UKATA LogoUKATA
ContactPrivacyTerms

TOEIC Vocabulary: Cooking as a Career

Flashcard deck generated for topic: Restaurants and Events:Cooking as a Career

English → Vietnamese19 cards
PUBLISHED
3 sides

Term

culinary arts
ˈkjulɪˌnɛri ɑrts
noun phrase

Definition

Nghệ thuật nấu ăn; kỹ năng và kiến thức liên quan đến việc chuẩn bị, nấu nướng và trình bày thức ăn.

Examples

She decided to pursue a career in culinary arts after discovering her passion for cooking.
ʃi ˌdɪˈsaɪdɪd tɪ pərˈsu ə kərɪr ɪn ˈkjulɪˌnɛri ɑrts ˈæftər dɪˈskəvərɪŋ hər ˈpæʃən fər ˈkʊkɪŋ
Cô ấy quyết định theo đuổi sự nghiệp trong nghệ thuật ẩm thực sau khi khám phá ra niềm đam mê nấu ăn của mình.
The culinary arts program at the institute is highly regarded.
ðə ˈkjulɪˌnɛri ɑrts ˈproʊˌgræm æt ðə ˈɪnstɪˌtut ɪz ˈhaɪli rɪˈgɑrdɪd
Chương trình nghệ thuật ẩm thực tại học viện được đánh giá cao.
3 sides

Term

noun

sous chef
suz ʃɛf

Definition

Phó bếp trưởng; người đứng thứ hai trong bếp, chịu trách nhiệm giám sát và điều hành khi bếp trưởng vắng mặt.

Examples

The sous chef helped organize the kitchen for the busy dinner service.
ðə suz ʃɛf hɛlpt ˈɔrgəˌnaɪz ðə ˈkɪʧən fər ðə ˈbɪzi ˈdɪnər ˈsərvɪs
Phó bếp trưởng đã giúp tổ chức nhà bếp cho dịch vụ bữa tối bận rộn.
He worked his way up from line cook to sous chef in just a few years.
hi wərkt hɪz weɪ əp frəm laɪn kʊk tɪ suz ʃɛf ɪn ʤɪst ə fju jɪrz
Anh ấy đã thăng tiến từ đầu bếp phụ đến phó bếp trưởng chỉ trong vài năm.
3 sides

Term

noun

head chef
hɛd ʃɛf

Definition

Bếp trưởng; người đứng đầu một nhà bếp, chịu trách nhiệm về mọi hoạt động nấu nướng và quản lý nhân sự.

Examples

The head chef designed the restaurant's new seasonal menu.
ðə hɛd ʃɛf dɪˈzaɪnd ðə ˈrɛˌstrɑnts nu ˈsizənəl ˈmɛnju
Bếp trưởng đã thiết kế thực đơn mùa mới của nhà hàng.
It takes years of experience to become a head chef.
ɪt teɪks jɪrz əv ɪkˈspɪriəns tɪ bɪˈkəm ə hɛd ʃɛf
Cần nhiều năm kinh nghiệm để trở thành bếp trưởng.
3 sides

Term

noun

line cook
laɪn kʊk

Definition

Đầu bếp phụ trách một khu vực cụ thể trong bếp (ví dụ: món nướng, món xào); người chuẩn bị các món ăn theo chỉ dẫn.

Examples

As a line cook, he was responsible for preparing all the grilled dishes.
ɛz ə laɪn kʊk hi wɑz riˈspɑnsəbəl fər pərˈpɛrɪŋ ɔl ðə grɪld ˈdɪʃɪz
Với tư cách là đầu bếp phụ trách, anh ấy chịu trách nhiệm chuẩn bị tất cả các món nướng.
Working as a line cook can be very stressful during peak hours.
ˈwərkɪŋ ɛz ə laɪn kʊk kən bi ˈvɛri ˈstrɛsfəl ˈdʊrɪŋ pik aʊərz
Làm đầu bếp phụ trách có thể rất căng thẳng trong giờ cao điểm.
3 sides

Term

noun

pastry chef
ˈpeɪstri ʃɛf

Definition

Bếp trưởng bánh ngọt; người chuyên làm bánh ngọt, món tráng miệng và các loại bánh nướng khác.

Examples

The pastry chef created an exquisite chocolate mousse for the dessert menu.
ðə ˈpeɪstri ʃɛf kriˈeɪtɪd ən ˈɛkskwəzət ˈʧɔklət mus fər ðə dɪˈzərt ˈmɛnju
Bếp trưởng bánh ngọt đã tạo ra món mousse sô cô la tinh tế cho thực đơn tráng miệng.
She dreams of becoming a renowned pastry chef.
ʃi drimz əv bɪˈkəmɪŋ ə rɪˈnaʊnd ˈpeɪstri ʃɛf
Cô ấy mơ ước trở thành một bếp trưởng bánh ngọt nổi tiếng.
3 sides

Term

kitchen brigade
ˈkɪʧən brɪˈgeɪd
noun phrase

Definition

Đội ngũ nhân viên bếp; hệ thống tổ chức nhân sự trong nhà bếp, mỗi người có vai trò và trách nhiệm cụ thể.

Examples

The kitchen brigade worked seamlessly together to serve hundreds of guests.
ðə ˈkɪʧən brɪˈgeɪd wərkt ˈsimləsli təˈgɛðər tɪ sərv ˈhənərdz əv gɛsts
Đội ngũ nhân viên bếp đã làm việc ăn ý với nhau để phục vụ hàng trăm khách mời.
Understanding the roles within a kitchen brigade is essential for aspiring chefs.
ˌəndərˈstændɪŋ ðə roʊlz wɪˈθɪn ə ˈkɪʧən brɪˈgeɪd ɪz ɛˈsɛnʃəl fər əˈspaɪrɪŋ ʃɛfs
Hiểu rõ các vai trò trong đội ngũ nhân viên bếp là điều cần thiết cho các đầu bếp đầy tham vọng.
3 sides

Term

mise en place
mise ɛn pleɪs
noun phrase

Definition

Sự chuẩn bị mọi thứ sẵn sàng; quá trình chuẩn bị tất cả các nguyên liệu và dụng cụ cần thiết trước khi bắt đầu nấu ăn.

Examples

Good mise en place is crucial for efficiency in a busy kitchen.
gʊd mise ɛn pleɪs ɪz ˈkruʃəl fər ɪˈfɪʃənsi ɪn ə ˈbɪzi ˈkɪʧən
Việc chuẩn bị mọi thứ sẵn sàng tốt là rất quan trọng để đạt hiệu quả trong một nhà bếp bận rộn.
The chef always emphasizes the importance of mise en place to his students.
ðə ʃɛf ˈɔlˌweɪz ˈɛmfəˌsaɪzɪz ðə ˌɪmˈpɔrtəns əv mise ɛn pleɪs tɪ hɪz ˈstudənts
Bếp trưởng luôn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chuẩn bị mọi thứ sẵn sàng cho học viên của mình.
3 sides

Term

adjective/noun

gourmet
ˈgʊrˌmeɪ

Definition

Cao cấp, sành ăn; liên quan đến thực phẩm chất lượng cao, tinh tế hoặc người có khẩu vị tinh tế.

Examples

The restaurant offers a selection of gourmet dishes.
ðə ˈrɛˌstrɑnt ˈɔfərz ə səˈlɛkʃən əv ˈgʊrˌmeɪ ˈdɪʃɪz
Nhà hàng cung cấp tuyển chọn các món ăn cao cấp.
He considers himself a gourmet, always seeking out the finest ingredients.
hi kənˈsɪdərz hɪmˈsɛlf ə ˈgʊrˌmeɪ ˈɔlˌweɪz ˈsikɪŋ aʊt ðə ˈfaɪnəst ˌɪnˈgridiənts
Anh ấy tự nhận mình là người sành ăn, luôn tìm kiếm những nguyên liệu tốt nhất.
3 sides

Term

fine dining
faɪn ˈdaɪnɪŋ
noun phrase

Definition

Ẩm thực cao cấp; trải nghiệm ăn uống sang trọng, thường đi kèm với dịch vụ chuyên nghiệp, không gian tinh tế và món ăn được chế biến cầu kỳ.

Examples

They celebrated their anniversary at a fine dining restaurant.
ðeɪ ˈsɛləˌbreɪtɪd ðɛr ˌænəˈvərsəri æt ə faɪn ˈdaɪnɪŋ ˈrɛˌstrɑnt
Họ kỷ niệm ngày cưới tại một nhà hàng ẩm thực cao cấp.
Fine dining often involves a multi-course meal and an extensive wine list.
faɪn ˈdaɪnɪŋ ˈɔfən ˌɪnˈvɑlvz ə multi-course mil ənd ən ɪkˈstɛnsɪv waɪn lɪst
Ẩm thực cao cấp thường bao gồm bữa ăn nhiều món và danh sách rượu vang phong phú.
3 sides

Term

noun

catering
ˈkeɪtərɪŋ

Definition

Dịch vụ cung cấp thức ăn; việc cung cấp dịch vụ ăn uống cho các sự kiện, tiệc tùng hoặc tổ chức.

Examples

The company provides catering services for weddings and corporate events.
ðə ˈkəmpəˌni prəˈvaɪdz ˈkeɪtərɪŋ ˈsərvɪsɪz fər ˈwɛdɪŋz ənd ˈkɔrpərət ɪˈvɛnts
Công ty cung cấp dịch vụ cung cấp thức ăn cho đám cưới và sự kiện của công ty.
She started her own catering business after culinary school.
ʃi ˈstɑrtɪd hər oʊn ˈkeɪtərɪŋ ˈbɪznɪs ˈæftər ˈkjulɪˌnɛri skul
Cô ấy bắt đầu kinh doanh dịch vụ cung cấp thức ăn của riêng mình sau khi học trường ẩm thực.
3 sides

Term

noun

food critic
fud ˈkrɪtɪk

Definition

Nhà phê bình ẩm thực; người viết đánh giá về nhà hàng và món ăn.

Examples

The restaurant received a rave review from a well-known food critic.
ðə ˈrɛˌstrɑnt rɪˈsivd ə reɪv ˌrivˈju frəm ə ˈwɛlˈnoʊn fud ˈkrɪtɪk
Nhà hàng nhận được một đánh giá nhiệt tình từ một nhà phê bình ẩm thực nổi tiếng.
A food critic's opinion can greatly influence a restaurant's success.
ə fud ˈkrɪtɪks əˈpɪnjən kən ˈgreɪtli ˈɪnfluəns ə ˈrɛˌstrɑnts səkˈsɛs
Ý kiến của một nhà phê bình ẩm thực có thể ảnh hưởng lớn đến sự thành công của một nhà hàng.
3 sides

Term

menu development
ˈmɛnju dɪˈvɛləpmənt
noun phrase

Definition

Phát triển thực đơn; quá trình tạo ra, thử nghiệm và hoàn thiện các món ăn mới cho thực đơn của nhà hàng.

Examples

Menu development is a continuous process for any successful restaurant.
ˈmɛnju dɪˈvɛləpmənt ɪz ə kənˈtɪnjuəs ˈprɔˌsɛs fər ˈɛni səkˈsɛsfəl ˈrɛˌstrɑnt
Phát triển thực đơn là một quá trình liên tục đối với bất kỳ nhà hàng thành công nào.
The head chef spends a lot of time on menu development, incorporating seasonal ingredients.
ðə hɛd ʃɛf spɛnz ə lɔt əv taɪm ɔn ˈmɛnju dɪˈvɛləpmənt ˌɪnˈkɔrpərˌeɪtɪŋ ˈsizənəl ˌɪnˈgridiənts
Bếp trưởng dành nhiều thời gian cho việc phát triển thực đơn, kết hợp các nguyên liệu theo mùa.
3 sides

Term

inventory management
ˌɪnvənˈtɔri ˈmænɪʤmənt
noun phrase

Definition

Quản lý hàng tồn kho; quá trình giám sát và kiểm soát lượng nguyên liệu thực phẩm và vật tư trong bếp.

Examples

Effective inventory management helps reduce food waste and control costs.
ˈifɛktɪv ˌɪnvənˈtɔri ˈmænɪʤmənt hɛlps rɪˈdus fud weɪst ənd kənˈtroʊl kɔsts
Quản lý hàng tồn kho hiệu quả giúp giảm lãng phí thực phẩm và kiểm soát chi phí.
The restaurant uses software for better inventory management.
ðə ˈrɛˌstrɑnt ˈjuzɪz ˈsɔfˌwɛr fər ˈbɛtər ˌɪnvənˈtɔri ˈmænɪʤmənt
Nhà hàng sử dụng phần mềm để quản lý hàng tồn kho tốt hơn.
3 sides

Term

food safety regulations
fud ˈseɪfti ˌrɛgjəˈleɪʃənz
noun phrase

Definition

Quy định an toàn thực phẩm; các quy tắc và tiêu chuẩn pháp lý nhằm đảm bảo thực phẩm an toàn cho người tiêu dùng.

Examples

All kitchen staff must be trained on food safety regulations.
ɔl ˈkɪʧən stæf məst bi treɪnd ɔn fud ˈseɪfti ˌrɛgjəˈleɪʃənz
Tất cả nhân viên bếp phải được đào tạo về quy định an toàn thực phẩm.
Adhering to food safety regulations is crucial to prevent illness.
əˈdhɪrɪŋ tɪ fud ˈseɪfti ˌrɛgjəˈleɪʃənz ɪz ˈkruʃəl tɪ prɪˈvɛnt ˈɪlnəs
Tuân thủ các quy định an toàn thực phẩm là rất quan trọng để ngăn ngừa bệnh tật.
3 sides

Term

noun

culinary school
ˈkjulɪˌnɛri skul

Definition

Trường dạy nấu ăn; một cơ sở giáo dục chuyên đào tạo về nghệ thuật nấu ăn và quản lý nhà bếp.

Examples

He enrolled in a prestigious culinary school to hone his skills.
hi ɛnˈroʊld ɪn ə pərˈstiʤəs ˈkjulɪˌnɛri skul tɪ hoʊn hɪz skɪlz
Anh ấy đã đăng ký vào một trường dạy nấu ăn danh tiếng để trau dồi kỹ năng của mình.
Many successful chefs started their careers at culinary school.
ˈmɛni səkˈsɛsfəl ʃɛfs ˈstɑrtɪd ðɛr kərɪrz æt ˈkjulɪˌnɛri skul
Nhiều đầu bếp thành công bắt đầu sự nghiệp của họ tại trường dạy nấu ăn.
3 sides

Term

noun

apprenticeship
əˈprɛntəsˌʃɪp

Definition

Học nghề; giai đoạn học việc dưới sự hướng dẫn của một chuyên gia có kinh nghiệm trong một nghề thủ công hoặc kỹ năng.

Examples

She completed an apprenticeship with a renowned French chef.
ʃi kəmˈplitɪd ən əˈprɛntəsˌʃɪp wɪθ ə rɪˈnaʊnd frɛnʧ ʃɛf
Cô ấy đã hoàn thành khóa học nghề với một đầu bếp Pháp nổi tiếng.
An apprenticeship provides valuable hands-on experience in the kitchen.
ən əˈprɛntəsˌʃɪp prəˈvaɪdz ˈvæljəbəl ˌhænˈzɔn ɪkˈspɪriəns ɪn ðə ˈkɪʧən
Học nghề mang lại kinh nghiệm thực tế quý giá trong nhà bếp.
3 sides

Term

specialise in
specialise ɪn
verb phrase

Definition

Chuyên về; tập trung vào một lĩnh vực hoặc kỹ năng cụ thể.

Examples

The restaurant specialises in authentic Italian cuisine.
ðə ˈrɛˌstrɑnt specialises ɪn əˈθɛnɪk ˌɪˈtæljən kwɪˈzin
Nhà hàng chuyên về ẩm thực Ý đích thực.
As a chef, she chose to specialise in vegetarian dishes.
ɛz ə ʃɛf ʃi ʧoʊz tɪ specialise ɪn ˌvɛʤəˈtɛˌriən ˈdɪʃɪz
Với tư cách là một đầu bếp, cô ấy đã chọn chuyên về các món ăn chay.
3 sides

Term

plate presentation
pleɪt ˌprɛzənˈteɪʃən
noun phrase

Definition

Trình bày món ăn; cách sắp xếp và trang trí thức ăn trên đĩa để tăng tính thẩm mỹ và hấp dẫn.

Examples

Good plate presentation is as important as the taste of the food in fine dining.
gʊd pleɪt ˌprɛzənˈteɪʃən ɪz ɛz ˌɪmˈpɔrtənt ɛz ðə teɪst əv ðə fud ɪn faɪn ˈdaɪnɪŋ
Trình bày món ăn đẹp mắt cũng quan trọng như hương vị của món ăn trong ẩm thực cao cấp.
The chef taught his students various techniques for plate presentation.
ðə ʃɛf tɔt hɪz ˈstudənts ˈvɛriəs tɛkˈniks fər pleɪt ˌprɛzənˈteɪʃən
Bếp trưởng đã dạy học viên của mình nhiều kỹ thuật khác nhau để trình bày món ăn.
3 sides

Term

expedite orders
ˈɛkspɪˌdaɪt ˈɔrdərz
verb phrase

Definition

Đẩy nhanh các đơn đặt hàng; giám sát và phối hợp việc chuẩn bị món ăn để đảm bảo chúng được phục vụ kịp thời và đúng cách.

Examples

The expeditor's job is to ensure that all dishes are ready at the same time to expedite orders.
ðə expeditors ʤɑb ɪz tɪ ɪnˈʃʊr ðət ɔl ˈdɪʃɪz ər ˈrɛdi æt ðə seɪm taɪm tɪ ˈɛkspɪˌdaɪt ˈɔrdərz
Nhiệm vụ của người điều phối là đảm bảo tất cả các món ăn sẵn sàng cùng lúc để đẩy nhanh các đơn đặt hàng.
During busy periods, chefs need to work quickly to expedite orders.
ˈdʊrɪŋ ˈbɪzi ˈpɪriədz ʃɛfs nid tɪ wərk kˈwɪkli tɪ ˈɛkspɪˌdaɪt ˈɔrdərz
Trong những thời điểm bận rộn, các đầu bếp cần làm việc nhanh chóng để đẩy nhanh các đơn đặt hàng.
TOEIC Vocabulary: Cooking as a Career | UKATA Learning