TOEIC Vocabulary: Investments
Flashcard deck generated for topic: Financing and Budgeting:Investments
English → Vietnamese20 cards
PUBLISHED
3 sides
Term
noun
portfolio
pɔrtˈfoʊliˌoʊ
Definition
Danh mục đầu tư (Tập hợp các tài sản tài chính hoặc các khoản đầu tư được nắm giữ bởi một cá nhân hoặc tổ chức)
Examples
She manages a diversified portfolio of stocks and bonds.
ʃi ˈmænɪʤɪz ə dɪˈvərsəˌfaɪd pɔrtˈfoʊliˌoʊ əv stɑks ənd bɑndz
Cô ấy quản lý một danh mục đầu tư đa dạng gồm cổ phiếu và trái phiếu.
3 sides
Term
noun
diversification
dɪˌvərsəfəˈkeɪʃən
Definition
Đa dạng hóa (Chiến lược đầu tư nhằm giảm thiểu rủi ro bằng cách đầu tư vào nhiều loại tài sản khác nhau)
Examples
Diversification is key to mitigating risk in investment.
dɪˌvərsəfəˈkeɪʃən ɪz ki tɪ ˈmɪtəˌgeɪtɪŋ rɪsk ɪn ˌɪnˈvɛstmənt
Đa dạng hóa là chìa khóa để giảm thiểu rủi ro trong đầu tư.
3 sides
Term
noun
asset allocation
ˈæˌsɛt ˌæləˈkeɪʃən
Definition
Phân bổ tài sản (Việc chia danh mục đầu tư của một cá nhân giữa các loại tài sản khác nhau, chẳng hạn như cổ phiếu, trái phiếu và tiền mặt)
Examples
Proper asset allocation depends on your risk tolerance and investment goals.
ˈprɑpər ˈæˌsɛt ˌæləˈkeɪʃən dɪˈpɛndz ɔn jʊr rɪsk ˈtɑlərəns ənd ˌɪnˈvɛstmənt goʊlz
Phân bổ tài sản đúng đắn phụ thuộc vào mức độ chấp nhận rủi ro và mục tiêu đầu tư của bạn.
3 sides
Term
noun
ROI
rɔɪ
Definition
Tỷ suất hoàn vốn đầu tư (Return on Investment) (Một thước đo hiệu suất được sử dụng để đánh giá hiệu quả hoặc lợi nhuận của một khoản đầu tư)
Examples
The company reported a high ROI on its recent marketing campaign.
ðə ˈkəmpəˌni ˌriˈpɔrtəd ə haɪ rɔɪ ɔn ɪts ˈrisənt ˈmɑrkətɪŋ kæmˈpeɪn
Công ty báo cáo tỷ suất hoàn vốn đầu tư cao cho chiến dịch tiếp thị gần đây của mình.
3 sides
Term
noun
yield
jild
Definition
Lợi suất (Thu nhập mà một nhà đầu tư kiếm được từ một khoản đầu tư, thường được biểu thị bằng phần trăm hàng năm)
Examples
The bond offers an attractive yield of 5% per year.
ðə bɑnd ˈɔfərz ən əˈtræktɪv jild əv 5 pər jɪr
Trái phiếu này mang lại lợi suất hấp dẫn 5% mỗi năm.
3 sides
Term
noun
capital gains
ˈkæpɪtəl geɪnz
Definition
Lợi nhuận vốn (Lợi nhuận bạn kiếm được từ việc bán một tài sản đầu tư với giá cao hơn giá mua)
Examples
He realized significant capital gains when he sold his shares.
hi ˈriəˌlaɪzd sɪgˈnɪfɪkənt ˈkæpɪtəl geɪnz wɪn hi soʊld hɪz ʃɛrz
Anh ấy đã thu được lợi nhuận vốn đáng kể khi bán cổ phiếu của mình.
3 sides
Term
noun
dividends
ˈdɪvɪˌdɛndz
Definition
Cổ tức (Một phần lợi nhuận của công ty được trả cho các cổ đông của mình)
Examples
Many investors rely on dividends for regular income.
ˈmɛni ˌɪnˈvɛstərz rɪˈlaɪ ɔn ˈdɪvɪˌdɛndz fər ˈrɛgjələr ˈɪnˌkəm
Nhiều nhà đầu tư dựa vào cổ tức để có thu nhập thường xuyên.
3 sides
Term
noun
mutual fund
mˈjuʧuəl fənd
Definition
Quỹ tương hỗ (Một loại quỹ đầu tư chuyên nghiệp quản lý một danh mục đầu tư đa dạng các cổ phiếu, trái phiếu hoặc các tài sản khác)
Examples
Investing in a mutual fund can be a good option for beginners.
ˌɪnˈvɛstɪŋ ɪn ə mˈjuʧuəl fənd kən bi ə gʊd ˈɔpʃən fər bɪˈgɪnərz
Đầu tư vào quỹ tương hỗ có thể là một lựa chọn tốt cho người mới bắt đầu.
3 sides
Term
noun
ETF
etf
Definition
Quỹ hoán đổi danh mục (Exchange-Traded Fund) (Một loại quỹ đầu tư giao dịch trên các sàn giao dịch chứng khoán, giống như cổ phiếu thông thường)
Examples
ETFs often have lower expense ratios than mutual funds.
etfs ˈɔfən hæv loʊər ɪkˈspɛns ˈreɪʃiˌoʊz ðən mˈjuʧuəl fəndz
Các quỹ ETF thường có tỷ lệ chi phí thấp hơn so với các quỹ tương hỗ.
3 sides
Term
noun
bond
bɑnd
Definition
Trái phiếu (Một loại chứng khoán nợ trong đó người phát hành nợ một khoản nợ cho người nắm giữ trái phiếu và có nghĩa vụ trả lãi và/hoặc trả lại tiền gốc vào một ngày sau đó)
Examples
Government bonds are generally considered a safe investment.
ˈgəvərnmənt bɑndz ər ˈʤɛnərəli kənˈsɪdərd ə seɪf ˌɪnˈvɛstmənt
Trái phiếu chính phủ thường được coi là một khoản đầu tư an toàn.
3 sides
Term
noun
stock market
stɑk ˈmɑrkɪt
Definition
Thị trường chứng khoán (Một địa điểm hoặc mạng lưới nơi cổ phiếu được mua và bán)
Examples
The stock market experienced a significant downturn last week.
ðə stɑk ˈmɑrkɪt ɪkˈspɪriənst ə sɪgˈnɪfɪkənt ˈdaʊnˌtərn læst wik
Thị trường chứng khoán đã trải qua một đợt suy thoái đáng kể vào tuần trước.
3 sides
Term
noun
blue-chip stock
blue-chip stɑk
Definition
Cổ phiếu blue-chip (Cổ phiếu của một công ty lớn, có uy tín, được tài chính vững chắc và đã hoạt động ổn định trong một thời gian dài)
Examples
Investors often choose blue-chip stocks for their stability and consistent dividends.
ˌɪnˈvɛstərz ˈɔfən ʧuz blue-chip stɑks fər ðɛr stəˈbɪlɪti ənd kənˈsɪstənt ˈdɪvɪˌdɛndz
Các nhà đầu tư thường chọn cổ phiếu blue-chip vì sự ổn định và cổ tức nhất quán của chúng.
3 sides
Term
noun
speculation
ˌspɛkjəˈleɪʃən
Definition
Đầu cơ (Hành động tham gia vào các giao dịch tài chính với hy vọng thu được lợi nhuận đáng kể từ biến động giá, nhưng cũng chấp nhận rủi ro cao)
Examples
His investment strategy involves a lot of speculation in volatile markets.
hɪz ˌɪnˈvɛstmənt ˈstrætəʤi ˌɪnˈvɑlvz ə lɔt əv ˌspɛkjəˈleɪʃən ɪn ˈvɑlətəl ˈmɑrkɪts
Chiến lược đầu tư của anh ấy bao gồm rất nhiều hoạt động đầu cơ trên các thị trường biến động.
3 sides
Term
noun
liquidity
lɪkˈwɪdɪti
Definition
Tính thanh khoản (Mức độ mà một tài sản hoặc chứng khoán có thể được mua hoặc bán trên thị trường mà không ảnh hưởng đáng kể đến giá của nó)
Examples
Cash is considered the most liquid asset.
kæʃ ɪz kənˈsɪdərd ðə moʊst ˈlɪkwɪd ˈæˌsɛt
Tiền mặt được coi là tài sản có tính thanh khoản cao nhất.
3 sides
Term
noun
risk tolerance
rɪsk ˈtɑlərəns
Definition
Mức độ chấp nhận rủi ro (Mức độ sẵn sàng chấp nhận rủi ro tài chính của một nhà đầu tư để đạt được lợi nhuận cao hơn)
Examples
Understanding your risk tolerance is crucial before making investment decisions.
ˌəndərˈstændɪŋ jʊr rɪsk ˈtɑlərəns ɪz ˈkruʃəl ˌbiˈfɔr ˈmeɪkɪŋ ˌɪnˈvɛstmənt dɪˈsɪʒənz
Hiểu rõ mức độ chấp nhận rủi ro của bạn là rất quan trọng trước khi đưa ra quyết định đầu tư.
3 sides
Term
noun
brokerage firm
ˈbroʊkərɪʤ fərm
Definition
Công ty môi giới (Một công ty cho phép nhà đầu tư mua và bán chứng khoán)
Examples
He opened an account with a reputable brokerage firm to start investing.
hi ˈoʊpənd ən əˈkaʊnt wɪθ ə ˈrɛpjətəbəl ˈbroʊkərɪʤ fərm tɪ stɑrt ˌɪnˈvɛstɪŋ
Anh ấy đã mở tài khoản với một công ty môi giới uy tín để bắt đầu đầu tư.
3 sides
Term
verb
underperform
ˈəndərpərˌfɔrm
Definition
Hoạt động kém hiệu quả (Có hiệu suất kém hơn so với kỳ vọng hoặc so với một chỉ số chuẩn)
Examples
The fund continued to underperform the market for several quarters.
ðə fənd kənˈtɪnjud tɪ ˈəndərpərˌfɔrm ðə ˈmɑrkɪt fər ˈsɛvərəl kˈwɔrtərz
Quỹ này tiếp tục hoạt động kém hiệu quả hơn thị trường trong vài quý.
3 sides
Term
noun
appreciation
əˌpriʃiˈeɪʃən
Definition
Sự tăng giá/Tăng trưởng giá trị (Sự tăng lên về giá trị của một tài sản theo thời gian)
Examples
Real estate appreciation can provide significant returns over the long term.
ril ɛˈsteɪt əˌpriʃiˈeɪʃən kən prəˈvaɪd sɪgˈnɪfɪkənt rɪˈtərnz ˈoʊvər ðə lɔŋ tərm
Sự tăng giá bất động sản có thể mang lại lợi nhuận đáng kể về lâu dài.
3 sides
Term
noun
bear market
bɛr ˈmɑrkɪt
Definition
Thị trường giá xuống (Một thị trường nơi giá chứng khoán đang giảm hoặc được dự đoán sẽ giảm, dẫn đến tâm lý bi quan)
Examples
Investors become cautious during a bear market.
ˌɪnˈvɛstərz bɪˈkəm ˈkɔʃəs ˈdʊrɪŋ ə bɛr ˈmɑrkɪt
Các nhà đầu tư trở nên thận trọng trong thị trường giá xuống.
3 sides
Term
noun
bull market
bʊl ˈmɑrkɪt
Definition
Thị trường giá lên (Một thị trường nơi giá chứng khoán đang tăng hoặc được dự đoán sẽ tăng, dẫn đến tâm lý lạc quan)
Examples
A bull market is characterized by rising stock prices and investor confidence.
ə bʊl ˈmɑrkɪt ɪz ˈkɛrɪktərˌaɪzd baɪ ˈraɪzɪŋ stɑk ˈpraɪsɪz ənd ˌɪnˈvɛstər ˈkɑnfədɛns
Thị trường giá lên được đặc trưng bởi giá cổ phiếu tăng và niềm tin của nhà đầu tư.