TOEIC Vocabulary: Music
Flashcard deck generated for topic: Entertainment:Music
English → Vietnamese20 cards
PUBLISHED
3 sides
Term
noun
album
ˈælbəm
Definition
Một bộ sưu tập các bài hát được phát hành cùng nhau bởi một nghệ sĩ hoặc ban nhạc.
Examples
Her new album features ten original songs and two bonus tracks.
hər nu ˈælbəm ˈfiʧərz tɛn ərˈɪʤənəl sɔŋz ənd tu ˈboʊnəs træks
Album mới của cô ấy có mười bài hát gốc và hai bài bổ sung.
The band spent a year recording their debut album.
ðə bænd spɛnt ə jɪr rɪˈkɔrdɪŋ ðɛr ˈdeɪbju ˈælbəm
Ban nhạc đã dành một năm để thu âm album đầu tay của họ.
3 sides
Term
noun
single
ˈsɪŋgəl
Definition
Một bài hát được phát hành riêng lẻ, thường là để quảng bá một album sắp tới.
Examples
The artist's latest single quickly climbed to the top of the charts.
ðə ˈɑrtɪsts ˈleɪtəst ˈsɪŋgəl kˈwɪkli klaɪmd tɪ ðə tɔp əv ðə ʧɑrts
Đĩa đơn mới nhất của nghệ sĩ đã nhanh chóng leo lên vị trí dẫn đầu các bảng xếp hạng.
They plan to release a single before the full album comes out.
ðeɪ plæn tɪ riˈlis ə ˈsɪŋgəl ˌbiˈfɔr ðə fʊl ˈælbəm kəmz aʊt
Họ dự định phát hành một đĩa đơn trước khi toàn bộ album ra mắt.
3 sides
Term
noun
track
træk
Definition
Một bài hát riêng lẻ trong một album hoặc danh sách phát.
Examples
My favorite track on the album is the ballad at number five.
maɪ ˈfeɪvərɪt træk ɔn ðə ˈælbəm ɪz ðə ˈbæləd æt ˈnəmbər faɪv
Bài hát yêu thích của tôi trong album là bản ballad ở vị trí số năm.
The producer added some new instrumental tracks to the song.
ðə prəˈdusər ˈædɪd səm nu ˌɪnstrəˈmɛnəl træks tɪ ðə sɔŋ
Nhà sản xuất đã thêm một số bản nhạc cụ mới vào bài hát.
3 sides
Term
noun
genre
ˈʒɑnrə
Definition
Một thể loại hoặc phong cách âm nhạc cụ thể (ví dụ: pop, rock, jazz).
Examples
She enjoys listening to music from various genres, including classical and hip-hop.
ʃi ˌɛnˈʤɔɪz ˈlɪsənɪŋ tɪ mˈjuzɪk frəm ˈvɛriəs ˈʒɑnrəz ˌɪnˈkludɪŋ ˈklæsɪkəl ənd ˈhɪˌphɔp
Cô ấy thích nghe nhạc từ nhiều thể loại khác nhau, bao gồm cổ điển và hip-hop.
This new band is trying to create a unique sound that blends multiple genres.
ðɪs nu bænd ɪz traɪɪŋ tɪ kriˈeɪt ə juˈnik saʊnd ðət blɛndz ˈməltəpəl ˈʒɑnrəz
Ban nhạc mới này đang cố gắng tạo ra một âm thanh độc đáo pha trộn nhiều thể loại.
3 sides
Term
noun
artist
ˈɑrtɪst
Definition
Một người biểu diễn, sáng tác hoặc tạo ra âm nhạc.
Examples
The artist signed autographs for her fans after the show.
ðə ˈɑrtɪst saɪnd ˈɔtəˌgræfs fər hər fænz ˈæftər ðə ʃoʊ
Nghệ sĩ đã ký tặng người hâm mộ sau buổi biểu diễn.
He is a talented independent artist trying to make a name for himself.
hi ɪz ə ˈtæləntɪd ˌɪndɪˈpɛndənt ˈɑrtɪst traɪɪŋ tɪ meɪk ə neɪm fər hɪmˈsɛlf
Anh ấy là một nghệ sĩ độc lập tài năng đang cố gắng tạo dựng tên tuổi cho mình.
3 sides
Term
noun
band
bænd
Definition
Một nhóm nhạc sĩ chơi nhạc cùng nhau.
Examples
The rock band announced their world tour dates yesterday.
ðə rɑk bænd əˈnaʊnst ðɛr wərld tʊr deɪts ˈjɛstərˌdeɪ
Ban nhạc rock đã công bố lịch trình lưu diễn thế giới của họ vào hôm qua.
She joined a jazz band in college and plays the saxophone.
ʃi ʤɔɪnd ə ʤæz bænd ɪn ˈkɑlɪʤ ənd pleɪz ðə ˈsæksəˌfoʊn
Cô ấy tham gia một ban nhạc jazz ở trường đại học và chơi saxophone.
3 sides
Term
noun
concert
ˈkɑnsərt
Definition
Một buổi biểu diễn âm nhạc trực tiếp trước khán giả.
Examples
We bought tickets to see our favorite band in concert next month.
wi bɔt ˈtɪkɪts tɪ si ɑr ˈfeɪvərɪt bænd ɪn ˈkɑnsərt nɛkst mənθ
Chúng tôi đã mua vé để xem ban nhạc yêu thích của mình biểu diễn vào tháng tới.
The charity concert raised a lot of money for a good cause.
ðə ˈʧɛrɪti ˈkɑnsərt reɪzd ə lɔt əv ˈməni fər ə gʊd kɔz
Buổi hòa nhạc từ thiện đã quyên góp được nhiều tiền cho một mục đích tốt đẹp.
3 sides
Term
noun
venue
ˈvɛnju
Definition
Địa điểm nơi một sự kiện, chẳng hạn như một buổi hòa nhạc, được tổ chức.
Examples
The new music venue can hold up to five thousand people.
ðə nu mˈjuzɪk ˈvɛnju kən hoʊld əp tɪ faɪv ˈθaʊzənd ˈpipəl
Địa điểm âm nhạc mới có thể chứa tới năm nghìn người.
Finding the right venue is crucial for a successful concert.
ˈfaɪndɪŋ ðə raɪt ˈvɛnju ɪz ˈkruʃəl fər ə səkˈsɛsfəl ˈkɑnsərt
Tìm đúng địa điểm là rất quan trọng cho một buổi hòa nhạc thành công.
3 sides
Term
noun
tour
tʊr
Definition
Một loạt các buổi biểu diễn hoặc buổi hòa nhạc được thực hiện bởi một nghệ sĩ hoặc ban nhạc ở nhiều địa điểm khác nhau.
Examples
The pop star is currently on a global tour promoting her latest album.
ðə pɑp stɑr ɪz ˈkərəntli ɔn ə ˈgloʊbəl tʊr prəˈmoʊtɪŋ hər ˈleɪtəst ˈælbəm
Ngôi sao nhạc pop hiện đang trong chuyến lưu diễn toàn cầu để quảng bá album mới nhất của mình.
They announced a North American tour with 20 dates.
ðeɪ əˈnaʊnst ə nɔrθ əˈmɛrɪkən tʊr wɪθ 20 deɪts
Họ đã công bố một chuyến lưu diễn ở Bắc Mỹ với 20 ngày.
3 sides
Term
verb
release
riˈlis
Definition
Phát hành; đưa ra công chúng một sản phẩm âm nhạc mới.
Examples
The band plans to release their new single next Friday.
ðə bænd plænz tɪ riˈlis ðɛr nu ˈsɪŋgəl nɛkst ˈfraɪˌdeɪ
Ban nhạc dự định phát hành đĩa đơn mới vào thứ Sáu tới.
Her debut album was released to critical acclaim last year.
hər ˈdeɪbju ˈælbəm wɑz riˈlist tɪ ˈkrɪtɪkəl əˈkleɪm læst jɪr
Album đầu tay của cô ấy đã được phát hành và nhận được nhiều lời khen ngợi vào năm ngoái.
3 sides
Term
verb
promote
prəˈmoʊt
Definition
Quảng bá; thúc đẩy doanh số hoặc nhận thức về một sản phẩm âm nhạc.
Examples
Record labels spend a lot of money to promote their new artists.
ˈrɛkərd ˈleɪbəlz spɛnd ə lɔt əv ˈməni tɪ prəˈmoʊt ðɛr nu ˈɑrtɪsts
Các hãng thu âm chi rất nhiều tiền để quảng bá các nghệ sĩ mới của họ.
The singer went on several TV shows to promote her new song.
ðə ˈsɪŋər wɛnt ɔn ˈsɛvərəl ˌtɛləˈvɪʒən ʃoʊz tɪ prəˈmoʊt hər nu sɔŋ
Ca sĩ đã tham gia một số chương trình truyền hình để quảng bá bài hát mới của mình.
3 sides
Term
verb
distribute
dɪˈstrɪbjut
Definition
Phân phối; cung cấp sản phẩm âm nhạc đến các cửa hàng hoặc nền tảng trực tuyến.
Examples
Digital platforms make it easier for independent artists to distribute their music worldwide.
ˈdɪʤɪtəl ˈplætˌfɔrmz meɪk ɪt ˈiziər fər ˌɪndɪˈpɛndənt ˈɑrtɪsts tɪ dɪˈstrɪbjut ðɛr mˈjuzɪk ˈwərldˈwaɪd
Các nền tảng kỹ thuật số giúp các nghệ sĩ độc lập dễ dàng phân phối âm nhạc của họ trên toàn thế giới hơn.
The record label is responsible for distributing albums to stores.
ðə ˈrɛkərd ˈleɪbəl ɪz riˈspɑnsəbəl fər dɪˈstrɪbjutɪŋ ˈælbəmz tɪ stɔrz
Hãng thu âm chịu trách nhiệm phân phối album đến các cửa hàng.
3 sides
Term
noun
royalty
ˈrɔɪəlti
Definition
Tiền bản quyền; khoản thanh toán cho người sáng tạo hoặc chủ sở hữu tác phẩm âm nhạc mỗi khi tác phẩm của họ được sử dụng hoặc bán.
Examples
Artists earn royalties from streaming services and album sales.
ˈɑrtɪsts ərn ˈrɔɪəltiz frəm ˈstrimɪŋ ˈsərvɪsɪz ənd ˈælbəm seɪlz
Nghệ sĩ kiếm tiền bản quyền từ các dịch vụ phát trực tuyến và doanh số bán album.
Calculating music royalties can be a complex process.
ˈkælkjəˌleɪtɪŋ mˈjuzɪk ˈrɔɪəltiz kən bi ə ˈkɑmplɛks ˈprɔˌsɛs
Việc tính toán tiền bản quyền âm nhạc có thể là một quá trình phức tạp.
3 sides
Term
noun
streaming
ˈstrimɪŋ
Definition
Phát trực tuyến; phương thức nghe nhạc hoặc xem video qua internet mà không cần tải xuống.
Examples
Music streaming has become the dominant way people consume music today.
mˈjuzɪk ˈstrimɪŋ həz bɪˈkəm ðə ˈdɑmənənt weɪ ˈpipəl kənˈsum mˈjuzɪk təˈdeɪ
Phát nhạc trực tuyến đã trở thành cách chủ yếu mà mọi người tiêu thụ âm nhạc ngày nay.
His new album broke records for first-week streaming numbers.
hɪz nu ˈælbəm broʊk ˈrɛkərdz fər first-week ˈstrimɪŋ ˈnəmbərz
Album mới của anh ấy đã phá kỷ lục về số lượt phát trực tuyến trong tuần đầu tiên.
3 sides
Term
noun
playlist
playlist
Definition
Danh sách phát; một bộ sưu tập các bài hát được sắp xếp để nghe liên tục.
Examples
She created a workout playlist with upbeat songs.
ʃi kriˈeɪtɪd ə ˈwərˌkaʊt playlist wɪθ ˈəpˌbit sɔŋz
Cô ấy đã tạo một danh sách phát tập luyện với những bài hát sôi động.
Being featured on a popular streaming playlist can boost an artist's career.
biɪŋ ˈfiʧərd ɔn ə ˈpɑpjələr ˈstrimɪŋ playlist kən bust ən ˈɑrtɪsts kərɪr
Được giới thiệu trên một danh sách phát trực tuyến phổ biến có thể thúc đẩy sự nghiệp của một nghệ sĩ.
3 sides
Term
noun
fanbase
fanbase
Definition
Cộng đồng người hâm mộ; tổng số người hâm mộ một nghệ sĩ, ban nhạc hoặc thể loại nhạc cụ thể.
Examples
The band has built a loyal fanbase over the past decade.
ðə bænd həz bɪlt ə lɔɪəl fanbase ˈoʊvər ðə pæst ˈdɛkeɪd
Ban nhạc đã xây dựng một lượng người hâm mộ trung thành trong thập kỷ qua.
Social media helps artists connect directly with their fanbase.
ˈsoʊʃəl ˈmidiə hɛlps ˈɑrtɪsts kəˈnɛkt dɪˈrɛkli wɪθ ðɛr fanbase
Mạng xã hội giúp nghệ sĩ kết nối trực tiếp với cộng đồng người hâm mộ của họ.
3 sides
Term
verb
critique
krɪˈtik
Definition
Phê bình; đánh giá và phân tích một tác phẩm âm nhạc.
Examples
Music critics often critique newly released albums for major publications.
mˈjuzɪk ˈkrɪtɪks ˈɔfən krɪˈtik ˈnuli riˈlist ˈælbəmz fər ˈmeɪʤər ˌpəblɪˈkeɪʃənz
Các nhà phê bình âm nhạc thường phê bình các album mới phát hành cho các ấn phẩm lớn.
He asked his friends to critique his demo before sending it to labels.
hi æst hɪz frɛndz tɪ krɪˈtik hɪz ˈdɛmoʊ ˌbiˈfɔr ˈsɛndɪŋ ɪt tɪ ˈleɪbəlz
Anh ấy yêu cầu bạn bè phê bình bản demo của mình trước khi gửi cho các hãng đĩa.
3 sides
Term
adjective
chart-topping
chart-topping
Definition
Đứng đầu bảng xếp hạng; đạt vị trí số một trên bảng xếp hạng âm nhạc.
Examples
Her latest single became an instant chart-topping hit.
hər ˈleɪtəst ˈsɪŋgəl bɪˈkeɪm ən ˈɪnstənt chart-topping hɪt
Đĩa đơn mới nhất của cô ấy ngay lập tức trở thành một bản hit đứng đầu bảng xếp hạng.
The band is known for their chart-topping albums and energetic live performances.
ðə bænd ɪz noʊn fər ðɛr chart-topping ˈælbəmz ənd ˌɛnərˈʤɛtɪk lɪv pərˈfɔrmənsɪz
Ban nhạc nổi tiếng với các album đứng đầu bảng xếp hạng và các buổi biểu diễn trực tiếp đầy năng lượng.
3 sides
Term
noun
record label
ˈrɛkərd ˈleɪbəl
Definition
Hãng thu âm; một công ty chuyên sản xuất, phân phối và quảng bá âm nhạc.
Examples
She signed a contract with a major record label last year.
ʃi saɪnd ə ˈkɑnˌtrækt wɪθ ə ˈmeɪʤər ˈrɛkərd ˈleɪbəl læst jɪr
Cô ấy đã ký hợp đồng với một hãng thu âm lớn vào năm ngoái.
Independent artists often manage their own releases without a record label.
ˌɪndɪˈpɛndənt ˈɑrtɪsts ˈɔfən ˈmænɪʤ ðɛr oʊn rɪˈlisɪz wɪˈθaʊt ə ˈrɛkərd ˈleɪbəl
Các nghệ sĩ độc lập thường tự quản lý việc phát hành của mình mà không cần hãng thu âm.
3 sides
Term
noun
music industry
mˈjuzɪk ˈɪndəstri
Definition
Ngành công nghiệp âm nhạc; toàn bộ lĩnh vực liên quan đến sáng tạo, sản xuất, phân phối và bán âm nhạc.
Examples
The music industry has undergone significant changes with the rise of digital technology.
ðə mˈjuzɪk ˈɪndəstri həz ˌəndərˈgɔn sɪgˈnɪfɪkənt ˈʧeɪnʤɪz wɪθ ðə raɪz əv ˈdɪʤɪtəl tɛkˈnɑləʤi
Ngành công nghiệp âm nhạc đã trải qua những thay đổi đáng kể với sự phát triển của công nghệ số.
He hopes to find a job in the music industry after graduation.
hi hoʊps tɪ faɪnd ə ʤɑb ɪn ðə mˈjuzɪk ˈɪndəstri ˈæftər ˌgræʤəˈweɪʃən
Anh ấy hy vọng tìm được việc làm trong ngành công nghiệp âm nhạc sau khi tốt nghiệp.