TOEIC Vocabulary: Accounting
Flashcard deck generated for topic: Financing and Budgeting:Accounting
English → Vietnamese18 cards
PUBLISHED
3 sides
Term
accrual basis
əˈkruəl ˈbeɪsɪs
noun phrase
Definition
Kế toán dồn tích (hoặc kế toán cơ sở dồn tích) là một phương pháp kế toán trong đó doanh thu và chi phí được ghi nhận khi chúng phát sinh, bất kể tiền mặt có được nhận hay chi trả hay không.
Examples
Most large companies use the accrual basis of accounting.
moʊst lɑrʤ ˈkəmpəˌniz juz ðə əˈkruəl ˈbeɪsɪs əv əˈkaʊnɪŋ
Hầu hết các công ty lớn sử dụng phương pháp kế toán dồn tích.
Under the accrual basis, expenses are matched with the revenues they help generate.
ˈəndər ðə əˈkruəl ˈbeɪsɪs ɪkˈspɛnsɪz ər mæʧt wɪθ ðə ˈrɛvəˌnuz ðeɪ hɛlp ˈʤɛnərˌeɪt
Theo cơ sở dồn tích, chi phí được đối chiếu với doanh thu mà chúng giúp tạo ra.
3 sides
Term
noun
amortization
ˌæmərtɪˈzeɪʃən
Definition
Khấu hao (đối với tài sản vô hình) hoặc phân bổ (đối với khoản vay) là quá trình giảm giá trị ghi sổ của một tài sản vô hình hoặc khoản nợ theo thời gian.
Examples
The company recorded amortization expense for its patent.
ðə ˈkəmpəˌni rɪˈkɔrdɪd ˌæmərtɪˈzeɪʃən ɪkˈspɛns fər ɪts ˈpætənt
Công ty đã ghi nhận chi phí khấu hao cho bằng sáng chế của mình.
Loan amortization schedules show how much of each payment goes towards principal and interest.
loʊn ˌæmərtɪˈzeɪʃən ˈskɛʤʊlz ʃoʊ haʊ məʧ əv iʧ ˈpeɪmənt goʊz təˈwɔrdz ˈprɪnsəpəl ənd ˈɪntəˌrɛst
Các lịch trình phân bổ khoản vay cho thấy mỗi khoản thanh toán bao nhiêu là tiền gốc và tiền lãi.
3 sides
Term
noun
audit
ˈɔdɪt
Definition
Kiểm toán là một cuộc kiểm tra chính thức các hồ sơ tài chính của một tổ chức hoặc cá nhân để xác minh tính chính xác của chúng.
Examples
The external auditors conducted their annual audit of the company's financial statements.
ðə ɪkˈstərnəl ˈɑdətərz kənˈdəktəd ðɛr ˈænjuəl ˈɔdɪt əv ðə companys ˌfaɪˈnænʃəl ˈsteɪtmənts
Các kiểm toán viên bên ngoài đã tiến hành kiểm toán báo cáo tài chính hàng năm của công ty.
An audit helps ensure transparency and compliance with accounting standards.
ən ˈɔdɪt hɛlps ɪnˈʃʊr trænˈspɛrənsi ənd kəmˈplaɪəns wɪθ əˈkaʊnɪŋ ˈstændərdz
Kiểm toán giúp đảm bảo tính minh bạch và tuân thủ các chuẩn mực kế toán.
3 sides
Term
balance sheet
ˈbæləns ʃit
noun phrase
Definition
Bảng cân đối kế toán là một bản kê khai tài chính tóm tắt tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu của một công ty tại một thời điểm cụ thể.
Examples
The balance sheet provides a snapshot of a company's financial health.
ðə ˈbæləns ʃit prəˈvaɪdz ə sˈnæpˌʃɑt əv ə companys ˌfaɪˈnænʃəl hɛlθ
Bảng cân đối kế toán cung cấp một bức tranh tổng thể về tình hình tài chính của công ty.
Assets must equal liabilities plus equity on the balance sheet.
ˈæˌsɛts məst ˈikwəl ˌlaɪəˈbɪlɪtiz pləs ˈɛkwəti ɔn ðə ˈbæləns ʃit
Tài sản phải bằng nợ phải trả cộng với vốn chủ sở hữu trên bảng cân đối kế toán.
3 sides
Term
noun
bookkeeping
ˈbʊkˌkipɪŋ
Definition
Kế toán sổ sách là quá trình ghi chép các giao dịch tài chính hàng ngày của một doanh nghiệp.
Examples
Good bookkeeping is essential for accurate financial reporting.
gʊd ˈbʊkˌkipɪŋ ɪz ɛˈsɛnʃəl fər ˈækjərət ˌfaɪˈnænʃəl rɪˈpɔrtɪŋ
Việc ghi chép sổ sách tốt là rất cần thiết cho báo cáo tài chính chính xác.
She enrolled in a course to learn basic bookkeeping skills.
ʃi ɛnˈroʊld ɪn ə kɔrs tɪ lərn ˈbeɪsɪk ˈbʊkˌkipɪŋ skɪlz
Cô ấy đã đăng ký một khóa học để học các kỹ năng kế toán sổ sách cơ bản.
3 sides
Term
capital expenditure
ˈkæpɪtəl ɪkˈspɛndɪʧər
noun phrase
Definition
Chi phí vốn (hoặc chi phí đầu tư) là số tiền mà một doanh nghiệp chi tiêu để mua, nâng cấp và duy trì tài sản vật chất như tài sản, nhà máy, thiết bị hoặc công nghệ.
Examples
The purchase of new machinery is considered a capital expenditure.
ðə ˈpərʧəs əv nu məˈʃinəri ɪz kənˈsɪdərd ə ˈkæpɪtəl ɪkˈspɛndɪʧər
Việc mua máy móc mới được coi là chi phí vốn.
Capital expenditures are often significant investments for future growth.
ˈkæpɪtəl ɪkˈspɛndɪʧərz ər ˈɔfən sɪgˈnɪfɪkənt ˌɪnˈvɛstmənts fər fˈjuʧər groʊθ
Chi phí vốn thường là những khoản đầu tư đáng kể cho sự tăng trưởng trong tương lai.
3 sides
Term
cash flow statement
kæʃ floʊ ˈsteɪtmənt
noun phrase
Definition
Báo cáo lưu chuyển tiền tệ là một báo cáo tài chính cho biết lượng tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt đi vào và đi ra khỏi một doanh nghiệp.
Examples
The cash flow statement helps assess a company's liquidity.
ðə kæʃ floʊ ˈsteɪtmənt hɛlps əˈsɛs ə companys lɪkˈwɪdɪti
Báo cáo lưu chuyển tiền tệ giúp đánh giá khả năng thanh khoản của một công ty.
Analysts often review the cash flow statement to understand how a company generates and uses cash.
ˈænəlɪsts ˈɔfən ˌrivˈju ðə kæʃ floʊ ˈsteɪtmənt tɪ ˌəndərˈstænd haʊ ə ˈkəmpəˌni ˈʤɛnərˌeɪts ənd ˈjuzɪz kæʃ
Các nhà phân tích thường xem xét báo cáo lưu chuyển tiền tệ để hiểu cách một công ty tạo ra và sử dụng tiền mặt.
3 sides
Term
certified public accountant (cpa)
ˈsərtəˌfaɪd ˈpəblɪk əˈkaʊntənt cpa
noun phrase
Definition
Kế toán công chứng (CPA) là một chức danh cấp phép cho các chuyên gia kế toán đủ điều kiện ở nhiều quốc gia.
Examples
He hired a CPA to prepare his tax returns.
hi haɪərd ə cpa tɪ priˈpɛr hɪz tæks rɪˈtərnz
Anh ấy đã thuê một Kế toán công chứng để chuẩn bị tờ khai thuế của mình.
Becoming a CPA requires passing a rigorous exam and meeting experience requirements.
bɪˈkəmɪŋ ə cpa rikˈwaɪərz ˈpæsɪŋ ə ˈrɪgərəs ɪgˈzæm ənd ˈmitɪŋ ɪkˈspɪriəns rɪkˈwaɪrmənts
Để trở thành Kế toán công chứng đòi hỏi phải vượt qua một kỳ thi nghiêm ngặt và đáp ứng các yêu cầu về kinh nghiệm.
3 sides
Term
noun
depreciation
dɪˌpriʃiˈeɪʃən
Definition
Khấu hao là sự giảm giá trị của một tài sản hữu hình theo thời gian do hao mòn, sử dụng hoặc lỗi thời.
Examples
The company calculates depreciation for its vehicles and equipment.
ðə ˈkəmpəˌni ˈkælkjəˌleɪts dɪˌpriʃiˈeɪʃən fər ɪts ˈviɪkəlz ənd ɪkˈwɪpmənt
Công ty tính toán khấu hao cho các phương tiện và thiết bị của mình.
Depreciation is an expense that reduces a company's taxable income.
dɪˌpriʃiˈeɪʃən ɪz ən ɪkˈspɛns ðət rɪˈdusɪz ə companys ˈtæksəbəl ˈɪnˌkəm
Khấu hao là một khoản chi phí làm giảm thu nhập chịu thuế của công ty.
3 sides
Term
noun
equity
ˈɛkwəti
Definition
Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại của một doanh nghiệp hoặc tài sản sau khi trừ đi tất cả các khoản nợ phải trả.
Examples
Shareholders' equity represents the owners' stake in the company.
ˈʃɛˌrhoʊldərz ˈɛkwəti ˌrɛprɪˈzɛnts ðə ˈoʊnərz steɪk ɪn ðə ˈkəmpəˌni
Vốn chủ sở hữu của cổ đông thể hiện phần sở hữu của chủ sở hữu trong công ty.
He built up significant equity in his home over the years.
hi bɪlt əp sɪgˈnɪfɪkənt ˈɛkwəti ɪn hɪz hoʊm ˈoʊvər ðə jɪrz
Anh ấy đã tích lũy được một lượng lớn vốn chủ sở hữu trong ngôi nhà của mình qua nhiều năm.
3 sides
Term
fiscal year
ˈfɪskəl jɪr
noun phrase
Definition
Năm tài chính là một khoảng thời gian 12 tháng được sử dụng cho mục đích kế toán và báo cáo tài chính của một công ty hoặc chính phủ.
Examples
Our company's fiscal year ends on December 31st.
ɑr companys ˈfɪskəl jɪr ɛndz ɔn dɪˈsɛmbər 31st
Năm tài chính của công ty chúng tôi kết thúc vào ngày 31 tháng 12.
Many government agencies operate on a fiscal year that differs from the calendar year.
ˈmɛni ˈgəvərnmənt ˈeɪʤənsiz ˈɔpərˌeɪt ɔn ə ˈfɪskəl jɪr ðət ˈdɪfərz frəm ðə ˈkæləndər jɪr
Nhiều cơ quan chính phủ hoạt động theo một năm tài chính khác với năm dương lịch.
3 sides
Term
general ledger
ˈʤɛnərəl ˈlɛʤər
noun phrase
Definition
Sổ cái tổng hợp là một sổ ghi chép chính chứa tất cả các tài khoản tài chính của một công ty, được sử dụng để tạo báo cáo tài chính.
Examples
All financial transactions are eventually posted to the general ledger.
ɔl ˌfaɪˈnænʃəl trænˈzækʃənz ər ɪˈvɛnʧəwəli ˈpoʊstɪd tɪ ðə ˈʤɛnərəl ˈlɛʤər
Tất cả các giao dịch tài chính cuối cùng đều được ghi vào sổ cái tổng hợp.
The general ledger provides a complete record of all financial activity.
ðə ˈʤɛnərəl ˈlɛʤər prəˈvaɪdz ə kəmˈplit ˈrɛkərd əv ɔl ˌfaɪˈnænʃəl ækˈtɪvɪti
Sổ cái tổng hợp cung cấp một hồ sơ đầy đủ về tất cả các hoạt động tài chính.
3 sides
Term
income statement
ˈɪnˌkəm ˈsteɪtmənt
noun phrase
Definition
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh (hoặc báo cáo lãi lỗ) là một báo cáo tài chính tóm tắt doanh thu, chi phí và lợi nhuận hoặc lỗ của một công ty trong một khoảng thời gian nhất định.
Examples
The income statement shows how profitable a company was over a quarter or year.
ðə ˈɪnˌkəm ˈsteɪtmənt ʃoʊz haʊ ˈprɑfətəbəl ə ˈkəmpəˌni wɑz ˈoʊvər ə kˈwɔrtər ər jɪr
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh cho thấy một công ty có lợi nhuận như thế nào trong một quý hoặc một năm.
You can find a company's net income on its income statement.
ju kən faɪnd ə companys nɛt ˈɪnˌkəm ɔn ɪts ˈɪnˌkəm ˈsteɪtmənt
Bạn có thể tìm thấy thu nhập ròng của một công ty trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh của nó.
3 sides
Term
noun
liabilities
ˌlaɪəˈbɪlɪtiz
Definition
Nợ phải trả là các nghĩa vụ tài chính mà một công ty nợ các bên khác, có thể là các khoản vay, tài khoản phải trả hoặc các nghĩa vụ khác.
Examples
The company's liabilities include accounts payable and long-term debt.
ðə companys ˌlaɪəˈbɪlɪtiz ˌɪnˈklud əˈkaʊnts ˈpeɪəbəl ənd ˈlɔŋˈtərm dɛt
Các khoản nợ phải trả của công ty bao gồm các khoản phải trả và nợ dài hạn.
Managing liabilities effectively is crucial for financial stability.
ˈmænəʤɪŋ ˌlaɪəˈbɪlɪtiz ˈifɛktɪvli ɪz ˈkruʃəl fər ˌfaɪˈnænʃəl stəˈbɪlɪti
Quản lý nợ phải trả hiệu quả là rất quan trọng đối với sự ổn định tài chính.
3 sides
Term
net income
nɛt ˈɪnˌkəm
noun phrase
Definition
Thu nhập ròng (hoặc lợi nhuận ròng) là tổng thu nhập của một công ty sau khi trừ đi tất cả các chi phí và thuế.
Examples
The company reported a significant increase in net income this quarter.
ðə ˈkəmpəˌni ˌriˈpɔrtəd ə sɪgˈnɪfɪkənt ˌɪnˈkris ɪn nɛt ˈɪnˌkəm ðɪs kˈwɔrtər
Công ty đã báo cáo sự gia tăng đáng kể về thu nhập ròng trong quý này.
Net income is often referred to as the 'bottom line' of the income statement.
nɛt ˈɪnˌkəm ɪz ˈɔfən rɪˈfərd tɪ ɛz ðə ˈbɑtəm laɪn əv ðə ˈɪnˌkəm ˈsteɪtmənt
Thu nhập ròng thường được gọi là 'dòng cuối cùng' của báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh.
3 sides
Term
noun
reconciliation
ˌrɛkənˌsɪliˈeɪʃən
Definition
Đối chiếu là quá trình so sánh hai hồ sơ tài chính độc lập để đảm bảo chúng khớp nhau và giải thích bất kỳ sự khác biệt nào.
Examples
Monthly bank reconciliation is important to catch errors.
ˈmənθli bæŋk ˌrɛkənˌsɪliˈeɪʃən ɪz ˌɪmˈpɔrtənt tɪ kæʧ ˈɛrərz
Đối chiếu ngân hàng hàng tháng rất quan trọng để phát hiện lỗi.
The accountant performed a reconciliation of the general ledger accounts.
ðə əˈkaʊntənt pərˈfɔrmd ə ˌrɛkənˌsɪliˈeɪʃən əv ðə ˈʤɛnərəl ˈlɛʤər əˈkaʊnts
Kế toán đã thực hiện đối chiếu các tài khoản sổ cái tổng hợp.
3 sides
Term
noun
revenue
ˈrɛvəˌnu
Definition
Doanh thu là tổng số tiền thu được từ việc bán hàng hóa hoặc dịch vụ, hoặc từ các hoạt động kinh doanh khác, trước khi trừ đi chi phí.
Examples
The company's revenue increased by 15% last year.
ðə companys ˈrɛvəˌnu ˌɪnˈkrist baɪ 15 læst jɪr
Doanh thu của công ty đã tăng 15% vào năm ngoái.
Generating consistent revenue is vital for business sustainability.
ˈʤɛnərˌeɪtɪŋ kənˈsɪstənt ˈrɛvəˌnu ɪz ˈvaɪtəl fər ˈbɪznɪs səˌsteɪnəˈbɪlɪti
Tạo ra doanh thu ổn định là rất quan trọng cho sự bền vững của doanh nghiệp.
3 sides
Term
taxable income
ˈtæksəbəl ˈɪnˌkəm
noun phrase
Definition
Thu nhập chịu thuế là phần thu nhập được sử dụng để tính toán số tiền thuế phải nộp, sau khi trừ đi các khoản khấu trừ và miễn trừ.
Examples
Donations to charity can reduce your taxable income.
doʊˈneɪʃənz tɪ ˈʧɛrɪti kən rɪˈdus jʊr ˈtæksəbəl ˈɪnˌkəm
Quyên góp cho từ thiện có thể làm giảm thu nhập chịu thuế của bạn.
The government determines tax rates based on taxable income brackets.
ðə ˈgəvərnmənt dɪˈtərmənz tæks reɪts beɪst ɔn ˈtæksəbəl ˈɪnˌkəm ˈbrækɪts
Chính phủ xác định thuế suất dựa trên các bậc thu nhập chịu thuế.