UKATA LogoUKATA
ContactPrivacyTerms

TOEIC Vocabulary: Green Business Practices

Flashcard deck generated for topic: Sustainability:Green Business Practices

English → Vietnamese18 cards
PUBLISHED
3 sides

Term

noun

carbon footprint
ˈkɑrbən ˈfʊtˌprɪnt

Definition

Tổng lượng khí nhà kính (đặc biệt là carbon dioxide) được thải ra do các hoạt động của một cá nhân, tổ chức, sự kiện hoặc sản phẩm.

Examples

Many companies are striving to reduce their carbon footprint by adopting greener practices.
ˈmɛni ˈkəmpəˌniz ər ˈstraɪvɪŋ tɪ rɪˈdus ðɛr ˈkɑrbən ˈfʊtˌprɪnt baɪ əˈdɑptɪŋ ˈgrinər ˈpræktɪsɪz
Nhiều công ty đang nỗ lực giảm lượng khí thải carbon của mình bằng cách áp dụng các hoạt động xanh hơn.
3 sides

Term

noun

renewable energy
riˈnuəbəl ˈɛnərʤi

Definition

Năng lượng thu được từ các nguồn tự nhiên được bổ sung liên tục, chẳng hạn như ánh sáng mặt trời, gió, mưa, thủy triều và nhiệt địa nhiệt.

Examples

Investing in renewable energy sources is crucial for a sustainable future.
ˌɪnˈvɛstɪŋ ɪn riˈnuəbəl ˈɛnərʤi ˈsɔrsəz ɪz ˈkruʃəl fər ə səˈsteɪnəbəl fˈjuʧər
Đầu tư vào các nguồn năng lượng tái tạo là rất quan trọng cho một tương lai bền vững.
3 sides

Term

noun

sustainable development
səˈsteɪnəbəl dɪˈvɛləpmənt

Definition

Sự phát triển đáp ứng nhu cầu của hiện tại mà không làm tổn hại đến khả năng của các thế hệ tương lai trong việc đáp ứng nhu cầu của chính họ.

Examples

The company's mission includes promoting sustainable development in all its operations.
ðə companys ˈmɪʃən ˌɪnˈkludz prəˈmoʊtɪŋ səˈsteɪnəbəl dɪˈvɛləpmənt ɪn ɔl ɪts ˌɑpərˈeɪʃənz
Sứ mệnh của công ty bao gồm thúc đẩy phát triển bền vững trong tất cả các hoạt động của mình.
3 sides

Term

adjective

eco-friendly
eco-friendly

Definition

Không gây hại cho môi trường; thân thiện với môi trường.

Examples

We only use eco-friendly cleaning products in our offices.
wi ˈoʊnli juz eco-friendly ˈklinɪŋ ˈprɑdəkts ɪn ɑr ˈɔfəsɪz
Chúng tôi chỉ sử dụng các sản phẩm tẩy rửa thân thiện với môi trường trong văn phòng của mình.
3 sides

Term

noun

waste management
weɪst ˈmænɪʤmənt

Definition

Việc thu gom, vận chuyển, xử lý, tái chế hoặc thải bỏ các vật liệu chất thải.

Examples

Effective waste management systems are essential for urban areas.
ˈifɛktɪv weɪst ˈmænɪʤmənt ˈsɪstəmz ər ɛˈsɛnʃəl fər ˈərbən ˈɛriəz
Các hệ thống quản lý chất thải hiệu quả là cần thiết cho các khu vực đô thị.
3 sides

Term

noun

recycling program
riˈsaɪkəlɪŋ ˈproʊˌgræm

Definition

Một chương trình có tổ chức để thu gom và xử lý các vật liệu đã qua sử dụng để tái chế.

Examples

Our company implemented a comprehensive recycling program last year.
ɑr ˈkəmpəˌni ˈɪmpləˌmɛnəd ə ˌkɑmpriˈhɛnsɪv riˈsaɪkəlɪŋ ˈproʊˌgræm læst jɪr
Công ty chúng tôi đã triển khai một chương trình tái chế toàn diện vào năm ngoái.
3 sides

Term

noun

green initiative
grin ˌɪˈnɪʃətɪv

Definition

Một dự án hoặc hành động được thiết kế để bảo vệ môi trường hoặc giảm tác động tiêu cực đến môi trường.

Examples

The new green initiative aims to plant a million trees in the next five years.
ðə nu grin ˌɪˈnɪʃətɪv eɪmz tɪ plænt ə ˈmɪljən triz ɪn ðə nɛkst faɪv jɪrz
Sáng kiến xanh mới nhằm mục tiêu trồng một triệu cây xanh trong năm năm tới.
3 sides

Term

noun

environmental impact
ɪnˌvaɪrənˈmɛnəl ˌɪmˈpækt

Definition

Tác động của hành động của con người hoặc tự nhiên lên môi trường.

Examples

Companies are increasingly concerned about their environmental impact.
ˈkəmpəˌniz ər ˌɪnˈkrisɪŋgli kənˈsərnd əˈbaʊt ðɛr ɪnˌvaɪrənˈmɛnəl ˌɪmˈpækt
Các công ty ngày càng quan tâm đến tác động môi trường của họ.
3 sides

Term

noun

ethical sourcing
ˈɛθɪkəl ˈsɔrsɪŋ

Definition

Quá trình đảm bảo rằng các sản phẩm được sản xuất trong điều kiện làm việc an toàn và nhân đạo, và không gây hại cho môi trường.

Examples

Ethical sourcing is a core value for many modern businesses.
ˈɛθɪkəl ˈsɔrsɪŋ ɪz ə kɔr ˈvælju fər ˈmɛni ˈmɑdərn ˈbɪznɪsɪz
Tìm nguồn cung ứng có đạo đức là một giá trị cốt lõi đối với nhiều doanh nghiệp hiện đại.
3 sides

Term

adjective

biodegradable
ˌbaɪoʊdəˈgreɪdəbəl

Definition

Có khả năng phân hủy tự nhiên bởi vi khuẩn hoặc các sinh vật sống khác.

Examples

We are switching to biodegradable packaging for all our products.
wi ər sˈwɪʧɪŋ tɪ ˌbaɪoʊdəˈgreɪdəbəl ˈpækɪʤɪŋ fər ɔl ɑr ˈprɑdəkts
Chúng tôi đang chuyển sang sử dụng bao bì phân hủy sinh học cho tất cả các sản phẩm của mình.
3 sides

Term

noun

corporate social responsibility
ˈkɔrpərət ˈsoʊʃəl riˌspɑnsəˈbɪləti

Definition

Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp; sự tự nguyện của các công ty trong việc tích hợp các mối quan tâm về xã hội và môi trường vào hoạt động kinh doanh và tương tác với các bên liên quan.

Examples

Our corporate social responsibility initiatives include supporting local communities and protecting the environment.
ɑr ˈkɔrpərət ˈsoʊʃəl riˌspɑnsəˈbɪləti ˌɪˈnɪʃətɪvz ˌɪnˈklud səˈpɔrtɪŋ ˈloʊkəl kəmˈjunɪtiz ənd prəˈtɛktɪŋ ðə ɪnˈvaɪrənmənt
Các sáng kiến trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp chúng tôi bao gồm hỗ trợ cộng đồng địa phương và bảo vệ môi trường.
3 sides

Term

noun

energy efficiency
ˈɛnərʤi ɪˈfɪʃənsi

Definition

Việc sử dụng ít năng lượng hơn để cung cấp cùng một dịch vụ hoặc sản phẩm.

Examples

Improving energy efficiency in buildings can significantly reduce utility costs.
ˌɪmˈpruvɪŋ ˈɛnərʤi ɪˈfɪʃənsi ɪn ˈbɪldɪŋz kən sɪgˈnɪfɪkəntli rɪˈdus juˈtɪləti kɔsts
Cải thiện hiệu quả năng lượng trong các tòa nhà có thể giảm đáng kể chi phí tiện ích.
3 sides

Term

noun

conservation efforts
ˌkɑnsərˈveɪʃən ˈɛfərts

Definition

Các hành động được thực hiện để bảo vệ và duy trì môi trường tự nhiên, động vật hoang dã và tài nguyên thiên nhiên.

Examples

The government announced new conservation efforts to protect endangered species.
ðə ˈgəvərnmənt əˈnaʊnst nu ˌkɑnsərˈveɪʃən ˈɛfərts tɪ prəˈtɛkt ɪnˈdeɪnʤərd ˈspiʃiz
Chính phủ đã công bố các nỗ lực bảo tồn mới để bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng.
3 sides

Term

noun

resource depletion
ˈrisɔrs dɪˈpliʃən

Definition

Sự cạn kiệt hoặc giảm dần các tài nguyên thiên nhiên của Trái đất, như nước, đất, dầu mỏ và khoáng sản.

Examples

Over-consumption is a major cause of resource depletion.
over-consumption ɪz ə ˈmeɪʤər kɔz əv ˈrisɔrs dɪˈpliʃən
Tiêu thụ quá mức là một nguyên nhân chính gây cạn kiệt tài nguyên.
3 sides

Term

noun

emission reduction
ɪˈmɪʃən rɪˈdəkʃən

Definition

Việc giảm lượng khí thải độc hại hoặc khí nhà kính vào khí quyển.

Examples

The new policies aim for significant emission reduction from industrial factories.
ðə nu ˈpɑləsiz eɪm fər sɪgˈnɪfɪkənt ɪˈmɪʃən rɪˈdəkʃən frəm ˌɪnˈdəstriəl ˈfæktəriz
Các chính sách mới nhằm mục tiêu giảm đáng kể lượng khí thải từ các nhà máy công nghiệp.
3 sides

Term

noun

compostable packaging
compostable ˈpækɪʤɪŋ

Definition

Bao bì có thể phân hủy thành các chất hữu cơ giàu dinh dưỡng trong điều kiện ủ phân thích hợp.

Examples

Many food companies are now using compostable packaging to minimize waste.
ˈmɛni fud ˈkəmpəˌniz ər naʊ ˈjuzɪŋ compostable ˈpækɪʤɪŋ tɪ ˈmɪnəˌmaɪz weɪst
Nhiều công ty thực phẩm hiện đang sử dụng bao bì có thể ủ phân để giảm thiểu chất thải.
3 sides

Term

noun

fair trade
fɛr treɪd

Definition

Một sự sắp xếp thương mại được thiết kế để giúp các nhà sản xuất ở các nước đang phát triển đạt được các điều kiện thương mại tốt hơn và thúc đẩy tính bền vững.

Examples

Buying fair trade coffee ensures that farmers receive a fair price for their produce.
baɪɪŋ fɛr treɪd ˈkɔfi ɪnˈʃʊrz ðət ˈfɑrmərz rɪˈsiv ə fɛr praɪs fər ðɛr ˈproʊdus
Mua cà phê thương mại công bằng đảm bảo rằng nông dân nhận được giá hợp lý cho sản phẩm của họ.
3 sides

Term

noun

zero-waste policy
zero-waste ˈpɑləsi

Definition

Một chính sách kinh doanh hoặc cá nhân nhằm mục tiêu loại bỏ hoàn toàn việc tạo ra chất thải, chủ yếu thông qua tái sử dụng, tái chế và ủ phân.

Examples

Our company has adopted a zero-waste policy to minimize our environmental impact.
ɑr ˈkəmpəˌni həz əˈdɑptəd ə zero-waste ˈpɑləsi tɪ ˈmɪnəˌmaɪz ɑr ɪnˌvaɪrənˈmɛnəl ˌɪmˈpækt
Công ty chúng tôi đã áp dụng chính sách không chất thải để giảm thiểu tác động môi trường của mình.
TOEIC Vocabulary: Green Business Practices | UKATA Learning