UKATA LogoUKATA
ContactPrivacyTerms

TOEIC Vocabulary: Remote Work Tools

Flashcard deck generated for topic: Digital Transformation:Remote Work Tools

English → Vietnamese18 cards
PUBLISHED
3 sides

Term

noun

collaboration platform
kəˌlæbərˈeɪʃən ˈplætˌfɔrm

Definition

Nền tảng cộng tác (một phần mềm hoặc hệ thống trực tuyến cho phép nhiều người làm việc cùng nhau trên một dự án hoặc tài liệu)

Examples

Our team uses a collaboration platform to share files and track progress.
ɑr tim ˈjuzɪz ə kəˌlæbərˈeɪʃən ˈplætˌfɔrm tɪ ʃɛr faɪlz ənd træk ˈprɑˌgrɛs
Nhóm của chúng tôi sử dụng nền tảng cộng tác để chia sẻ tệp và theo dõi tiến độ.
3 sides

Term

noun

virtual meeting
ˈvərʧuəl ˈmitɪŋ

Definition

Cuộc họp ảo (một cuộc họp diễn ra trực tuyến, thường sử dụng phần mềm hội nghị truyền hình)

Examples

We hold weekly virtual meetings to discuss project updates.
wi hoʊld ˈwikli ˈvərʧuəl ˈmitɪŋz tɪ dɪˈskəs ˈprɑʤɛkt ˈəpˌdeɪts
Chúng tôi tổ chức các cuộc họp ảo hàng tuần để thảo luận về cập nhật dự án.
3 sides

Term

noun

video conferencing
ˈvɪdioʊ ˈkɑnfrənsɪŋ

Definition

Hội nghị truyền hình (công nghệ cho phép giao tiếp bằng âm thanh và hình ảnh giữa hai hoặc nhiều người ở các địa điểm khác nhau)

Examples

Video conferencing has become essential for remote teams.
ˈvɪdioʊ ˈkɑnfrənsɪŋ həz bɪˈkəm ɛˈsɛnʃəl fər rɪˈmoʊt timz
Hội nghị truyền hình đã trở nên thiết yếu đối với các nhóm làm việc từ xa.
3 sides

Term

noun

screen sharing
skrin ˈʃɛrɪŋ

Definition

Chia sẻ màn hình (tính năng cho phép một người hiển thị màn hình máy tính của mình cho người khác trong thời gian thực)

Examples

During the virtual meeting, I used screen sharing to present my report.
ˈdʊrɪŋ ðə ˈvərʧuəl ˈmitɪŋ aɪ juzd skrin ˈʃɛrɪŋ tɪ ˈprɛzənt maɪ rɪˈpɔrt
Trong cuộc họp ảo, tôi đã sử dụng tính năng chia sẻ màn hình để trình bày báo cáo của mình.
3 sides

Term

noun

project management software
ˈprɑʤɛkt ˈmænɪʤmənt ˈsɔfˌwɛr

Definition

Phần mềm quản lý dự án (ứng dụng được sử dụng để lập kế hoạch, tổ chức và theo dõi các dự án)

Examples

We implemented new project management software to streamline our workflows.
wi ˈɪmpləˌmɛnəd nu ˈprɑʤɛkt ˈmænɪʤmənt ˈsɔfˌwɛr tɪ ˈstrimˌlaɪn ɑr ˈwərkˌfloʊz
Chúng tôi đã triển khai phần mềm quản lý dự án mới để hợp lý hóa quy trình làm việc của mình.
3 sides

Term

noun

cloud storage
klaʊd ˈstɔrɪʤ

Definition

Lưu trữ đám mây (mô hình lưu trữ dữ liệu kỹ thuật số trên một mạng lưới các máy chủ từ xa, thay vì trực tiếp trên thiết bị của người dùng)

Examples

All our important documents are backed up to cloud storage.
ɔl ɑr ˌɪmˈpɔrtənt ˈdɑkjəmənts ər bækt əp tɪ klaʊd ˈstɔrɪʤ
Tất cả các tài liệu quan trọng của chúng tôi đều được sao lưu vào bộ nhớ đám mây.
3 sides

Term

noun

instant messaging
ˈɪnstənt ˈmɛsɪʤɪŋ

Definition

Nhắn tin tức thời (một hình thức giao tiếp trực tuyến cho phép người dùng gửi và nhận tin nhắn văn bản trong thời gian thực)

Examples

For quick questions, we often use instant messaging instead of email.
fər kwɪk kˈwɛsʧənz wi ˈɔfən juz ˈɪnstənt ˈmɛsɪʤɪŋ ˌɪnˈstɛd əv iˈmeɪl
Đối với các câu hỏi nhanh, chúng tôi thường sử dụng tin nhắn tức thời thay vì email.
3 sides

Term

noun

remote access
rɪˈmoʊt ˈækˌsɛs

Definition

Truy cập từ xa (khả năng truy cập vào máy tính hoặc mạng từ một địa điểm khác)

Examples

Employees use remote access to work from home securely.
ɪmˈplɔɪiz juz rɪˈmoʊt ˈækˌsɛs tɪ wərk frəm hoʊm sɪˈkjʊrli
Nhân viên sử dụng truy cập từ xa để làm việc tại nhà một cách an toàn.
3 sides

Term

noun

VPN (Virtual Private Network)
vpn ˈvərʧuəl ˈpraɪvət ˈnɛtˌwərk

Definition

Mạng riêng ảo (một công nghệ tạo ra kết nối mạng an toàn qua một mạng công cộng, như internet)

Examples

You need to connect to the company VPN to access internal resources.
ju nid tɪ kəˈnɛkt tɪ ðə ˈkəmpəˌni vpn tɪ ˈækˌsɛs ˌɪnˈtərnəl ˈrisɔrsɪz
Bạn cần kết nối với VPN của công ty để truy cập các tài nguyên nội bộ.
3 sides

Term

noun

digital workspace
ˈdɪʤɪtəl workspace

Definition

Không gian làm việc số (một môi trường làm việc kỹ thuật số tích hợp tất cả các ứng dụng, dữ liệu và công cụ cần thiết cho nhân viên)

Examples

Our company is transitioning to a fully integrated digital workspace.
ɑr ˈkəmpəˌni ɪz trænˈzɪʃənɪŋ tɪ ə ˈfʊli ˈɪnəˌgreɪtɪd ˈdɪʤɪtəl workspace
Công ty chúng tôi đang chuyển đổi sang một không gian làm việc số tích hợp hoàn toàn.
3 sides

Term

noun

synchronous communication
synchronous kəmˌjunəˈkeɪʃən

Definition

Giao tiếp đồng bộ (giao tiếp diễn ra trong thời gian thực, ví dụ: cuộc họp trực tiếp, cuộc gọi điện thoại)

Examples

Video calls are a form of synchronous communication.
ˈvɪdioʊ kɔlz ər ə fɔrm əv synchronous kəmˌjunəˈkeɪʃən
Cuộc gọi video là một hình thức giao tiếp đồng bộ.
3 sides

Term

noun

asynchronous communication
ˈeɪˈsɪŋkrənəs kəmˌjunəˈkeɪʃən

Definition

Giao tiếp không đồng bộ (giao tiếp không yêu cầu phản hồi ngay lập tức, ví dụ: email, tin nhắn văn bản)

Examples

Email is a common tool for asynchronous communication in remote teams.
iˈmeɪl ɪz ə ˈkɑmən tul fər ˈeɪˈsɪŋkrənəs kəmˌjunəˈkeɪʃən ɪn rɪˈmoʊt timz
Email là một công cụ phổ biến để giao tiếp không đồng bộ trong các nhóm làm việc từ xa.
3 sides

Term

noun

workflow automation
ˈwərkˌfloʊ ɔtəˈmeɪʃən

Definition

Tự động hóa quy trình làm việc (sử dụng công nghệ để tự động hóa các tác vụ và quy trình lặp đi lặp lại trong công việc)

Examples

Workflow automation helps us save time on repetitive administrative tasks.
ˈwərkˌfloʊ ɔtəˈmeɪʃən hɛlps ˈjuˈɛs seɪv taɪm ɔn rɪˈpɛtɪtɪv ədˈmɪnɪˌstreɪtɪv tæsks
Tự động hóa quy trình làm việc giúp chúng tôi tiết kiệm thời gian cho các tác vụ hành chính lặp đi lặp lại.
3 sides

Term

noun

bandwidth
ˈbændwɪdθ

Definition

Băng thông (khả năng truyền dữ liệu của một kết nối mạng trong một khoảng thời gian nhất định)

Examples

A stable internet connection with high bandwidth is crucial for video conferencing.
ə ˈsteɪbəl ˈɪntərˌnɛt kəˈnɛkʃən wɪθ haɪ ˈbændwɪdθ ɪz ˈkruʃəl fər ˈvɪdioʊ ˈkɑnfrənsɪŋ
Kết nối internet ổn định với băng thông cao là rất quan trọng đối với hội nghị truyền hình.
3 sides

Term

noun

troubleshooting
troubleshooting

Definition

Khắc phục sự cố (quá trình xác định và giải quyết các vấn đề hoặc lỗi trong hệ thống hoặc thiết bị)

Examples

The IT department is responsible for troubleshooting network issues.
ðə ɪt dɪˈpɑrtmənt ɪz riˈspɑnsəbəl fər troubleshooting ˈnɛtˌwərk ˈɪʃuz
Bộ phận IT chịu trách nhiệm khắc phục sự cố mạng.
3 sides

Term

noun

cybersecurity protocols
cybersecurity ˈproʊtəˌkɔlz

Definition

Giao thức an ninh mạng (một bộ quy tắc và thủ tục được thiết kế để bảo vệ hệ thống máy tính và dữ liệu khỏi các mối đe dọa mạng)

Examples

Following strict cybersecurity protocols is essential to prevent data breaches.
ˈfɑloʊɪŋ strɪkt cybersecurity ˈproʊtəˌkɔlz ɪz ɛˈsɛnʃəl tɪ prɪˈvɛnt ˈdætə ˈbriʧɪz
Tuân thủ các giao thức an ninh mạng nghiêm ngặt là điều cần thiết để ngăn chặn vi phạm dữ liệu.
3 sides

Term

noun

data encryption
ˈdætə ɛnˈkrɪpʃən

Definition

Mã hóa dữ liệu (quá trình chuyển đổi dữ liệu thành một định dạng được mã hóa để bảo vệ khỏi truy cập trái phép)

Examples

All sensitive information is protected through strong data encryption.
ɔl ˈsɛnsɪtɪv ˌɪnˌfɔrˈmeɪʃən ɪz prəˈtɛktɪd θru strɔŋ ˈdætə ɛnˈkrɪpʃən
Tất cả thông tin nhạy cảm được bảo vệ thông qua mã hóa dữ liệu mạnh mẽ.
3 sides

Term

noun

productivity suite
ˌproʊdəkˈtɪvɪti swit

Definition

Bộ ứng dụng năng suất (một bộ sưu tập các ứng dụng phần mềm được thiết kế để giúp người dùng thực hiện các tác vụ công việc một cách hiệu quả, ví dụ: xử lý văn bản, bảng tính, trình chiếu)

Examples

Microsoft 365 is a popular productivity suite used by many businesses.
ˈmaɪˌkroʊˈsɔft 365 ɪz ə ˈpɑpjələr ˌproʊdəkˈtɪvɪti swit juzd baɪ ˈmɛni ˈbɪznɪsɪz
Microsoft 365 là một bộ ứng dụng năng suất phổ biến được nhiều doanh nghiệp sử dụng.
TOEIC Vocabulary: Remote Work Tools | UKATA Learning