TOEIC Vocabulary: Media
Flashcard deck generated for topic: Entertainment:Media
English → Vietnamese20 cards
PUBLISHED
3 sides
Term
verb/noun
broadcast
ˈbrɔdˌkæst
Definition
Phát sóng (một chương trình trên TV hoặc radio); một chương trình được phát sóng.
Examples
The national news is broadcast live every evening at 7 PM.
ðə ˈnæʃənəl nuz ɪz ˈbrɔdˌkæst lɪv ˈɛvəri ˈivnɪŋ æt 7 piɛm
Bản tin quốc gia được phát sóng trực tiếp vào mỗi tối lúc 7 giờ.
They will broadcast the concert across multiple channels.
ðeɪ wɪl ˈbrɔdˌkæst ðə ˈkɑnsərt əˈkrɔs ˈməltəpəl ˈʧænəlz
Họ sẽ phát sóng buổi hòa nhạc trên nhiều kênh.
3 sides
Term
noun
circulation
ˈsərkjəˌleɪʃən
Definition
Số lượng bản sao của một tờ báo hoặc tạp chí được bán hoặc phân phát trong một khoảng thời gian cụ thể.
Examples
The newspaper has a daily circulation of over 100,000 copies.
ðə ˈnuzˌpeɪpər həz ə ˈdeɪli ˈsərkjəˌleɪʃən əv ˈoʊvər 100000 ˈkɑpiz
Tờ báo có số lượng phát hành hàng ngày hơn 100.000 bản.
They are trying to increase the magazine's circulation among young readers.
ðeɪ ər traɪɪŋ tɪ ˌɪnˈkris ðə ˈmægəˌzinz ˈsərkjəˌleɪʃən əˈməŋ jəŋ ˈridərz
Họ đang cố gắng tăng số lượng phát hành của tạp chí trong giới độc giả trẻ.
3 sides
Term
noun
editorial
ˌɛdəˈtɔriəl
Definition
Một bài báo trên báo hoặc tạp chí bày tỏ ý kiến của biên tập viên hoặc nhà xuất bản.
Examples
The editorial criticized the government's new policy.
ðə ˌɛdəˈtɔriəl ˈkrɪtəˌsaɪzd ðə ˈgəvərnmənts nu ˈpɑləsi
Bài xã luận đã chỉ trích chính sách mới của chính phủ.
She wrote a powerful editorial about climate change.
ʃi roʊt ə ˈpaʊərfəl ˌɛdəˈtɔriəl əˈbaʊt ˈklaɪmɪt ʧeɪnʤ
Cô ấy đã viết một bài xã luận mạnh mẽ về biến đổi khí hậu.
3 sides
Term
noun
headline
ˈhɛˌdlaɪn
Definition
Dòng chữ lớn ở đầu một bài báo, cho biết chủ đề của bài báo.
Examples
The shocking headline immediately caught my attention.
ðə ˈʃɑkɪŋ ˈhɛˌdlaɪn ˌɪˈmiˌdiətli kɔt maɪ əˈtɛnʃən
Dòng tít gây sốc ngay lập tức thu hút sự chú ý của tôi.
He always reads the headlines before diving into the articles.
hi ˈɔlˌweɪz ridz ðə ˈhɛˌdlaɪnz ˌbiˈfɔr ˈdaɪvɪŋ ˈɪntu ðə ˈɑrtɪkəlz
Anh ấy luôn đọc các tiêu đề trước khi đi sâu vào các bài báo.
3 sides
Term
noun
journalism
ˈʤərnəˌlɪzəm
Definition
Nghề thu thập, viết và báo cáo tin tức cho báo chí, tạp chí, radio hoặc truyền hình.
Examples
She studied journalism at university to become a reporter.
ʃi ˈstədid ˈʤərnəˌlɪzəm æt ˌjunəˈvərsəti tɪ bɪˈkəm ə rɪˈpɔrtər
Cô ấy đã học báo chí tại trường đại học để trở thành một phóng viên.
Good journalism is essential for a healthy democracy.
gʊd ˈʤərnəˌlɪzəm ɪz ɛˈsɛnʃəl fər ə ˈhɛlθi dɪˈmɑkrəsi
Báo chí tốt là điều cần thiết cho một nền dân chủ lành mạnh.
3 sides
Term
noun
media outlet
ˈmidiə ˈaʊˌtlɛt
Definition
Một tổ chức xuất bản tin tức hoặc thông tin, chẳng hạn như báo, đài truyền hình hoặc trang web.
Examples
Many different media outlets covered the major event.
ˈmɛni ˈdɪfərənt ˈmidiə ˈaʊˌtlɛts ˈkəvərd ðə ˈmeɪʤər ɪˈvɛnt
Nhiều cơ quan truyền thông khác nhau đã đưa tin về sự kiện lớn.
It's important to consider the source when consuming news from any media outlet.
ɪts ˌɪmˈpɔrtənt tɪ kənˈsɪdər ðə sɔrs wɪn kənˈsumɪŋ nuz frəm ˈɛni ˈmidiə ˈaʊˌtlɛt
Điều quan trọng là phải xem xét nguồn khi tiếp nhận tin tức từ bất kỳ cơ quan truyền thông nào.
3 sides
Term
noun
press release
prɛs riˈlis
Definition
Một thông báo chính thức được gửi đến các phương tiện truyền thông để cung cấp thông tin về một sự kiện, sản phẩm hoặc dịch vụ.
Examples
The company issued a press release announcing their new product launch.
ðə ˈkəmpəˌni ˈɪʃud ə prɛs riˈlis əˈnaʊnsɪŋ ðɛr nu ˈprɑdəkt lɔnʧ
Công ty đã phát hành một thông cáo báo chí thông báo ra mắt sản phẩm mới của họ.
Journalists often rely on press releases for initial information.
ˈʤərnəlɪsts ˈɔfən rɪˈlaɪ ɔn prɛs rɪˈlisɪz fər ˌɪˈnɪʃəl ˌɪnˌfɔrˈmeɪʃən
Các nhà báo thường dựa vào thông cáo báo chí để có thông tin ban đầu.
3 sides
Term
noun
publication
ˌpəblɪˈkeɪʃən
Definition
Hành động xuất bản một cuốn sách, tạp chí hoặc báo; một cuốn sách, tạp chí hoặc báo đã được xuất bản.
Examples
His first novel gained widespread publication last year.
hɪz fərst ˈnɑvəl geɪnd ˈwaɪdˈsprɛd ˌpəblɪˈkeɪʃən læst jɪr
Cuốn tiểu thuyết đầu tiên của anh ấy đã được xuất bản rộng rãi vào năm ngoái.
This scientific publication is highly respected in the field.
ðɪs ˌsaɪənˈtɪfɪk ˌpəblɪˈkeɪʃən ɪz ˈhaɪli rɪˈspɛktɪd ɪn ðə fild
Ấn phẩm khoa học này rất được kính trọng trong lĩnh vực này.
3 sides
Term
noun
reporter
rɪˈpɔrtər
Definition
Một người thu thập và báo cáo tin tức cho báo chí, tạp chí, radio hoặc truyền hình.
Examples
The reporter interviewed witnesses at the scene of the accident.
ðə rɪˈpɔrtər ˈɪntərvˌjud ˈwɪtnəsɪz æt ðə sin əv ðə ˈæksədənt
Phóng viên đã phỏng vấn các nhân chứng tại hiện trường vụ tai nạn.
She dreams of becoming an investigative reporter.
ʃi drimz əv bɪˈkəmɪŋ ən ˌɪnˈvɛstəˌgeɪtɪv rɪˈpɔrtər
Cô ấy mơ ước trở thành một phóng viên điều tra.
3 sides
Term
noun
scoop
skup
Definition
Một câu chuyện tin tức độc quyền hoặc quan trọng mà một nhà báo hoặc tổ chức tin tức có được trước tất cả những người khác.
Examples
The newspaper got a major scoop on the scandal.
ðə ˈnuzˌpeɪpər gɑt ə ˈmeɪʤər skup ɔn ðə ˈskændəl
Tờ báo đã có một tin độc quyền lớn về vụ bê bối.
Every journalist hopes to land a big scoop.
ˈɛvəri ˈʤərnəlɪst hoʊps tɪ lænd ə bɪg skup
Mọi nhà báo đều hy vọng có được một tin độc quyền lớn.
3 sides
Term
verb
subscribe
səbˈskraɪb
Definition
Đăng ký nhận một ấn phẩm định kỳ (như tạp chí hoặc báo) hoặc dịch vụ (như kênh YouTube) bằng cách trả tiền hoặc đăng ký.
Examples
I decided to subscribe to the online version of the newspaper.
aɪ ˌdɪˈsaɪdɪd tɪ səbˈskraɪb tɪ ðə ˈɔnˌlaɪn ˈvərʒən əv ðə ˈnuzˌpeɪpər
Tôi quyết định đăng ký phiên bản trực tuyến của tờ báo.
You can subscribe to our newsletter for weekly updates.
ju kən səbˈskraɪb tɪ ɑr ˈnuzˌlɛtər fər ˈwikli ˈəpˌdeɪts
Bạn có thể đăng ký nhận bản tin của chúng tôi để cập nhật hàng tuần.
3 sides
Term
verb/noun
syndicate
ˈsɪndɪkət
Definition
Bán các bài báo, hình ảnh hoặc chương trình cho nhiều cơ quan truyền thông khác nhau để xuất bản hoặc phát sóng; một nhóm các cá nhân hoặc tổ chức hợp tác để thực hiện một dự án cụ thể.
Examples
The popular comic strip is syndicated in hundreds of newspapers.
ðə ˈpɑpjələr ˈkɑmɪk strɪp ɪz ˈsɪndɪˌkeɪtɪd ɪn ˈhənərdz əv ˈnuzˌpeɪpərz
Bộ truyện tranh nổi tiếng được phát hành đồng thời trên hàng trăm tờ báo.
They formed a syndicate to purchase the media company.
ðeɪ fɔrmd ə ˈsɪndɪkət tɪ ˈpərʧəs ðə ˈmidiə ˈkəmpəˌni
Họ thành lập một liên đoàn để mua công ty truyền thông.
3 sides
Term
noun
tabloid
ˈtæblɔɪd
Definition
Một loại báo có kích thước nhỏ hơn, thường chứa nhiều hình ảnh, tiêu đề lớn và nội dung nhấn mạnh các câu chuyện giật gân hoặc đời tư người nổi tiếng.
Examples
He doesn't trust information from tabloids because of their sensationalist reporting.
hi doesnt trəst ˌɪnˌfɔrˈmeɪʃən frəm ˈtæblɔɪdz bɪˈkəz əv ðɛr sɛnˈseɪʃənəlɪst rɪˈpɔrtɪŋ
Anh ấy không tin thông tin từ báo lá cải vì cách đưa tin giật gân của chúng.
The scandal was front-page news in every tabloid.
ðə ˈskændəl wɑz front-page nuz ɪn ˈɛvəri ˈtæblɔɪd
Vụ bê bối là tin trang nhất trên mọi tờ báo lá cải.
3 sides
Term
noun
target audience
ˈtərgət ˈɔdiəns
Definition
Nhóm người cụ thể mà một sản phẩm, dịch vụ hoặc thông điệp truyền thông được hướng đến.
Examples
The marketing campaign successfully reached its target audience.
ðə ˈmɑrkətɪŋ kæmˈpeɪn səkˈsɛsfəli riʧt ɪts ˈtərgət ˈɔdiəns
Chiến dịch tiếp thị đã tiếp cận thành công đối tượng mục tiêu của nó.
Understanding your target audience is key to effective communication.
ˌəndərˈstændɪŋ jʊr ˈtərgət ˈɔdiəns ɪz ki tɪ ˈifɛktɪv kəmˌjunəˈkeɪʃən
Hiểu rõ đối tượng mục tiêu của bạn là chìa khóa để giao tiếp hiệu quả.
3 sides
Term
noun/verb
telecast
ˈtɛləˌkæst
Definition
Một chương trình được truyền hình; truyền hình một chương trình.
Examples
The live telecast of the awards ceremony attracted millions of viewers.
ðə lɪv ˈtɛləˌkæst əv ðə əˈwɔrdz ˈsɛrəˌmoʊni əˈtræktəd ˈmɪljənz əv vjuərz
Buổi truyền hình trực tiếp lễ trao giải đã thu hút hàng triệu người xem.
They plan to telecast the opening ceremony of the Olympics.
ðeɪ plæn tɪ ˈtɛləˌkæst ðə ˈoʊpənɪŋ ˈsɛrəˌmoʊni əv ðə oʊˈlɪmpɪks
Họ dự định truyền hình trực tiếp lễ khai mạc Thế vận hội.
3 sides
Term
noun
viewer
vjuər
Definition
Một người xem truyền hình, một bộ phim hoặc một chương trình trực tuyến.
Examples
The show lost many viewers after its controversial episode.
ðə ʃoʊ lɔst ˈmɛni vjuərz ˈæftər ɪts ˌkɑntrəˈvərʃəl ˈɛpɪˌsoʊd
Chương trình đã mất nhiều người xem sau tập phim gây tranh cãi.
Audience participation is encouraged to engage the viewers.
ˈɔdiəns pɑrˌtɪsəˈpeɪʃən ɪz ɪnˈkərəʤd tɪ ɪnˈgeɪʤ ðə vjuərz
Sự tham gia của khán giả được khuyến khích để thu hút người xem.
3 sides
Term
noun
webinar
webinar
Definition
Một buổi thuyết trình, bài giảng, hội thảo hoặc buổi hội thảo khác được truyền qua Internet.
Examples
I attended a fascinating webinar on digital marketing strategies.
aɪ əˈtɛndəd ə ˈfæsəˌneɪtɪŋ webinar ɔn ˈdɪʤɪtəl ˈmɑrkətɪŋ ˈstrætəʤiz
Tôi đã tham dự một buổi hội thảo trực tuyến thú vị về các chiến lược tiếp thị kỹ thuật số.
The company hosts weekly webinars to train their new employees.
ðə ˈkəmpəˌni hoʊsts ˈwikli webinars tɪ treɪn ðɛr nu ɪmˈplɔɪiz
Công ty tổ chức các buổi hội thảo trực tuyến hàng tuần để đào tạo nhân viên mới của họ.
3 sides
Term
noun
yellow journalism
ˈjɛloʊ ˈʤərnəˌlɪzəm
Definition
Một loại báo chí dựa vào các tiêu đề giật gân và cường điệu hóa để thu hút độc giả, thường ít quan tâm đến sự thật.
Examples
Historians often cite yellow journalism as a factor leading to the Spanish-American War.
hɪˈstɔriənz ˈɔfən saɪt ˈjɛloʊ ˈʤərnəˌlɪzəm ɛz ə ˈfæktər ˈlidɪŋ tɪ ðə spanish-american wɔr
Các nhà sử học thường coi báo chí giật gân là một yếu tố dẫn đến Chiến tranh Tây Ban Nha-Mỹ.
Be cautious of sources that practice yellow journalism.
bi ˈkɔʃəs əv ˈsɔrsəz ðət ˈpræktɪs ˈjɛloʊ ˈʤərnəˌlɪzəm
Hãy cẩn trọng với những nguồn tin thực hành báo chí giật gân.
3 sides
Term
noun
digital platform
ˈdɪʤɪtəl ˈplætˌfɔrm
Definition
Một môi trường trực tuyến cho phép người dùng tạo, chia sẻ hoặc tiêu thụ nội dung và tương tác với nhau.
Examples
Social media is a powerful digital platform for connecting people worldwide.
ˈsoʊʃəl ˈmidiə ɪz ə ˈpaʊərfəl ˈdɪʤɪtəl ˈplætˌfɔrm fər kəˈnɛktɪŋ ˈpipəl ˈwərldˈwaɪd
Mạng xã hội là một nền tảng kỹ thuật số mạnh mẽ để kết nối mọi người trên toàn thế giới.
Many artists use a digital platform to showcase their work.
ˈmɛni ˈɑrtɪsts juz ə ˈdɪʤɪtəl ˈplætˌfɔrm tɪ ˈʃoʊˌkeɪs ðɛr wərk
Nhiều nghệ sĩ sử dụng nền tảng kỹ thuật số để trưng bày tác phẩm của họ.
3 sides
Term
breaking news
ˈbreɪkɪŋ nuz
noun phrase
Definition
Tin tức nóng hổi, thông tin quan trọng về một sự kiện vừa xảy ra hoặc đang diễn ra.
Examples
The broadcast was interrupted for breaking news about the natural disaster.
ðə ˈbrɔdˌkæst wɑz ˌɪntərˈəptɪd fər ˈbreɪkɪŋ nuz əˈbaʊt ðə ˈnæʧərəl dɪˈzæstər
Chương trình phát sóng bị gián đoạn vì tin nóng về thảm họa thiên nhiên.
We'll bring you breaking news updates as soon as they become available.
wɛl brɪŋ ju ˈbreɪkɪŋ nuz ˈəpˌdeɪts ɛz sun ɛz ðeɪ bɪˈkəm əˈveɪləbəl
Chúng tôi sẽ mang đến cho bạn những cập nhật tin nóng ngay khi có thể.