UKATA LogoUKATA
ContactPrivacyTerms

TOEIC Vocabulary: Eating Out

Flashcard deck generated for topic: Restaurants and Events:Eating Out

English → Vietnamese22 cards
PUBLISHED
3 sides

Term

noun

reservation
ˌrɛzərˈveɪʃən

Definition

Sự đặt trước (chỗ, bàn)

Examples

I made a reservation for two at 7 PM.
aɪ meɪd ə ˌrɛzərˈveɪʃən fər tu æt 7 piɛm
Tôi đã đặt trước một bàn cho hai người vào lúc 7 giờ tối.
Do we need a reservation for this restaurant?
du wi nid ə ˌrɛzərˈveɪʃən fər ðɪs ˈrɛˌstrɑnt
Chúng ta có cần đặt trước cho nhà hàng này không?
3 sides

Term

noun

menu
ˈmɛnju

Definition

Thực đơn

Examples

Can I see the menu, please?
kən aɪ si ðə ˈmɛnju pliz
Cho tôi xem thực đơn được không?
The menu offers a wide variety of dishes.
ðə ˈmɛnju ˈɔfərz ə waɪd vərˈaɪəti əv ˈdɪʃɪz
Thực đơn có rất nhiều món ăn đa dạng.
3 sides

Term

noun

appetizer
ˈæpəˌtaɪzər

Definition

Món khai vị

Examples

We started with a delicious appetizer of spring rolls.
wi ˈstɑrtɪd wɪθ ə dɪˈlɪʃəs ˈæpəˌtaɪzər əv spərɪŋ roʊlz
Chúng tôi bắt đầu bữa ăn với món khai vị chả giò rất ngon.
What appetizers do you recommend?
wət ˈæpəˌtaɪzərz du ju ˌrɛkəˈmɛnd
Bạn giới thiệu món khai vị nào?
3 sides

Term

noun

main course
meɪn kɔrs

Definition

Món chính

Examples

For the main course, I'll have the grilled salmon.
fər ðə meɪn kɔrs ɪl hæv ðə grɪld ˈsæmən
Đối với món chính, tôi sẽ gọi cá hồi nướng.
The main course was served after a short wait.
ðə meɪn kɔrs wɑz sərvd ˈæftər ə ʃɔrt weɪt
Món chính được phục vụ sau một thời gian chờ đợi ngắn.
3 sides

Term

noun

dessert
dɪˈzərt

Definition

Món tráng miệng

Examples

Would you like any dessert after your meal?
wʊd ju laɪk ˈɛni dɪˈzərt ˈæftər jʊr mil
Bạn có muốn dùng món tráng miệng sau bữa ăn không?
Their chocolate cake is a popular dessert.
ðɛr ˈʧɔklət keɪk ɪz ə ˈpɑpjələr dɪˈzərt
Bánh sô cô la của họ là một món tráng miệng phổ biến.
3 sides

Term

noun

beverage
ˈbɛvərɪʤ

Definition

Đồ uống

Examples

All beverages are included in the price.
ɔl ˈbɛvrɪʤɪz ər ˌɪnˈkludɪd ɪn ðə praɪs
Tất cả đồ uống đều được bao gồm trong giá.
What kind of beverages do you have?
wət kaɪnd əv ˈbɛvrɪʤɪz du ju hæv
Bạn có những loại đồ uống nào?
3 sides

Term

noun

waiter
ˈweɪtər

Definition

Người phục vụ (nam)

Examples

The waiter brought us our drinks.
ðə ˈweɪtər brɔt ˈjuˈɛs ɑr drɪŋks
Người phục vụ đã mang đồ uống cho chúng tôi.
Excuse me, waiter, can we order?
ɪkˈskjuz mi ˈweɪtər kən wi ˈɔrdər
Xin lỗi, anh phục vụ, chúng tôi có thể gọi món không?
3 sides

Term

noun

waitress
ˈweɪtrəs

Definition

Người phục vụ (nữ)

Examples

The waitress was very friendly and efficient.
ðə ˈweɪtrəs wɑz ˈvɛri ˈfrɛndli ənd ɪˈfɪʃənt
Cô phục vụ rất thân thiện và làm việc hiệu quả.
Our waitress recommended the special of the day.
ɑr ˈweɪtrəs ˌrɛkəˈmɛndɪd ðə ˈspɛʃəl əv ðə deɪ
Cô phục vụ của chúng tôi đã giới thiệu món đặc biệt trong ngày.
3 sides

Term

noun

host
hoʊst

Definition

Chủ (nhà hàng, bữa tiệc); người đón khách (nam)

Examples

The host greeted us at the entrance.
ðə hoʊst ˈgritɪd ˈjuˈɛs æt ðə ˈɛntrəns
Người đón khách đã chào đón chúng tôi ở lối vào.
Please wait for the host to seat you.
pliz weɪt fər ðə hoʊst tɪ sit ju
Xin vui lòng đợi người đón khách xếp chỗ cho bạn.
3 sides

Term

noun

hostess
ˈhoʊstəs

Definition

Chủ (nhà hàng, bữa tiệc); người đón khách (nữ)

Examples

The hostess led us to our table by the window.
ðə ˈhoʊstəs lɛd ˈjuˈɛs tɪ ɑr ˈteɪbəl baɪ ðə ˈwɪndoʊ
Cô tiếp tân đã dẫn chúng tôi đến bàn cạnh cửa sổ.
The hostess checked our reservation.
ðə ˈhoʊstəs ʧɛkt ɑr ˌrɛzərˈveɪʃən
Cô tiếp tân đã kiểm tra đặt chỗ của chúng tôi.
3 sides

Term

noun

bill
bɪl

Definition

Hoá đơn

Examples

Can we have the bill, please?
kən wi hæv ðə bɪl pliz
Cho chúng tôi xin hóa đơn được không?
I asked the waiter for the bill.
aɪ æst ðə ˈweɪtər fər ðə bɪl
Tôi đã hỏi người phục vụ về hóa đơn.
3 sides

Term

noun

check
ʧɛk

Definition

Hoá đơn (thường dùng ở Mỹ)

Examples

Could you bring us the check when you have a moment?
kʊd ju brɪŋ ˈjuˈɛs ðə ʧɛk wɪn ju hæv ə ˈmoʊmənt
Bạn có thể mang hóa đơn cho chúng tôi khi bạn rảnh không?
We need to pay the check before we leave.
wi nid tɪ peɪ ðə ʧɛk ˌbiˈfɔr wi liv
Chúng ta cần thanh toán hóa đơn trước khi rời đi.
3 sides

Term

noun

tip
tɪp

Definition

Tiền boa

Examples

We left a generous tip for the excellent service.
wi lɛft ə ˈʤɛnərəs tɪp fər ðə ˈɛksələnt ˈsərvɪs
Chúng tôi đã để lại một khoản tiền boa hào phóng cho dịch vụ tuyệt vời.
Is it customary to leave a tip in this country?
ɪz ɪt ˈkəstəˌmɛri tɪ liv ə tɪp ɪn ðɪs ˈkəntri
Có phải là phong tục để lại tiền boa ở đất nước này không?
3 sides

Term

dine in
daɪn ɪn
verb phrase

Definition

Ăn tại nhà hàng

Examples

Are you dining in or taking out?
ər ju ˈdaɪnɪŋ ɪn ər ˈteɪkɪŋ aʊt
Bạn ăn tại nhà hàng hay mang đi?
We decided to dine in tonight for a special occasion.
wi ˌdɪˈsaɪdɪd tɪ daɪn ɪn təˈnaɪt fər ə ˈspɛʃəl əˈkeɪʒən
Chúng tôi quyết định ăn tại nhà hàng tối nay cho một dịp đặc biệt.
3 sides

Term

take out
teɪk aʊt
verb phrase

Definition

Mang đi; mua đồ ăn mang về

Examples

I'd like to order a pizza for take out.
ˈaɪˈdi laɪk tɪ ˈɔrdər ə ˈpitsə fər teɪk aʊt
Tôi muốn đặt một chiếc pizza để mang về.
Do you offer take out service?
du ju ˈɔfər teɪk aʊt ˈsərvɪs
Bạn có cung cấp dịch vụ mang đi không?
3 sides

Term

noun

cuisine
kwɪˈzin

Definition

Ẩm thực

Examples

This restaurant specializes in French cuisine.
ðɪs ˈrɛˌstrɑnt ˈspɛʃəˌlaɪzɪz ɪn frɛnʧ kwɪˈzin
Nhà hàng này chuyên về ẩm thực Pháp.
I enjoy trying different types of international cuisine.
aɪ ˌɛnˈʤɔɪ traɪɪŋ ˈdɪfərənt taɪps əv ˌɪnərˈnæʃənɑl kwɪˈzin
Tôi thích thử các loại ẩm thực quốc tế khác nhau.
3 sides

Term

noun

specialty
ˈspɛʃəlti

Definition

Đặc sản

Examples

Their seafood pasta is the house specialty.
ðɛr ˈsiˌfud ˈpɑstə ɪz ðə haʊs ˈspɛʃəlti
Mì Ý hải sản của họ là đặc sản của nhà hàng.
What's the specialty of the restaurant?
wəts ðə ˈspɛʃəlti əv ðə ˈrɛˌstrɑnt
Đặc sản của nhà hàng là gì?
3 sides

Term

noun

atmosphere
ˈætməsˌfɪr

Definition

Bầu không khí

Examples

The restaurant has a very cozy and romantic atmosphere.
ðə ˈrɛˌstrɑnt həz ə ˈvɛri ˈkoʊzi ənd roʊˈmæntɪk ˈætməsˌfɪr
Nhà hàng có một bầu không khí rất ấm cúng và lãng mạn.
I love the lively atmosphere of this cafe.
aɪ ləv ðə ˈlaɪvli ˈætməsˌfɪr əv ðɪs kəˈfeɪ
Tôi yêu bầu không khí sôi động của quán cà phê này.
3 sides

Term

noun

gratuity
grəˈtuɪti

Definition

Tiền thưởng, tiền boa (thường mang tính chính thức hơn 'tip')

Examples

A 15% gratuity is automatically added to parties of six or more.
ə 15 grəˈtuɪti ɪz ˌɔtəˈmætɪkli ˈædɪd tɪ ˈpɑrtiz əv sɪks ər mɔr
Phí dịch vụ 15% sẽ tự động được thêm vào cho các nhóm từ sáu người trở lên.
The gratuity is included in the final bill.
ðə grəˈtuɪti ɪz ˌɪnˈkludɪd ɪn ðə ˈfaɪnəl bɪl
Tiền boa đã được bao gồm trong hóa đơn cuối cùng.
3 sides

Term

split the bill
splɪt ðə bɪl
verb phrase

Definition

Chia hóa đơn

Examples

Can we split the bill evenly among us?
kən wi splɪt ðə bɪl ˈivənli əˈməŋ ˈjuˈɛs
Chúng ta có thể chia đều hóa đơn không?
We decided to split the bill since everyone ordered different things.
wi ˌdɪˈsaɪdɪd tɪ splɪt ðə bɪl sɪns ˈɛvriˌwən ˈɔrdərd ˈdɪfərənt θɪŋz
Chúng tôi quyết định chia hóa đơn vì mọi người đều gọi những món khác nhau.
TOEIC Vocabulary: Eating Out | UKATA Learning