UKATA LogoUKATA
ContactPrivacyTerms

10 Động Từ Tiếng Nhật Thông Dụng Nhất

10 động từ tiếng Nhật cơ bản nhất cho người Việt mới bắt đầu: kanji + furigana + romaji, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ, kèm phát âm (audio) và minh họa (hình ảnh).

Vietnamese → Japanese10 cards
PUBLISHED
3 sides

Term

食べる

たべる ・ taberu

Definition

Minh họa

Ăn — động từ nhóm 2 (ichidan)

Examples

朝ごはんを食べます。
Asagohan o tabemasu.

Tôi ăn sáng.

3 sides

Term

飲む

のむ ・ nomu

Definition

Minh họa

Uống — động từ nhóm 1 (godan)

Examples

水を飲みます。
Mizu o nomimasu.

Tôi uống nước.

3 sides

Term

行く

いく ・ iku

Definition

Minh họa

Đi — động từ nhóm 1 (godan)

Examples

学校へ行きます。
Gakkou e ikimasu.

Tôi đi đến trường.

3 sides

Term

来る

くる ・ kuru

Definition

Minh họa

Đến — động từ nhóm 3 (bất quy tắc)

Examples

友達が来ます。
Tomodachi ga kimasu.

Bạn tôi đến.

3 sides

Term

見る

みる ・ miru

Definition

Minh họa

Xem — động từ nhóm 2 (ichidan)

Examples

映画を見ます。
Eiga o mimasu.

Tôi xem phim.

3 sides

Term

聞く

きく ・ kiku

Definition

Minh họa

Nghe — động từ nhóm 1 (godan)

Examples

音楽を聞きます。
Ongaku o kikimasu.

Tôi nghe nhạc.

3 sides

Term

話す

はなす ・ hanasu

Definition

Minh họa

Nói — động từ nhóm 1 (godan)

Examples

日本語を話します。
Nihongo o hanashimasu.

Tôi nói tiếng Nhật.

3 sides

Term

書く

かく ・ kaku

Definition

Minh họa

Viết — động từ nhóm 1 (godan)

Examples

手紙を書きます。
Tegami o kakimasu.

Tôi viết thư.

3 sides

Term

読む

よむ ・ yomu

Definition

Minh họa

Đọc — động từ nhóm 1 (godan)

Examples

本を読みます。
Hon o yomimasu.

Tôi đọc sách.

3 sides

Term

勉強する

べんきょうする ・ benkyou suru

Definition

Minh họa

Học — động từ nhóm 3 (danh từ + する)

Examples

日本語を勉強します。
Nihongo o benkyou shimasu.

Tôi học tiếng Nhật.

10 Động Từ Tiếng Nhật Thông Dụng Nhất | UKATA Learning