UKATA LogoUKATA
ContactPrivacyTerms

TOEIC Vocabulary: Selecting a Restaurant

Flashcard deck generated for topic: Restaurants and Events:Selecting a Restaurant

English → Vietnamese19 cards
PUBLISHED
3 sides

Term

noun

cuisine
kwɪˈzin

Definition

Phong cách nấu ăn hoặc ẩm thực đặc trưng của một vùng, quốc gia hoặc nhà hàng cụ thể.

Examples

This restaurant specializes in authentic Italian cuisine.
ðɪs ˈrɛˌstrɑnt ˈspɛʃəˌlaɪzɪz ɪn əˈθɛnɪk ˌɪˈtæljən kwɪˈzin
Nhà hàng này chuyên về ẩm thực Ý chính thống.
I enjoy trying different types of cuisine when I travel.
aɪ ˌɛnˈʤɔɪ traɪɪŋ ˈdɪfərənt taɪps əv kwɪˈzin wɪn aɪ ˈtrævəl
Tôi thích thử các loại ẩm thực khác nhau khi đi du lịch.
3 sides

Term

noun

ambiance
ˈæmbiəns

Definition

Bầu không khí hoặc tâm trạng của một nơi, đặc biệt là nhà hàng.

Examples

The restaurant has a romantic ambiance with soft lighting and quiet music.
ðə ˈrɛˌstrɑnt həz ə roʊˈmæntɪk ˈæmbiəns wɪθ sɔft ˈlaɪtɪŋ ənd kwaɪət mˈjuzɪk
Nhà hàng có không gian lãng mạn với ánh sáng dịu nhẹ và âm nhạc êm ái.
A good ambiance can greatly enhance the dining experience.
ə gʊd ˈæmbiəns kən ˈgreɪtli ɛnˈhæns ðə ˈdaɪnɪŋ ɪkˈspɪriəns
Một không gian tốt có thể nâng cao đáng kể trải nghiệm ăn uống.
3 sides

Term

noun

reservation
ˌrɛzərˈveɪʃən

Definition

Sự sắp xếp để có một bàn trống, phòng hoặc chỗ ngồi được giữ cho bạn vào một thời điểm cụ thể.

Examples

We made a reservation for dinner at 7 PM.
wi meɪd ə ˌrɛzərˈveɪʃən fər ˈdɪnər æt 7 piɛm
Chúng tôi đã đặt bàn ăn tối lúc 7 giờ tối.
It's advisable to make a reservation for popular restaurants, especially on weekends.
ɪts ədˈvaɪzəbəl tɪ meɪk ə ˌrɛzərˈveɪʃən fər ˈpɑpjələr ˈrɛˌstrɑnts əˈspɛʃəli ɔn ˈwiˌkɛndz
Nên đặt chỗ trước ở những nhà hàng nổi tiếng, đặc biệt vào cuối tuần.
3 sides

Term

verb

accommodate
əˈkɑməˌdeɪt

Definition

Cung cấp không gian hoặc đáp ứng nhu cầu hoặc mong muốn của ai đó.

Examples

The restaurant can accommodate up to 100 guests for a private event.
ðə ˈrɛˌstrɑnt kən əˈkɑməˌdeɪt əp tɪ 100 gɛsts fər ə ˈpraɪvət ɪˈvɛnt
Nhà hàng có thể chứa tới 100 khách cho một sự kiện riêng.
Please let us know if you have any special requests, and we will do our best to accommodate them.
pliz lɛt ˈjuˈɛs noʊ ɪf ju hæv ˈɛni ˈspɛʃəl rɪkˈwɛsts ənd wi wɪl du ɑr bɛst tɪ əˈkɑməˌdeɪt ðɛm
Vui lòng cho chúng tôi biết nếu bạn có bất kỳ yêu cầu đặc biệt nào, và chúng tôi sẽ cố gắng hết sức để đáp ứng.
3 sides

Term

dietary restrictions
ˈdaɪəˌtɛri riˈstrɪkʃənz
noun phrase

Definition

Những hạn chế trong chế độ ăn uống do lý do sức khỏe, tôn giáo hoặc cá nhân.

Examples

The chef is very good at handling various dietary restrictions.
ðə ʃɛf ɪz ˈvɛri gʊd æt ˈhændəlɪŋ ˈvɛriəs ˈdaɪəˌtɛri riˈstrɪkʃənz
Đầu bếp rất giỏi trong việc xử lý các hạn chế ăn uống khác nhau.
Do you have any dietary restrictions we should be aware of?
du ju hæv ˈɛni ˈdaɪəˌtɛri riˈstrɪkʃənz wi ʃʊd bi əˈwɛr əv
Bạn có bất kỳ hạn chế ăn uống nào mà chúng tôi nên biết không?
3 sides

Term

noun

menu
ˈmɛnju

Definition

Một danh sách các món ăn có sẵn để gọi món trong một nhà hàng.

Examples

Could I see the menu, please?
kʊd aɪ si ðə ˈmɛnju pliz
Cho tôi xem thực đơn được không?
The menu offers a wide variety of vegetarian options.
ðə ˈmɛnju ˈɔfərz ə waɪd vərˈaɪəti əv ˌvɛʤəˈtɛˌriən ˈɔpʃənz
Thực đơn cung cấp nhiều lựa chọn món chay.
3 sides

Term

noun

specials
ˈspɛʃəlz

Definition

Các món ăn hoặc đồ uống đặc biệt được cung cấp vào một ngày hoặc trong một khoảng thời gian cụ thể, thường không có trong thực đơn thông thường.

Examples

Today's specials include fresh grilled salmon and a mushroom risotto.
ˈtudeɪz ˈspɛʃəlz ˌɪnˈklud frɛʃ grɪld ˈsæmən ənd ə ˈməʃrum ˌriˈsɔˌtoʊ
Các món đặc biệt hôm nay bao gồm cá hồi nướng tươi và cơm risotto nấm.
Always ask your server about the daily specials.
ˈɔlˌweɪz æsk jʊr ˈsərvər əˈbaʊt ðə ˈdeɪli ˈspɛʃəlz
Luôn hỏi người phục vụ của bạn về các món đặc biệt trong ngày.
3 sides

Term

noun

appetizer
ˈæpəˌtaɪzər

Definition

Một món ăn nhỏ được ăn trước món chính để kích thích sự thèm ăn.

Examples

We started our meal with a delicious appetizer of calamari.
wi ˈstɑrtɪd ɑr mil wɪθ ə dɪˈlɪʃəs ˈæpəˌtaɪzər əv kɑlɑˈmɑri
Chúng tôi bắt đầu bữa ăn với món khai vị mực chiên giòn thơm ngon.
The spring rolls are a popular appetizer here.
ðə spərɪŋ roʊlz ər ə ˈpɑpjələr ˈæpəˌtaɪzər hir
Nem rán là món khai vị phổ biến ở đây.
3 sides

Term

noun

entree
ˈɑnˌtreɪ

Definition

Món chính của bữa ăn.

Examples

For my entree, I'll have the steak with mashed potatoes.
fər maɪ ˈɑnˌtreɪ ɪl hæv ðə steɪk wɪθ mæʃt pəˈteɪtoʊz
Đối với món chính, tôi sẽ gọi bít tết với khoai tây nghiền.
The entrees at this restaurant are quite expensive but worth it.
ðə ˈɑnˌtreɪz æt ðɪs ˈrɛˌstrɑnt ər kwaɪt ɪkˈspɛnsɪv bət wərθ ɪt
Các món chính ở nhà hàng này khá đắt nhưng đáng tiền.
3 sides

Term

noun

dessert
dɪˈzərt

Definition

Món ngọt được ăn vào cuối bữa ăn.

Examples

Would you like to see the dessert menu?
wʊd ju laɪk tɪ si ðə dɪˈzərt ˈmɛnju
Bạn có muốn xem thực đơn tráng miệng không?
Their chocolate lava cake is a must-try dessert.
ðɛr ˈʧɔklət ˈlɑvə keɪk ɪz ə must-try dɪˈzərt
Bánh lava sô cô la của họ là món tráng miệng nhất định phải thử.
3 sides

Term

noun

beverage
ˈbɛvərɪʤ

Definition

Một loại đồ uống.

Examples

All meals come with a complimentary beverage.
ɔl milz kəm wɪθ ə ˌkɑmpləˈmɛntəri ˈbɛvərɪʤ
Tất cả các bữa ăn đều kèm theo một đồ uống miễn phí.
The restaurant has a wide selection of alcoholic and non-alcoholic beverages.
ðə ˈrɛˌstrɑnt həz ə waɪd səˈlɛkʃən əv ˌælkəˈhɑlɪk ənd ˌnɑˌnælkəˈhɑlɪk ˈbɛvrɪʤɪz
Nhà hàng có nhiều lựa chọn đồ uống có cồn và không cồn.
3 sides

Term

noun

gratuity
grəˈtuɪti

Definition

Tiền boa; một khoản tiền được đưa cho người phục vụ như một dấu hiệu đánh giá cao dịch vụ của họ.

Examples

A 15% gratuity is automatically added to parties of six or more.
ə 15 grəˈtuɪti ɪz ˌɔtəˈmætɪkli ˈædɪd tɪ ˈpɑrtiz əv sɪks ər mɔr
Tiền boa 15% sẽ tự động được thêm vào hóa đơn cho các nhóm từ sáu người trở lên.
It's customary to leave a gratuity for good service.
ɪts ˈkəstəˌmɛri tɪ liv ə grəˈtuɪti fər gʊd ˈsərvɪs
Theo phong tục, nên để lại tiền boa cho dịch vụ tốt.
3 sides

Term

service charge
ˈsərvɪs ʧɑrʤ
noun phrase

Definition

Một khoản phí bổ sung được thêm vào hóa đơn để trả cho dịch vụ, thường thay cho tiền boa.

Examples

Please note that a 10% service charge will be applied to your bill.
pliz noʊt ðət ə 10 ˈsərvɪs ʧɑrʤ wɪl bi əˈplaɪd tɪ jʊr bɪl
Xin lưu ý rằng một khoản phí dịch vụ 10% sẽ được áp dụng vào hóa đơn của bạn.
Is the service charge included, or should I leave a separate tip?
ɪz ðə ˈsərvɪs ʧɑrʤ ˌɪnˈkludɪd ər ʃʊd aɪ liv ə ˈsɛpərˌeɪt tɪp
Phí dịch vụ đã bao gồm chưa, hay tôi nên để lại tiền boa riêng?
3 sides

Term

private dining
ˈpraɪvət ˈdaɪnɪŋ
noun phrase

Definition

Khu vực hoặc phòng ăn riêng biệt trong một nhà hàng, thường dành cho các sự kiện đặc biệt hoặc nhóm lớn.

Examples

The restaurant offers private dining rooms for corporate events and celebrations.
ðə ˈrɛˌstrɑnt ˈɔfərz ˈpraɪvət ˈdaɪnɪŋ rumz fər ˈkɔrpərət ɪˈvɛnts ənd ˌsɛləˈbreɪʃənz
Nhà hàng cung cấp các phòng ăn riêng cho các sự kiện công ty và tiệc kỷ niệm.
We booked a private dining experience for our anniversary.
wi bʊkt ə ˈpraɪvət ˈdaɪnɪŋ ɪkˈspɪriəns fər ɑr ˌænəˈvərsəri
Chúng tôi đã đặt một trải nghiệm ăn uống riêng tư cho lễ kỷ niệm của mình.
3 sides

Term

noun

capacity
kəˈpæsɪti

Definition

Số lượng người tối đa mà một nhà hàng hoặc địa điểm có thể chứa.

Examples

The restaurant has a seating capacity of 80 guests.
ðə ˈrɛˌstrɑnt həz ə ˈsitɪŋ kəˈpæsɪti əv 80 gɛsts
Nhà hàng có sức chứa 80 khách.
Due to limited capacity, reservations are highly recommended.
du tɪ ˈlɪmɪtɪd kəˈpæsɪti ˌrɛzərˈveɪʃənz ər ˈhaɪli ˌrɛkəˈmɛndɪd
Do sức chứa hạn chế, rất khuyến khích đặt chỗ trước.
3 sides

Term

noun

reputation
ˌrɛpjəˈteɪʃən

Definition

Niềm tin hoặc ý kiến được nhiều người nắm giữ về ai đó hoặc điều gì đó.

Examples

This restaurant has a great reputation for its fresh seafood.
ðɪs ˈrɛˌstrɑnt həz ə greɪt ˌrɛpjəˈteɪʃən fər ɪts frɛʃ ˈsiˌfud
Nhà hàng này có danh tiếng tuyệt vời về hải sản tươi sống.
A good reputation is crucial for any business, especially in the hospitality industry.
ə gʊd ˌrɛpjəˈteɪʃən ɪz ˈkruʃəl fər ˈɛni ˈbɪznɪs əˈspɛʃəli ɪn ðə ˌhɑspəˈtæləti ˈɪndəstri
Danh tiếng tốt là rất quan trọng đối với bất kỳ doanh nghiệp nào, đặc biệt là trong ngành dịch vụ khách sạn.
3 sides

Term

noun

reviews
rəvˈjuz

Definition

Các bài đánh giá hoặc ý kiến về một nhà hàng, sản phẩm hoặc dịch vụ, thường được đăng trực tuyến hoặc trên các ấn phẩm.

Examples

I always read the online reviews before trying a new restaurant.
aɪ ˈɔlˌweɪz rɛd ðə ˈɔnˌlaɪn rəvˈjuz ˌbiˈfɔr traɪɪŋ ə nu ˈrɛˌstrɑnt
Tôi luôn đọc các đánh giá trực tuyến trước khi thử một nhà hàng mới.
The restaurant received excellent reviews for its innovative menu.
ðə ˈrɛˌstrɑnt rɪˈsivd ˈɛksələnt rəvˈjuz fər ɪts ˈɪnəˌveɪtɪv ˈmɛnju
Nhà hàng nhận được những đánh giá xuất sắc về thực đơn sáng tạo của mình.
3 sides

Term

noun

recommendation
ˌrɛkəmənˈdeɪʃən

Definition

Một gợi ý hoặc lời khuyên về điều gì đó tốt hoặc phù hợp.

Examples

Do you have any recommendations for a good Italian restaurant nearby?
du ju hæv ˈɛni ˌrɛkəmənˈdeɪʃənz fər ə gʊd ˌɪˈtæljən ˈrɛˌstrɑnt ˈnɪrˈbaɪ
Bạn có gợi ý nào về một nhà hàng Ý ngon ở gần đây không?
The waiter gave us an excellent recommendation for wine pairing.
ðə ˈweɪtər geɪv ˈjuˈɛs ən ˈɛksələnt ˌrɛkəmənˈdeɪʃən fər waɪn ˈpɛrɪŋ
Người phục vụ đã cho chúng tôi một gợi ý tuyệt vời về cách kết hợp rượu.
3 sides

Term

noun

patron
ˈpeɪtrən

Definition

Một khách hàng thường xuyên của một cửa hàng, nhà hàng hoặc tổ chức khác.

Examples

The restaurant values its regular patrons and offers them loyalty discounts.
ðə ˈrɛˌstrɑnt ˈvæljuz ɪts ˈrɛgjələr ˈpeɪtrənz ənd ˈɔfərz ðɛm ˈlɔɪəlti ˈdɪˌskaʊnts
Nhà hàng đánh giá cao những khách hàng quen và dành cho họ những ưu đãi đặc biệt.
As a patron of the arts, she frequently visits galleries and museums.
ɛz ə ˈpeɪtrən əv ðə ɑrts ʃi ˈfrikwɛntli ˈvɪzɪts ˈgæləriz ənd mˈjuziəmz
Là một người bảo trợ nghệ thuật, cô ấy thường xuyên ghé thăm các phòng trưng bày và bảo tàng.
TOEIC Vocabulary: Selecting a Restaurant | UKATA Learning