TOEIC Vocabulary: Banking
Flashcard deck generated for topic: Financing and Budgeting:Banking
English → Vietnamese20 cards
PUBLISHED
3 sides
Term
noun
account
əˈkaʊnt
Definition
Một sự sắp xếp mà một người giữ tiền trong ngân hàng.
Examples
I need to open a new bank account.
aɪ nid tɪ ˈoʊpən ə nu bæŋk əˈkaʊnt
Tôi cần mở một tài khoản ngân hàng mới.
Please deposit the money into my account.
pliz dɪˈpɑzət ðə ˈməni ˈɪntu maɪ əˈkaʊnt
Vui lòng gửi tiền vào tài khoản của tôi.
3 sides
Term
noun
deposit
dɪˈpɑzət
Definition
Một khoản tiền được gửi vào tài khoản ngân hàng.
Examples
I made a deposit of $500 this morning.
aɪ meɪd ə dɪˈpɑzət əv 500 ðɪs ˈmɔrnɪŋ
Tôi đã gửi 500 đô la sáng nay.
The deposit slip needs to be filled out correctly.
ðə dɪˈpɑzət slɪp nidz tɪ bi fɪld aʊt kərˈɛktli
Phiếu gửi tiền cần được điền chính xác.
3 sides
Term
noun
withdrawal
wɪθˈdrɔəl
Definition
Hành động rút tiền từ tài khoản ngân hàng.
Examples
I need to make a withdrawal from my savings account.
aɪ nid tɪ meɪk ə wɪθˈdrɔəl frəm maɪ ˈseɪvɪŋz əˈkaʊnt
Tôi cần rút tiền từ tài khoản tiết kiệm của mình.
There's a daily limit on ATM withdrawals.
theres ə ˈdeɪli ˈlɪmət ɔn ˈeɪˌtiˈɛm wɪθˈdrɔəlz
Có giới hạn hàng ngày cho việc rút tiền tại máy ATM.
3 sides
Term
noun
transfer
ˈtrænsfər
Definition
Hành động chuyển tiền từ tài khoản này sang tài khoản khác.
Examples
I initiated a bank transfer to pay my rent.
aɪ ˌɪˈnɪʃiˌeɪtɪd ə bæŋk ˈtrænsfər tɪ peɪ maɪ rɛnt
Tôi đã thực hiện một giao dịch chuyển khoản ngân hàng để trả tiền thuê nhà.
The transfer usually takes one business day.
ðə ˈtrænsfər ˈjuʒəwəli teɪks wən ˈbɪznɪs deɪ
Việc chuyển khoản thường mất một ngày làm việc.
3 sides
Term
noun
loan
loʊn
Definition
Một khoản tiền mà một người hoặc tổ chức cho vay cho người khác, thường có lãi suất.
Examples
She applied for a car loan at the bank.
ʃi əˈplaɪd fər ə kɑr loʊn æt ðə bæŋk
Cô ấy đã nộp đơn xin vay tiền mua ô tô tại ngân hàng.
It's important to understand the terms of a loan before signing.
ɪts ˌɪmˈpɔrtənt tɪ ˌəndərˈstænd ðə tərmz əv ə loʊn ˌbiˈfɔr ˈsaɪnɪŋ
Điều quan trọng là phải hiểu các điều khoản của khoản vay trước khi ký.
3 sides
Term
noun
interest rate
ˈɪntəˌrɛst reɪt
Definition
Tỷ lệ phần trăm mà một ngân hàng hoặc người cho vay tính trên số tiền đã cho vay hoặc trả cho số tiền gửi.
Examples
The interest rate on my savings account is quite low.
ðə ˈɪntəˌrɛst reɪt ɔn maɪ ˈseɪvɪŋz əˈkaʊnt ɪz kwaɪt loʊ
Lãi suất tài khoản tiết kiệm của tôi khá thấp.
Mortgage interest rates have been rising recently.
ˈmɔrgɪʤ ˈɪntəˌrɛst reɪts hæv bɪn ˈraɪzɪŋ ˈrisəntli
Lãi suất thế chấp gần đây đã tăng lên.
3 sides
Term
noun
credit score
ˈkrɛdɪt skɔr
Definition
Một con số thể hiện khả năng trả nợ của một cá nhân, dựa trên lịch sử tín dụng của họ.
Examples
A good credit score is essential for getting a loan.
ə gʊd ˈkrɛdɪt skɔr ɪz ɛˈsɛnʃəl fər ˈgɪtɪŋ ə loʊn
Điểm tín dụng tốt là điều cần thiết để được vay tiền.
Checking your credit score regularly can help you identify errors.
ˈʧɛkɪŋ jʊr ˈkrɛdɪt skɔr ˈrɛgjələrli kən hɛlp ju aɪˈdɛntəˌfaɪ ˈɛrərz
Kiểm tra điểm tín dụng thường xuyên có thể giúp bạn xác định lỗi.
3 sides
Term
noun
debit card
ˈdɛbɪt kɑrd
Definition
Một thẻ ngân hàng dùng để thanh toán bằng cách trừ tiền trực tiếp từ tài khoản ngân hàng của bạn.
Examples
I paid for my groceries with my debit card.
aɪ peɪd fər maɪ ˈgroʊsəriz wɪθ maɪ ˈdɛbɪt kɑrd
Tôi đã thanh toán tiền mua hàng tạp hóa bằng thẻ ghi nợ của mình.
Unlike a credit card, a debit card uses your own money.
ənˈlaɪk ə ˈkrɛdɪt kɑrd ə ˈdɛbɪt kɑrd ˈjuzɪz jʊr oʊn ˈməni
Không giống như thẻ tín dụng, thẻ ghi nợ sử dụng tiền của chính bạn.
3 sides
Term
noun
checking account
ˈʧɛkɪŋ əˈkaʊnt
Definition
Một loại tài khoản ngân hàng cho phép bạn gửi tiền và rút tiền thường xuyên, thường dùng cho các giao dịch hàng ngày.
Examples
I write checks from my checking account to pay bills.
aɪ raɪt ʧɛks frəm maɪ ˈʧɛkɪŋ əˈkaʊnt tɪ peɪ bɪlz
Tôi viết séc từ tài khoản thanh toán của mình để thanh toán hóa đơn.
Most people use their checking account for daily expenses.
moʊst ˈpipəl juz ðɛr ˈʧɛkɪŋ əˈkaʊnt fər ˈdeɪli ɪkˈspɛnsɪz
Hầu hết mọi người sử dụng tài khoản thanh toán của họ cho các chi phí hàng ngày.
3 sides
Term
noun
savings account
ˈseɪvɪŋz əˈkaʊnt
Definition
Một loại tài khoản ngân hàng được thiết kế để giữ tiền tiết kiệm, thường có lãi suất thấp.
Examples
I transfer money into my savings account every month.
aɪ ˈtrænsfər ˈməni ˈɪntu maɪ ˈseɪvɪŋz əˈkaʊnt ˈɛvəri mənθ
Tôi chuyển tiền vào tài khoản tiết kiệm của mình hàng tháng.
My goal is to have six months of living expenses in my savings account.
maɪ goʊl ɪz tɪ hæv sɪks mənθs əv ˈlɪvɪŋ ɪkˈspɛnsɪz ɪn maɪ ˈseɪvɪŋz əˈkaʊnt
Mục tiêu của tôi là có sáu tháng chi phí sinh hoạt trong tài khoản tiết kiệm của mình.
3 sides
Term
noun
overdraft
ˈoʊvərˌdræft
Definition
Một tình huống khi bạn rút nhiều tiền hơn số tiền có trong tài khoản ngân hàng của mình.
Examples
I incurred an overdraft fee because I spent more than I had.
aɪ ˌɪnˈkərd ən ˈoʊvərˌdræft fi bɪˈkəz aɪ spɛnt mɔr ðən aɪ hæd
Tôi đã phải chịu phí thấu chi vì tôi đã chi tiêu nhiều hơn số tiền tôi có.
Some banks offer overdraft protection.
səm bæŋks ˈɔfər ˈoʊvərˌdræft prəˈtɛkʃən
Một số ngân hàng cung cấp dịch vụ bảo vệ thấu chi.
3 sides
Term
noun
atm
ˈeɪˌtiˈɛm
Definition
Máy rút tiền tự động, cho phép khách hàng ngân hàng thực hiện các giao dịch như rút tiền, gửi tiền, hoặc kiểm tra số dư.
Examples
I need to find an ATM to withdraw some cash.
aɪ nid tɪ faɪnd ən ˈeɪˌtiˈɛm tɪ wɪθˈdrɔ səm kæʃ
Tôi cần tìm một máy ATM để rút một ít tiền mặt.
The ATM is out of order.
ðə ˈeɪˌtiˈɛm ɪz aʊt əv ˈɔrdər
Máy ATM bị hỏng.
3 sides
Term
noun
bank statement
bæŋk ˈsteɪtmənt
Definition
Bản báo cáo chi tiết về tất cả các giao dịch trong tài khoản ngân hàng của bạn trong một khoảng thời gian nhất định.
Examples
I review my bank statement every month to track my spending.
aɪ ˌrivˈju maɪ bæŋk ˈsteɪtmənt ˈɛvəri mənθ tɪ træk maɪ ˈspɛndɪŋ
Tôi xem lại sao kê ngân hàng của mình hàng tháng để theo dõi chi tiêu.
You can access your bank statement online.
ju kən ˈækˌsɛs jʊr bæŋk ˈsteɪtmənt ˈɔnˌlaɪn
Bạn có thể truy cập sao kê ngân hàng của mình trực tuyến.
3 sides
Term
noun
online banking
ˈɔnˌlaɪn ˈbæŋkɪŋ
Definition
Hệ thống cho phép khách hàng thực hiện các giao dịch ngân hàng qua internet.
Examples
Online banking makes it easy to pay bills from home.
ˈɔnˌlaɪn ˈbæŋkɪŋ meɪks ɪt ˈizi tɪ peɪ bɪlz frəm hoʊm
Ngân hàng trực tuyến giúp việc thanh toán hóa đơn tại nhà trở nên dễ dàng.
I prefer online banking for its convenience.
aɪ prɪˈfər ˈɔnˌlaɪn ˈbæŋkɪŋ fər ɪts kənˈvinjəns
Tôi thích ngân hàng trực tuyến vì sự tiện lợi của nó.
3 sides
Term
noun
mortgage
ˈmɔrgɪʤ
Definition
Một khoản vay được sử dụng để mua nhà hoặc tài sản khác, trong đó tài sản đó được dùng làm tài sản thế chấp.
Examples
They took out a mortgage to buy their first home.
ðeɪ tʊk aʊt ə ˈmɔrgɪʤ tɪ baɪ ðɛr fərst hoʊm
Họ đã vay thế chấp để mua ngôi nhà đầu tiên của mình.
Paying off your mortgage can take many years.
peɪɪŋ ɔf jʊr ˈmɔrgɪʤ kən teɪk ˈmɛni jɪrz
Việc trả hết khoản thế chấp có thể mất nhiều năm.
3 sides
Term
noun
collateral
kəˈlætərəl
Definition
Tài sản mà người vay cam kết với người cho vay để đảm bảo khoản vay, có thể bị tịch thu nếu người vay không trả nợ.
Examples
The car was used as collateral for the loan.
ðə kɑr wɑz juzd ɛz kəˈlætərəl fər ðə loʊn
Chiếc xe được dùng làm tài sản thế chấp cho khoản vay.
Without collateral, it can be difficult to get a large loan.
wɪˈθaʊt kəˈlætərəl ɪt kən bi ˈdɪfəkəlt tɪ gɪt ə lɑrʤ loʊn
Nếu không có tài sản thế chấp, có thể khó để có được một khoản vay lớn.
3 sides
Term
noun
financial institution
ˌfaɪˈnænʃəl ˌɪnstɪˈtuʃən
Definition
Một tổ chức cung cấp các dịch vụ tài chính cho khách hàng, chẳng hạn như ngân hàng hoặc công ty tín dụng.
Examples
Banks and credit unions are examples of financial institutions.
bæŋks ənd ˈkrɛdɪt ˈjunjənz ər ɪgˈzæmpəlz əv ˌfaɪˈnænʃəl ˌɪnstɪˈtuʃənz
Các ngân hàng và công đoàn tín dụng là những ví dụ về các tổ chức tài chính.
Choose a reputable financial institution for your investments.
ʧuz ə ˈrɛpjətəbəl ˌfaɪˈnænʃəl ˌɪnstɪˈtuʃən fər jʊr ˌɪnˈvɛstmənts
Hãy chọn một tổ chức tài chính uy tín cho các khoản đầu tư của bạn.
3 sides
Term
noun
transaction
trænˈzækʃən
Definition
Một hành động kinh doanh hoặc tài chính, chẳng hạn như gửi tiền, rút tiền, hoặc mua hàng.
Examples
All bank transactions are recorded on your statement.
ɔl bæŋk trænˈzækʃənz ər rɪˈkɔrdɪd ɔn jʊr ˈsteɪtmənt
Tất cả các giao dịch ngân hàng đều được ghi lại trên sao kê của bạn.
The online transaction was completed in seconds.
ðə ˈɔnˌlaɪn trænˈzækʃən wɑz kəmˈplitɪd ɪn ˈsɛkəndz
Giao dịch trực tuyến được hoàn thành trong vài giây.
3 sides
Term
noun
balance
ˈbæləns
Definition
Số tiền còn lại trong tài khoản ngân hàng.
Examples
I checked my account balance online.
aɪ ʧɛkt maɪ əˈkaʊnt ˈbæləns ˈɔnˌlaɪn
Tôi đã kiểm tra số dư tài khoản của mình trực tuyến.
Please ensure you have sufficient balance before making a large purchase.
pliz ɪnˈʃʊr ju hæv səˈfɪʃənt ˈbæləns ˌbiˈfɔr ˈmeɪkɪŋ ə lɑrʤ ˈpərʧəs
Vui lòng đảm bảo bạn có đủ số dư trước khi thực hiện một giao dịch mua lớn.
3 sides
Term
noun
currency exchange
ˈkərənsi ɪksˈʧeɪnʤ
Definition
Việc đổi tiền tệ của một quốc gia sang tiền tệ của quốc gia khác.
Examples
I need to find a good currency exchange rate before my trip.
aɪ nid tɪ faɪnd ə gʊd ˈkərənsi ɪksˈʧeɪnʤ reɪt ˌbiˈfɔr maɪ trɪp
Tôi cần tìm tỷ giá hối đoái tốt trước chuyến đi của mình.
Many airports offer currency exchange services.
ˈmɛni ˈɛrˌpɔrts ˈɔfər ˈkərənsi ɪksˈʧeɪnʤ ˈsərvɪsɪz
Nhiều sân bay cung cấp dịch vụ đổi tiền.