UKATA LogoUKATA
ContactPrivacyTerms

TOEIC Vocabulary: E-commerce

Flashcard deck generated for topic: Digital Transformation:E-commerce

English → Vietnamese18 cards
PUBLISHED
3 sides

Term

noun

online marketplace
ˈɔnˌlaɪn ˈmɑrkɪtˌpleɪs

Definition

Một nền tảng trực tuyến cho phép người bán liệt kê và bán sản phẩm hoặc dịch vụ của họ cho người mua.

Examples

Amazon is a well-known online marketplace.
ˈæməˌzɑn ɪz ə ˈwɛlˈnoʊn ˈɔnˌlaɪn ˈmɑrkɪtˌpleɪs
Amazon là một sàn giao dịch trực tuyến nổi tiếng.
Many small businesses thrive by selling on an online marketplace.
ˈmɛni smɔl ˈbɪznɪsɪz θraɪv baɪ ˈsɛlɪŋ ɔn ən ˈɔnˌlaɪn ˈmɑrkɪtˌpleɪs
Nhiều doanh nghiệp nhỏ phát triển mạnh nhờ bán hàng trên sàn giao dịch trực tuyến.
3 sides

Term

noun

shopping cart
ˈʃɑpɪŋ kɑrt

Definition

Một tính năng trên các trang web thương mại điện tử cho phép người mua thu thập các mặt hàng họ muốn mua trước khi thanh toán.

Examples

I added three items to my shopping cart.
aɪ ˈædɪd θri ˈaɪtəmz tɪ maɪ ˈʃɑpɪŋ kɑrt
Tôi đã thêm ba mặt hàng vào giỏ hàng của mình.
Don't forget to review your shopping cart before checking out.
dont fərˈgɛt tɪ ˌrivˈju jʊr ˈʃɑpɪŋ kɑrt ˌbiˈfɔr ˈʧɛkɪŋ aʊt
Đừng quên xem lại giỏ hàng của bạn trước khi thanh toán.
3 sides

Term

noun

payment gateway
ˈpeɪmənt ˈgeɪtˌweɪ

Definition

Một dịch vụ cho phép xử lý các giao dịch thẻ tín dụng và thẻ ghi nợ một cách an toàn cho các cửa hàng trực tuyến.

Examples

Our website uses a secure payment gateway for all transactions.
ɑr ˈwɛbˌsaɪt ˈjuzɪz ə sɪˈkjʊr ˈpeɪmənt ˈgeɪtˌweɪ fər ɔl trænˈzækʃənz
Trang web của chúng tôi sử dụng cổng thanh toán an toàn cho tất cả các giao dịch.
Choosing the right payment gateway is crucial for e-commerce businesses.
ˈʧuzɪŋ ðə raɪt ˈpeɪmənt ˈgeɪtˌweɪ ɪz ˈkruʃəl fər e-commerce ˈbɪznɪsɪz
Việc chọn đúng cổng thanh toán là rất quan trọng đối với các doanh nghiệp thương mại điện tử.
3 sides

Term

noun

secure transaction
sɪˈkjʊr trænˈzækʃən

Definition

Một giao dịch được bảo vệ khỏi sự truy cập trái phép hoặc gian lận, thường sử dụng mã hóa.

Examples

Customers expect a secure transaction when shopping online.
ˈkəstəmərz ɪkˈspɛkt ə sɪˈkjʊr trænˈzækʃən wɪn ˈʃɑpɪŋ ˈɔnˌlaɪn
Khách hàng mong đợi một giao dịch an toàn khi mua sắm trực tuyến.
SSL certificates ensure a secure transaction between the user and the website.
ssl sərˈtɪfɪkəts ɪnˈʃʊr ə sɪˈkjʊr trænˈzækʃən bɪtˈwin ðə ˈjuzər ənd ðə ˈwɛbˌsaɪt
Chứng chỉ SSL đảm bảo một giao dịch an toàn giữa người dùng và trang web.
3 sides

Term

noun

customer journey
ˈkəstəmər ˈʤərni

Definition

Toàn bộ trải nghiệm của khách hàng với một công ty, từ khi nhận biết đến khi mua hàng và sau đó.

Examples

Mapping the customer journey helps us understand their needs.
ˈmæpɪŋ ðə ˈkəstəmər ˈʤərni hɛlps ˈjuˈɛs ˌəndərˈstænd ðɛr nidz
Việc lập bản đồ hành trình của khách hàng giúp chúng tôi hiểu nhu cầu của họ.
Optimizing the customer journey can lead to higher conversion rates.
optimizing ðə ˈkəstəmər ˈʤərni kən lɛd tɪ haɪər kənˈvərʒən reɪts
Tối ưu hóa hành trình của khách hàng có thể dẫn đến tỷ lệ chuyển đổi cao hơn.
3 sides

Term

noun

conversion rate
kənˈvərʒən reɪt

Definition

Tỷ lệ phần trăm khách truy cập trang web hoàn thành một hành động mong muốn, chẳng hạn như mua hàng.

Examples

We aim to improve our website's conversion rate by 10%.
wi eɪm tɪ ˌɪmˈpruv ɑr ˈwɛbˌsaɪts kənˈvərʒən reɪt baɪ 10
Chúng tôi đặt mục tiêu cải thiện tỷ lệ chuyển đổi của trang web lên 10%.
A good conversion rate indicates effective marketing strategies.
ə gʊd kənˈvərʒən reɪt ˈɪndɪˌkeɪts ˈifɛktɪv ˈmɑrkətɪŋ ˈstrætəʤiz
Tỷ lệ chuyển đổi tốt cho thấy các chiến lược tiếp thị hiệu quả.
3 sides

Term

noun

user experience (UX)
ˈjuzər ɪkˈspɪriəns ux

Definition

Trải nghiệm tổng thể của một người khi tương tác với một sản phẩm hoặc dịch vụ, đặc biệt là về tính dễ sử dụng và sự hài lòng.

Examples

A well-designed website focuses on excellent user experience.
ə well-designed ˈwɛbˌsaɪt ˈfoʊkɪsɪz ɔn ˈɛksələnt ˈjuzər ɪkˈspɪriəns
Một trang web được thiết kế tốt tập trung vào trải nghiệm người dùng tuyệt vời.
Improving user experience can significantly reduce bounce rates.
ˌɪmˈpruvɪŋ ˈjuzər ɪkˈspɪriəns kən sɪgˈnɪfɪkəntli rɪˈdus baʊns reɪts
Cải thiện trải nghiệm người dùng có thể giảm đáng kể tỷ lệ thoát.
3 sides

Term

noun

search engine optimization (SEO)
sərʧ ˈɪnʤən ɑptɪmɪˈzeɪʃən ˈsioʊ

Definition

Quá trình tối ưu hóa trang web để cải thiện khả năng hiển thị của nó trên các công cụ tìm kiếm một cách tự nhiên.

Examples

SEO is crucial for driving organic traffic to your e-commerce store.
ˈsioʊ ɪz ˈkruʃəl fər ˈdraɪvɪŋ ɔrˈgænɪk ˈtræfɪk tɪ jʊr e-commerce stɔr
SEO rất quan trọng để thúc đẩy lưu lượng truy cập tự nhiên đến cửa hàng thương mại điện tử của bạn.
We hired an expert to help with our search engine optimization.
wi haɪərd ən ˈɛkspərt tɪ hɛlp wɪθ ɑr sərʧ ˈɪnʤən ɑptɪmɪˈzeɪʃən
Chúng tôi đã thuê một chuyên gia để giúp tối ưu hóa công cụ tìm kiếm của mình.
3 sides

Term

noun

digital marketing
ˈdɪʤɪtəl ˈmɑrkətɪŋ

Definition

Việc sử dụng các kênh kỹ thuật số để quảng bá sản phẩm hoặc dịch vụ.

Examples

Social media advertising is a key component of digital marketing.
ˈsoʊʃəl ˈmidiə ˈædvərˌtaɪzɪŋ ɪz ə ki kəmˈpoʊnənt əv ˈdɪʤɪtəl ˈmɑrkətɪŋ
Quảng cáo trên mạng xã hội là một thành phần quan trọng của tiếp thị kỹ thuật số.
Many businesses are shifting their budget towards digital marketing.
ˈmɛni ˈbɪznɪsɪz ər ˈʃɪftɪŋ ðɛr ˈbəʤɪt təˈwɔrdz ˈdɪʤɪtəl ˈmɑrkətɪŋ
Nhiều doanh nghiệp đang chuyển ngân sách của họ sang tiếp thị kỹ thuật số.
3 sides

Term

noun

supply chain management
səˈplaɪ ʧeɪn ˈmænɪʤmənt

Definition

Việc quản lý toàn bộ dòng chảy hàng hóa và dịch vụ, từ nguyên liệu thô đến sản phẩm cuối cùng đến tay người tiêu dùng.

Examples

Efficient supply chain management is vital for timely deliveries.
ɪˈfɪʃənt səˈplaɪ ʧeɪn ˈmænɪʤmənt ɪz ˈvaɪtəl fər ˈtaɪmli dɪˈlɪvəriz
Quản lý chuỗi cung ứng hiệu quả rất quan trọng để giao hàng đúng hẹn.
We are investing in technology to improve our supply chain management.
wi ər ˌɪnˈvɛstɪŋ ɪn tɛkˈnɑləʤi tɪ ˌɪmˈpruv ɑr səˈplaɪ ʧeɪn ˈmænɪʤmənt
Chúng tôi đang đầu tư vào công nghệ để cải thiện quản lý chuỗi cung ứng của mình.
3 sides

Term

noun

inventory management
ˌɪnvənˈtɔri ˈmænɪʤmənt

Definition

Việc giám sát và kiểm soát hàng tồn kho của một công ty.

Examples

Good inventory management prevents both overstocking and stockouts.
gʊd ˌɪnvənˈtɔri ˈmænɪʤmənt prɪˈvɛnts boʊθ overstocking ənd stockouts
Quản lý hàng tồn kho tốt ngăn chặn cả tình trạng thừa hàng và hết hàng.
Software solutions can greatly assist with inventory management.
ˈsɔfˌwɛr səˈluʃənz kən ˈgreɪtli əˈsɪst wɪθ ˌɪnvənˈtɔri ˈmænɪʤmənt
Các giải pháp phần mềm có thể hỗ trợ rất nhiều trong việc quản lý hàng tồn kho.
3 sides

Term

noun

order fulfillment
ˈɔrdər fʊlˈfɪlmənt

Definition

Quá trình hoàn thành đơn đặt hàng của khách hàng, bao gồm lấy hàng, đóng gói và vận chuyển.

Examples

Fast order fulfillment is a competitive advantage in e-commerce.
fæst ˈɔrdər fʊlˈfɪlmənt ɪz ə kəmˈpɛtɪtɪv ædˈvæntɪʤ ɪn e-commerce
Hoàn thành đơn hàng nhanh chóng là một lợi thế cạnh tranh trong thương mại điện tử.
We outsource our order fulfillment to a third-party logistics provider.
wi ˌaʊtˈsɔrs ɑr ˈɔrdər fʊlˈfɪlmənt tɪ ə third-party ləˈʤɪstɪks prəˈvaɪdər
Chúng tôi thuê ngoài việc hoàn thành đơn hàng cho một nhà cung cấp dịch vụ hậu cần bên thứ ba.
3 sides

Term

noun

logistics partner
ləˈʤɪstɪks ˈpɑrtnər

Definition

Một công ty cung cấp dịch vụ vận chuyển, kho bãi và các dịch vụ hậu cần khác cho một doanh nghiệp.

Examples

Choosing a reliable logistics partner is essential for global shipping.
ˈʧuzɪŋ ə rɪˈlaɪəbəl ləˈʤɪstɪks ˈpɑrtnər ɪz ɛˈsɛnʃəl fər ˈgloʊbəl ˈʃɪpɪŋ
Chọn một đối tác hậu cần đáng tin cậy là điều cần thiết cho vận chuyển toàn cầu.
Our new logistics partner has improved our delivery times.
ɑr nu ləˈʤɪstɪks ˈpɑrtnər həz ˌɪmˈpruvd ɑr dɪˈlɪvəri taɪmz
Đối tác hậu cần mới của chúng tôi đã cải thiện thời gian giao hàng của chúng tôi.
3 sides

Term

noun

return policy
rɪˈtərn ˈpɑləsi

Definition

Các quy tắc của một cửa hàng về việc khách hàng có thể trả lại hàng đã mua như thế nào và khi nào.

Examples

Please read our return policy carefully before making a purchase.
pliz rɛd ɑr rɪˈtərn ˈpɑləsi ˈkɛrfəli ˌbiˈfɔr ˈmeɪkɪŋ ə ˈpərʧəs
Vui lòng đọc kỹ chính sách đổi trả của chúng tôi trước khi mua hàng.
A flexible return policy can boost customer confidence.
ə ˈflɛksəbəl rɪˈtərn ˈpɑləsi kən bust ˈkəstəmər ˈkɑnfədɛns
Chính sách đổi trả linh hoạt có thể tăng cường sự tin tưởng của khách hàng.
3 sides

Term

noun

customer retention
ˈkəstəmər riˈtɛnʃən

Definition

Khả năng của một công ty giữ chân khách hàng của mình trong một khoảng thời gian nhất định.

Examples

Loyalty programs are effective strategies for customer retention.
ˈlɔɪəlti ˈproʊˌgræmz ər ˈifɛktɪv ˈstrætəʤiz fər ˈkəstəmər riˈtɛnʃən
Các chương trình khách hàng thân thiết là những chiến lược hiệu quả để giữ chân khách hàng.
Good customer service plays a vital role in customer retention.
gʊd ˈkəstəmər ˈsərvɪs pleɪz ə ˈvaɪtəl roʊl ɪn ˈkəstəmər riˈtɛnʃən
Dịch vụ khách hàng tốt đóng vai trò quan trọng trong việc giữ chân khách hàng.
3 sides

Term

noun

data analytics
ˈdætə ˌænəˈlɪtɪks

Definition

Quá trình kiểm tra dữ liệu để rút ra kết luận về thông tin, thường được hỗ trợ bởi phần mềm chuyên dụng.

Examples

We use data analytics to understand customer behavior and preferences.
wi juz ˈdætə ˌænəˈlɪtɪks tɪ ˌəndərˈstænd ˈkəstəmər bɪˈheɪvjər ənd ˈprɛfərənsɪz
Chúng tôi sử dụng phân tích dữ liệu để hiểu hành vi và sở thích của khách hàng.
Data analytics helps businesses make informed decisions.
ˈdætə ˌænəˈlɪtɪks hɛlps ˈbɪznɪsɪz meɪk ˌɪnˈfɔrmd dɪˈsɪʒənz
Phân tích dữ liệu giúp các doanh nghiệp đưa ra quyết định sáng suốt.
3 sides

Term

noun

mobile commerce (m-commerce)
ˈmoʊbəl ˈkɑmərs m-commerce

Definition

Việc mua bán hàng hóa và dịch vụ thông qua các thiết bị di động không dây, như điện thoại thông minh và máy tính bảng.

Examples

The growth of mobile commerce has changed how people shop.
ðə groʊθ əv ˈmoʊbəl ˈkɑmərs həz ʧeɪnʤd haʊ ˈpipəl ʃɑp
Sự phát triển của thương mại di động đã thay đổi cách mọi người mua sắm.
Our app is optimized for a seamless mobile commerce experience.
ɑr æp ɪz optimized fər ə ˈsimləs ˈmoʊbəl ˈkɑmərs ɪkˈspɪriəns
Ứng dụng của chúng tôi được tối ưu hóa cho trải nghiệm thương mại di động liền mạch.
3 sides

Term

noun

omnichannel strategy
omnichannel ˈstrætəʤi

Definition

Một phương pháp tiếp cận bán hàng tập trung vào trải nghiệm khách hàng liền mạch và nhất quán trên tất cả các kênh, cả trực tuyến và ngoại tuyến.

Examples

An omnichannel strategy ensures a consistent brand experience.
ən omnichannel ˈstrætəʤi ɪnˈʃʊrz ə kənˈsɪstənt brænd ɪkˈspɪriəns
Một chiến lược đa kênh đảm bảo trải nghiệm thương hiệu nhất quán.
Implementing an omnichannel strategy can improve customer satisfaction.
ˈɪmpləˌmɛnɪŋ ən omnichannel ˈstrætəʤi kən ˌɪmˈpruv ˈkəstəmər ˌsætɪsˈfækʃən
Việc triển khai chiến lược đa kênh có thể cải thiện sự hài lòng của khách hàng.
TOEIC Vocabulary: E-commerce | UKATA Learning