UKATA LogoUKATA
ContactPrivacyTerms

TOEIC Vocabulary: Ordering Lunch

Flashcard deck generated for topic: Restaurants and Events:Ordering Lunch

English → Vietnamese18 cards
PUBLISHED
3 sides

Term

noun

reservation
ˌrɛzərˈveɪʃən

Definition

sự đặt trước chỗ

Examples

I made a reservation for two at 7 PM.
aɪ meɪd ə ˌrɛzərˈveɪʃən fər tu æt 7 piɛm
Tôi đã đặt bàn cho hai người lúc 7 giờ tối.
Do you have a reservation?
du ju hæv ə ˌrɛzərˈveɪʃən
Bạn có đặt bàn trước không?
3 sides

Term

noun

hostess
ˈhoʊstəs

Definition

người tiếp đón khách hàng (thường là nữ)

Examples

The hostess greeted us warmly at the entrance.
ðə ˈhoʊstəs ˈgritɪd ˈjuˈɛs ˈwɔrmli æt ðə ˈɛntrəns
Người tiếp đón khách hàng chào đón chúng tôi nồng nhiệt ở lối vào.
Please wait for the hostess to seat you.
pliz weɪt fər ðə ˈhoʊstəs tɪ sit ju
Xin vui lòng đợi người tiếp đón khách hàng sắp xếp chỗ cho bạn.
3 sides

Term

noun

waitstaff
waitstaff

Definition

nhân viên phục vụ (bao gồm cả nam và nữ)

Examples

The waitstaff was very attentive.
ðə waitstaff wɑz ˈvɛri əˈtɛntɪv
Nhân viên phục vụ rất chu đáo.
The restaurant has excellent waitstaff.
ðə ˈrɛˌstrɑnt həz ˈɛksələnt waitstaff
Nhà hàng có đội ngũ nhân viên phục vụ xuất sắc.
3 sides

Term

noun

menu
ˈmɛnju

Definition

thực đơn

Examples

Can I see the menu, please?
kən aɪ si ðə ˈmɛnju pliz
Cho tôi xem thực đơn được không?
The menu offers a wide variety of dishes.
ðə ˈmɛnju ˈɔfərz ə waɪd vərˈaɪəti əv ˈdɪʃɪz
Thực đơn cung cấp rất nhiều món ăn.
3 sides

Term

noun

appetizer
ˈæpəˌtaɪzər

Definition

món khai vị

Examples

We started with a delicious appetizer.
wi ˈstɑrtɪd wɪθ ə dɪˈlɪʃəs ˈæpəˌtaɪzər
Chúng tôi bắt đầu bằng một món khai vị ngon miệng.
What appetizers do you recommend?
wət ˈæpəˌtaɪzərz du ju ˌrɛkəˈmɛnd
Bạn giới thiệu món khai vị nào?
3 sides

Term

noun

main course
meɪn kɔrs

Definition

món chính

Examples

For the main course, I'll have the steak.
fər ðə meɪn kɔrs ɪl hæv ðə steɪk
Đối với món chính, tôi sẽ gọi món bít tết.
The main course was perfectly cooked.
ðə meɪn kɔrs wɑz ˈpərfəktli kʊkt
Món chính được nấu hoàn hảo.
3 sides

Term

noun

side dish
saɪd dɪʃ

Definition

món ăn kèm

Examples

The chicken comes with a side dish of vegetables.
ðə ˈʧɪkən kəmz wɪθ ə saɪd dɪʃ əv ˈvɛʤtəbəlz
Gà đi kèm với một món ăn kèm là rau.
Would you like any side dishes with your meal?
wʊd ju laɪk ˈɛni saɪd ˈdɪʃɪz wɪθ jʊr mil
Bạn có muốn món ăn kèm nào với bữa ăn của mình không?
3 sides

Term

noun

beverage
ˈbɛvərɪʤ

Definition

đồ uống

Examples

All beverages are included in the set menu.
ɔl ˈbɛvrɪʤɪz ər ˌɪnˈkludɪd ɪn ðə sɛt ˈmɛnju
Tất cả đồ uống đều được bao gồm trong thực đơn cố định.
What beverages do you have?
wət ˈbɛvrɪʤɪz du ju hæv
Bạn có những đồ uống gì?
3 sides

Term

special of the day
ˈspɛʃəl əv ðə deɪ
noun phrase

Definition

món đặc biệt trong ngày

Examples

What's the special of the day?
wəts ðə ˈspɛʃəl əv ðə deɪ
Món đặc biệt trong ngày là gì?
The chef's special of the day is always excellent.
ðə ʃɛfs ˈspɛʃəl əv ðə deɪ ɪz ˈɔlˌweɪz ˈɛksələnt
Món đặc biệt trong ngày của đầu bếp luôn xuất sắc.
3 sides

Term

dietary restrictions
ˈdaɪəˌtɛri riˈstrɪkʃənz
noun phrase

Definition

những hạn chế về chế độ ăn uống

Examples

Do you have any dietary restrictions?
du ju hæv ˈɛni ˈdaɪəˌtɛri riˈstrɪkʃənz
Bạn có bất kỳ hạn chế nào về chế độ ăn uống không?
Please inform us of any dietary restrictions when ordering.
pliz ˌɪnˈfɔrm ˈjuˈɛs əv ˈɛni ˈdaɪəˌtɛri riˈstrɪkʃənz wɪn ˈɔrdərɪŋ
Vui lòng thông báo cho chúng tôi về bất kỳ hạn chế nào về chế độ ăn uống khi đặt hàng.
3 sides

Term

noun

allergy
ˈælərʤi

Definition

dị ứng

Examples

I have an allergy to nuts.
aɪ hæv ən ˈælərʤi tɪ nəts
Tôi bị dị ứng với các loại hạt.
Please let the server know if you have any allergies.
pliz lɛt ðə ˈsərvər noʊ ɪf ju hæv ˈɛni ˈælərʤiz
Vui lòng cho người phục vụ biết nếu bạn có bất kỳ dị ứng nào.
3 sides

Term

noun/adjective

takeout
ˈteɪˌkaʊt

Definition

mang đi (thức ăn)

Examples

Can I get this order for takeout?
kən aɪ gɪt ðɪs ˈɔrdər fər ˈteɪˌkaʊt
Tôi có thể lấy đơn hàng này mang đi không?
We decided to get takeout tonight.
wi ˌdɪˈsaɪdɪd tɪ gɪt ˈteɪˌkaʊt təˈnaɪt
Chúng tôi quyết định mua đồ ăn mang đi tối nay.
3 sides

Term

noun/adjective

dine-in
dine-in

Definition

ăn tại chỗ

Examples

Is this for dine-in or takeout?
ɪz ðɪs fər dine-in ər ˈteɪˌkaʊt
Cái này là ăn tại chỗ hay mang đi?
We prefer to dine-in when we go to a restaurant.
wi prɪˈfər tɪ dine-in wɪn wi goʊ tɪ ə ˈrɛˌstrɑnt
Chúng tôi thích ăn tại chỗ khi đến nhà hàng.
3 sides

Term

noun

bill
bɪl

Definition

hóa đơn

Examples

Could we have the bill, please?
kʊd wi hæv ðə bɪl pliz
Cho chúng tôi xin hóa đơn được không?
The bill came to fifty dollars.
ðə bɪl keɪm tɪ ˈfɪfti ˈdɔlərz
Hóa đơn lên tới năm mươi đô la.
3 sides

Term

noun/verb

tip
tɪp

Definition

tiền boa

Examples

It's customary to leave a tip for good service.
ɪts ˈkəstəˌmɛri tɪ liv ə tɪp fər gʊd ˈsərvɪs
Theo phong tục, nên để lại tiền boa cho dịch vụ tốt.
We tipped the waiter generously.
wi tɪpt ðə ˈweɪtər ˈʤɛnərəsli
Chúng tôi đã boa cho người phục vụ rất hào phóng.
3 sides

Term

split the check
splɪt ðə ʧɛk
verb phrase

Definition

chia hóa đơn

Examples

Can we split the check evenly?
kən wi splɪt ðə ʧɛk ˈivənli
Chúng ta có thể chia hóa đơn đều không?
We decided to split the check among ourselves.
wi ˌdɪˈsaɪdɪd tɪ splɪt ðə ʧɛk əˈməŋ ɑrˈsɛlvz
Chúng tôi quyết định chia hóa đơn giữa chúng tôi.
3 sides

Term

adjective

complimentary
ˌkɑmpləˈmɛntəri

Definition

miễn phí

Examples

Guests receive a complimentary breakfast.
gɛsts rɪˈsiv ə ˌkɑmpləˈmɛntəri ˈbrɛkfəst
Khách được phục vụ bữa sáng miễn phí.
The restaurant offered a complimentary dessert.
ðə ˈrɛˌstrɑnt ˈɔfərd ə ˌkɑmpləˈmɛntəri dɪˈzərt
Nhà hàng đã tặng một món tráng miệng miễn phí.
3 sides

Term

noun

order taker
ˈɔrdər ˈteɪkər

Definition

người nhận đơn hàng

Examples

The order taker confirmed my request.
ðə ˈɔrdər ˈteɪkər kənˈfərmd maɪ rɪkˈwɛst
Người nhận đơn hàng đã xác nhận yêu cầu của tôi.
She works as an order taker at the fast-food restaurant.
ʃi wərks ɛz ən ˈɔrdər ˈteɪkər æt ðə fast-food ˈrɛˌstrɑnt
Cô ấy làm người nhận đơn hàng tại nhà hàng thức ăn nhanh.
TOEIC Vocabulary: Ordering Lunch | UKATA Learning