəˌni ˈɔfərz ˈʤɛnərəs məˈtərnɪti liv ˈbɛnəfɪts
Công ty cung cấp các phúc lợi nghỉ thai sản hào phóng.
3 sides
Term
noun
performance bonus
pərˈfɔrməns ˈboʊnəs
Definition
Thưởng hiệu suất; khoản tiền thưởng được trả cho nhân viên dựa trên hiệu suất làm việc cá nhân hoặc của nhóm.
Examples
The sales team received a performance bonus for exceeding their targets.
ðə seɪlz tim rɪˈsivd ə pərˈfɔrməns ˈboʊnəs fər ɪkˈsidɪŋ ðɛr ˈtɑrgəts
Đội ngũ bán hàng đã nhận được tiền thưởng hiệu suất vì đã vượt mục tiêu của họ.
A performance bonus motivates employees to work harder.
ə pərˈfɔrməns ˈboʊnəs ˈmoʊtəˌveɪts ɪmˈplɔɪiz tɪ wərk ˈhɑrdər
Tiền thưởng hiệu suất thúc đẩy nhân viên làm việc chăm chỉ hơn.
3 sides
Term
noun
commission
kəˈmɪʃən
Definition
Hoa hồng; khoản tiền được trả cho một người dựa trên tỷ lệ phần trăm của doanh số bán hàng hoặc dịch vụ mà họ đã thực hiện.
Examples
Sales representatives often earn a commission on top of their base salary.
seɪlz ˌrɛprɪˈzɛnətɪvz ˈɔfən ərn ə kəˈmɪʃən ɔn tɔp əv ðɛr beɪs ˈsæləri
Đại diện bán hàng thường kiếm được hoa hồng ngoài lương cơ bản của họ.
He gets a 10% commission on every deal he closes.
hi gɪts ə 10 kəˈmɪʃən ɔn ˈɛvəri dil hi ˈkloʊzɪz
Anh ấy nhận được 10% hoa hồng cho mỗi giao dịch anh ấy chốt được.
3 sides
Term
noun
overtime pay
ˈoʊvərˌtaɪm peɪ
Definition
Tiền lương làm thêm giờ; tiền lương được trả cho thời gian làm việc ngoài giờ làm việc tiêu chuẩn, thường là với mức cao hơn.
Examples
Working on weekends entitles you to overtime pay.
ˈwərkɪŋ ɔn ˈwiˌkɛndz ɛnˈtaɪtəlz ju tɪ ˈoʊvərˌtaɪm peɪ
Làm việc vào cuối tuần bạn sẽ được hưởng tiền lương làm thêm giờ.
Many employees rely on overtime pay to boost their income.
ˈmɛni ɪmˈplɔɪiz rɪˈlaɪ ɔn ˈoʊvərˌtaɪm peɪ tɪ bust ðɛr ˈɪnˌkəm
Nhiều nhân viên dựa vào tiền lương làm thêm giờ để tăng thu nhập của họ.
3 sides
Term
noun
deductions
dɪˈdəkʃənz
Definition
Các khoản khấu trừ; số tiền bị trừ vào tiền lương trước khi trả cho nhân viên, ví dụ như thuế hoặc bảo hiểm.
Examples
Various deductions are made from your gross pay.
ˈvɛriəs dɪˈdəkʃənz ər meɪd frəm jʊr groʊs peɪ
Nhiều khoản khấu trừ khác nhau được thực hiện từ tổng lương của bạn.
Understanding your paycheck deductions is important.
ˌəndərˈstændɪŋ jʊr ˈpeɪˌʧɛk dɪˈdəkʃənz ɪz ˌɪmˈpɔrtənt
Hiểu rõ các khoản khấu trừ trên phiếu lương của bạn là quan trọng.
3 sides
Term
noun
gross pay
groʊs peɪ
Definition
Tổng lương; tổng số tiền lương kiếm được trước khi bị khấu trừ thuế và các khoản khác.
Examples
His gross pay for the month was $5,000.
hɪz groʊs peɪ fər ðə mənθ wɑz 5000
Tổng lương của anh ấy trong tháng là 5.000 đô la.
Gross pay does not reflect the actual amount you take home.
groʊs peɪ dɪz nɑt rɪˈflɛkt ðə ˈækʧəwəl əˈmaʊnt ju teɪk hoʊm
Tổng lương không phản ánh số tiền thực tế bạn nhận được.
3 sides
Term
noun
net pay
nɛt peɪ
Definition
Lương ròng; số tiền lương còn lại sau khi đã khấu trừ tất cả các khoản thuế và phí khác.
Examples
After all deductions, her net pay was significantly lower than her gross pay.
ˈæftər ɔl dɪˈdəkʃənz hər nɛt peɪ wɑz sɪgˈnɪfɪkəntli loʊər ðən hər groʊs peɪ
Sau tất cả các khoản khấu trừ, lương ròng của cô ấy thấp hơn đáng kể so với tổng lương.
It's important to budget based on your net pay.
ɪts ˌɪmˈpɔrtənt tɪ ˈbəʤɪt beɪst ɔn jʊr nɛt peɪ
Điều quan trọng là phải lập ngân sách dựa trên lương ròng của bạn.
3 sides
Term
noun
cost of living adjustment
kɔst əv ˈlɪvɪŋ əˈʤəstmənt
Definition
Điều chỉnh chi phí sinh hoạt (COLA); sự điều chỉnh tiền lương hoặc lương hưu để phù hợp với sự thay đổi của chi phí sinh hoạt.
Examples
The company announced a 3% cost of living adjustment for all employees.
ðə ˈkəmpəˌni əˈnaʊnst ə 3 kɔst əv ˈlɪvɪŋ əˈʤəstmənt fər ɔl ɪmˈplɔɪiz
Công ty đã công bố điều chỉnh chi phí sinh hoạt 3% cho tất cả nhân viên.
A cost of living adjustment helps maintain purchasing power.
ə kɔst əv ˈlɪvɪŋ əˈʤəstmənt hɛlps meɪnˈteɪn ˈpərʧəsɪŋ paʊər
Điều chỉnh chi phí sinh hoạt giúp duy trì sức mua.
3 sides
Term
noun
raise
reɪz
Definition
Tăng lương; sự tăng lên của mức lương hoặc tiền công.
Examples
She asked her boss for a raise after her successful project.
ʃi æst hər bɔs fər ə reɪz ˈæftər hər səkˈsɛsfəl ˈprɑʤɛkt
Cô ấy đã yêu cầu sếp tăng lương sau dự án thành công của mình.
Many employees hope for a raise at their annual performance review.
ˈmɛni ɪmˈplɔɪiz hoʊp fər ə reɪz æt ðɛr ˈænjuəl pərˈfɔrməns ˌrivˈju
Nhiều nhân viên hy vọng được tăng lương trong buổi đánh giá hiệu suất hàng năm.