TOEIC Vocabulary: Shipping
Flashcard deck generated for topic: Purchasing:Shipping
English → Vietnamese18 cards
PUBLISHED
3 sides
Term
verb
dispatch
dɪˈspæʧ
Definition
Gửi đi, phái đi (hàng hóa, thư từ, v.v.)
Examples
The company will dispatch the order by tomorrow morning.
ðə ˈkəmpəˌni wɪl dɪˈspæʧ ðə ˈɔrdər baɪ təˈmɑˌroʊ ˈmɔrnɪŋ
Công ty sẽ gửi đơn hàng vào sáng mai.
We need to dispatch this urgent package immediately.
wi nid tɪ dɪˈspæʧ ðɪs ˈərʤənt ˈpækɪʤ ˌɪˈmiˌdiətli
Chúng ta cần gửi gói hàng khẩn cấp này ngay lập tức.
3 sides
Term
verb
expedite
ˈɛkspɪˌdaɪt
Definition
Xúc tiến, đẩy nhanh, làm cho nhanh chóng
Examples
We need to expedite the shipping process to meet the deadline.
wi nid tɪ ˈɛkspɪˌdaɪt ðə ˈʃɪpɪŋ ˈprɔˌsɛs tɪ mit ðə ˈdɛˌdlaɪn
Chúng ta cần đẩy nhanh quá trình vận chuyển để kịp thời hạn.
The new system will help expedite customs clearance.
ðə nu ˈsɪstəm wɪl hɛlp ˈɛkspɪˌdaɪt ˈkəstəmz ˈklɪrəns
Hệ thống mới sẽ giúp xúc tiến việc thông quan.
3 sides
Term
noun
freight
freɪt
Definition
Hàng hóa chuyên chở; cước phí vận chuyển
Examples
The freight charges are calculated based on weight and distance.
ðə freɪt ˈʧɑrʤɪz ər ˈkælkjəˌleɪtɪd beɪst ɔn weɪt ənd ˈdɪstəns
Phí vận chuyển hàng hóa được tính dựa trên trọng lượng và khoảng cách.
Air freight is faster but more expensive than sea freight.
ɛr freɪt ɪz ˈfæstər bət mɔr ɪkˈspɛnsɪv ðən si freɪt
Vận chuyển hàng không nhanh hơn nhưng đắt hơn vận chuyển đường biển.
3 sides
Term
noun
logistics
ləˈʤɪstɪks
Definition
Hậu cần, công tác hậu cần (quản lý luồng hàng hóa, thông tin, v.v.)
Examples
Effective logistics management is crucial for a smooth supply chain.
ˈifɛktɪv ləˈʤɪstɪks ˈmænɪʤmənt ɪz ˈkruʃəl fər ə smuð səˈplaɪ ʧeɪn
Quản lý hậu cần hiệu quả là rất quan trọng cho một chuỗi cung ứng thông suốt.
Our logistics team handles all aspects of transportation and warehousing.
ɑr ləˈʤɪstɪks tim ˈhændəlz ɔl ˈæˌspɛkts əv ˌtrænspərˈteɪʃən ənd ˈwɛˌrhaʊzɪŋ
Đội ngũ hậu cần của chúng tôi xử lý tất cả các khía cạnh về vận chuyển và kho bãi.
3 sides
Term
noun
carrier
ˈkɛriər
Definition
Người vận chuyển, hãng vận chuyển (công ty hoặc cá nhân)
Examples
Which carrier are you using for this shipment?
wɪʧ ˈkɛriər ər ju ˈjuzɪŋ fər ðɪs ˈʃɪpmənt
Bạn đang sử dụng hãng vận chuyển nào cho lô hàng này?
The goods were damaged while in transit with the carrier.
ðə gʊdz wər ˈdæmɪʤd waɪl ɪn ˈtrænzɪt wɪθ ðə ˈkɛriər
Hàng hóa bị hư hỏng trong quá trình vận chuyển bởi hãng vận chuyển.
3 sides
Term
noun
consignment
kənˈsaɪnmənt
Definition
Lô hàng, hàng gửi (để bán hoặc vận chuyển)
Examples
The latest consignment of electronics arrived yesterday.
ðə ˈleɪtəst kənˈsaɪnmənt əv ˌɪˌlɛkˈtrɑnɪks əraɪvd ˈjɛstərˌdeɪ
Lô hàng điện tử mới nhất đã đến hôm qua.
We are preparing a large consignment for export.
wi ər pərˈpɛrɪŋ ə lɑrʤ kənˈsaɪnmənt fər ˈɛkspɔrt
Chúng tôi đang chuẩn bị một lô hàng lớn để xuất khẩu.
3 sides
Term
noun
customs declaration
ˈkəstəmz ˌdɛklərˈeɪʃən
Definition
Tờ khai hải quan
Examples
You need to fill out a customs declaration form for all international shipments.
ju nid tɪ fɪl aʊt ə ˈkəstəmz ˌdɛklərˈeɪʃən fɔrm fər ɔl ˌɪnərˈnæʃənɑl ˈʃɪpmənts
Bạn cần điền vào tờ khai hải quan cho tất cả các lô hàng quốc tế.
The customs declaration must accurately list all items.
ðə ˈkəstəmz ˌdɛklərˈeɪʃən məst ˈækjərətli lɪst ɔl ˈaɪtəmz
Tờ khai hải quan phải liệt kê chính xác tất cả các mặt hàng.
3 sides
Term
noun
eta (estimated time of arrival)
eta ˈɛstəˌmeɪtɪd taɪm əv ərˈaɪvəl
Definition
Thời gian dự kiến đến (ước tính thời gian hàng hóa sẽ đến nơi)
Examples
The ETA for your package is tomorrow afternoon.
ðə eta fər jʊr ˈpækɪʤ ɪz təˈmɑˌroʊ ˌæftərˈnun
Thời gian dự kiến đến của gói hàng của bạn là chiều mai.
Please provide the ETA for the next container.
pliz prəˈvaɪd ðə eta fər ðə nɛkst kənˈteɪnər
Vui lòng cung cấp thời gian dự kiến đến cho container tiếp theo.
3 sides
Term
noun
incoterms
incoterms
Definition
Các điều khoản thương mại quốc tế (quy tắc quốc tế về giao nhận hàng hóa)
Examples
The Incoterms specify who is responsible for shipping costs and risks.
ðə incoterms ˈspɛsəˌfaɪ hu ɪz riˈspɑnsəbəl fər ˈʃɪpɪŋ kɔsts ənd rɪsks
Các điều khoản Incoterms quy định ai chịu trách nhiệm về chi phí và rủi ro vận chuyển.
We chose CIF Incoterms for this international transaction.
wi ʧoʊz cif incoterms fər ðɪs ˌɪnərˈnæʃənɑl trænˈzækʃən
Chúng tôi đã chọn điều khoản Incoterms CIF cho giao dịch quốc tế này.
3 sides
Term
noun
invoice
ˈɪnvɔɪs
Definition
Hóa đơn (yêu cầu thanh toán cho hàng hóa hoặc dịch vụ)
Examples
Please send us the invoice for the recent shipment.
pliz sɛnd ˈjuˈɛs ðə ˈɪnvɔɪs fər ðə ˈrisənt ˈʃɪpmənt
Vui lòng gửi cho chúng tôi hóa đơn cho lô hàng gần đây.
The invoice details the quantity and price of the goods.
ðə ˈɪnvɔɪs ˈditeɪlz ðə kˈwɑntəti ənd praɪs əv ðə gʊdz
Hóa đơn ghi rõ số lượng và giá cả của hàng hóa.
3 sides
Term
noun
packaging
ˈpækɪʤɪŋ
Definition
Bao bì, việc đóng gói
Examples
Good packaging is essential to protect goods during transit.
gʊd ˈpækɪʤɪŋ ɪz ɛˈsɛnʃəl tɪ prəˈtɛkt gʊdz ˈdʊrɪŋ ˈtrænzɪt
Bao bì tốt là rất cần thiết để bảo vệ hàng hóa trong quá trình vận chuyển.
The product's packaging is both attractive and durable.
ðə ˈprɑdəkts ˈpækɪʤɪŋ ɪz boʊθ əˈtræktɪv ənd ˈdʊrəbəl
Bao bì của sản phẩm vừa hấp dẫn vừa bền.
3 sides
Term
noun
port of entry
pɔrt əv ˈɛntri
Definition
Cảng nhập cảnh, cửa khẩu (nơi hàng hóa được phép vào một quốc gia)
Examples
All imported goods must pass through a designated port of entry.
ɔl ˌɪmˈpɔrtɪd gʊdz məst pæs θru ə ˈdɛzɪgˌneɪtɪd pɔrt əv ˈɛntri
Tất cả hàng hóa nhập khẩu phải đi qua một cảng nhập cảnh được chỉ định.
The ship is heading to the port of entry in Ho Chi Minh City.
ðə ʃɪp ɪz ˈhɛdɪŋ tɪ ðə pɔrt əv ˈɛntri ɪn hoʊ kaɪ mɪn ˈsɪti
Con tàu đang hướng đến cảng nhập cảnh tại Thành phố Hồ Chí Minh.
3 sides
Term
noun
shipping manifest
ˈʃɪpɪŋ ˈmænəˌfɛst
Definition
Bảng kê khai hàng hóa vận chuyển, bản kê khai hàng hóa trên tàu
Examples
The shipping manifest lists all the cargo on board the vessel.
ðə ˈʃɪpɪŋ ˈmænəˌfɛst lɪsts ɔl ðə ˈkɑrˌgoʊ ɔn bɔrd ðə ˈvɛsəl
Bảng kê khai hàng hóa vận chuyển liệt kê tất cả hàng hóa trên tàu.
Customs officials will check the shipping manifest against the actual cargo.
ˈkəstəmz əˈfɪʃəlz wɪl ʧɛk ðə ˈʃɪpɪŋ ˈmænəˌfɛst əˈgɛnst ðə ˈækʧəwəl ˈkɑrˌgoʊ
Cán bộ hải quan sẽ kiểm tra bảng kê khai hàng hóa vận chuyển so với hàng hóa thực tế.
3 sides
Term
noun
supply chain
səˈplaɪ ʧeɪn
Definition
Chuỗi cung ứng (hệ thống các tổ chức, con người, hoạt động, thông tin, và tài nguyên liên quan đến việc di chuyển sản phẩm hoặc dịch vụ từ nhà cung cấp đến khách hàng)
Examples
Optimizing the supply chain can lead to significant cost savings.
optimizing ðə səˈplaɪ ʧeɪn kən lɛd tɪ sɪgˈnɪfɪkənt kɔst ˈseɪvɪŋz
Tối ưu hóa chuỗi cung ứng có thể dẫn đến tiết kiệm chi phí đáng kể.
Disruptions in the global supply chain can affect many industries.
dɪsˈrəpʃənz ɪn ðə ˈgloʊbəl səˈplaɪ ʧeɪn kən əˈfɛkt ˈmɛni ˈɪndəstriz
Sự gián đoạn trong chuỗi cung ứng toàn cầu có thể ảnh hưởng đến nhiều ngành công nghiệp.
3 sides
Term
phrase
track and trace
træk ənd treɪs
Definition
Theo dõi và truy vết (khả năng theo dõi vị trí và tình trạng của lô hàng)
Examples
Our system allows customers to track and trace their packages in real-time.
ɑr ˈsɪstəm əˈlaʊz ˈkəstəmərz tɪ træk ənd treɪs ðɛr ˈpækɪʤɪz ɪn ˈrilˌtaɪm
Hệ thống của chúng tôi cho phép khách hàng theo dõi và truy vết gói hàng của họ trong thời gian thực.
Effective track and trace capabilities improve transparency in logistics.
ˈifɛktɪv træk ənd treɪs ˌkeɪpəˈbɪlətiz ˌɪmˈpruv trænˈspɛrənsi ɪn ləˈʤɪstɪks
Khả năng theo dõi và truy vết hiệu quả giúp cải thiện tính minh bạch trong hậu cần.
3 sides
Term
noun
warehouse
ˈwɛˌrhaʊs
Definition
Kho hàng, nhà kho
Examples
The goods are currently stored in our main warehouse.
ðə gʊdz ər ˈkərəntli stɔrd ɪn ɑr meɪn ˈwɛˌrhaʊs
Hàng hóa hiện đang được lưu trữ trong kho chính của chúng tôi.
We need to optimize space utilization in the warehouse.
wi nid tɪ ˈɑptɪˌmaɪz speɪs ˌjutələˈzeɪʃən ɪn ðə ˈwɛˌrhaʊs
Chúng ta cần tối ưu hóa việc sử dụng không gian trong kho hàng.
3 sides
Term
noun
bill of lading
bɪl əv ˈleɪdɪŋ
Definition
Vận đơn (chứng từ pháp lý giữa người gửi hàng và người vận chuyển)
Examples
The bill of lading serves as a contract of carriage and a receipt for goods.
ðə bɪl əv ˈleɪdɪŋ sərvz ɛz ə ˈkɑnˌtrækt əv ˈkɛrəʤ ənd ə rɪˈsit fər gʊdz
Vận đơn đóng vai trò là hợp đồng vận chuyển và biên lai nhận hàng.
You need the original bill of lading to claim the goods at the destination.
ju nid ðə ərˈɪʤənəl bɪl əv ˈleɪdɪŋ tɪ kleɪm ðə gʊdz æt ðə ˌdɛstɪˈneɪʃən
Bạn cần vận đơn gốc để nhận hàng tại điểm đến.
3 sides
Term
noun
delivery note
dɪˈlɪvəri noʊt
Definition
Phiếu giao hàng, giấy báo giao hàng
Examples
Please sign the delivery note upon receipt of the goods.
pliz saɪn ðə dɪˈlɪvəri noʊt əˈpɑn rɪˈsit əv ðə gʊdz
Vui lòng ký vào phiếu giao hàng khi nhận được hàng.
The delivery note confirms the items that have been delivered.
ðə dɪˈlɪvəri noʊt kənˈfərmz ðə ˈaɪtəmz ðət hæv bɪn dɪˈlɪvərd
Phiếu giao hàng xác nhận các mặt hàng đã được giao.