UKATA LogoUKATA
ContactPrivacyTerms

TOEIC Vocabulary: Financial Statements

Flashcard deck generated for topic: Financing and Budgeting:Financial Statements

English → Vietnamese18 cards
PUBLISHED
3 sides

Term

noun

asset
ˈæˌsɛt

Definition

Tài sản. Một nguồn lực kinh tế được sở hữu hoặc kiểm soát bởi một cá nhân hoặc công ty với kỳ vọng rằng nó sẽ mang lại lợi ích kinh tế trong tương lai.

Examples

The company's biggest asset is its highly skilled workforce.
ðə companys ˈbɪgəst ˈæˌsɛt ɪz ɪts ˈhaɪli skɪld ˈwərkˌfɔrs
Tài sản lớn nhất của công ty là đội ngũ nhân viên có tay nghề cao.
Real estate can be a valuable asset.
ril ɛˈsteɪt kən bi ə ˈvæljəbəl ˈæˌsɛt
Bất động sản có thể là một tài sản có giá trị.
3 sides

Term

noun

liability
ˌlaɪəˈbɪlɪti

Definition

Nợ phải trả. Một nghĩa vụ tài chính hoặc một khoản nợ mà một công ty hoặc cá nhân phải thanh toán cho bên khác.

Examples

The company reported significant liabilities due to outstanding loans.
ðə ˈkəmpəˌni ˌriˈpɔrtəd sɪgˈnɪfɪkənt ˌlaɪəˈbɪlɪtiz du tɪ ˌaʊtˈstændɪŋ loʊnz
Công ty đã báo cáo các khoản nợ phải trả đáng kể do các khoản vay chưa thanh toán.
Accounts payable are a common type of current liability.
əˈkaʊnts ˈpeɪəbəl ər ə ˈkɑmən taɪp əv ˈkɑrənt ˌlaɪəˈbɪlɪti
Các khoản phải trả là một loại nợ ngắn hạn phổ biến.
3 sides

Term

noun

equity
ˈɛkwəti

Definition

Vốn chủ sở hữu. Giá trị còn lại của một doanh nghiệp sau khi trừ đi tất cả các khoản nợ phải trả, đại diện cho quyền sở hữu của các cổ đông.

Examples

Shareholder equity represents the owners' residual claim on the company's assets.
ˈʃɛˌrhoʊldər ˈɛkwəti ˌrɛprɪˈzɛnts ðə ˈoʊnərz rɪˈzɪʤuəl kleɪm ɔn ðə companys ˈæˌsɛts
Vốn chủ sở hữu đại diện cho quyền yêu cầu còn lại của chủ sở hữu đối với tài sản của công ty.
Many startups seek venture capital to increase their equity.
ˈmɛni ˈstɑrˌtəps sik ˈvɛnʧər ˈkæpɪtəl tɪ ˌɪnˈkris ðɛr ˈɛkwəti
Nhiều công ty khởi nghiệp tìm kiếm vốn đầu tư mạo hiểm để tăng vốn chủ sở hữu của họ.
3 sides

Term

noun

revenue
ˈrɛvəˌnu

Definition

Doanh thu. Tổng số tiền thu được từ việc bán hàng hóa hoặc dịch vụ, hoặc từ các hoạt động kinh doanh khác của một công ty.

Examples

The company's revenue increased by 15% last quarter.
ðə companys ˈrɛvəˌnu ˌɪnˈkrist baɪ 15 læst kˈwɔrtər
Doanh thu của công ty đã tăng 15% trong quý trước.
Generating consistent revenue is crucial for business sustainability.
ˈʤɛnərˌeɪtɪŋ kənˈsɪstənt ˈrɛvəˌnu ɪz ˈkruʃəl fər ˈbɪznɪs səˌsteɪnəˈbɪlɪti
Tạo ra doanh thu ổn định là rất quan trọng cho sự bền vững của doanh nghiệp.
3 sides

Term

noun

expense
ɪkˈspɛns

Definition

Chi phí. Chi phí hoạt động kinh doanh mà một công ty phải chịu để tạo ra doanh thu.

Examples

Rent and salaries are major operating expenses for most businesses.
rɛnt ənd ˈsæləriz ər ˈmeɪʤər ˈɔpərˌeɪtɪŋ ɪkˈspɛnsɪz fər moʊst ˈbɪznɪsɪz
Tiền thuê nhà và tiền lương là những chi phí hoạt động chính đối với hầu hết các doanh nghiệp.
Careful management of expenses can significantly impact profitability.
ˈkɛrfəl ˈmænɪʤmənt əv ɪkˈspɛnsɪz kən sɪgˈnɪfɪkəntli ˌɪmˈpækt ˌprɑfɪtəˈbɪlɪti
Quản lý chi phí cẩn thận có thể ảnh hưởng đáng kể đến lợi nhuận.
3 sides

Term

profit margin
ˈprɑfɪt ˈmɑrʤən
noun phrase

Definition

Tỷ suất lợi nhuận. Một tỷ lệ phần trăm cho biết bao nhiêu doanh thu bán hàng được chuyển thành lợi nhuận. Nó đo lường mức độ hiệu quả của một công ty trong việc chuyển doanh thu thành lợi nhuận ròng.

Examples

A high profit margin indicates efficient cost control and strong pricing power.
ə haɪ ˈprɑfɪt ˈmɑrʤən ˈɪndɪˌkeɪts ɪˈfɪʃənt kɔst kənˈtroʊl ənd strɔŋ ˈpraɪsɪŋ paʊər
Tỷ suất lợi nhuận cao cho thấy kiểm soát chi phí hiệu quả và sức mạnh định giá mạnh mẽ.
The company aims to improve its profit margin by reducing production costs.
ðə ˈkəmpəˌni eɪmz tɪ ˌɪmˈpruv ɪts ˈprɑfɪt ˈmɑrʤən baɪ rɪˈdusɪŋ pərˈdəkʃən kɔsts
Công ty đặt mục tiêu cải thiện tỷ suất lợi nhuận bằng cách giảm chi phí sản xuất.
3 sides

Term

balance sheet
ˈbæləns ʃit
noun phrase

Definition

Bảng cân đối kế toán. Một báo cáo tài chính cung cấp cái nhìn tổng quan về tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu của một công ty tại một thời điểm cụ thể.

Examples

The balance sheet provides a snapshot of a company's financial health.
ðə ˈbæləns ʃit prəˈvaɪdz ə sˈnæpˌʃɑt əv ə companys ˌfaɪˈnænʃəl hɛlθ
Bảng cân đối kế toán cung cấp cái nhìn tổng thể về tình hình tài chính của công ty.
Investors often analyze the balance sheet to assess a company's solvency.
ˌɪnˈvɛstərz ˈɔfən ˈænəˌlaɪz ðə ˈbæləns ʃit tɪ əˈsɛs ə companys ˈsɔlvənsi
Các nhà đầu tư thường phân tích bảng cân đối kế toán để đánh giá khả năng thanh toán của một công ty.
3 sides

Term

income statement
ˈɪnˌkəm ˈsteɪtmənt
noun phrase

Definition

Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh (hoặc Báo cáo lãi lỗ). Một báo cáo tài chính cho thấy doanh thu, chi phí, lợi nhuận và lỗ của một công ty trong một khoảng thời gian nhất định.

Examples

The income statement helps to understand a company's profitability over a period.
ðə ˈɪnˌkəm ˈsteɪtmənt hɛlps tɪ ˌəndərˈstænd ə companys ˌprɑfɪtəˈbɪlɪti ˈoʊvər ə ˈpɪriəd
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh giúp hiểu khả năng sinh lời của công ty trong một giai đoạn.
Analysts review the income statement to track trends in sales and expenses.
ˈænəlɪsts ˌrivˈju ðə ˈɪnˌkəm ˈsteɪtmənt tɪ træk trɛnz ɪn seɪlz ənd ɪkˈspɛnsɪz
Các nhà phân tích xem xét báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh để theo dõi xu hướng doanh số và chi phí.
3 sides

Term

cash flow statement
kæʃ floʊ ˈsteɪtmənt
noun phrase

Definition

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Một báo cáo tài chính tóm tắt các luồng tiền vào và ra của một công ty, phân loại theo hoạt động kinh doanh, đầu tư và tài chính.

Examples

The cash flow statement reveals how a company generates and uses its cash.
ðə kæʃ floʊ ˈsteɪtmənt rɪˈvilz haʊ ə ˈkəmpəˌni ˈʤɛnərˌeɪts ənd ˈjuzɪz ɪts kæʃ
Báo cáo lưu chuyển tiền tệ cho thấy cách một công ty tạo ra và sử dụng tiền mặt của mình.
Understanding the cash flow statement is vital for assessing a company's liquidity.
ˌəndərˈstændɪŋ ðə kæʃ floʊ ˈsteɪtmənt ɪz ˈvaɪtəl fər əˈsɛsɪŋ ə companys lɪkˈwɪdɪti
Hiểu báo cáo lưu chuyển tiền tệ là rất quan trọng để đánh giá tính thanh khoản của một công ty.
3 sides

Term

accounts receivable
əˈkaʊnts rɪˈsivəbəl
noun phrase

Definition

Khoản phải thu. Số tiền mà khách hàng nợ một công ty cho hàng hóa hoặc dịch vụ đã được cung cấp nhưng chưa được thanh toán.

Examples

Managing accounts receivable effectively can improve a company's cash flow.
ˈmænəʤɪŋ əˈkaʊnts rɪˈsivəbəl ˈifɛktɪvli kən ˌɪmˈpruv ə companys kæʃ floʊ
Quản lý các khoản phải thu hiệu quả có thể cải thiện dòng tiền của công ty.
High accounts receivable might indicate issues with collecting payments.
haɪ əˈkaʊnts rɪˈsivəbəl maɪt ˈɪndəˌkeɪt ˈɪʃuz wɪθ kəˈlɛktɪŋ ˈpeɪmənts
Các khoản phải thu cao có thể cho thấy các vấn đề trong việc thu tiền thanh toán.
3 sides

Term

accounts payable
əˈkaʊnts ˈpeɪəbəl
noun phrase

Definition

Khoản phải trả. Số tiền mà một công ty nợ các nhà cung cấp hoặc chủ nợ khác cho hàng hóa hoặc dịch vụ đã nhận nhưng chưa được thanh toán.

Examples

Companies aim to manage accounts payable to optimize their working capital.
ˈkəmpəˌniz eɪm tɪ ˈmænɪʤ əˈkaʊnts ˈpeɪəbəl tɪ ˈɑptɪˌmaɪz ðɛr ˈwərkɪŋ ˈkæpɪtəl
Các công ty đặt mục tiêu quản lý các khoản phải trả để tối ưu hóa vốn lưu động của họ.
A sudden increase in accounts payable could signal financial strain.
ə ˈsədən ˌɪnˈkris ɪn əˈkaʊnts ˈpeɪəbəl kʊd ˈsɪgnəl ˌfaɪˈnænʃəl streɪn
Sự gia tăng đột ngột trong các khoản phải trả có thể báo hiệu căng thẳng tài chính.
3 sides

Term

noun

depreciation
dɪˌpriʃiˈeɪʃən

Definition

Khấu hao. Sự phân bổ chi phí của một tài sản hữu hình trong suốt thời gian sử dụng hữu ích của nó.

Examples

Depreciation reduces the book value of an asset over time.
dɪˌpriʃiˈeɪʃən rɪˈdusɪz ðə bʊk ˈvælju əv ən ˈæˌsɛt ˈoʊvər taɪm
Khấu hao làm giảm giá trị sổ sách của một tài sản theo thời gian.
The company uses the straight-line method for calculating depreciation.
ðə ˈkəmpəˌni ˈjuzɪz ðə straight-line ˈmɛθəd fər ˈkælkjəˌleɪtɪŋ dɪˌpriʃiˈeɪʃən
Công ty sử dụng phương pháp đường thẳng để tính khấu hao.
3 sides

Term

noun

amortization
ˌæmərtɪˈzeɪʃən

Definition

Phân bổ. Sự phân bổ chi phí của một tài sản vô hình trong suốt thời gian sử dụng hữu ích của nó, hoặc việc trả dần một khoản nợ theo thời gian.

Examples

Amortization applies to intangible assets like patents and copyrights.
ˌæmərtɪˈzeɪʃən əˈplaɪz tɪ ˌɪnˈtænʤəbəl ˈæˌsɛts laɪk ˈpætənts ənd ˈkɑpiˌraɪts
Phân bổ áp dụng cho các tài sản vô hình như bằng sáng chế và bản quyền.
Loan amortization schedules detail principal and interest payments.
loʊn ˌæmərtɪˈzeɪʃən ˈskɛʤʊlz ˈditeɪl ˈprɪnsəpəl ənd ˈɪntəˌrɛst ˈpeɪmənts
Lịch trình phân bổ khoản vay chi tiết các khoản thanh toán gốc và lãi.
3 sides

Term

noun

audit
ˈɔdɪt

Definition

Kiểm toán. Một cuộc kiểm tra độc lập và khách quan các báo cáo tài chính của một tổ chức để đảm bảo tính chính xác và tuân thủ các quy định.

Examples

The annual audit confirmed the accuracy of the financial statements.
ðə ˈænjuəl ˈɔdɪt kənˈfərmd ðə ˈækjərəsi əv ðə ˌfaɪˈnænʃəl ˈsteɪtmənts
Cuộc kiểm toán hàng năm đã xác nhận tính chính xác của các báo cáo tài chính.
Companies undergo regular audits to maintain transparency and trustworthiness.
ˈkəmpəˌniz ˌəndərˈgoʊ ˈrɛgjələr ˈɑdəts tɪ meɪnˈteɪn trænˈspɛrənsi ənd ˈtrəstˌwərðinəs
Các công ty trải qua các cuộc kiểm toán thường xuyên để duy trì sự minh bạch và đáng tin cậy.
3 sides

Term

fiscal year
ˈfɪskəl jɪr
noun phrase

Definition

Năm tài chính. Một khoảng thời gian 12 tháng liên tục mà một công ty hoặc chính phủ sử dụng cho mục đích kế toán và lập báo cáo tài chính, không nhất thiết phải trùng với năm dương lịch.

Examples

Many companies' fiscal years end on December 31st, but some use different dates.
ˈmɛni ˈkəmpəˌniz ˈfɪskəl jɪrz ɛnd ɔn dɪˈsɛmbər 31st bət səm juz ˈdɪfərənt deɪts
Năm tài chính của nhiều công ty kết thúc vào ngày 31 tháng 12, nhưng một số sử dụng các ngày khác.
The budget for the next fiscal year will be approved in March.
ðə ˈbəʤɪt fər ðə nɛkst ˈfɪskəl jɪr wɪl bi əˈpruvd ɪn mɑrʧ
Ngân sách cho năm tài chính tiếp theo sẽ được phê duyệt vào tháng 3.
3 sides

Term

retained earnings
rɪˈteɪnd ˈərnɪŋz
noun phrase

Definition

Lợi nhuận giữ lại. Phần lợi nhuận ròng của một công ty không được phân phối dưới dạng cổ tức cho các cổ đông, mà được giữ lại để tái đầu tư vào doanh nghiệp hoặc trả nợ.

Examples

Increased retained earnings can signify a company's ability to fund future growth internally.
ˌɪnˈkrist rɪˈteɪnd ˈərnɪŋz kən ˈsɪgnəˌfaɪ ə companys əˈbɪləˌti tɪ fənd fˈjuʧər groʊθ ˌɪnˈtərnəli
Lợi nhuận giữ lại tăng lên có thể cho thấy khả năng của công ty trong việc tự tài trợ cho sự phát triển trong tương lai.
The board decided to reinvest a portion of the retained earnings into research and development.
ðə bɔrd ˌdɪˈsaɪdɪd tɪ ˌriɪnˈvɛst ə ˈpɔrʃən əv ðə rɪˈteɪnd ˈərnɪŋz ˈɪntu ˈrisərʧ ənd dɪˈvɛləpmənt
Hội đồng quản trị quyết định tái đầu tư một phần lợi nhuận giữ lại vào nghiên cứu và phát triển.
3 sides

Term

capital expenditure
ˈkæpɪtəl ɪkˈspɛndɪʧər
noun phrase

Definition

Chi phí vốn (CapEx). Tiền mà một công ty sử dụng để mua, nâng cấp và duy trì tài sản vật chất như tài sản, nhà máy, thiết bị, hoặc tài sản vô hình như bằng sáng chế.

Examples

The company announced a significant capital expenditure for new machinery.
ðə ˈkəmpəˌni əˈnaʊnst ə sɪgˈnɪfɪkənt ˈkæpɪtəl ɪkˈspɛndɪʧər fər nu məˈʃinəri
Công ty đã công bố một khoản chi phí vốn đáng kể cho máy móc mới.
Capital expenditure is often a key indicator of a company's long-term investment strategy.
ˈkæpɪtəl ɪkˈspɛndɪʧər ɪz ˈɔfən ə ki ˈɪndəˌkeɪtər əv ə companys ˈlɔŋˈtərm ˌɪnˈvɛstmənt ˈstrætəʤi
Chi phí vốn thường là một chỉ số chính về chiến lược đầu tư dài hạn của công ty.
3 sides

Term

return on investment
rɪˈtərn ɔn ˌɪnˈvɛstmənt
noun phrase

Definition

Tỷ suất hoàn vốn đầu tư (ROI). Một thước đo hiệu suất được sử dụng để đánh giá hiệu quả của một khoản đầu tư hoặc để so sánh hiệu quả của các khoản đầu tư khác nhau.

Examples

Calculating the return on investment helps businesses make informed decisions.
ˈkælkjəˌleɪtɪŋ ðə rɪˈtərn ɔn ˌɪnˈvɛstmənt hɛlps ˈbɪznɪsɪz meɪk ˌɪnˈfɔrmd dɪˈsɪʒənz
Tính toán tỷ suất hoàn vốn đầu tư giúp các doanh nghiệp đưa ra quyết định sáng suốt.
The marketing campaign generated a strong return on investment.
ðə ˈmɑrkətɪŋ kæmˈpeɪn ˈʤɛnərˌeɪtɪd ə strɔŋ rɪˈtərn ɔn ˌɪnˈvɛstmənt
Chiến dịch tiếp thị đã tạo ra tỷ suất hoàn vốn đầu tư mạnh mẽ.
TOEIC Vocabulary: Financial Statements | UKATA Learning