UKATA LogoUKATA
ContactPrivacyTerms

TOEIC Vocabulary: Airlines

Flashcard deck generated for topic: Travel:Airlines

English → Vietnamese20 cards
PUBLISHED
3 sides

Term

noun

boarding pass
ˈbɔrdɪŋ pæs

Definition

Thẻ lên máy bay; một tài liệu cho phép bạn lên máy bay sau khi kiểm tra an ninh.

Examples

Please have your boarding pass ready at the gate.
pliz hæv jʊr ˈbɔrdɪŋ pæs ˈrɛdi æt ðə geɪt
Vui lòng chuẩn bị sẵn thẻ lên máy bay của bạn ở cổng.
I can't find my boarding pass; did I leave it at the check-in counter?
aɪ kænt faɪnd maɪ ˈbɔrdɪŋ pæs dɪd aɪ liv ɪt æt ðə check-in ˈkaʊntər
Tôi không tìm thấy thẻ lên máy bay của mình; tôi có để quên nó ở quầy làm thủ tục không?
3 sides

Term

noun

carry-on luggage
carry-on ˈləgɪʤ

Definition

Hành lý xách tay; túi hoặc vali nhỏ mà hành khách được phép mang lên cabin máy bay.

Examples

You can bring one piece of carry-on luggage with you.
ju kən brɪŋ wən pis əv carry-on ˈləgɪʤ wɪθ ju
Bạn có thể mang theo một kiện hành lý xách tay.
Make sure your carry-on luggage fits in the overhead compartment.
meɪk ʃʊr jʊr carry-on ˈləgɪʤ fɪts ɪn ðə ˈoʊvərˈhɛd kəmˈpɑrtmənt
Đảm bảo hành lý xách tay của bạn vừa với khoang hành lý phía trên.
3 sides

Term

noun

checked baggage
ʧɛkt ˈbægɪʤ

Definition

Hành lý ký gửi; hành lý được giao cho hãng hàng không để vận chuyển trong khoang hành lý của máy bay.

Examples

I have two pieces of checked baggage for this flight.
aɪ hæv tu ˈpisɪz əv ʧɛkt ˈbægɪʤ fər ðɪs flaɪt
Tôi có hai kiện hành lý ký gửi cho chuyến bay này.
Is there an extra charge for checked baggage?
ɪz ðɛr ən ˈɛkstrə ʧɑrʤ fər ʧɛkt ˈbægɪʤ
Có tính thêm phí cho hành lý ký gửi không?
3 sides

Term

noun

overhead compartment
ˈoʊvərˈhɛd kəmˈpɑrtmənt

Definition

Khoang hành lý phía trên; không gian lưu trữ phía trên đầu hành khách trong cabin máy bay.

Examples

Please place your small bag in the overhead compartment.
pliz pleɪs jʊr smɔl bæg ɪn ðə ˈoʊvərˈhɛd kəmˈpɑrtmənt
Vui lòng đặt túi nhỏ của bạn vào khoang hành lý phía trên.
The overhead compartment is full; you might need to check your bag.
ðə ˈoʊvərˈhɛd kəmˈpɑrtmənt ɪz fʊl ju maɪt nid tɪ ʧɛk jʊr bæg
Khoang hành lý phía trên đã đầy; bạn có thể cần phải ký gửi túi của mình.
3 sides

Term

noun

aisle seat
aɪəl sit

Definition

Ghế lối đi; chỗ ngồi bên cạnh lối đi trong máy bay, cho phép dễ dàng đứng dậy và di chuyển.

Examples

I prefer an aisle seat so I can stretch my legs easily.
aɪ prɪˈfər ən aɪəl sit soʊ aɪ kən strɛʧ maɪ lɛgz ˈizəli
Tôi thích ghế lối đi để tôi có thể duỗi chân dễ dàng.
Is there an aisle seat available for this flight?
ɪz ðɛr ən aɪəl sit əˈveɪləbəl fər ðɪs flaɪt
Có ghế lối đi nào trống cho chuyến bay này không?
3 sides

Term

noun

window seat
ˈwɪndoʊ sit

Definition

Ghế cạnh cửa sổ; chỗ ngồi bên cạnh cửa sổ trong máy bay, mang lại tầm nhìn ra bên ngoài.

Examples

My daughter always asks for a window seat to see the clouds.
maɪ ˈdɔtər ˈɔlˌweɪz æsks fər ə ˈwɪndoʊ sit tɪ si ðə klaʊdz
Con gái tôi luôn yêu cầu ghế cạnh cửa sổ để ngắm mây.
I booked a window seat for the scenic views.
aɪ bʊkt ə ˈwɪndoʊ sit fər ðə ˈsinɪk vjuz
Tôi đã đặt một ghế cạnh cửa sổ để ngắm cảnh đẹp.
3 sides

Term

noun

turbulence
ˈtərbjələns

Definition

Sự nhiễu động; chuyển động không đều của không khí gây ra rung lắc cho máy bay.

Examples

The pilot announced that we might experience some turbulence.
ðə ˈpaɪlət əˈnaʊnst ðət wi maɪt ɪkˈspɪriəns səm ˈtərbjələns
Phi công thông báo rằng chúng ta có thể gặp một số nhiễu động.
Please keep your seatbelt fastened during turbulence.
pliz kip jʊr ˈsitˌbɛlt ˈfæsənd ˈdʊrɪŋ ˈtərbjələns
Vui lòng thắt dây an toàn trong suốt thời gian có nhiễu động.
3 sides

Term

noun

layover
ˈleɪˌoʊvər

Definition

Điểm dừng (quá cảnh); thời gian chờ đợi giữa hai chuyến bay nối tiếp.

Examples

We have a three-hour layover in Dubai before our next flight.
wi hæv ə θriaʊər ˈleɪˌoʊvər ɪn duˈbaɪ ˌbiˈfɔr ɑr nɛkst flaɪt
Chúng tôi có ba giờ quá cảnh ở Dubai trước chuyến bay tiếp theo.
My layover is long enough for me to explore the city.
maɪ ˈleɪˌoʊvər ɪz lɔŋ ɪˈnəf fər mi tɪ ɪkˈsplɔr ðə ˈsɪti
Thời gian quá cảnh của tôi đủ dài để tôi khám phá thành phố.
3 sides

Term

noun

connecting flight
kəˈnɛktɪŋ flaɪt

Definition

Chuyến bay nối chuyến; chuyến bay thứ hai hoặc tiếp theo trong một hành trình, sau chuyến bay đầu tiên.

Examples

I need to rush to catch my connecting flight to Paris.
aɪ nid tɪ rəʃ tɪ kæʧ maɪ kəˈnɛktɪŋ flaɪt tɪ ˈpɛrɪs
Tôi cần nhanh chóng để kịp chuyến bay nối chuyến đi Paris.
Make sure you have enough time between flights for your connecting flight.
meɪk ʃʊr ju hæv ɪˈnəf taɪm bɪtˈwin flaɪts fər jʊr kəˈnɛktɪŋ flaɪt
Đảm bảo bạn có đủ thời gian giữa các chuyến bay cho chuyến bay nối chuyến của mình.
3 sides

Term

noun

departure gate
dɪˈpɑrʧər geɪt

Definition

Cổng khởi hành; khu vực trong sân bay nơi hành khách lên máy bay.

Examples

Our flight to London is departing from gate B23.
ɑr flaɪt tɪ ˈləndən ɪz dɪˈpɑrtɪŋ frəm geɪt b23
Chuyến bay của chúng tôi đến London sẽ khởi hành từ cổng B23.
Please proceed to your departure gate as boarding will begin soon.
pliz pərˈsid tɪ jʊr dɪˈpɑrʧər geɪt ɛz ˈbɔrdɪŋ wɪl bɪˈgɪn sun
Vui lòng đi đến cổng khởi hành của bạn vì việc lên máy bay sẽ sớm bắt đầu.
3 sides

Term

noun

arrival time
ərˈaɪvəl taɪm

Definition

Thời gian đến; thời gian dự kiến máy bay hạ cánh tại điểm đến.

Examples

What is the estimated arrival time for flight BA123?
wət ɪz ðə ˈɛstəˌmeɪtɪd ərˈaɪvəl taɪm fər flaɪt ba123
Thời gian đến dự kiến của chuyến bay BA123 là bao nhiêu?
The arrival time has been updated due to bad weather.
ðə ərˈaɪvəl taɪm həz bɪn ˈəpˌdeɪtɪd du tɪ bæd ˈwɛðər
Thời gian đến đã được cập nhật do thời tiết xấu.
3 sides

Term

noun

on-time departure
on-time dɪˈpɑrʧər

Definition

Khởi hành đúng giờ; chuyến bay cất cánh đúng theo lịch trình đã định.

Examples

We are hoping for an on-time departure despite the fog.
wi ər ˈhoʊpɪŋ fər ən on-time dɪˈpɑrʧər dɪˈspaɪt ðə fɔg
Chúng tôi hy vọng chuyến bay sẽ khởi hành đúng giờ mặc dù có sương mù.
The airline prides itself on its record of on-time departures.
ðə ˈɛˌrlaɪn praɪdz ˌɪtˈsɛlf ɔn ɪts ˈrɛkərd əv on-time dɪˈpɑrʧərz
Hãng hàng không tự hào về kỷ lục khởi hành đúng giờ của mình.
3 sides

Term

noun

delayed flight
dɪˈleɪd flaɪt

Definition

Chuyến bay bị hoãn; chuyến bay cất cánh muộn hơn thời gian dự kiến.

Examples

Our flight is a delayed flight due to mechanical issues.
ɑr flaɪt ɪz ə dɪˈleɪd flaɪt du tɪ məˈkænɪkəl ˈɪʃuz
Chuyến bay của chúng tôi là chuyến bay bị hoãn do sự cố kỹ thuật.
I missed my connecting flight because of the delayed flight.
aɪ mɪst maɪ kəˈnɛktɪŋ flaɪt bɪˈkəz əv ðə dɪˈleɪd flaɪt
Tôi đã lỡ chuyến bay nối chuyến của mình vì chuyến bay bị hoãn.
3 sides

Term

noun

cancellation
ˌkænsəˈleɪʃən

Definition

Sự hủy bỏ; việc hủy bỏ một chuyến bay đã được lên lịch.

Examples

The cancellation of our flight was announced an hour before departure.
ðə ˌkænsəˈleɪʃən əv ɑr flaɪt wɑz əˈnaʊnst ən aʊər ˌbiˈfɔr dɪˈpɑrʧər
Việc hủy chuyến bay của chúng tôi được thông báo một giờ trước khi khởi hành.
Due to the storm, there were many cancellations today.
du tɪ ðə stɔrm ðɛr wər ˈmɛni ˌkænsəˈleɪʃənz təˈdeɪ
Do bão, hôm nay có rất nhiều chuyến bay bị hủy.
3 sides

Term

noun

rebooking
rebooking

Definition

Việc đặt lại vé; hành động sắp xếp lại một chuyến bay hoặc chỗ ngồi sau khi chuyến bay ban đầu bị thay đổi hoặc hủy.

Examples

The airline offered free rebooking for affected passengers.
ðə ˈɛˌrlaɪn ˈɔfərd fri rebooking fər əˈfɛktɪd ˈpæsənʤərz
Hãng hàng không đã đề nghị đặt lại vé miễn phí cho các hành khách bị ảnh hưởng.
I spent an hour on the phone for the rebooking of my flight.
aɪ spɛnt ən aʊər ɔn ðə foʊn fər ðə rebooking əv maɪ flaɪt
Tôi đã dành một giờ điện thoại để đặt lại vé chuyến bay của mình.
3 sides

Term

noun

frequent flyer program
ˈfrikˌwɛnt flaɪər ˈproʊˌgræm

Definition

Chương trình khách hàng thường xuyên; chương trình thưởng cho những hành khách bay thường xuyên với một hãng hàng không cụ thể.

Examples

I'm a member of their frequent flyer program and earn points on every trip.
ɪm ə ˈmɛmbər əv ðɛr ˈfrikˌwɛnt flaɪər ˈproʊˌgræm ənd ərn pɔɪnts ɔn ˈɛvəri trɪp
Tôi là thành viên của chương trình khách hàng thường xuyên của họ và kiếm điểm trên mỗi chuyến đi.
You can redeem your frequent flyer program miles for an upgrade.
ju kən rɪˈdim jʊr ˈfrikˌwɛnt flaɪər ˈproʊˌgræm maɪəlz fər ən ˈəpˈgreɪd
Bạn có thể đổi dặm bay của chương trình khách hàng thường xuyên để nâng cấp hạng.
3 sides

Term

noun

upgrade
ˈəpˈgreɪd

Definition

Nâng cấp; việc chuyển từ hạng ghế thấp hơn sang hạng ghế cao hơn, thường có nhiều tiện nghi hơn.

Examples

I used my points to get an upgrade to business class.
aɪ juzd maɪ pɔɪnts tɪ gɪt ən ˈəpˈgreɪd tɪ ˈbɪznɪs klæs
Tôi đã dùng điểm của mình để được nâng cấp lên hạng thương gia.
Is it possible to get a free upgrade on this flight?
ɪz ɪt ˈpɑsəbəl tɪ gɪt ə fri ˈəpˈgreɪd ɔn ðɪs flaɪt
Có thể được nâng cấp miễn phí trên chuyến bay này không?
3 sides

Term

noun

economy class
ɪˈkɑnəmi klæs

Definition

Hạng phổ thông; hạng ghế tiêu chuẩn và rẻ nhất trên máy bay.

Examples

Most passengers travel in economy class to save money.
moʊst ˈpæsənʤərz ˈtrævəl ɪn ɪˈkɑnəmi klæs tɪ seɪv ˈməni
Hầu hết hành khách đi hạng phổ thông để tiết kiệm tiền.
Even in economy class, the seats were quite comfortable.
ˈivɪn ɪn ɪˈkɑnəmi klæs ðə sits wər kwaɪt ˈkəmfərtəbəl
Ngay cả ở hạng phổ thông, ghế ngồi cũng khá thoải mái.
3 sides

Term

noun

business class
ˈbɪznɪs klæs

Definition

Hạng thương gia; hạng ghế cao cấp hơn hạng phổ thông, thường có chỗ ngồi rộng rãi hơn, dịch vụ tốt hơn và bữa ăn ngon hơn.

Examples

He always flies business class for long international flights.
hi ˈɔlˌweɪz flaɪz ˈbɪznɪs klæs fər lɔŋ ˌɪnərˈnæʃənɑl flaɪts
Anh ấy luôn bay hạng thương gia cho các chuyến bay quốc tế dài.
Business class passengers enjoy priority boarding and lounge access.
ˈbɪznɪs klæs ˈpæsənʤərz ˌɛnˈʤɔɪ praɪˈɔrəti ˈbɔrdɪŋ ənd laʊnʤ ˈækˌsɛs
Hành khách hạng thương gia được ưu tiên lên máy bay và sử dụng phòng chờ.
3 sides

Term

noun

first class
fərst klæs

Definition

Hạng nhất; hạng ghế cao cấp nhất trên máy bay, mang lại sự sang trọng và dịch vụ đặc biệt.

Examples

First class offers private suites and gourmet dining.
fərst klæs ˈɔfərz ˈpraɪvət swits ənd ˈgʊrˌmeɪ ˈdaɪnɪŋ
Hạng nhất cung cấp các phòng riêng và bữa ăn cao cấp.
Traveling first class is a truly luxurious experience.
ˈtrævəlɪŋ fərst klæs ɪz ə ˈtruli ləgˈʒəriəs ɪkˈspɪriəns
Du lịch hạng nhất là một trải nghiệm thực sự sang trọng.
TOEIC Vocabulary: Airlines | UKATA Learning