UKATA LogoUKATA
ContactPrivacyTerms

TOEIC Vocabulary: Product Development

Flashcard deck generated for topic: Management Issues:Product Development

English → Vietnamese17 cards
PUBLISHED
3 sides

Term

verb

conceptualize
conceptualize

Definition

Hình thành ý tưởng; khái niệm hóa; hình dung.

Examples

It's important to conceptualize the core idea before starting development.
ɪts ˌɪmˈpɔrtənt tɪ conceptualize ðə kɔr aɪˈdiə ˌbiˈfɔr ˈstɑrtɪŋ dɪˈvɛləpmənt
Điều quan trọng là phải hình thành ý tưởng cốt lõi trước khi bắt đầu phát triển.
The team spent weeks trying to conceptualize the new feature.
ðə tim spɛnt wiks traɪɪŋ tɪ conceptualize ðə nu ˈfiʧər
Nhóm đã dành nhiều tuần để cố gắng khái niệm hóa tính năng mới.
3 sides

Term

noun

prototype
ˈproʊtoʊˌtaɪp

Definition

Nguyên mẫu; mẫu thử nghiệm đầu tiên của một sản phẩm.

Examples

They developed a working prototype to test the product's functionality.
ðeɪ dɪˈvɛləpt ə ˈwərkɪŋ ˈproʊtoʊˌtaɪp tɪ tɛst ðə ˈprɑdəkts ˌfəŋkʃəˈnælɪti
Họ đã phát triển một nguyên mẫu hoạt động để kiểm tra chức năng của sản phẩm.
The feedback from users on the prototype was overwhelmingly positive.
ðə ˈfidˌbæk frəm ˈjuzərz ɔn ðə ˈproʊtoʊˌtaɪp wɑz ˌoʊvərˈwɛlmɪŋli ˈpɑzətɪv
Phản hồi từ người dùng về nguyên mẫu là vô cùng tích cực.
3 sides

Term

verb

iterate
iterate

Definition

Lặp lại; cải tiến qua các chu kỳ lặp lại.

Examples

We need to iterate on the design based on user feedback.
wi nid tɪ iterate ɔn ðə dɪˈzaɪn beɪst ɔn ˈjuzər ˈfidˌbæk
Chúng ta cần lặp lại thiết kế dựa trên phản hồi của người dùng.
Agile methodologies encourage teams to iterate quickly and frequently.
ˈæʤəl ˌmɛθoʊˈdɑləʤiz ɪnˈkərəʤ timz tɪ iterate kˈwɪkli ənd ˈfrikwɛntli
Các phương pháp Agile khuyến khích các nhóm lặp lại nhanh chóng và thường xuyên.
3 sides

Term

noun

market research
ˈmɑrkɪt ˈrisərʧ

Definition

Nghiên cứu thị trường; quá trình thu thập thông tin về khách hàng, đối thủ cạnh tranh và thị trường.

Examples

Extensive market research was conducted to identify customer needs.
ɪkˈstɛnsɪv ˈmɑrkɪt ˈrisərʧ wɑz kənˈdəktəd tɪ aɪˈdɛntəˌfaɪ ˈkəstəmər nidz
Nghiên cứu thị trường sâu rộng đã được tiến hành để xác định nhu cầu của khách hàng.
Market research helps in making informed decisions about product development.
ˈmɑrkɪt ˈrisərʧ hɛlps ɪn ˈmeɪkɪŋ ˌɪnˈfɔrmd dɪˈsɪʒənz əˈbaʊt ˈprɑdəkt dɪˈvɛləpmənt
Nghiên cứu thị trường giúp đưa ra các quyết định sáng suốt về phát triển sản phẩm.
3 sides

Term

noun

feasibility study
ˌfizəˈbɪləti ˈstədi

Definition

Nghiên cứu khả thi; đánh giá tính khả thi của một dự án hoặc ý tưởng.

Examples

A feasibility study showed that the project was too expensive to pursue.
ə ˌfizəˈbɪləti ˈstədi ʃoʊd ðət ðə ˈprɑʤɛkt wɑz tu ɪkˈspɛnsɪv tɪ pərˈsu
Một nghiên cứu khả thi cho thấy dự án quá tốn kém để theo đuổi.
Before investing, it's crucial to conduct a thorough feasibility study.
ˌbiˈfɔr ˌɪnˈvɛstɪŋ ɪts ˈkruʃəl tɪ ˈkɑndəkt ə θəroʊ ˌfizəˈbɪləti ˈstədi
Trước khi đầu tư, điều quan trọng là phải tiến hành một nghiên cứu khả thi kỹ lưỡng.
3 sides

Term

noun

user feedback
ˈjuzər ˈfidˌbæk

Definition

Phản hồi của người dùng; thông tin và ý kiến từ người dùng về một sản phẩm hoặc dịch vụ.

Examples

We actively collect user feedback to improve our software.
wi ˈæktɪvli kəˈlɛkt ˈjuzər ˈfidˌbæk tɪ ˌɪmˈpruv ɑr ˈsɔfˌwɛr
Chúng tôi tích cực thu thập phản hồi của người dùng để cải thiện phần mềm của mình.
Addressing user feedback is key to customer satisfaction.
æˈdrɛsɪŋ ˈjuzər ˈfidˌbæk ɪz ki tɪ ˈkəstəmər ˌsætɪsˈfækʃən
Giải quyết phản hồi của người dùng là chìa khóa để đạt được sự hài lòng của khách hàng.
3 sides

Term

noun

product lifecycle
ˈprɑdəkt lifecycle

Definition

Vòng đời sản phẩm; các giai đoạn mà một sản phẩm trải qua từ khi ra mắt đến khi bị rút khỏi thị trường.

Examples

Understanding the product lifecycle helps in strategic planning.
ˌəndərˈstændɪŋ ðə ˈprɑdəkt lifecycle hɛlps ɪn strəˈtiʤɪk ˈplænɪŋ
Hiểu vòng đời sản phẩm giúp ích trong việc lập kế hoạch chiến lược.
Each stage of the product lifecycle requires different marketing approaches.
iʧ steɪʤ əv ðə ˈprɑdəkt lifecycle rikˈwaɪərz ˈdɪfərənt ˈmɑrkətɪŋ əˈproʊʧɪz
Mỗi giai đoạn của vòng đời sản phẩm yêu cầu các cách tiếp cận tiếp thị khác nhau.
3 sides

Term

noun

minimum viable product (mvp)
ˈmɪnəməm ˈvaɪəbəl ˈprɑdəkt mvp

Definition

Sản phẩm khả dụng tối thiểu (MVP); phiên bản của một sản phẩm mới có đủ tính năng để thu hút người dùng sớm và xác nhận ý tưởng sản phẩm.

Examples

We launched an MVP to quickly gather user insights.
wi lɔnʧt ən mvp tɪ kˈwɪkli ˈgæðər ˈjuzər ˈɪnˌsaɪts
Chúng tôi đã ra mắt MVP để nhanh chóng thu thập thông tin chi tiết từ người dùng.
The goal of an MVP is to learn with the least amount of effort.
ðə goʊl əv ən mvp ɪz tɪ lərn wɪθ ðə list əˈmaʊnt əv ˈɛfərt
Mục tiêu của MVP là học hỏi với nỗ lực ít nhất có thể.
3 sides

Term

noun

scalability
scalability

Definition

Khả năng mở rộng; khả năng của một hệ thống, mạng lưới hoặc quy trình có thể xử lý khối lượng công việc ngày càng tăng.

Examples

The new architecture was designed with scalability in mind.
ðə nu ˈɑrkəˌtɛkʧər wɑz dɪˈzaɪnd wɪθ scalability ɪn maɪnd
Kiến trúc mới được thiết kế với khả năng mở rộng trong tâm trí.
Scalability is crucial for startups expecting rapid growth.
scalability ɪz ˈkruʃəl fər ˈstɑrˌtəps ɪkˈspɛktɪŋ ˈræpɪd groʊθ
Khả năng mở rộng là rất quan trọng đối với các công ty khởi nghiệp mong đợi sự tăng trưởng nhanh chóng.
3 sides

Term

noun

intellectual property
ˌɪnəˈlɛkʧuəl ˈprɑpərti

Definition

Sở hữu trí tuệ; các sáng tạo của trí óc, chẳng hạn như phát minh, tác phẩm văn học và nghệ thuật, thiết kế và biểu tượng, tên và hình ảnh được sử dụng trong thương mại.

Examples

Protecting intellectual property is vital for innovative companies.
prəˈtɛktɪŋ ˌɪnəˈlɛkʧuəl ˈprɑpərti ɪz ˈvaɪtəl fər ˈɪnəˌveɪtɪv ˈkəmpəˌniz
Bảo vệ sở hữu trí tuệ là rất quan trọng đối với các công ty đổi mới.
The patent protects our intellectual property rights.
ðə ˈpætənt prəˈtɛkts ɑr ˌɪnəˈlɛkʧuəl ˈprɑpərti raɪts
Bằng sáng chế bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ của chúng tôi.
3 sides

Term

noun

go-to-market strategy
go-to-market ˈstrætəʤi

Definition

Chiến lược thâm nhập thị trường; kế hoạch chi tiết về cách một công ty sẽ đưa một sản phẩm hoặc dịch vụ mới ra thị trường.

Examples

Developing a strong go-to-market strategy is essential for a successful launch.
dɪˈvɛləpɪŋ ə strɔŋ go-to-market ˈstrætəʤi ɪz ɛˈsɛnʃəl fər ə səkˈsɛsfəl lɔnʧ
Phát triển một chiến lược thâm nhập thị trường mạnh mẽ là yếu tố cần thiết để ra mắt thành công.
Our go-to-market strategy includes digital marketing and strategic partnerships.
ɑr go-to-market ˈstrætəʤi ˌɪnˈkludz ˈdɪʤɪtəl ˈmɑrkətɪŋ ənd strəˈtiʤɪk ˈpɑrtnərˌʃɪps
Chiến lược thâm nhập thị trường của chúng tôi bao gồm tiếp thị kỹ thuật số và quan hệ đối tác chiến lược.
3 sides

Term

noun

cross-functional team
cross-functional tim

Definition

Nhóm đa chức năng; một nhóm bao gồm các thành viên từ các phòng ban hoặc chức năng khác nhau trong một tổ chức.

Examples

The project was managed by a cross-functional team to ensure diverse perspectives.
ðə ˈprɑʤɛkt wɑz ˈmænɪʤd baɪ ə cross-functional tim tɪ ɪnˈʃʊr dɪˈvərs pərˈspɛktɪvz
Dự án được quản lý bởi một nhóm đa chức năng để đảm bảo các góc nhìn đa dạng.
Cross-functional teams often lead to more innovative solutions.
cross-functional timz ˈɔfən lɛd tɪ mɔr ˈɪnəˌveɪtɪv səˈluʃənz
Các nhóm đa chức năng thường dẫn đến các giải pháp sáng tạo hơn.
3 sides

Term

noun

risk assessment
rɪsk əˈsɛsmənt

Definition

Đánh giá rủi ro; quá trình xác định, phân tích và đánh giá các rủi ro có thể xảy ra trong một dự án hoặc hoạt động.

Examples

A thorough risk assessment was performed before starting the construction.
ə θəroʊ rɪsk əˈsɛsmənt wɑz pərˈfɔrmd ˌbiˈfɔr ˈstɑrtɪŋ ðə kənˈstrəkʃən
Một đánh giá rủi ro kỹ lưỡng đã được thực hiện trước khi bắt đầu xây dựng.
Regular risk assessment helps in mitigating potential problems.
ˈrɛgjələr rɪsk əˈsɛsmənt hɛlps ɪn ˈmɪtəˌgeɪtɪŋ pəˈtɛnʃəl ˈprɑbləmz
Đánh giá rủi ro thường xuyên giúp giảm thiểu các vấn đề tiềm ẩn.
3 sides

Term

noun

quality assurance
kˈwɑləti əˈʃʊrəns

Definition

Đảm bảo chất lượng; một quá trình hoặc bộ quy trình được sử dụng để đảm bảo rằng một sản phẩm hoặc dịch vụ đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng đã xác định.

Examples

Our quality assurance team rigorously tests every product before release.
ɑr kˈwɑləti əˈʃʊrəns tim ˈrɪgərəsli tɛsts ˈɛvəri ˈprɑdəkt ˌbiˈfɔr riˈlis
Đội ngũ đảm bảo chất lượng của chúng tôi kiểm tra nghiêm ngặt mọi sản phẩm trước khi phát hành.
Effective quality assurance reduces defects and improves customer satisfaction.
ˈifɛktɪv kˈwɑləti əˈʃʊrəns rɪˈdusɪz ˈdifɛkts ənd ˌɪmˈpruvz ˈkəstəmər ˌsætɪsˈfækʃən
Đảm bảo chất lượng hiệu quả giúp giảm lỗi và cải thiện sự hài lòng của khách hàng.
3 sides

Term

verb/noun

launch
lɔnʧ

Definition

Ra mắt; giới thiệu một sản phẩm hoặc dịch vụ mới ra thị trường.

Examples

The company plans to launch its new smartphone next month.
ðə ˈkəmpəˌni plænz tɪ lɔnʧ ɪts nu smartphone nɛkst mənθ
Công ty có kế hoạch ra mắt điện thoại thông minh mới vào tháng tới.
The product launch was a huge success, exceeding all expectations.
ðə ˈprɑdəkt lɔnʧ wɑz ə juʤ səkˈsɛs ɪkˈsidɪŋ ɔl ˌɛkspɛkˈteɪʃənz
Buổi ra mắt sản phẩm đã thành công rực rỡ, vượt qua mọi kỳ vọng.
3 sides

Term

noun

post-launch analysis
post-launch æˈnælɪsɪs

Definition

Phân tích sau ra mắt; việc đánh giá hiệu suất của một sản phẩm hoặc dịch vụ sau khi nó đã được tung ra thị trường.

Examples

The post-launch analysis provided valuable insights into market reception.
ðə post-launch æˈnælɪsɪs prəˈvaɪdɪd ˈvæljəbəl ˈɪnˌsaɪts ˈɪntu ˈmɑrkɪt rɪˈsɛpʃən
Phân tích sau ra mắt đã cung cấp những hiểu biết có giá trị về sự đón nhận của thị trường.
We conduct a thorough post-launch analysis to identify areas for improvement.
wi ˈkɑndəkt ə θəroʊ post-launch æˈnælɪsɪs tɪ aɪˈdɛntəˌfaɪ ˈɛriəz fər ˌɪmˈpruvmənt
Chúng tôi tiến hành phân tích sau ra mắt kỹ lưỡng để xác định các lĩnh vực cần cải thiện.
3 sides

Term

noun

competitive advantage
kəmˈpɛtɪtɪv ædˈvæntɪʤ

Definition

Lợi thế cạnh tranh; một đặc điểm hoặc lợi ích giúp một công ty vượt trội so với đối thủ cạnh tranh.

Examples

Our innovative technology gives us a significant competitive advantage.
ɑr ˈɪnəˌveɪtɪv tɛkˈnɑləʤi gɪvz ˈjuˈɛs ə sɪgˈnɪfɪkənt kəmˈpɛtɪtɪv ædˈvæntɪʤ
Công nghệ tiên tiến của chúng tôi mang lại cho chúng tôi lợi thế cạnh tranh đáng kể.
Providing excellent customer service can be a strong competitive advantage.
prəˈvaɪdɪŋ ˈɛksələnt ˈkəstəmər ˈsərvɪs kən bi ə strɔŋ kəmˈpɛtɪtɪv ædˈvæntɪʤ
Cung cấp dịch vụ khách hàng xuất sắc có thể là một lợi thế cạnh tranh mạnh mẽ.
TOEIC Vocabulary: Product Development | UKATA Learning