UKATA LogoUKATA
ContactPrivacyTerms

TOEIC Vocabulary: Corporate Social Responsibility (CSR)

Flashcard deck generated for topic: Sustainability:Corporate Social Responsibility (CSR)

English → Vietnamese18 cards
PUBLISHED
3 sides

Term

stakeholder engagement
ˈsteɪˌkhoʊldər ɛnˈgeɪʤmənt
noun phrase

Definition

Quá trình một tổ chức liên quan đến những người hoặc nhóm có thể bị ảnh hưởng bởi hoặc có thể ảnh hưởng đến các hoạt động của mình.

Examples

Effective stakeholder engagement is crucial for the success of any CSR initiative.
ˈifɛktɪv ˈsteɪˌkhoʊldər ɛnˈgeɪʤmənt ɪz ˈkruʃəl fər ðə səkˈsɛs əv ˈɛni csr ˌɪˈnɪʃətɪv
Việc thu hút các bên liên quan hiệu quả là rất quan trọng cho sự thành công của bất kỳ sáng kiến CSR nào.
3 sides

Term

ethical sourcing
ˈɛθɪkəl ˈsɔrsɪŋ
noun phrase

Definition

Thực hành mua sắm hàng hóa và dịch vụ một cách có trách nhiệm, đảm bảo rằng chúng được sản xuất mà không gây hại đến con người hoặc môi trường.

Examples

The company is committed to ethical sourcing, ensuring fair labor practices throughout its supply chain.
ðə ˈkəmpəˌni ɪz kəˈmɪtɪd tɪ ˈɛθɪkəl ˈsɔrsɪŋ ɪnˈʃʊrɪŋ fɛr ˈleɪbər ˈpræktɪsɪz θruaʊt ɪts səˈplaɪ ʧeɪn
Công ty cam kết tìm nguồn cung ứng có đạo đức, đảm bảo các thực hành lao động công bằng trong toàn bộ chuỗi cung ứng của mình.
3 sides

Term

carbon footprint
ˈkɑrbən ˈfʊtˌprɪnt
noun phrase

Definition

Tổng lượng khí nhà kính (bao gồm carbon dioxide và methane) được tạo ra bởi các hoạt động của một cá nhân, tổ chức, sản phẩm hoặc sự kiện.

Examples

Reducing our carbon footprint is a key goal for achieving environmental sustainability.
rɪˈdusɪŋ ɑr ˈkɑrbən ˈfʊtˌprɪnt ɪz ə ki goʊl fər əˈʧivɪŋ ɪnˌvaɪrənˈmɛnəl səˌsteɪnəˈbɪlɪti
Giảm lượng khí thải carbon của chúng ta là một mục tiêu chính để đạt được sự bền vững môi trường.
3 sides

Term

sustainable development goals (sdgs)
səˈsteɪnəbəl dɪˈvɛləpmənt goʊlz sdgs
noun phrase

Definition

Một tập hợp 17 mục tiêu toàn cầu được Liên Hợp Quốc đặt ra để đạt được một tương lai tốt đẹp hơn và bền vững hơn cho tất cả mọi người.

Examples

Many companies are aligning their CSR strategies with the UN's Sustainable Development Goals.
ˈmɛni ˈkəmpəˌniz ər əˈlaɪnɪŋ ðɛr csr ˈstrætəʤiz wɪθ ðə uns səˈsteɪnəbəl dɪˈvɛləpmənt goʊlz
Nhiều công ty đang điều chỉnh chiến lược CSR của họ với các Mục tiêu Phát triển Bền vững của Liên Hợp Quốc.
3 sides

Term

triple bottom line
ˈtrɪpəl ˈbɑtəm laɪn
noun phrase

Definition

Một khuôn khổ kế toán kết hợp ba khía cạnh hiệu suất: xã hội, môi trường và tài chính (con người, hành tinh, lợi nhuận).

Examples

The triple bottom line approach expands a company's focus from financial profits alone to include social and environmental impacts.
ðə ˈtrɪpəl ˈbɑtəm laɪn əˈproʊʧ ɪkˈspændz ə companys ˈfoʊkɪs frəm ˌfaɪˈnænʃəl ˈprɑfɪts əˈloʊn tɪ ˌɪnˈklud ˈsoʊʃəl ənd ɪnˌvaɪrənˈmɛnəl ˌɪmˈpækts
Cách tiếp cận ba điểm mấu chốt mở rộng trọng tâm của một công ty từ chỉ lợi nhuận tài chính sang bao gồm các tác động xã hội và môi trường.
3 sides

Term

noun

philanthropy
fɪˈlænθrəpi

Definition

Hành động thúc đẩy phúc lợi của người khác, thường thông qua việc quyên góp tiền cho các mục đích tốt đẹp.

Examples

Corporate philanthropy plays a significant role in supporting local communities.
ˈkɔrpərət fɪˈlænθrəpi pleɪz ə sɪgˈnɪfɪkənt roʊl ɪn səˈpɔrtɪŋ ˈloʊkəl kəmˈjunɪtiz
Hoạt động từ thiện của doanh nghiệp đóng một vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ các cộng đồng địa phương.
3 sides

Term

environmental stewardship
ɪnˌvaɪrənˈmɛnəl ˈstuərdˌʃɪp
noun phrase

Definition

Việc sử dụng và bảo vệ môi trường một cách có trách nhiệm thông qua các hoạt động bảo tồn và thực hành bền vững.

Examples

The company emphasizes environmental stewardship by implementing eco-friendly manufacturing processes.
ðə ˈkəmpəˌni ˈɛmfəˌsaɪzɪz ɪnˌvaɪrənˈmɛnəl ˈstuərdˌʃɪp baɪ ˈɪmpləˌmɛnɪŋ eco-friendly ˌmænjəˈfækʧərɪŋ ˈprɑsɛsəz
Công ty nhấn mạnh trách nhiệm quản lý môi trường bằng cách thực hiện các quy trình sản xuất thân thiện với môi trường.
3 sides

Term

social impact
ˈsoʊʃəl ˌɪmˈpækt
noun phrase

Definition

Những thay đổi đáng kể và tích cực hoặc tiêu cực mà một tổ chức, chính sách, chương trình hoặc dự án gây ra cho con người và cộng đồng.

Examples

Measuring the social impact of our initiatives helps us understand their true value.
ˈmɛʒərɪŋ ðə ˈsoʊʃəl ˌɪmˈpækt əv ɑr ˌɪˈnɪʃətɪvz hɛlps ˈjuˈɛs ˌəndərˈstænd ðɛr tru ˈvælju
Đo lường tác động xã hội của các sáng kiến giúp chúng tôi hiểu được giá trị thực sự của chúng.
3 sides

Term

governance practices
ˈgəvərnəns ˈpræktɪsɪz
noun phrase

Definition

Các quy trình, chính sách và luật pháp mà một tổ chức sử dụng để định hướng, quản lý và kiểm soát hoạt động của mình.

Examples

Strong governance practices are essential for building trust with investors and the public.
strɔŋ ˈgəvərnəns ˈpræktɪsɪz ər ɛˈsɛnʃəl fər ˈbɪldɪŋ trəst wɪθ ˌɪnˈvɛstərz ənd ðə ˈpəblɪk
Thực hành quản trị mạnh mẽ là điều cần thiết để xây dựng lòng tin với các nhà đầu tư và công chúng.
3 sides

Term

supply chain transparency
səˈplaɪ ʧeɪn trænˈspɛrənsi
noun phrase

Definition

Mức độ mà thông tin về các nhà cung cấp, quy trình sản xuất và nguồn gốc sản phẩm được chia sẻ rõ ràng và dễ tiếp cận.

Examples

Consumers are increasingly demanding greater supply chain transparency from brands.
kənˈsumərz ər ˌɪnˈkrisɪŋgli dɪˈmændɪŋ ˈgreɪtər səˈplaɪ ʧeɪn trænˈspɛrənsi frəm brændz
Người tiêu dùng ngày càng yêu cầu các thương hiệu phải minh bạch hơn trong chuỗi cung ứng.
3 sides

Term

noun

greenwashing
greenwashing

Definition

Sự đưa ra một tuyên bố sai lệch hoặc gây hiểu lầm về lợi ích môi trường của một sản phẩm, công ty hoặc công nghệ.

Examples

Avoid falling for greenwashing tactics; always look for credible certifications.
əˈvɔɪd ˈfɑlɪŋ fər greenwashing ˈtæktɪks ˈɔlˌweɪz lʊk fər ˈkrɛdəbəl ˌsərtəfəˈkeɪʃənz
Tránh mắc bẫy các chiến thuật tẩy xanh; hãy luôn tìm kiếm các chứng nhận đáng tin cậy.
3 sides

Term

community investment
kəmˈjunɪti ˌɪnˈvɛstmənt
noun phrase

Definition

Các khoản đầu tư được thực hiện để mang lại lợi ích cho cộng đồng địa phương, thường thông qua việc cung cấp vốn, dịch vụ hoặc tài nguyên.

Examples

Our company's community investment program supports local education and healthcare initiatives.
ɑr companys kəmˈjunɪti ˌɪnˈvɛstmənt ˈproʊˌgræm səˈpɔrts ˈloʊkəl ˌɛʤəˈkeɪʃən ənd ˈhɛlθˌkɛr ˌɪˈnɪʃətɪvz
Chương trình đầu tư cộng đồng của công ty chúng tôi hỗ trợ các sáng kiến giáo dục và y tế địa phương.
3 sides

Term

corporate citizenship
ˈkɔrpərət ˈsɪtɪzənˌʃɪp
noun phrase

Definition

Mức độ mà các doanh nghiệp chịu trách nhiệm về tác động của mình đối với môi trường và xã hội, thường bao gồm các hoạt động CSR.

Examples

Strong corporate citizenship reflects a company's commitment to ethical and sustainable practices.
strɔŋ ˈkɔrpərət ˈsɪtɪzənˌʃɪp rɪˈflɛkts ə companys kəˈmɪtmənt tɪ ˈɛθɪkəl ənd səˈsteɪnəbəl ˈpræktɪsɪz
Tư cách công dân doanh nghiệp mạnh mẽ phản ánh cam kết của công ty đối với các thực hành đạo đức và bền vững.
3 sides

Term

responsible business practices
riˈspɑnsəbəl ˈbɪznɪs ˈpræktɪsɪz
noun phrase

Definition

Các hoạt động kinh doanh xem xét các tác động xã hội, môi trường và đạo đức, vượt ra ngoài việc chỉ tuân thủ luật pháp.

Examples

Implementing responsible business practices can enhance a company's reputation and long-term value.
ˈɪmpləˌmɛnɪŋ riˈspɑnsəbəl ˈbɪznɪs ˈpræktɪsɪz kən ɛnˈhæns ə companys ˌrɛpjəˈteɪʃən ənd ˈlɔŋˈtərm ˈvælju
Thực hiện các thực hành kinh doanh có trách nhiệm có thể nâng cao danh tiếng và giá trị dài hạn của một công ty.
3 sides

Term

fair trade
fɛr treɪd
noun phrase

Definition

Một phong trào xã hội nhằm giúp các nhà sản xuất ở các nước đang phát triển đạt được các điều kiện thương mại tốt hơn và thúc đẩy tính bền vững.

Examples

Buying fair trade coffee ensures that farmers receive a fair price for their crops.
baɪɪŋ fɛr treɪd ˈkɔfi ɪnˈʃʊrz ðət ˈfɑrmərz rɪˈsiv ə fɛr praɪs fər ðɛr krɑps
Mua cà phê thương mại công bằng đảm bảo rằng nông dân nhận được một mức giá công bằng cho vụ mùa của họ.
3 sides

Term

renewable energy
riˈnuəbəl ˈɛnərʤi
noun phrase

Definition

Năng lượng thu được từ các nguồn được bổ sung tự nhiên trên quy mô thời gian của con người, như ánh sáng mặt trời, gió, mưa, thủy triều, sóng và nhiệt địa nhiệt.

Examples

Investing in renewable energy sources is vital for combating climate change.
ˌɪnˈvɛstɪŋ ɪn riˈnuəbəl ˈɛnərʤi ˈsɔrsəz ɪz ˈvaɪtəl fər kəmˈbætɪŋ ˈklaɪmɪt ʧeɪnʤ
Đầu tư vào các nguồn năng lượng tái tạo là rất quan trọng để chống lại biến đổi khí hậu.
3 sides

Term

circular economy
ˈsərkjələr ɪˈkɑnəmi
noun phrase

Definition

Một mô hình sản xuất và tiêu dùng liên quan đến việc chia sẻ, cho thuê, tái sử dụng, sửa chữa, tân trang và tái chế các vật liệu và sản phẩm hiện có càng lâu càng tốt.

Examples

The goal of a circular economy is to eliminate waste and pollution, circulate products and materials, and regenerate nature.
ðə goʊl əv ə ˈsərkjələr ɪˈkɑnəmi ɪz tɪ ɪˈlɪməˌneɪt weɪst ənd pəˈluʃən ˈsərkjəˌleɪt ˈprɑdəkts ənd məˈtɪriəlz ənd riˈʤɛnərˌeɪt ˈneɪʧər
Mục tiêu của kinh tế tuần hoàn là loại bỏ chất thải và ô nhiễm, lưu thông sản phẩm và vật liệu, và tái tạo thiên nhiên.
3 sides

Term

waste reduction
weɪst rɪˈdəkʃən
noun phrase

Definition

Quá trình giảm lượng chất thải được tạo ra bởi một cá nhân, tổ chức hoặc xã hội.

Examples

Waste reduction strategies include recycling, composting, and reusing materials.
weɪst rɪˈdəkʃən ˈstrætəʤiz ˌɪnˈklud riˈsaɪkəlɪŋ ˈkɑmˌpoʊstɪŋ ənd riˈjuzɪŋ məˈtɪriəlz
Các chiến lược giảm thiểu chất thải bao gồm tái chế, ủ phân và tái sử dụng vật liệu.
TOEIC Vocabulary: Corporate Social Responsibility (CSR) | UKATA Learning