TOEIC Vocabulary: Taxes
Flashcard deck generated for topic: Financing and Budgeting:Taxes
English → Vietnamese18 cards
PUBLISHED
3 sides
Term
taxable income
ˈtæksəbəl ˈɪnˌkəm
noun phrase
Definition
Thu nhập chịu thuế; phần thu nhập mà chính phủ có thể đánh thuế.
Examples
Your taxable income determines how much tax you owe each year.
jʊr ˈtæksəbəl ˈɪnˌkəm dɪˈtərmənz haʊ məʧ tæks ju oʊ iʧ jɪr
Thu nhập chịu thuế của bạn quyết định số tiền thuế bạn phải nộp hàng năm.
3 sides
Term
noun
deduction
dɪˈdəkʃən
Definition
Khoản khấu trừ; một khoản chi phí được phép giảm trừ khỏi tổng thu nhập để tính thu nhập chịu thuế.
Examples
Many people claim deductions for charitable donations on their tax returns.
ˈmɛni ˈpipəl kleɪm dɪˈdəkʃənz fər ˈʧɛrətəbəl doʊˈneɪʃənz ɔn ðɛr tæks rɪˈtərnz
Nhiều người kê khai các khoản khấu trừ cho các khoản đóng góp từ thiện trong tờ khai thuế của họ.
3 sides
Term
noun
exemption
ɪgˈzɛmpʃən
Definition
Khoản miễn trừ; một khoản tiền được miễn thuế hoàn toàn hoặc một phần.
Examples
Some taxpayers may qualify for an exemption based on their dependents.
səm ˈtækˌspeɪərz meɪ kˈwɑləˌfaɪ fər ən ɪgˈzɛmpʃən beɪst ɔn ðɛr dɪˈpɛndənts
Một số người nộp thuế có thể đủ điều kiện được miễn trừ dựa trên người phụ thuộc của họ.
3 sides
Term
noun
audit
ˈɔdɪt
Definition
Kiểm toán; một cuộc kiểm tra chính thức hồ sơ tài chính của một cá nhân hoặc tổ chức.
Examples
The company faced an audit from the tax authorities last quarter.
ðə ˈkəmpəˌni feɪst ən ˈɔdɪt frəm ðə tæks əˈθɔrətiz læst kˈwɔrtər
Công ty đã phải đối mặt với một cuộc kiểm toán từ cơ quan thuế vào quý trước.
3 sides
Term
noun
IRS
ˈaɪˌɑˈrɛs
Definition
Cục Thuế Vụ Hoa Kỳ (Internal Revenue Service); cơ quan chính phủ liên bang Hoa Kỳ chịu trách nhiệm thu thuế và thi hành luật thuế.
Examples
The IRS provides various forms and publications to help taxpayers understand their obligations.
ðə ˈaɪˌɑˈrɛs prəˈvaɪdz ˈvɛriəs fɔrmz ənd ˌpəblɪˈkeɪʃənz tɪ hɛlp ˈtækˌspeɪərz ˌəndərˈstænd ðɛr ˌɑbləˈgeɪʃənz
Cục Thuế Vụ cung cấp nhiều mẫu đơn và ấn phẩm khác nhau để giúp người nộp thuế hiểu nghĩa vụ của họ.
3 sides
Term
tax bracket
tæks ˈbrækɪt
noun phrase
Definition
Bậc thuế; một phạm vi thu nhập được hưởng một mức thuế suất cụ thể.
Examples
Earning a higher salary might move you into a different tax bracket.
ˈərnɪŋ ə haɪər ˈsæləri maɪt muv ju ˈɪntu ə ˈdɪfərənt tæks ˈbrækɪt
Kiếm được mức lương cao hơn có thể đưa bạn vào một bậc thuế khác.
3 sides
Term
noun
revenue
ˈrɛvəˌnu
Definition
Doanh thu, thu nhập; tổng số tiền mà một chính phủ hoặc công ty nhận được từ các hoạt động của mình.
Examples
Government revenue primarily comes from taxes collected from citizens and businesses.
ˈgəvərnmənt ˈrɛvəˌnu praɪˈmɛrəli kəmz frəm ˈtæksɪz kəˈlɛktəd frəm ˈsɪtɪzənz ənd ˈbɪznɪsɪz
Doanh thu của chính phủ chủ yếu đến từ các khoản thuế thu được từ người dân và doanh nghiệp.
3 sides
Term
noun
expenditure
ɪkˈspɛndɪʧər
Definition
Chi phí, khoản chi; số tiền chi tiêu hoặc bỏ ra.
Examples
Public expenditures include spending on infrastructure, education, and healthcare.
ˈpəblɪk ɪkˈspɛndɪʧərz ˌɪnˈklud ˈspɛndɪŋ ɔn ˌɪnfrəˈstrəkʧər ˌɛʤəˈkeɪʃən ənd ˈhɛlθˌkɛr
Các khoản chi tiêu công bao gồm chi tiêu cho cơ sở hạ tầng, giáo dục và chăm sóc sức khỏe.
3 sides
Term
fiscal year
ˈfɪskəl jɪr
noun phrase
Definition
Năm tài khóa; một giai đoạn 12 tháng được sử dụng cho mục đích kế toán và lập ngân sách, không nhất thiết phải trùng với năm dương lịch.
Examples
The company's fiscal year ends on September 30th.
ðə companys ˈfɪskəl jɪr ɛndz ɔn sɛpˈtɛmbər 30th
Năm tài khóa của công ty kết thúc vào ngày 30 tháng 9.
3 sides
Term
tax return
tæks rɪˈtərn
noun phrase
Definition
Tờ khai thuế; một tài liệu chính thức được nộp cho cơ quan thuế, báo cáo thu nhập, chi phí và các thông tin tài chính khác.
Examples
You need to file your tax return by April 15th every year.
ju nid tɪ faɪl jʊr tæks rɪˈtərn baɪ ˈeɪprəl 15th ˈɛvəri jɪr
Bạn cần nộp tờ khai thuế trước ngày 15 tháng 4 hàng năm.
3 sides
Term
noun
withholding
wɪθˈhoʊldɪŋ
Definition
Khấu trừ tại nguồn; số tiền thuế mà người sử dụng lao động khấu trừ từ tiền lương của nhân viên và gửi cho chính phủ.
Examples
Adjusting your withholding can help you avoid owing a large amount of tax at the end of the year.
əˈʤəstɪŋ jʊr wɪθˈhoʊldɪŋ kən hɛlp ju əˈvɔɪd oʊɪŋ ə lɑrʤ əˈmaʊnt əv tæks æt ðə ɛnd əv ðə jɪr
Điều chỉnh khoản khấu trừ tại nguồn có thể giúp bạn tránh nợ một khoản thuế lớn vào cuối năm.
3 sides
Term
capital gains
ˈkæpɪtəl geɪnz
noun phrase
Definition
Lợi tức vốn; lợi nhuận thu được từ việc bán một tài sản đầu tư như cổ phiếu hoặc bất động sản.
Examples
Capital gains are often taxed at a different rate than ordinary income.
ˈkæpɪtəl geɪnz ər ˈɔfən tækst æt ə ˈdɪfərənt reɪt ðən ˈɔrdəˌnɛri ˈɪnˌkəm
Lợi tức vốn thường bị đánh thuế với mức thuế suất khác so với thu nhập thông thường.
3 sides
Term
noun
liability
ˌlaɪəˈbɪlɪti
Definition
Nghĩa vụ, trách nhiệm pháp lý; một nghĩa vụ tài chính hoặc một khoản nợ.
Examples
Businesses need to carefully manage their tax liability.
ˈbɪznɪsɪz nid tɪ ˈkɛrfəli ˈmænɪʤ ðɛr tæks ˌlaɪəˈbɪlɪti
Các doanh nghiệp cần quản lý cẩn thận nghĩa vụ thuế của mình.
3 sides
Term
noun
compliance
kəmˈplaɪəns
Definition
Sự tuân thủ; hành động tuân theo các quy tắc, luật pháp hoặc quy định.
Examples
Tax compliance ensures that individuals and businesses meet their legal obligations.
tæks kəmˈplaɪəns ɪnˈʃʊrz ðət ˌɪndəˈvɪʤəwəlz ənd ˈbɪznɪsɪz mit ðɛr ˈligəl ˌɑbləˈgeɪʃənz
Sự tuân thủ thuế đảm bảo rằng các cá nhân và doanh nghiệp thực hiện các nghĩa vụ pháp lý của họ.
3 sides
Term
tax burden
tæks ˈbərdən
noun phrase
Definition
Gánh nặng thuế; tổng số thuế mà các cá nhân hoặc doanh nghiệp phải nộp, thường được thể hiện dưới dạng phần trăm thu nhập.
Examples
The government is looking for ways to reduce the tax burden on low-income families.
ðə ˈgəvərnmənt ɪz ˈlʊkɪŋ fər weɪz tɪ rɪˈdus ðə tæks ˈbərdən ɔn ˌloʊˈɪnkəm ˈfæməliz
Chính phủ đang tìm cách giảm gánh nặng thuế cho các gia đình có thu nhập thấp.
3 sides
Term
noun
incentive
ˌɪnˈsɛnɪv
Definition
Sự khuyến khích, ưu đãi; một yếu tố thúc đẩy hoặc khuyến khích một người làm điều gì đó.
Examples
Tax incentives are offered to encourage investment in certain industries.
tæks ˌɪnˈsɪnɪvz ər ˈɔfərd tɪ ɪnˈkərəʤ ˌɪnˈvɛstmənt ɪn ˈsərtən ˈɪndəstriz
Các ưu đãi thuế được đưa ra để khuyến khích đầu tư vào một số ngành công nghiệp nhất định.
3 sides
Term
tax evasion
tæks ɪˈveɪʒən
noun phrase
Definition
Trốn thuế; hành vi bất hợp pháp né tránh việc nộp thuế bằng cách khai báo sai hoặc che giấu thu nhập.
Examples
Tax evasion can lead to severe penalties, including fines and imprisonment.
tæks ɪˈveɪʒən kən lɛd tɪ səˈvɪr ˈpɛnəltiz ˌɪnˈkludɪŋ faɪnz ənd ˌɪmˈprɪzənmənt
Trốn thuế có thể dẫn đến các hình phạt nghiêm khắc, bao gồm phạt tiền và tù giam.
3 sides
Term
tax credit
tæks ˈkrɛdɪt
noun phrase
Definition
Tín dụng thuế; một khoản tiền làm giảm trực tiếp số tiền thuế phải nộp, chứ không chỉ giảm thu nhập chịu thuế.
Examples
A tax credit is more valuable than a deduction because it directly reduces your tax bill.
ə tæks ˈkrɛdɪt ɪz mɔr ˈvæljəbəl ðən ə dɪˈdəkʃən bɪˈkəz ɪt dɪˈrɛkli rɪˈdusɪz jʊr tæks bɪl
Tín dụng thuế có giá trị hơn một khoản khấu trừ vì nó trực tiếp làm giảm hóa đơn thuế của bạn.