TOEIC Vocabulary: Events
Flashcard deck generated for topic: Restaurants and Events:Events
English → Vietnamese17 cards
PUBLISHED
3 sides
Term
noun
venue
ˈvɛnju
Definition
Địa điểm tổ chức sự kiện, hội nghị hoặc buổi biểu diễn.
Examples
The wedding venue was beautifully decorated.
ðə ˈwɛdɪŋ ˈvɛnju wɑz ˈbjutəfli ˈdɛkərˌeɪtɪd
Địa điểm tổ chức đám cưới được trang trí rất đẹp.
We need to book a suitable venue for the conference.
wi nid tɪ bʊk ə ˈsutəbəl ˈvɛnju fər ðə ˈkɑnfərəns
Chúng ta cần đặt một địa điểm phù hợp cho hội nghị.
3 sides
Term
noun
catering
ˈkeɪtərɪŋ
Definition
Dịch vụ cung cấp thức ăn và đồ uống cho một sự kiện.
Examples
The catering for the party was excellent.
ðə ˈkeɪtərɪŋ fər ðə ˈpɑrti wɑz ˈɛksələnt
Dịch vụ tiệc cho bữa tiệc rất tuyệt vời.
We hired a professional catering company for the gala dinner.
wi haɪərd ə prəˈfɛʃənəl ˈkeɪtərɪŋ ˈkəmpəˌni fər ðə ˈgælə ˈdɪnər
Chúng tôi đã thuê một công ty cung cấp tiệc chuyên nghiệp cho bữa tiệc dạ hội.
3 sides
Term
noun
agenda
əˈʤɛndə
Definition
Chương trình nghị sự hoặc danh sách các mục cần thảo luận hoặc thực hiện trong một cuộc họp hoặc sự kiện.
Examples
The agenda for today's meeting is quite full.
ðə əˈʤɛndə fər ˈtudeɪz ˈmitɪŋ ɪz kwaɪt fʊl
Chương trình nghị sự cho cuộc họp hôm nay khá đầy đủ.
Please review the event agenda before you arrive.
pliz ˌrivˈju ðə ɪˈvɛnt əˈʤɛndə ˌbiˈfɔr ju əraɪv
Vui lòng xem lại chương trình sự kiện trước khi bạn đến.
3 sides
Term
noun
attendees
əˈtɛnˈdiz
Definition
Những người tham dự một sự kiện, cuộc họp hoặc hội nghị.
Examples
There were over 200 attendees at the conference.
ðɛr wər ˈoʊvər 200 əˈtɛnˈdiz æt ðə ˈkɑnfərəns
Có hơn 200 người tham dự hội nghị.
All attendees received a welcome kit.
ɔl əˈtɛnˈdiz rɪˈsivd ə ˈwɛlkəm kɪt
Tất cả những người tham dự đều nhận được bộ quà chào mừng.
3 sides
Term
noun
registration
ˌrɛʤɪˈstreɪʃən
Definition
Quá trình đăng ký tham gia một sự kiện hoặc dịch vụ.
Examples
Online registration for the workshop is now open.
ˈɔnˌlaɪn ˌrɛʤɪˈstreɪʃən fər ðə ˈwərkˌʃɑp ɪz naʊ ˈoʊpən
Đăng ký trực tuyến cho hội thảo hiện đã mở.
Please proceed to the registration desk upon arrival.
pliz pərˈsid tɪ ðə ˌrɛʤɪˈstreɪʃən dɛsk əˈpɑn ərˈaɪvəl
Vui lòng đến bàn đăng ký khi đến nơi.
3 sides
Term
noun
keynote speaker
ˈkiˌnoʊt ˈspikər
Definition
Diễn giả chính, người có bài phát biểu quan trọng nhất hoặc mở đầu tại một sự kiện.
Examples
The keynote speaker delivered an inspiring address.
ðə ˈkiˌnoʊt ˈspikər dɪˈlɪvərd ən ˌɪnˈspaɪərɪŋ ˈæˌdrɛs
Diễn giả chính đã có một bài phát biểu đầy cảm hứng.
We are honored to have such a distinguished keynote speaker.
wi ər ˈɑnərd tɪ hæv səʧ ə dɪˈstɪŋgwɪʃt ˈkiˌnoʊt ˈspikər
Chúng tôi rất vinh dự khi có một diễn giả chính danh tiếng như vậy.
3 sides
Term
noun
logistics
ləˈʤɪstɪks
Definition
Kế hoạch và việc thực hiện chi tiết một sự kiện hoặc hoạt động phức tạp.
Examples
The logistics of planning a large festival are very complex.
ðə ləˈʤɪstɪks əv ˈplænɪŋ ə lɑrʤ ˈfɛstɪvəl ər ˈvɛri ˈkɑmplɛks
Công tác hậu cần để lên kế hoạch cho một lễ hội lớn rất phức tạp.
Our team handled all the event logistics seamlessly.
ɑr tim ˈhændəld ɔl ðə ɪˈvɛnt ləˈʤɪstɪks ˈsimləsli
Đội ngũ của chúng tôi đã xử lý tất cả các công tác hậu cần sự kiện một cách suôn sẻ.
3 sides
Term
noun
budget allocation
ˈbəʤɪt ˌæləˈkeɪʃən
Definition
Việc phân bổ ngân sách; số tiền được phân bổ cho các hạng mục cụ thể.
Examples
The budget allocation for marketing increased this year.
ðə ˈbəʤɪt ˌæləˈkeɪʃən fər ˈmɑrkətɪŋ ˌɪnˈkrist ðɪs jɪr
Ngân sách phân bổ cho tiếp thị đã tăng trong năm nay.
We need to review the budget allocation for each department.
wi nid tɪ ˌrivˈju ðə ˈbəʤɪt ˌæləˈkeɪʃən fər iʧ dɪˈpɑrtmənt
Chúng ta cần xem xét việc phân bổ ngân sách cho mỗi phòng ban.
3 sides
Term
noun
exhibition booth
ˌɛksəˈbɪʃən buθ
Definition
Gian hàng triển lãm; một không gian được thiết lập để trưng bày sản phẩm hoặc dịch vụ tại một hội chợ hoặc triển lãm.
Examples
Our company will have an exhibition booth at the trade show.
ɑr ˈkəmpəˌni wɪl hæv ən ˌɛksəˈbɪʃən buθ æt ðə treɪd ʃoʊ
Công ty chúng tôi sẽ có một gian hàng triển lãm tại hội chợ thương mại.
The exhibition booth attracted many visitors.
ðə ˌɛksəˈbɪʃən buθ əˈtræktəd ˈmɛni ˈvɪzɪtərz
Gian hàng triển lãm đã thu hút nhiều khách tham quan.
3 sides
Term
noun
networking event
ˈnɛtˌwərkɪŋ ɪˈvɛnt
Definition
Sự kiện kết nối; một buổi gặp gỡ được tổ chức để mọi người có thể giao lưu, mở rộng mối quan hệ chuyên nghiệp.
Examples
I met many interesting people at the networking event.
aɪ mɛt ˈmɛni ˈɪntəˌrɛstɪŋ ˈpipəl æt ðə ˈnɛtˌwərkɪŋ ɪˈvɛnt
Tôi đã gặp nhiều người thú vị tại sự kiện kết nối.
The chamber of commerce hosts regular networking events.
ðə ˈʧeɪmbər əv ˈkɑmərs hoʊsts ˈrɛgjələr ˈnɛtˌwərkɪŋ ɪˈvɛnts
Phòng thương mại tổ chức các sự kiện kết nối thường xuyên.
3 sides
Term
noun
decor
ˈdeɪkɔr
Definition
Đồ trang trí; phong cách trang trí của một căn phòng hoặc địa điểm.
Examples
The decor of the restaurant was very elegant.
ðə ˈdeɪkɔr əv ðə ˈrɛˌstrɑnt wɑz ˈvɛri ˈɛləgənt
Cách trang trí của nhà hàng rất trang nhã.
We need to finalize the event decor by next week.
wi nid tɪ ˈfaɪnəˌlaɪz ðə ɪˈvɛnt ˈdeɪkɔr baɪ nɛkst wik
Chúng ta cần hoàn thiện phần trang trí sự kiện vào tuần tới.
3 sides
Term
noun
post-event survey
post-event ˈsərˌveɪ
Definition
Khảo sát sau sự kiện; một bảng câu hỏi được gửi cho những người tham dự sau khi sự kiện kết thúc để thu thập phản hồi.
Examples
Please fill out the post-event survey to help us improve.
pliz fɪl aʊt ðə post-event ˈsərˌveɪ tɪ hɛlp ˈjuˈɛs ˌɪmˈpruv
Vui lòng điền vào khảo sát sau sự kiện để giúp chúng tôi cải thiện.
The results of the post-event survey were very positive.
ðə rɪˈzəlts əv ðə post-event ˈsərˌveɪ wər ˈvɛri ˈpɑzətɪv
Kết quả của khảo sát sau sự kiện rất tích cực.
3 sides
Term
noun
feedback form
ˈfidˌbæk fɔrm
Definition
Phiếu phản hồi; một tài liệu hoặc biểu mẫu được sử dụng để thu thập ý kiến hoặc nhận xét.
Examples
Attendees can submit their suggestions using the feedback form.
əˈtɛnˈdiz kən səbˈmɪt ðɛr səˈʤɛsʧənz ˈjuzɪŋ ðə ˈfidˌbæk fɔrm
Những người tham dự có thể gửi đề xuất của họ bằng cách sử dụng phiếu phản hồi.
We analyze all feedback forms to improve our services.
wi ˈænəˌlaɪz ɔl ˈfidˌbæk fɔrmz tɪ ˌɪmˈpruv ɑr ˈsərvɪsɪz
Chúng tôi phân tích tất cả các phiếu phản hồi để cải thiện dịch vụ của mình.
3 sides
Term
noun
breakout session
ˈbreɪˌkaʊt ˈsɛʃən
Definition
Phiên thảo luận nhóm; các buổi họp nhỏ hơn diễn ra đồng thời sau một phiên họp chung lớn hơn tại một hội nghị.
Examples
Participants can choose from several breakout sessions.
pɑrˈtɪsəpənts kən ʧuz frəm ˈsɛvərəl ˈbreɪˌkaʊt ˈsɛʃənz
Những người tham gia có thể chọn từ một số phiên thảo luận nhóm.
The breakout session on digital marketing was very informative.
ðə ˈbreɪˌkaʊt ˈsɛʃən ɔn ˈdɪʤɪtəl ˈmɑrkətɪŋ wɑz ˈvɛri ˌɪnˈfɔrmətɪv
Phiên thảo luận nhóm về tiếp thị kỹ thuật số rất hữu ích.
3 sides
Term
noun
event coordinator
ɪˈvɛnt koʊˈɔrdəˌneɪtər
Definition
Điều phối viên sự kiện; người chịu trách nhiệm lập kế hoạch và quản lý các chi tiết của một sự kiện.
Examples
Our event coordinator ensured everything ran smoothly.
ɑr ɪˈvɛnt koʊˈɔrdəˌneɪtər ɪnˈʃʊrd ˈɛvriˌθɪŋ ræn sˈmuðli
Điều phối viên sự kiện của chúng tôi đảm bảo mọi thứ diễn ra suôn sẻ.
She works as a professional event coordinator.
ʃi wərks ɛz ə prəˈfɛʃənəl ɪˈvɛnt koʊˈɔrdəˌneɪtər
Cô ấy làm việc như một điều phối viên sự kiện chuyên nghiệp.
3 sides
Term
noun
sponsorship package
ˈspɑnsərˌʃɪp ˈpækɪʤ
Definition
Gói tài trợ; một tập hợp các lợi ích và quyền lợi được cung cấp cho nhà tài trợ để đổi lấy sự hỗ trợ tài chính hoặc vật chất cho một sự kiện.
Examples
We offer various sponsorship packages for our annual festival.
wi ˈɔfər ˈvɛriəs ˈspɑnsərˌʃɪp ˈpækɪʤɪz fər ɑr ˈænjuəl ˈfɛstɪvəl
Chúng tôi cung cấp nhiều gói tài trợ khác nhau cho lễ hội hàng năm của chúng tôi.
The platinum sponsorship package includes prominent branding.
ðə ˈplætənəm ˈspɑnsərˌʃɪp ˈpækɪʤ ˌɪnˈkludz ˈprɑmənənt ˈbrændɪŋ
Gói tài trợ bạch kim bao gồm việc hiển thị thương hiệu nổi bật.
3 sides
Term
noun
press release
prɛs riˈlis
Definition
Thông cáo báo chí; một tuyên bố chính thức được gửi đến giới truyền thông để công bố thông tin mới về một sự kiện hoặc công ty.
Examples
The company issued a press release about their new product launch.
ðə ˈkəmpəˌni ˈɪʃud ə prɛs riˈlis əˈbaʊt ðɛr nu ˈprɑdəkt lɔnʧ
Công ty đã phát hành một thông cáo báo chí về việc ra mắt sản phẩm mới của họ.
We need to draft a press release for the upcoming charity event.
wi nid tɪ dræft ə prɛs riˈlis fər ðə ˈəpˌkəmɪŋ ˈʧɛrɪti ɪˈvɛnt
Chúng ta cần soạn thảo một thông cáo báo chí cho sự kiện từ thiện sắp tới.