UKATA LogoUKATA
ContactPrivacyTerms

TOEIC Vocabulary: Ordering Supplies

Flashcard deck generated for topic: Purchasing:Ordering Supplies

English → Vietnamese20 cards
PUBLISHED
3 sides

Term

noun

procurement
proʊˈkjʊrmənt

Definition

Quá trình mua sắm hàng hóa, dịch vụ hoặc công trình từ một nguồn bên ngoài.

Examples

The company is optimizing its procurement process to reduce costs.
ðə ˈkəmpəˌni ɪz optimizing ɪts proʊˈkjʊrmənt ˈprɔˌsɛs tɪ rɪˈdus kɔsts
Công ty đang tối ưu hóa quy trình mua sắm để giảm chi phí.
3 sides

Term

noun

requisition
ˌrɛkwəˈzɪʃən

Definition

Một yêu cầu chính thức hoặc văn bản yêu cầu hàng hóa hoặc dịch vụ.

Examples

Please submit a requisition form for the new office supplies.
pliz səbˈmɪt ə ˌrɛkwəˈzɪʃən fɔrm fər ðə nu ˈɔfəs səˈplaɪz
Vui lòng nộp đơn yêu cầu mua vật tư văn phòng mới.
3 sides

Term

noun

vendor
ˈvɛndər

Definition

Một người hoặc công ty cung cấp hàng hóa hoặc dịch vụ.

Examples

We are looking for a new software vendor for our IT department.
wi ər ˈlʊkɪŋ fər ə nu ˈsɔfˌwɛr ˈvɛndər fər ɑr ɪt dɪˈpɑrtmənt
Chúng tôi đang tìm kiếm một nhà cung cấp phần mềm mới cho bộ phận IT của mình.
3 sides

Term

noun

supplier
səˈplaɪər

Definition

Một công ty hoặc cá nhân cung cấp sản phẩm hoặc dịch vụ.

Examples

Our main supplier of raw materials has increased their prices.
ɑr meɪn səˈplaɪər əv rɑ məˈtɪriəlz həz ˌɪnˈkrist ðɛr ˈpraɪsɪz
Nhà cung cấp nguyên vật liệu chính của chúng tôi đã tăng giá.
3 sides

Term

noun

inventory
ˌɪnvənˈtɔri

Definition

Tổng số hàng hóa và vật liệu mà một doanh nghiệp đang giữ để bán hoặc sử dụng.

Examples

Managing inventory efficiently is crucial for retail businesses.
ˈmænəʤɪŋ ˌɪnvənˈtɔri ɪˈfɪʃəntli ɪz ˈkruʃəl fər ˈriˌteɪl ˈbɪznɪsɪz
Quản lý hàng tồn kho hiệu quả là rất quan trọng đối với các doanh nghiệp bán lẻ.
3 sides

Term

noun

stock
stɑk

Definition

Hàng hóa có sẵn để bán hoặc phân phối.

Examples

We need to check if the item is in stock before confirming the order.
wi nid tɪ ʧɛk ɪf ðə ˈaɪtəm ɪz ɪn stɑk ˌbiˈfɔr kənˈfərmɪŋ ðə ˈɔrdər
Chúng ta cần kiểm tra xem mặt hàng còn trong kho không trước khi xác nhận đơn hàng.
3 sides

Term

bulk order
bəlk ˈɔrdər
noun phrase

Definition

Một đơn đặt hàng lớn gồm nhiều mặt hàng hoặc số lượng lớn sản phẩm.

Examples

Placing a bulk order often results in a significant discount per unit.
ˈpleɪsɪŋ ə bəlk ˈɔrdər ˈɔfən rɪˈzəlts ɪn ə sɪgˈnɪfɪkənt ˈdɪskaʊnt pər ˈjunɪt
Đặt hàng số lượng lớn thường mang lại chiết khấu đáng kể cho mỗi đơn vị.
3 sides

Term

purchase order
ˈpərʧəs ˈɔrdər
noun phrase

Definition

Một tài liệu thương mại do người mua cấp cho người bán, chỉ rõ các loại, số lượng và giá thỏa thuận của sản phẩm hoặc dịch vụ.

Examples

A purchase order must be approved by the department head before submission.
ə ˈpərʧəs ˈɔrdər məst bi əˈpruvd baɪ ðə dɪˈpɑrtmənt hɛd ˌbiˈfɔr səbˈmɪʃən
Đơn đặt hàng phải được trưởng bộ phận phê duyệt trước khi nộp.
3 sides

Term

lead time
lɛd taɪm
noun phrase

Definition

Khoảng thời gian từ khi bắt đầu một quy trình đến khi kết thúc nó; đặc biệt là thời gian giữa khi đặt hàng và khi nhận được hàng.

Examples

The lead time for these custom parts is usually four weeks.
ðə lɛd taɪm fər ðiz ˈkəstəm pɑrts ɪz ˈjuʒəwəli fɔr wiks
Thời gian giao hàng cho những bộ phận tùy chỉnh này thường là bốn tuần.
3 sides

Term

verb

expedite
ˈɛkspɪˌdaɪt

Definition

Làm cho một quá trình hoặc hành động xảy ra nhanh hơn.

Examples

We need to expedite the shipping of this urgent package.
wi nid tɪ ˈɛkspɪˌdaɪt ðə ˈʃɪpɪŋ əv ðɪs ˈərʤənt ˈpækɪʤ
Chúng ta cần đẩy nhanh việc vận chuyển gói hàng khẩn cấp này.
3 sides

Term

noun

backorder
backorder

Definition

Một đơn hàng đặt cho một mặt hàng hiện không có trong kho và sẽ được giao sau.

Examples

The popular item went on backorder due to high demand.
ðə ˈpɑpjələr ˈaɪtəm wɛnt ɔn backorder du tɪ haɪ dɪˈmænd
Mặt hàng phổ biến đã bị đặt hàng chờ do nhu cầu cao.
3 sides

Term

noun

fulfillment
fʊlˈfɪlmənt

Definition

Quá trình hoàn tất đơn đặt hàng của khách hàng, bao gồm đóng gói và vận chuyển.

Examples

Efficient order fulfillment is key to customer satisfaction.
ɪˈfɪʃənt ˈɔrdər fʊlˈfɪlmənt ɪz ki tɪ ˈkəstəmər ˌsætɪsˈfækʃən
Việc hoàn tất đơn hàng hiệu quả là chìa khóa để làm hài lòng khách hàng.
3 sides

Term

shipping cost
ˈʃɪpɪŋ kɔst
noun phrase

Definition

Chi phí vận chuyển hàng hóa từ người bán đến người mua.

Examples

The total price includes the product cost and the shipping cost.
ðə ˈtoʊtəl praɪs ˌɪnˈkludz ðə ˈprɑdəkt kɔst ənd ðə ˈʃɪpɪŋ kɔst
Tổng giá bao gồm giá sản phẩm và chi phí vận chuyển.
3 sides

Term

delivery schedule
dɪˈlɪvəri ˈskɛʤʊl
noun phrase

Definition

Lịch trình hoặc kế hoạch cho thời gian và địa điểm giao hàng.

Examples

Please confirm the delivery schedule for the upcoming week.
pliz kənˈfərm ðə dɪˈlɪvəri ˈskɛʤʊl fər ðə ˈəpˌkəmɪŋ wik
Vui lòng xác nhận lịch giao hàng cho tuần tới.
3 sides

Term

quality control
kˈwɑləti kənˈtroʊl
noun phrase

Definition

Hệ thống duy trì các tiêu chuẩn chất lượng trong sản xuất bằng cách kiểm tra các mẫu đầu ra.

Examples

Stringent quality control measures ensure product reliability.
ˈstrɪnʤənt kˈwɑləti kənˈtroʊl ˈmɛʒərz ɪnˈʃʊr ˈprɑdəkt riˌlaɪəˈbɪləti
Các biện pháp kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt đảm bảo độ tin cậy của sản phẩm.
3 sides

Term

noun

invoice
ˈɪnvɔɪs

Definition

Một hóa đơn liệt kê các mặt hàng đã mua hoặc dịch vụ đã cung cấp, cùng với tổng số tiền phải trả.

Examples

Please send the invoice to our accounting department.
pliz sɛnd ðə ˈɪnvɔɪs tɪ ɑr əˈkaʊnɪŋ dɪˈpɑrtmənt
Vui lòng gửi hóa đơn cho bộ phận kế toán của chúng tôi.
3 sides

Term

payment terms
ˈpeɪmənt tərmz
noun phrase

Definition

Các điều khoản và điều kiện liên quan đến việc thanh toán cho hàng hóa hoặc dịch vụ.

Examples

Our standard payment terms are 30 days net from the invoice date.
ɑr ˈstændərd ˈpeɪmənt tərmz ər 30 deɪz nɛt frəm ðə ˈɪnvɔɪs deɪt
Điều khoản thanh toán tiêu chuẩn của chúng tôi là 30 ngày kể từ ngày lập hóa đơn.
3 sides

Term

noun

discount
ˈdɪskaʊnt

Definition

Một khoản giảm giá từ giá thông thường của một mặt hàng.

Examples

They offered a 10% discount for early payment.
ðeɪ ˈɔfərd ə 10 ˈdɪskaʊnt fər ˈərli ˈpeɪmənt
Họ đã giảm giá 10% cho việc thanh toán sớm.
3 sides

Term

verb

negotiate
nɪˈgoʊʃiˌeɪt

Definition

Thảo luận để đạt được thỏa thuận hoặc dàn xếp.

Examples

We need to negotiate a better price with our suppliers.
wi nid tɪ nɪˈgoʊʃiˌeɪt ə ˈbɛtər praɪs wɪθ ɑr səˈplaɪərz
Chúng ta cần đàm phán một mức giá tốt hơn với các nhà cung cấp của mình.
3 sides

Term

noun

bid
bɪd

Definition

Một lời đề nghị để mua hoặc bán một cái gì đó, đặc biệt là tại một cuộc đấu giá.

Examples

Several companies submitted a bid for the government contract.
ˈsɛvərəl ˈkəmpəˌniz səbˈmɪtəd ə bɪd fər ðə ˈgəvərnmənt ˈkɑnˌtrækt
Một số công ty đã nộp hồ sơ dự thầu cho hợp đồng của chính phủ.
TOEIC Vocabulary: Ordering Supplies | UKATA Learning