UKATA LogoUKATA
ContactPrivacyTerms

TOEIC Vocabulary: Pharmacy

Flashcard deck generated for topic: Health:Pharmacy

English → Vietnamese18 cards
PUBLISHED
3 sides

Term

noun

prescription
prəˈskrɪpʃən

Definition

Một chỉ định y tế từ bác sĩ cho thuốc.

Examples

The doctor wrote a prescription for antibiotics.
ðə ˈdɔktər roʊt ə prəˈskrɪpʃən fər ˌæntibaɪˈɑtɪks
Bác sĩ đã viết một đơn thuốc kháng sinh.
3 sides

Term

noun

pharmacist
ˈfɑrməsɪst

Definition

Người có trình độ để chuẩn bị và cấp phát thuốc.

Examples

The pharmacist advised me on how to take the medicine.
ðə ˈfɑrməsɪst ədˈvaɪzd mi ɔn haʊ tɪ teɪk ðə ˈmɛdəsən
Dược sĩ đã tư vấn cho tôi cách dùng thuốc.
3 sides

Term

noun

dosage
ˈdoʊsɪʤ

Definition

Liều lượng hoặc tần suất dùng thuốc.

Examples

Follow the recommended dosage for best results.
ˈfɑloʊ ðə ˌrɛkəˈmɛndɪd ˈdoʊsɪʤ fər bɛst rɪˈzəlts
Hãy tuân thủ liều lượng khuyến cáo để đạt kết quả tốt nhất.
3 sides

Term

noun

medication
ˌmɛdəˈkeɪʃən

Definition

Thuốc hoặc dược phẩm dùng để điều trị hoặc ngăn ngừa bệnh.

Examples

He is currently taking medication for his high blood pressure.
hi ɪz ˈkərəntli ˈteɪkɪŋ ˌmɛdəˈkeɪʃən fər hɪz haɪ bləd ˈprɛʃər
Anh ấy hiện đang dùng thuốc điều trị huyết áp cao.
3 sides

Term

verb

refill
ˈrifɪl

Definition

Lấy thêm thuốc theo đơn đã có.

Examples

I need to get a refill on my blood pressure medication.
aɪ nid tɪ gɪt ə ˈrifɪl ɔn maɪ bləd ˈprɛʃər ˌmɛdəˈkeɪʃən
Tôi cần lấy thêm thuốc huyết áp của mình.
3 sides

Term

adjective

over-the-counter
over-the-counter

Definition

Thuốc có thể mua mà không cần đơn của bác sĩ.

Examples

You can buy pain relievers over-the-counter.
ju kən baɪ peɪn riˈlivərz over-the-counter
Bạn có thể mua thuốc giảm đau không cần kê đơn.
3 sides

Term

noun

side effects
saɪd ˈifɛkts

Definition

Những ảnh hưởng không mong muốn của thuốc hoặc phương pháp điều trị.

Examples

Nausea is a common side effect of this medication.
ˈnɔziə ɪz ə ˈkɑmən saɪd ˈifɛkt əv ðɪs ˌmɛdəˈkeɪʃən
Buồn nôn là một tác dụng phụ phổ biến của loại thuốc này.
3 sides

Term

noun

contraindications
contraindications

Definition

Một tình trạng hoặc yếu tố cho thấy không nên sử dụng một phương pháp điều trị y tế nào đó vì có thể gây hại cho bệnh nhân.

Examples

Pregnancy is a contraindication for certain medications.
ˈprɛgnənsi ɪz ə contraindication fər ˈsərtən ˌmɛdəˈkeɪʃənz
Mang thai là một chống chỉ định đối với một số loại thuốc.
3 sides

Term

noun

formularies
formularies

Definition

Danh sách các loại thuốc kê đơn được bảo hiểm y tế chi trả.

Examples

Check your insurance formulary to see if this drug is covered.
ʧɛk jʊr ˌɪnˈʃʊrəns ˈfɔrmjəˌlɛri tɪ si ɪf ðɪs drəg ɪz ˈkəvərd
Kiểm tra danh mục thuốc của bảo hiểm của bạn để xem thuốc này có được chi trả không.
3 sides

Term

noun

generic drug
ʤəˈnɛrɪk drəg

Definition

Thuốc có thành phần hoạt chất giống hệt thuốc biệt dược, về liều lượng, độ an toàn, hiệu lực, đường dùng, chất lượng, đặc điểm hiệu quả và công dụng.

Examples

Generic drugs are often cheaper than brand-name drugs.
ʤəˈnɛrɪk drəgz ər ˈɔfən ˈʧipər ðən brand-name drəgz
Thuốc gốc thường rẻ hơn thuốc biệt dược.
3 sides

Term

noun

brand-name drug
brand-name drəg

Definition

Thuốc được bán dưới một tên độc quyền, đã được đăng ký nhãn hiệu.

Examples

The brand-name drug is more expensive than its generic equivalent.
ðə brand-name drəg ɪz mɔr ɪkˈspɛnsɪv ðən ɪts ʤəˈnɛrɪk ɪkˈwɪvələnt
Thuốc biệt dược đắt hơn thuốc gốc tương đương.
3 sides

Term

verb

dispense
dɪˈspɛns

Definition

Phân phát hoặc cấp phát thuốc.

Examples

The pharmacy dispenses medication to patients.
ðə ˈfɑrməsi dɪˈspɛnsɪz ˌmɛdəˈkeɪʃən tɪ ˈpeɪʃənz
Nhà thuốc cấp phát thuốc cho bệnh nhân.
3 sides

Term

noun

consultation
ˌkɑnsəlˈteɪʃən

Definition

Một cuộc họp với một chuyên gia để tìm lời khuyên.

Examples

I had a consultation with the pharmacist about my new medication.
aɪ hæd ə ˌkɑnsəlˈteɪʃən wɪθ ðə ˈfɑrməsɪst əˈbaʊt maɪ nu ˌmɛdəˈkeɪʃən
Tôi đã có một buổi tư vấn với dược sĩ về loại thuốc mới của mình.
3 sides

Term

noun

adherence
əˈdhɪrəns

Definition

Mức độ một bệnh nhân tuân thủ đúng khoảng thời gian và liều lượng của phác đồ điều trị.

Examples

Patient adherence is crucial for effective treatment.
ˈpeɪʃənt əˈdhɪrəns ɪz ˈkruʃəl fər ˈifɛktɪv ˈtritmənt
Việc bệnh nhân tuân thủ điều trị là rất quan trọng để điều trị hiệu quả.
3 sides

Term

noun

pharmaceuticals
ˌfɑrməˈsutɪkəlz

Definition

Các loại thuốc chữa bệnh.

Examples

The company specializes in manufacturing pharmaceuticals.
ðə ˈkəmpəˌni ˈspɛʃəˌlaɪzɪz ɪn ˌmænjəˈfækʧərɪŋ ˌfɑrməˈsutɪkəlz
Công ty chuyên sản xuất dược phẩm.
3 sides

Term

noun

compounding
kəmˈpaʊndɪŋ

Definition

Quá trình kết hợp, trộn lẫn hoặc thay đổi các thành phần để tạo ra một loại thuốc phù hợp với nhu cầu của từng bệnh nhân.

Examples

The pharmacy offers compounding services for custom medications.
ðə ˈfɑrməsi ˈɔfərz kəmˈpaʊndɪŋ ˈsərvɪsɪz fər ˈkəstəm ˌmɛdəˈkeɪʃənz
Nhà thuốc cung cấp dịch vụ pha chế thuốc theo yêu cầu.
3 sides

Term

noun

inventory management
ˌɪnvənˈtɔri ˈmænɪʤmənt

Definition

Quá trình giám sát và kiểm soát việc đặt hàng, lưu trữ và sử dụng các thành phần mà một công ty sử dụng trong sản xuất các mặt hàng mà họ bán.

Examples

Efficient inventory management helps reduce waste in pharmacies.
ɪˈfɪʃənt ˌɪnvənˈtɔri ˈmænɪʤmənt hɛlps rɪˈdus weɪst ɪn ˈfɑrməsiz
Quản lý hàng tồn kho hiệu quả giúp giảm lãng phí trong các nhà thuốc.
3 sides

Term

noun

expiration date
ˌɛkspərˈeɪʃən deɪt

Definition

Ngày cho biết khi nào một sản phẩm không còn phù hợp để sử dụng.

Examples

Always check the expiration date before taking any medicine.
ˈɔlˌweɪz ʧɛk ðə ˌɛkspərˈeɪʃən deɪt ˌbiˈfɔr ˈteɪkɪŋ ˈɛni ˈmɛdəsən
Luôn kiểm tra ngày hết hạn trước khi dùng bất kỳ loại thuốc nào.
TOEIC Vocabulary: Pharmacy | UKATA Learning