TOEIC Vocabulary: Movies
Flashcard deck generated for topic: Entertainment:Movies
English → Vietnamese20 cards
PUBLISHED
3 sides
Term
box office hit
bɑks ˈɔfəs hɪt
noun phrase
Definition
Một bộ phim thành công lớn về mặt doanh thu phòng vé; một bộ phim được nhiều người xem.
Examples
The new superhero movie was a massive box office hit, earning millions in its opening weekend.
ðə nu ˌsupərˈhiroʊ ˈmuvi wɑz ə ˈmæsɪv bɑks ˈɔfəs hɪt ˈərnɪŋ ˈmɪljənz ɪn ɪts ˈoʊpənɪŋ ˈwiˌkɪnd
Bộ phim siêu anh hùng mới là một thành công lớn về doanh thu phòng vé, kiếm được hàng triệu đô la trong tuần công chiếu.
Everyone predicted it would be a box office hit, and they were right.
ˈɛvriˌwən prɪˈdɪktɪd ɪt wʊd bi ə bɑks ˈɔfəs hɪt ənd ðeɪ wər raɪt
Mọi người đều dự đoán nó sẽ là một bộ phim ăn khách, và họ đã đúng.
3 sides
Term
film crew
fɪlm kru
noun phrase
Definition
Nhóm người làm việc phía sau hậu trường để sản xuất một bộ phim, bao gồm đạo diễn, quay phim, kỹ thuật viên, v.v.
Examples
The film crew worked tirelessly for months to bring the director's vision to life.
ðə fɪlm kru wərkt ˈtaɪrləsli fər mənθs tɪ brɪŋ ðə dɪˈrɛktərz ˈvɪʒən tɪ laɪf
Đoàn làm phim đã làm việc không mệt mỏi trong nhiều tháng để hiện thực hóa tầm nhìn của đạo diễn.
A large film crew is required for complex action sequences.
ə lɑrʤ fɪlm kru ɪz rikˈwaɪərd fər ˈkɑmplɛks ˈækʃən ˈsikwənsɪz
Một đoàn làm phim lớn được yêu cầu cho các cảnh hành động phức tạp.
3 sides
Term
noun
screenplay
ˈskrinˌpleɪ
Definition
Kịch bản của một bộ phim, bao gồm lời thoại, chỉ dẫn cảnh quay và mô tả hành động.
Examples
The screenplay for the award-winning drama was praised for its intricate plot.
ðə ˈskrinˌpleɪ fər ðə award-winning ˈdrɑmə wɑz preɪzd fər ɪts ˈɪntrəkət plɑt
Kịch bản của bộ phim truyền hình đoạt giải đã được ca ngợi vì cốt truyện phức tạp của nó.
She spent years writing the screenplay before it was finally picked up by a studio.
ʃi spɛnt jɪrz ˈraɪtɪŋ ðə ˈskrinˌpleɪ ˌbiˈfɔr ɪt wɑz ˈfaɪnəli pɪkt əp baɪ ə ˈstudiˌoʊ
Cô ấy đã dành nhiều năm viết kịch bản trước khi nó cuối cùng được một hãng phim chấp nhận.
3 sides
Term
director's cut
dɪˈrɛktərz kət
noun phrase
Definition
Phiên bản của một bộ phim được biên tập theo tầm nhìn ban đầu của đạo diễn, thường khác với phiên bản công chiếu rạp.
Examples
Fans were excited to see the director's cut, which included several deleted scenes.
fænz wər ɪkˈsaɪtɪd tɪ si ðə dɪˈrɛktərz kət wɪʧ ˌɪnˈkludɪd ˈsɛvərəl dɪˈlitəd sinz
Người hâm mộ rất hào hứng khi xem phiên bản đạo diễn, bao gồm một số cảnh bị cắt.
The director's cut offered a darker, more philosophical ending.
ðə dɪˈrɛktərz kət ˈɔfərd ə ˈdɑrkər mɔr ˌfɪləˈsɑfɪkəl ˈɛndɪŋ
Phiên bản đạo diễn mang đến một cái kết đen tối hơn, triết lý hơn.
3 sides
Term
special effects
ˈspɛʃəl ˈifɛkts
noun phrase
Definition
Các kỹ thuật hoặc thủ thuật được sử dụng để tạo ra các ảo ảnh hình ảnh hoặc âm thanh trong phim mà không thể đạt được bằng các phương tiện thông thường.
Examples
The movie was famous for its groundbreaking special effects, especially the CGI dinosaurs.
ðə ˈmuvi wɑz ˈfeɪməs fər ɪts ˈgraʊnˌbreɪkɪŋ ˈspɛʃəl ˈifɛkts əˈspɛʃəli ðə cgi ˈdaɪnəˌsɔrz
Bộ phim nổi tiếng với các hiệu ứng đặc biệt đột phá, đặc biệt là khủng long CGI.
Modern films rely heavily on special effects to create fantastic worlds.
ˈmɑdərn fɪlmz rɪˈlaɪ ˈhɛvəli ɔn ˈspɛʃəl ˈifɛkts tɪ kriˈeɪt fænˈtæstɪk wərldz
Các bộ phim hiện đại phụ thuộc rất nhiều vào các hiệu ứng đặc biệt để tạo ra những thế giới kỳ ảo.
3 sides
Term
noun
soundtrack
ˈsaʊnˌtræk
Definition
Âm nhạc được sử dụng trong một bộ phim, thường được phát hành dưới dạng album riêng biệt.
Examples
The movie's soundtrack featured original songs by popular artists.
ðə ˈmuviz ˈsaʊnˌtræk ˈfiʧərd ərˈɪʤənəl sɔŋz baɪ ˈpɑpjələr ˈɑrtɪsts
Nhạc phim có các bài hát gốc của các nghệ sĩ nổi tiếng.
I bought the soundtrack because I loved the emotional depth it added to the film.
aɪ bɔt ðə ˈsaʊnˌtræk bɪˈkəz aɪ ləvd ðə ˈiˌmoʊʃənəl dɛpθ ɪt ˈædɪd tɪ ðə fɪlm
Tôi đã mua nhạc phim vì tôi yêu chiều sâu cảm xúc mà nó mang lại cho bộ phim.
3 sides
Term
noun
blockbuster
ˈblɑkˌbəstər
Definition
Một bộ phim đạt được thành công lớn về mặt thương mại, đặc biệt là về doanh thu phòng vé.
Examples
The summer blockbuster season is always exciting for moviegoers.
ðə ˈsəmər ˈblɑkˌbəstər ˈsizən ɪz ˈɔlˌweɪz ɪkˈsaɪtɪŋ fər ˈmuˌviˌgoʊərz
Mùa phim bom tấn mùa hè luôn thú vị đối với những người yêu điện ảnh.
Despite its huge budget, the film failed to become a true blockbuster.
dɪˈspaɪt ɪts juʤ ˈbəʤɪt ðə fɪlm feɪld tɪ bɪˈkəm ə tru ˈblɑkˌbəstər
Mặc dù có kinh phí khổng lồ, bộ phim đã không trở thành một bom tấn thực sự.
3 sides
Term
noun
premiere
prɛˈmɪr
Definition
Buổi chiếu đầu tiên của một bộ phim trước công chúng.
Examples
The cast and crew attended the glamorous premiere of their new film.
ðə kæst ənd kru əˈtɛndəd ðə ˈglæmərəs prɛˈmɪr əv ðɛr nu fɪlm
Dàn diễn viên và đoàn làm phim đã tham dự buổi ra mắt lộng lẫy của bộ phim mới của họ.
Tickets for the world premiere sold out in minutes.
ˈtɪkɪts fər ðə wərld prɛˈmɪr soʊld aʊt ɪn ˈmɪnəts
Vé buổi ra mắt thế giới đã bán hết trong vài phút.
3 sides
Term
adjective
critically acclaimed
ˈkrɪtɪkəli əˈkleɪmd
Definition
Được các nhà phê bình đánh giá cao và ca ngợi.
Examples
The independent film, though not a box office hit, was critically acclaimed for its powerful performances.
ðə ˌɪndɪˈpɛndənt fɪlm ðoʊ nɑt ə bɑks ˈɔfəs hɪt wɑz ˈkrɪtɪkəli əˈkleɪmd fər ɪts ˈpaʊərfəl pərˈfɔrmənsɪz
Bộ phim độc lập, mặc dù không phải là một bộ phim ăn khách, đã được giới phê bình đánh giá cao về diễn xuất mạnh mẽ.
His latest work is a critically acclaimed masterpiece.
hɪz ˈleɪtəst wərk ɪz ə ˈkrɪtɪkəli əˈkleɪmd ˈmæstərˌpis
Tác phẩm mới nhất của ông là một kiệt tác được giới phê bình đánh giá cao.
3 sides
Term
noun
cinematography
ˌsɪnɪməˈtɑgrəfi
Definition
Nghệ thuật hoặc khoa học quay phim, bao gồm cách sử dụng ánh sáng, góc quay và bố cục.
Examples
The film's cinematography was breathtaking, capturing the vast landscapes beautifully.
ðə fɪlmz ˌsɪnɪməˈtɑgrəfi wɑz ˈbrɛθˌteɪkɪŋ ˈkæpʧərɪŋ ðə væst ˈlænˌskeɪps ˈbjutəfli
Kỹ thuật quay phim của bộ phim thật ngoạn mục, ghi lại những cảnh quan rộng lớn một cách tuyệt đẹp.
Good cinematography can elevate a simple story into something extraordinary.
gʊd ˌsɪnɪməˈtɑgrəfi kən ˈɛləˌveɪt ə ˈsɪmpəl ˈstɔri ˈɪntu ˈsəmθɪŋ ˌɛkstrəˈɔrdəˌnɛri
Kỹ thuật quay phim tốt có thể nâng một câu chuyện đơn giản thành một điều phi thường.
3 sides
Term
lead role
lɛd roʊl
noun phrase
Definition
Vai diễn chính trong một bộ phim, thường là nhân vật trung tâm của câu chuyện.
Examples
She landed the lead role in the upcoming historical drama.
ʃi ˈlændɪd ðə lɛd roʊl ɪn ðə ˈəpˌkəmɪŋ hɪˈstɔrɪkəl ˈdrɑmə
Cô ấy đã nhận vai chính trong bộ phim truyền hình lịch sử sắp tới.
Playing the lead role requires immense dedication and talent.
pleɪɪŋ ðə lɛd roʊl rikˈwaɪərz ˌɪˈmɛns ˌdɛdəˈkeɪʃən ənd ˈtælənt
Đảm nhận vai chính đòi hỏi sự cống hiến và tài năng to lớn.
3 sides
Term
supporting cast
səˈpɔrtɪŋ kæst
noun phrase
Definition
Các diễn viên đóng vai phụ trong một bộ phim, không phải vai chính nhưng đóng góp vào câu chuyện.
Examples
The lead actor was brilliant, but the supporting cast also delivered strong performances.
ðə lɛd ˈæktər wɑz ˈbrɪljənt bət ðə səˈpɔrtɪŋ kæst ˈɔlsoʊ dɪˈlɪvərd strɔŋ pərˈfɔrmənsɪz
Nam diễn viên chính xuất sắc, nhưng dàn diễn viên phụ cũng thể hiện tốt.
A strong supporting cast can significantly enhance a film's overall quality.
ə strɔŋ səˈpɔrtɪŋ kæst kən sɪgˈnɪfɪkəntli ɛnˈhæns ə fɪlmz ˈoʊvərˌɔl kˈwɑləti
Một dàn diễn viên phụ mạnh mẽ có thể nâng cao đáng kể chất lượng tổng thể của một bộ phim.
3 sides
Term
noun
sequel
ˈsikwəl
Definition
Một bộ phim tiếp nối câu chuyện của một bộ phim trước đó.
Examples
Fans are eagerly awaiting the sequel to their favorite action movie.
fænz ər ˈigərli əˈweɪtɪŋ ðə ˈsikwəl tɪ ðɛr ˈfeɪvərɪt ˈækʃən ˈmuvi
Người hâm mộ đang háo hức chờ đợi phần tiếp theo của bộ phim hành động yêu thích của họ.
Often, sequels struggle to live up to the original film's success.
ˈɔfən ˈsikwəlz ˈstrəgəl tɪ lɪv əp tɪ ðə ərˈɪʤənəl fɪlmz səkˈsɛs
Thông thường, các phần tiếp theo khó đạt được thành công như bộ phim gốc.
3 sides
Term
noun
adaptation
ˌædəpˈteɪʃən
Definition
Một bộ phim dựa trên một tác phẩm văn học, chẳng hạn như tiểu thuyết hoặc truyện tranh.
Examples
The film is a faithful adaptation of the classic novel.
ðə fɪlm ɪz ə ˈfeɪθfəl ˌædəpˈteɪʃən əv ðə ˈklæsɪk ˈnɑvəl
Bộ phim là một bản chuyển thể trung thành từ cuốn tiểu thuyết kinh điển.
Not all book adaptations are well-received by readers.
nɑt ɔl bʊk ˌædəpˈteɪʃənz ər well-received baɪ ˈridərz
Không phải tất cả các bản chuyển thể sách đều được độc giả đón nhận nồng nhiệt.
3 sides
Term
noun
genre
ˈʒɑnrə
Definition
Một thể loại hoặc phong cách cụ thể của phim, ví dụ như hài kịch, kinh dị, khoa học viễn tưởng.
Examples
My favorite film genre is science fiction because I love futuristic stories.
maɪ ˈfeɪvərɪt fɪlm ˈʒɑnrə ɪz saɪəns ˈfɪkʃən bɪˈkəz aɪ ləv fˌjuʧərˈɪstɪk ˈstɔriz
Thể loại phim yêu thích của tôi là khoa học viễn tưởng vì tôi yêu những câu chuyện về tương lai.
The festival showcases films from every conceivable genre.
ðə ˈfɛstɪvəl ˈʃoʊˌkeɪsɪz fɪlmz frəm ˈɛvəri kənˈsivəbəl ˈʒɑnrə
Liên hoan phim trưng bày các bộ phim từ mọi thể loại có thể hình dung được.
3 sides
Term
film festival
fɪlm ˈfɛstɪvəl
noun phrase
Definition
Một sự kiện được tổ chức để chiếu các bộ phim mới, thường bao gồm các giải thưởng và cơ hội cho các nhà làm phim.
Examples
Her debut film won an award at the prestigious international film festival.
hər ˈdeɪbju fɪlm wən ən əˈwɔrd æt ðə pərˈstiʤəs ˌɪnərˈnæʃənɑl fɪlm ˈfɛstɪvəl
Bộ phim đầu tay của cô đã giành giải thưởng tại liên hoan phim quốc tế danh giá.
Many independent films gain recognition after being screened at a film festival.
ˈmɛni ˌɪndɪˈpɛndənt fɪlmz geɪn ˌrɛkɪgˈnɪʃən ˈæftər biɪŋ skrind æt ə fɪlm ˈfɛstɪvəl
Nhiều bộ phim độc lập được công nhận sau khi được chiếu tại một liên hoan phim.
3 sides
Term
distribution rights
ˌdɪstrəˈbjuʃən raɪts
noun phrase
Definition
Quyền hợp pháp để phân phối và bán một bộ phim ở một khu vực hoặc trên một nền tảng cụ thể.
Examples
The studio acquired the distribution rights for the highly anticipated foreign film.
ðə ˈstudiˌoʊ əkˈwaɪərd ðə ˌdɪstrəˈbjuʃən raɪts fər ðə ˈhaɪli ænˈtɪsəˌpeɪtɪd ˈfɔrən fɪlm
Hãng phim đã mua quyền phân phối cho bộ phim nước ngoài được mong đợi nhiều.
Negotiating distribution rights can be a complex part of filmmaking.
nɪˈgoʊʃiˌeɪtɪŋ ˌdɪstrəˈbjuʃən raɪts kən bi ə ˈkɑmplɛks pɑrt əv ˈfɪlˌmeɪkɪŋ
Đàm phán quyền phân phối có thể là một phần phức tạp của việc làm phim.
3 sides
Term
visual effects
ˈvɪʒəwəl ˈifɛkts
noun phrase
Definition
Các yếu tố hình ảnh được tạo ra hoặc chỉnh sửa bằng máy tính để tạo ra các cảnh quay không thể quay được trong thế giới thực.
Examples
The fantasy epic relied heavily on stunning visual effects to build its magical world.
ðə ˈfænəsi ˈɛpɪk rɪˈlaɪd ˈhɛvəli ɔn ˈstənɪŋ ˈvɪʒəwəl ˈifɛkts tɪ bɪld ɪts ˈmæʤɪkəl wərld
Bộ phim sử thi giả tưởng phụ thuộc rất nhiều vào các hiệu ứng hình ảnh tuyệt đẹp để xây dựng thế giới phép thuật của nó.
Advances in visual effects have revolutionized modern cinema.
ədˈvænsɪz ɪn ˈvɪʒəwəl ˈifɛkts hæv ˌrɛvəˈluʃəˌnaɪzd ˈmɑdərn ˈsɪnəmə
Những tiến bộ trong hiệu ứng hình ảnh đã cách mạng hóa điện ảnh hiện đại.
3 sides
Term
production budget
pərˈdəkʃən ˈbəʤɪt
noun phrase
Definition
Tổng số tiền được phân bổ để sản xuất một bộ phim.
Examples
The movie had a massive production budget, allowing for elaborate sets and costumes.
ðə ˈmuvi hæd ə ˈmæsɪv pərˈdəkʃən ˈbəʤɪt əˈlaʊɪŋ fər ɪˈlæbərˌeɪt sɛts ənd ˈkɑstumz
Bộ phim có kinh phí sản xuất khổng lồ, cho phép có những bối cảnh và trang phục công phu.
Independent films often operate with a very limited production budget.
ˌɪndɪˈpɛndənt fɪlmz ˈɔfən ˈɔpərˌeɪt wɪθ ə ˈvɛri ˈlɪmɪtɪd pərˈdəkʃən ˈbəʤɪt
Các bộ phim độc lập thường hoạt động với kinh phí sản xuất rất hạn chế.
3 sides
Term
rave reviews
reɪv rəvˈjuz
noun phrase
Definition
Những lời phê bình rất tích cực và nhiệt tình từ các nhà phê bình.
Examples
Despite initial skepticism, the film opened to rave reviews from critics.
dɪˈspaɪt ˌɪˈnɪʃəl ˈskɛptɪˌsɪzəm ðə fɪlm ˈoʊpənd tɪ reɪv rəvˈjuz frəm ˈkrɪtɪks
Mặc dù ban đầu còn hoài nghi, bộ phim đã nhận được những lời khen ngợi nhiệt tình từ các nhà phê bình.
Her performance earned her rave reviews and an Oscar nomination.
hər pərˈfɔrməns ərnd hər reɪv rəvˈjuz ənd ən ˈɔskər ˌnɑməˈneɪʃən
Màn trình diễn của cô đã mang lại cho cô những lời khen ngợi nhiệt tình và một đề cử Oscar.