UKATA LogoUKATA
ContactPrivacyTerms

TOEIC Vocabulary: Artificial Intelligence in Business

Flashcard deck generated for topic: Digital Transformation:Artificial Intelligence in Business

English → Vietnamese18 cards
PUBLISHED
3 sides

Term

artificial intelligence
ˌɑrtəˈfɪʃəl ˌɪnˈtɛləʤəns
noun phrase

Definition

Trí tuệ nhân tạo (AI) là một lĩnh vực của khoa học máy tính tập trung vào việc tạo ra các máy móc thông minh có khả năng suy nghĩ, học hỏi và giải quyết vấn đề như con người.

Examples

Artificial intelligence is revolutionizing many industries, from healthcare to finance.
ˌɑrtəˈfɪʃəl ˌɪnˈtɛləʤəns ɪz ˌrɛvəˈluʃəˌnaɪzɪŋ ˈmɛni ˈɪndəstriz frəm ˈhɛlθˌkɛr tɪ ˈfaɪˌnæns
Trí tuệ nhân tạo đang cách mạng hóa nhiều ngành công nghiệp, từ chăm sóc sức khỏe đến tài chính.
Businesses are investing heavily in artificial intelligence to automate processes and gain insights.
ˈbɪznɪsɪz ər ˌɪnˈvɛstɪŋ ˈhɛvəli ɪn ˌɑrtəˈfɪʃəl ˌɪnˈtɛləʤəns tɪ ˈɔtəˌmeɪt ˈprɑsɛsəz ənd geɪn ˈɪnˌsaɪts
Các doanh nghiệp đang đầu tư mạnh vào trí tuệ nhân tạo để tự động hóa quy trình và thu thập thông tin chi tiết.
3 sides

Term

machine learning
məˈʃin ˈlərnɪŋ
noun phrase

Definition

Học máy là một tập hợp con của trí tuệ nhân tạo cho phép hệ thống học hỏi từ dữ liệu, nhận diện các mẫu và đưa ra quyết định hoặc dự đoán với sự can thiệp tối thiểu của con người.

Examples

Machine learning algorithms are used to personalize recommendations for online shoppers.
məˈʃin ˈlərnɪŋ ˈælgərˌɪðəmz ər juzd tɪ ˈpərsənəˌlaɪz ˌrɛkəmənˈdeɪʃənz fər ˈɔnˌlaɪn ˈʃɑpərz
Các thuật toán học máy được sử dụng để cá nhân hóa đề xuất cho người mua sắm trực tuyến.
Our fraud detection system uses machine learning to identify suspicious transactions.
ɑr frɔd dɪˈtɛkʃən ˈsɪstəm ˈjuzɪz məˈʃin ˈlərnɪŋ tɪ aɪˈdɛntəˌfaɪ səˈspɪʃəs trænˈzækʃənz
Hệ thống phát hiện gian lận của chúng tôi sử dụng học máy để xác định các giao dịch đáng ngờ.
3 sides

Term

deep learning
dip ˈlərnɪŋ
noun phrase

Definition

Học sâu là một tập hợp con của học máy sử dụng mạng nơ-ron nhân tạo với nhiều lớp để xử lý dữ liệu phức tạp, chẳng hạn như hình ảnh, âm thanh và văn bản.

Examples

Deep learning has achieved remarkable success in areas like image recognition and natural language processing.
dip ˈlərnɪŋ həz əˈʧivd rɪˈmɑrkəbəl səkˈsɛs ɪn ˈɛriəz laɪk ˈɪmɪʤ ˌrɛkɪgˈnɪʃən ənd ˈnæʧərəl ˈlæŋgwɪʤ ˈprɑsɛsɪŋ
Học sâu đã đạt được thành công đáng kể trong các lĩnh vực như nhận dạng hình ảnh và xử lý ngôn ngữ tự nhiên.
Developing a deep learning model requires a vast amount of data and computational power.
dɪˈvɛləpɪŋ ə dip ˈlərnɪŋ ˈmɑdəl rikˈwaɪərz ə væst əˈmaʊnt əv ˈdætə ənd ˌkɑmpjuˈteɪʃənəl paʊər
Phát triển một mô hình học sâu đòi hỏi một lượng lớn dữ liệu và sức mạnh tính toán.
3 sides

Term

natural language processing
ˈnæʧərəl ˈlæŋgwɪʤ ˈprɑsɛsɪŋ
noun phrase

Definition

Xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) là một lĩnh vực của trí tuệ nhân tạo cho phép máy tính hiểu, diễn giải và tạo ra ngôn ngữ của con người.

Examples

Natural language processing is essential for chatbots and voice assistants.
ˈnæʧərəl ˈlæŋgwɪʤ ˈprɑsɛsɪŋ ɪz ɛˈsɛnʃəl fər chatbots ənd vɔɪs əˈsɪstənts
Xử lý ngôn ngữ tự nhiên là yếu tố cần thiết cho chatbot và trợ lý giọng nói.
Our customer service platform uses natural language processing to analyze customer feedback.
ɑr ˈkəstəmər ˈsərvɪs ˈplætˌfɔrm ˈjuzɪz ˈnæʧərəl ˈlæŋgwɪʤ ˈprɑsɛsɪŋ tɪ ˈænəˌlaɪz ˈkəstəmər ˈfidˌbæk
Nền tảng dịch vụ khách hàng của chúng tôi sử dụng xử lý ngôn ngữ tự nhiên để phân tích phản hồi của khách hàng.
3 sides

Term

computer vision
kəmˈpjutər ˈvɪʒən
noun phrase

Definition

Thị giác máy tính là một lĩnh vực của trí tuệ nhân tạo cho phép máy tính 'nhìn' và hiểu hình ảnh và video kỹ thuật số.

Examples

Computer vision is used in self-driving cars to detect objects and pedestrians.
kəmˈpjutər ˈvɪʒən ɪz juzd ɪn self-driving kɑz tɪ dɪˈtɛkt ˈɑbʤɛkts ənd pəˈdɛstriənz
Thị giác máy tính được sử dụng trong ô tô tự lái để phát hiện vật thể và người đi bộ.
Many manufacturing companies are adopting computer vision for quality control.
ˈmɛni ˌmænjəˈfækʧərɪŋ ˈkəmpəˌniz ər əˈdɑptɪŋ kəmˈpjutər ˈvɪʒən fər kˈwɑləti kənˈtroʊl
Nhiều công ty sản xuất đang áp dụng thị giác máy tính để kiểm soát chất lượng.
3 sides

Term

predictive analytics
prɪˈdɪktɪv ˌænəˈlɪtɪks
noun phrase

Definition

Phân tích dự đoán là việc sử dụng dữ liệu, thuật toán thống kê và kỹ thuật học máy để xác định khả năng xảy ra các kết quả trong tương lai dựa trên dữ liệu lịch sử.

Examples

Businesses use predictive analytics to forecast sales and identify potential risks.
ˈbɪznɪsɪz juz prɪˈdɪktɪv ˌænəˈlɪtɪks tɪ ˈfɔrˌkæst seɪlz ənd aɪˈdɛntəˌfaɪ pəˈtɛnʃəl rɪsks
Các doanh nghiệp sử dụng phân tích dự đoán để dự báo doanh số và xác định các rủi ro tiềm ẩn.
Predictive analytics helps optimize supply chain management by anticipating demand.
prɪˈdɪktɪv ˌænəˈlɪtɪks hɛlps ˈɑptɪˌmaɪz səˈplaɪ ʧeɪn ˈmænɪʤmənt baɪ ænˈtɪsəˌpeɪtɪŋ dɪˈmænd
Phân tích dự đoán giúp tối ưu hóa quản lý chuỗi cung ứng bằng cách dự đoán nhu cầu.
3 sides

Term

noun

automation
ɔtəˈmeɪʃən

Definition

Tự động hóa là việc sử dụng công nghệ để thực hiện các nhiệm vụ hoặc quy trình với sự can thiệp tối thiểu của con người, thường là để tăng hiệu quả và độ chính xác.

Examples

Increased automation in manufacturing has led to higher productivity.
ˌɪnˈkrist ɔtəˈmeɪʃən ɪn ˌmænjəˈfækʧərɪŋ həz lɛd tɪ haɪər ˌproʊdəkˈtɪvɪti
Tự động hóa gia tăng trong sản xuất đã dẫn đến năng suất cao hơn.
The company aims for full automation of its customer support processes.
ðə ˈkəmpəˌni eɪmz fər fʊl ɔtəˈmeɪʃən əv ɪts ˈkəstəmər səˈpɔrt ˈprɑsɛsəz
Công ty đặt mục tiêu tự động hóa hoàn toàn các quy trình hỗ trợ khách hàng của mình.
3 sides

Term

noun

algorithm
ˈælgərˌɪðəm

Definition

Một thuật toán là một tập hợp các quy tắc hoặc hướng dẫn được xác định rõ ràng, từng bước được máy tính tuân theo để giải quyết một vấn đề hoặc thực hiện một nhiệm vụ.

Examples

Search engines use complex algorithms to rank web pages.
sərʧ ˈɛnʤənz juz ˈkɑmplɛks ˈælgərˌɪðəmz tɪ ræŋk wɛb ˈpeɪʤɪz
Các công cụ tìm kiếm sử dụng các thuật toán phức tạp để xếp hạng các trang web.
The data analysis was performed using a new proprietary algorithm.
ðə ˈdætə æˈnælɪsɪs wɑz pərˈfɔrmd ˈjuzɪŋ ə nu prəˈpraɪəˌtɛri ˈælgərˌɪðəm
Việc phân tích dữ liệu được thực hiện bằng cách sử dụng một thuật toán độc quyền mới.
3 sides

Term

data science
ˈdætə saɪəns
noun phrase

Definition

Khoa học dữ liệu là một lĩnh vực liên ngành sử dụng các phương pháp khoa học, quy trình, thuật toán và hệ thống để trích xuất kiến thức và hiểu biết từ dữ liệu dưới nhiều dạng khác nhau.

Examples

Data science is crucial for making informed business decisions.
ˈdætə saɪəns ɪz ˈkruʃəl fər ˈmeɪkɪŋ ˌɪnˈfɔrmd ˈbɪznɪs dɪˈsɪʒənz
Khoa học dữ liệu rất quan trọng để đưa ra các quyết định kinh doanh có căn cứ.
Many universities now offer degrees in data science to meet industry demand.
ˈmɛni ˌjunəˈvərsətiz naʊ ˈɔfər dɪˈgriz ɪn ˈdætə saɪəns tɪ mit ˈɪndəstri dɪˈmænd
Nhiều trường đại học hiện nay cung cấp bằng cấp về khoa học dữ liệu để đáp ứng nhu cầu của ngành.
3 sides

Term

neural network
ˈnʊrəl ˈnɛtˌwərk
noun phrase

Definition

Mạng nơ-ron là một hệ thống điện toán được mô phỏng theo cấu trúc và chức năng của bộ não con người, được sử dụng trong học máy để nhận dạng mẫu và giải quyết các vấn đề phức tạp.

Examples

Artificial neural networks are at the core of deep learning applications.
ˌɑrtəˈfɪʃəl ˈnʊrəl ˈnɛtˌwərks ər æt ðə kɔr əv dip ˈlərnɪŋ ˌæpləˈkeɪʃənz
Mạng nơ-ron nhân tạo là cốt lõi của các ứng dụng học sâu.
Training a neural network requires large datasets and significant computational resources.
ˈtreɪnɪŋ ə ˈnʊrəl ˈnɛtˌwərk rikˈwaɪərz lɑrʤ datasets ənd sɪgˈnɪfɪkənt ˌkɑmpjuˈteɪʃənəl ˈrisɔrsɪz
Đào tạo một mạng nơ-ron đòi hỏi các tập dữ liệu lớn và tài nguyên tính toán đáng kể.
3 sides

Term

noun

robotics
ˌroʊˈbɑtɪks

Definition

Robot học là một nhánh của kỹ thuật và khoa học liên quan đến thiết kế, xây dựng, vận hành và ứng dụng của robot.

Examples

Robotics is transforming manufacturing, logistics, and even healthcare.
ˌroʊˈbɑtɪks ɪz trænsˈfɔrmɪŋ ˌmænjəˈfækʧərɪŋ ləˈʤɪstɪks ənd ˈivɪn ˈhɛlθˌkɛr
Robot học đang thay đổi sản xuất, hậu cần và thậm chí cả chăm sóc sức khỏe.
Advances in robotics are making automated warehouses more efficient.
ədˈvænsɪz ɪn ˌroʊˈbɑtɪks ər ˈmeɪkɪŋ ˈɔtəˌmeɪtɪd ˈwɛˌrhaʊzɪz mɔr ɪˈfɪʃənt
Những tiến bộ trong robot học đang làm cho các nhà kho tự động trở nên hiệu quả hơn.
3 sides

Term

cognitive computing
ˈkɑgnɪtɪv kəmˈpjutɪŋ
noun phrase

Definition

Điện toán nhận thức là một dạng công nghệ AI mô phỏng quá trình tư duy của con người, bao gồm việc hiểu ngôn ngữ tự nhiên, học hỏi và suy luận.

Examples

Cognitive computing systems can process vast amounts of unstructured data.
ˈkɑgnɪtɪv kəmˈpjutɪŋ ˈsɪstəmz kən ˈprɔˌsɛs væst əˈmaʊnts əv ənˈstrəkʃərd ˈdætə
Các hệ thống điện toán nhận thức có thể xử lý lượng lớn dữ liệu phi cấu trúc.
IBM Watson is a well-known example of a cognitive computing platform.
ibm ˈwɑtsən ɪz ə ˈwɛlˈnoʊn ɪgˈzæmpəl əv ə ˈkɑgnɪtɪv kəmˈpjutɪŋ ˈplætˌfɔrm
IBM Watson là một ví dụ nổi tiếng về nền tảng điện toán nhận thức.
3 sides

Term

business intelligence
ˈbɪznɪs ˌɪnˈtɛləʤəns
noun phrase

Definition

Kinh doanh thông minh (BI) là một tập hợp các chiến lược và công nghệ được các doanh nghiệp sử dụng để phân tích dữ liệu kinh doanh và cung cấp thông tin chuyên sâu có thể hành động, giúp đưa ra quyết định tốt hơn.

Examples

Business intelligence tools help companies monitor performance and identify trends.
ˈbɪznɪs ˌɪnˈtɛləʤəns tulz hɛlp ˈkəmpəˌniz ˈmɑnətər pərˈfɔrməns ənd aɪˈdɛntəˌfaɪ trɛnz
Các công cụ kinh doanh thông minh giúp các công ty giám sát hiệu suất và xác định xu hướng.
Implementing a robust business intelligence system can significantly improve operational efficiency.
ˈɪmpləˌmɛnɪŋ ə roʊˈbəst ˈbɪznɪs ˌɪnˈtɛləʤəns ˈsɪstəm kən sɪgˈnɪfɪkəntli ˌɪmˈpruv ˌɑpərˈeɪʃənəl ɪˈfɪʃənsi
Việc triển khai một hệ thống kinh doanh thông minh mạnh mẽ có thể cải thiện đáng kể hiệu quả hoạt động.
3 sides

Term

big data
bɪg ˈdætə
noun phrase

Definition

Dữ liệu lớn là các tập dữ liệu cực kỳ lớn và phức tạp mà các phương pháp xử lý dữ liệu truyền thống không thể quản lý hoặc phân tích được, thường được đặc trưng bởi ba chữ V: Volume (khối lượng), Velocity (vận tốc) và Variety (đa dạng).

Examples

Analyzing big data can reveal patterns and insights previously hidden.
ˈænəˌlaɪzɪŋ bɪg ˈdætə kən rɪˈvil ˈpætərnz ənd ˈɪnˌsaɪts ˈpriviəsli ˈhɪdən
Phân tích dữ liệu lớn có thể tiết lộ các mẫu và thông tin chi tiết bị ẩn giấu trước đây.
Companies leverage big data to understand customer behavior and personalize services.
ˈkəmpəˌniz ˈlɛvərɪʤ bɪg ˈdætə tɪ ˌəndərˈstænd ˈkəstəmər bɪˈheɪvjər ənd ˈpərsənəˌlaɪz ˈsərvɪsɪz
Các công ty tận dụng dữ liệu lớn để hiểu hành vi khách hàng và cá nhân hóa dịch vụ.
3 sides

Term

digital transformation
ˈdɪʤɪtəl ˌtrænsfərˈmeɪʃən
noun phrase

Definition

Chuyển đổi số là quá trình tích hợp công nghệ kỹ thuật số vào tất cả các lĩnh vực của doanh nghiệp, thay đổi căn bản cách thức hoạt động và cung cấp giá trị cho khách hàng.

Examples

Digital transformation is essential for businesses to stay competitive in today's market.
ˈdɪʤɪtəl ˌtrænsfərˈmeɪʃən ɪz ɛˈsɛnʃəl fər ˈbɪznɪsɪz tɪ steɪ kəmˈpɛtɪtɪv ɪn ˈtudeɪz ˈmɑrkɪt
Chuyển đổi số là yếu tố cần thiết để các doanh nghiệp duy trì tính cạnh tranh trên thị trường ngày nay.
Our company embarked on a major digital transformation initiative last year.
ɑr ˈkəmpəˌni ɛmˈbɑrkt ɔn ə ˈmeɪʤər ˈdɪʤɪtəl ˌtrænsfərˈmeɪʃən ˌɪˈnɪʃətɪv læst jɪr
Công ty chúng tôi đã bắt đầu một sáng kiến chuyển đổi số lớn vào năm ngoái.
3 sides

Term

ethical considerations
ˈɛθɪkəl kənˌsɪdərˈeɪʃənz
noun phrase

Definition

Các cân nhắc về đạo đức là những vấn đề liên quan đến các nguyên tắc đạo đức và giá trị đạo đức cần được xem xét khi phát triển và triển khai công nghệ, đặc biệt là trong AI.

Examples

When developing AI, ethical considerations regarding bias and privacy are paramount.
wɪn dɪˈvɛləpɪŋ eɪaɪ ˈɛθɪkəl kənˌsɪdərˈeɪʃənz rɪˈgɑrdɪŋ baɪəs ənd ˈpraɪvəsi ər ˈpɛrəˌmaʊnt
Khi phát triển AI, các cân nhắc về đạo đức liên quan đến thiên vị và quyền riêng tư là tối quan trọng.
The panel discussed the ethical considerations of using facial recognition technology in public spaces.
ðə ˈpænəl dɪˈskəst ðə ˈɛθɪkəl kənˌsɪdərˈeɪʃənz əv ˈjuzɪŋ ˈfeɪʃəl ˌrɛkɪgˈnɪʃən tɛkˈnɑləʤi ɪn ˈpəblɪk ˈspeɪsɪz
Hội đồng đã thảo luận về các cân nhắc đạo đức khi sử dụng công nghệ nhận dạng khuôn mặt ở nơi công cộng.
3 sides

Term

noun

implementation
ˌɪmpləmɛnˈteɪʃən

Definition

Triển khai là quá trình đặt một kế hoạch, quyết định hoặc công nghệ vào thực tế hoặc hành động.

Examples

The successful implementation of the new software improved efficiency across all departments.
ðə səkˈsɛsfəl ˌɪmpləmɛnˈteɪʃən əv ðə nu ˈsɔfˌwɛr ˌɪmˈpruvd ɪˈfɪʃənsi əˈkrɔs ɔl dɪˈpɑrtmənts
Việc triển khai thành công phần mềm mới đã cải thiện hiệu quả trên tất cả các phòng ban.
Careful planning is required for the smooth implementation of such a complex system.
ˈkɛrfəl ˈplænɪŋ ɪz rikˈwaɪərd fər ðə smuð ˌɪmpləmɛnˈteɪʃən əv səʧ ə ˈkɑmplɛks ˈsɪstəm
Cần có kế hoạch cẩn thận để triển khai một hệ thống phức tạp như vậy một cách suôn sẻ.
3 sides

Term

noun

scalability
scalability

Definition

Khả năng mở rộng là khả năng của một hệ thống, mạng hoặc quy trình xử lý khối lượng công việc tăng lên hoặc khả năng được mở rộng để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng.

Examples

Cloud-based solutions offer excellent scalability for growing businesses.
cloud-based səˈluʃənz ˈɔfər ˈɛksələnt scalability fər groʊɪŋ ˈbɪznɪsɪz
Các giải pháp dựa trên đám mây mang lại khả năng mở rộng tuyệt vời cho các doanh nghiệp đang phát triển.
The architecture of the new platform was designed with future scalability in mind.
ðə ˈɑrkəˌtɛkʧər əv ðə nu ˈplætˌfɔrm wɑz dɪˈzaɪnd wɪθ fˈjuʧər scalability ɪn maɪnd
Kiến trúc của nền tảng mới được thiết kế có tính đến khả năng mở rộng trong tương lai.
TOEIC Vocabulary: Artificial Intelligence in Business | UKATA Learning