UKATA LogoUKATA
ContactPrivacyTerms

TOEIC Vocabulary: Cybersecurity

Flashcard deck generated for topic: Digital Transformation:Cybersecurity

English → Vietnamese17 cards
PUBLISHED
3 sides

Term

noun

vulnerability
ˌvəlnərəˈbɪlɪti

Definition

Một điểm yếu trong hệ thống, mạng hoặc phần mềm có thể bị khai thác bởi kẻ tấn công.

Examples

Software vulnerabilities are often exploited by hackers.
ˈsɔfˌwɛr ˌvəlnərəˈbɪlɪtiz ər ˈɔfən ˈɛkˌsplɔɪtəd baɪ ˈhækərz
Các lỗ hổng phần mềm thường bị tin tặc khai thác.
3 sides

Term

noun

threat actor
θrɛt ˈæktər

Definition

Một cá nhân hoặc nhóm có ý định và khả năng gây hại cho một hệ thống hoặc tổ chức.

Examples

State-sponsored threat actors are a major concern for national security.
state-sponsored θrɛt ˈæktərz ər ə ˈmeɪʤər kənˈsərn fər ˈnæʃənəl sɪˈkjʊrəti
Các tác nhân đe dọa được nhà nước bảo trợ là mối lo ngại lớn đối với an ninh quốc gia.
3 sides

Term

noun

phishing
ˈfɪʃɪŋ

Definition

Một hình thức tấn công mạng lừa đảo, thường thông qua email hoặc tin nhắn giả mạo, nhằm lấy cắp thông tin nhạy cảm.

Examples

Many users fall victim to phishing scams every day.
ˈmɛni ˈjuzərz fɔl ˈvɪktɪm tɪ ˈfɪʃɪŋ skæmz ˈɛvəri deɪ
Nhiều người dùng trở thành nạn nhân của các vụ lừa đảo qua mạng (phishing) mỗi ngày.
3 sides

Term

noun

ransomware
ransomware

Definition

Một loại phần mềm độc hại mã hóa dữ liệu của nạn nhân và yêu cầu một khoản tiền chuộc để giải mã.

Examples

Hospitals are often targets of ransomware attacks.
ˈhɑˌspɪtəlz ər ˈɔfən ˈtɑrgəts əv ransomware əˈtæks
Các bệnh viện thường là mục tiêu của các cuộc tấn công bằng mã độc tống tiền (ransomware).
3 sides

Term

noun

malware
ˈmælˌwɛr

Definition

Phần mềm độc hại được thiết kế để gây hại cho máy tính hoặc mạng, bao gồm virus, worm và trojan.

Examples

Antivirus software helps protect against malware.
antivirus ˈsɔfˌwɛr hɛlps prəˈtɛkt əˈgɛnst ˈmælˌwɛr
Phần mềm diệt virus giúp bảo vệ chống lại phần mềm độc hại (malware).
3 sides

Term

noun

firewall
ˈfaɪrwɑl

Definition

Một hệ thống an ninh mạng giám sát và kiểm soát lưu lượng mạng đến và đi dựa trên các quy tắc bảo mật được xác định trước.

Examples

A firewall is essential for protecting a network from unauthorized access.
ə ˈfaɪrwɑl ɪz ɛˈsɛnʃəl fər prəˈtɛktɪŋ ə ˈnɛtˌwərk frəm əˈnɔθərˌaɪzd ˈækˌsɛs
Tường lửa (firewall) rất cần thiết để bảo vệ mạng khỏi truy cập trái phép.
3 sides

Term

noun

encryption
ɛnˈkrɪpʃən

Definition

Quá trình chuyển đổi thông tin thành mã để ngăn chặn truy cập trái phép.

Examples

End-to-end encryption ensures that only the sender and intended recipient can read the messages.
end-to-end ɛnˈkrɪpʃən ɪnˈʃʊrz ðət ˈoʊnli ðə ˈsɛndər ənd ˌɪnˈtɛndɪd rɪˈsɪpiənt kən rɛd ðə ˈmɛsɪʤɪz
Mã hóa đầu cuối đảm bảo rằng chỉ người gửi và người nhận dự kiến mới có thể đọc tin nhắn.
3 sides

Term

noun

authentication
ɔˌθɛntəˈkeɪʃən

Definition

Quá trình xác minh danh tính của người dùng, thiết bị hoặc hệ thống.

Examples

Two-factor authentication adds an extra layer of security.
two-factor ɔˌθɛntəˈkeɪʃən ædz ən ˈɛkstrə leɪər əv sɪˈkjʊrəti
Xác thực hai yếu tố (two-factor authentication) bổ sung một lớp bảo mật.
3 sides

Term

noun

authorization
ˌɔθərəˈzeɪʃən

Definition

Quá trình cấp quyền cho người dùng hoặc hệ thống để truy cập các tài nguyên hoặc thực hiện các hành động cụ thể.

Examples

The system checks user authorization before granting access to sensitive data.
ðə ˈsɪstəm ʧɛks ˈjuzər ˌɔθərəˈzeɪʃən ˌbiˈfɔr ˈgrænɪŋ ˈækˌsɛs tɪ ˈsɛnsɪtɪv ˈdætə
Hệ thống kiểm tra ủy quyền của người dùng trước khi cấp quyền truy cập vào dữ liệu nhạy cảm.
3 sides

Term

noun

data breach
ˈdætə briʧ

Definition

Một sự cố an ninh trong đó dữ liệu nhạy cảm, được bảo vệ hoặc bí mật bị sao chép, truyền đi, xem, đánh cắp hoặc sử dụng bởi một cá nhân không được phép.

Examples

The company reported a major data breach that exposed customer information.
ðə ˈkəmpəˌni ˌriˈpɔrtəd ə ˈmeɪʤər ˈdætə briʧ ðət ɪkˈspoʊzd ˈkəstəmər ˌɪnˌfɔrˈmeɪʃən
Công ty đã báo cáo một vụ rò rỉ dữ liệu lớn làm lộ thông tin khách hàng.
3 sides

Term

noun

incident response
ˈɪnsədənt rɪˈspɑns

Definition

Một bộ các thủ tục được tổ chức để đối phó với các sự cố an ninh mạng, từ phát hiện đến khắc phục và phục hồi.

Examples

Effective incident response can minimize the damage from a cyberattack.
ˈifɛktɪv ˈɪnsədənt rɪˈspɑns kən ˈmɪnəˌmaɪz ðə ˈdæmɪʤ frəm ə cyberattack
Phản ứng sự cố hiệu quả có thể giảm thiểu thiệt hại từ một cuộc tấn công mạng.
3 sides

Term

noun

patch management
pæʧ ˈmænɪʤmənt

Definition

Quá trình xác định, thu thập, kiểm tra và cài đặt các bản vá lỗi phần mềm để khắc phục các lỗ hổng bảo mật.

Examples

Regular patch management is crucial for maintaining system security.
ˈrɛgjələr pæʧ ˈmænɪʤmənt ɪz ˈkruʃəl fər meɪnˈteɪnɪŋ ˈsɪstəm sɪˈkjʊrəti
Quản lý bản vá thường xuyên là rất quan trọng để duy trì bảo mật hệ thống.
3 sides

Term

noun

compliance
kəmˈplaɪəns

Definition

Sự tuân thủ các quy định, luật pháp hoặc tiêu chuẩn ngành liên quan đến an ninh mạng và bảo vệ dữ liệu.

Examples

Achieving regulatory compliance is a key objective for many organizations.
əˈʧivɪŋ ˈrɛgjələˌtɔri kəmˈplaɪəns ɪz ə ki əˈbʤɛktɪv fər ˈmɛni ˌɔrgənəˈzeɪʃənz
Đạt được sự tuân thủ quy định là mục tiêu chính của nhiều tổ chức.
3 sides

Term

noun

risk assessment
rɪsk əˈsɛsmənt

Definition

Quá trình nhận dạng, phân tích và đánh giá các rủi ro tiềm ẩn đối với tài sản thông tin của một tổ chức.

Examples

A thorough risk assessment helps prioritize cybersecurity investments.
ə θəroʊ rɪsk əˈsɛsmənt hɛlps praɪˈɔrəˌtaɪz cybersecurity ˌɪnˈvɛstmənts
Đánh giá rủi ro kỹ lưỡng giúp ưu tiên các khoản đầu tư an ninh mạng.
3 sides

Term

noun

secure network
sɪˈkjʊr ˈnɛtˌwərk

Definition

Một mạng máy tính được bảo vệ khỏi truy cập trái phép, sử dụng sai mục đích hoặc thiệt hại, thông qua các biện pháp an ninh vật lý và kỹ thuật số.

Examples

Implementing a secure network is fundamental for protecting sensitive business data.
ˈɪmpləˌmɛnɪŋ ə sɪˈkjʊr ˈnɛtˌwərk ɪz ˌfəndəˈmɛnəl fər prəˈtɛktɪŋ ˈsɛnsɪtɪv ˈbɪznɪs ˈdætə
Triển khai một mạng bảo mật là nền tảng để bảo vệ dữ liệu kinh doanh nhạy cảm.
3 sides

Term

noun

multi-factor authentication
multi-factor ɔˌθɛntəˈkeɪʃən

Definition

Một phương pháp xác thực yêu cầu người dùng cung cấp hai hoặc nhiều yếu tố xác minh để truy cập tài khoản hoặc hệ thống.

Examples

Multi-factor authentication significantly reduces the risk of unauthorized access.
multi-factor ɔˌθɛntəˈkeɪʃən sɪgˈnɪfɪkəntli rɪˈdusɪz ðə rɪsk əv əˈnɔθərˌaɪzd ˈækˌsɛs
Xác thực đa yếu tố (multi-factor authentication) giảm đáng kể rủi ro truy cập trái phép.
3 sides

Term

noun

zero-trust architecture
zero-trust ˈɑrkəˌtɛkʧər

Definition

Một mô hình an ninh mạng yêu cầu xác minh nghiêm ngặt cho mọi người và mọi thiết bị cố gắng truy cập tài nguyên trên mạng, bất kể vị trí của họ.

Examples

Many organizations are adopting a zero-trust architecture to enhance their cybersecurity posture.
ˈmɛni ˌɔrgənəˈzeɪʃənz ər əˈdɑptɪŋ ə zero-trust ˈɑrkəˌtɛkʧər tɪ ɛnˈhæns ðɛr cybersecurity ˈpɑsʧər
Nhiều tổ chức đang áp dụng kiến trúc không tin cậy (zero-trust architecture) để tăng cường tư thế an ninh mạng của họ.
TOEIC Vocabulary: Cybersecurity | UKATA Learning