UKATA LogoUKATA
ContactPrivacyTerms

Hobbies and Free Time: English–Vietnamese Intermediate

Luyện từ vựng tiếng Anh trung cấp về sở thích và thời gian rảnh: gardening, hiking, pottery, birdwatching, volunteering, journaling và nhiều hoạt động thú vị khác.

English → Vietnamese15 cards
PUBLISHED
5 sides

Term

noun

gardening
ˈgɑrdənɪŋ

Definition

Hoạt động làm vườn, trồng và chăm sóc cây cối.

Examples

Gardening helps me relax after a busy week.
ˈgɑrdənɪŋ hɛlps mi rɪˈlæks ˈæftər ə ˈbɪzi wik.
Làm vườn giúp tôi thư giãn sau một tuần bận rộn.

Audio

Image

Flashcard image
5 sides

Term

noun

hiking
ˈhaɪkɪŋ

Definition

Hoạt động đi bộ đường dài, thường ở vùng núi hoặc thiên nhiên.

Examples

We go hiking whenever the weather is cool.
wi goʊ ˈhaɪkɪŋ wɛˈnɛvər ðə ˈwɛðər ɪz kul.
Chúng tôi đi bộ đường dài mỗi khi thời tiết mát mẻ.

Audio

Image

Flashcard image
5 sides

Term

noun

knitting
ˈnɪtɪŋ

Definition

Hoạt động đan len bằng kim đan.

Examples

My grandmother taught me knitting during the holidays.
maɪ ˈgrændˌməðər tɔt mi ˈnɪtɪŋ ˈdʊrɪŋ ðə ˈhɑləˌdeɪz.
Bà tôi đã dạy tôi đan len trong kỳ nghỉ.

Audio

Image

Flashcard image
5 sides

Term

noun

birdwatching
ˈbərdˌwɑʧɪŋ

Definition

Hoạt động quan sát chim trong môi trường tự nhiên.

Examples

Birdwatching is easier when you bring binoculars.
ˈbərdˌwɑʧɪŋ ɪz ˈiziər wɪn ju brɪŋ bəˈnɑkjələrz.
Việc quan sát chim sẽ dễ dàng hơn nếu bạn mang theo ống nhòm.

Audio

Image

Flashcard image
5 sides

Term

noun

pottery
ˈpɑtəri

Definition

Nghề hoặc hoạt động làm đồ gốm từ đất sét.

Examples

She joined a pottery class to learn how to shape clay.
ʃi ʤɔɪnd ə ˈpɑtəri klæs tɪ lərn haʊ tɪ ʃeɪp kleɪ.
Cô ấy tham gia lớp học làm gốm để học cách tạo hình đất sét.

Audio

Image

Flashcard image
5 sides

Term

noun

photography
fəˈtɑgrəfi

Definition

Nhiếp ảnh; hoạt động chụp ảnh như một sở thích hoặc nghệ thuật.

Examples

Photography encourages me to notice small details.
fəˈtɑgrəfi ɪnˈkərəʤəz mi tɪ ˈnoʊtɪs smɔl ˈditeɪlz.
Nhiếp ảnh khuyến khích tôi chú ý đến những chi tiết nhỏ.

Audio

Image

Flashcard image
5 sides

Term

noun

camping
ˈkæmpɪŋ

Definition

Hoạt động cắm trại ngoài trời, thường ngủ trong lều.

Examples

We spent the weekend camping beside a quiet lake.
wi spɛnt ðə ˈwiˌkɪnd ˈkæmpɪŋ ˌbiˈsaɪd ə kwaɪət leɪk.
Chúng tôi đã dành cuối tuần cắm trại bên một hồ nước yên tĩnh.

Audio

Image

Flashcard image
5 sides

Term

noun

fishing
ˈfɪʃɪŋ

Definition

Hoạt động câu cá hoặc đánh cá để giải trí hay kiếm thức ăn.

Examples

He goes fishing with his neighbors every Saturday.
hi goʊz ˈfɪʃɪŋ wɪθ hɪz ˈneɪbərz ˈɛvəri ˈsæˌtɪˌdeɪ.
Anh ấy đi câu cá với hàng xóm vào mỗi thứ Bảy.

Audio

Image

Flashcard image
5 sides

Term

noun

woodworking
ˈwʊdˌwərkɪŋ

Definition

Hoạt động chế tác đồ vật từ gỗ bằng các dụng cụ chuyên dụng.

Examples

Woodworking takes patience and careful planning.
ˈwʊdˌwərkɪŋ teɪks ˈpeɪʃəns ənd ˈkɛrfəl ˈplænɪŋ.
Việc chế tác đồ gỗ đòi hỏi sự kiên nhẫn và lên kế hoạch cẩn thận.

Audio

Image

Flashcard image
5 sides

Term

noun

volunteering
ˌvɔlənˈtɪrɪŋ

Definition

Hoạt động tình nguyện, đóng góp thời gian và công sức mà không nhận lương.

Examples

Volunteering at the community center gives her a sense of purpose.
ˌvɔlənˈtɪrɪŋ æt ðə kəmˈjunɪti ˈsɛnər gɪvz hər ə sɛns əv ˈpərpəs.
Làm tình nguyện tại trung tâm cộng đồng giúp cô ấy cảm thấy cuộc sống có ý nghĩa.

Audio

Image

Flashcard image
5 sides

Term

phrase

collecting stamps
kəˈlɛktɪŋ stæmps

Definition

Sưu tầm tem thư như một sở thích.

Examples

Collecting stamps has helped him learn about other countries.
kəˈlɛktɪŋ stæmps həz hɛlpt ɪm lərn əˈbaʊt ˈəðər ˈkəntriz.
Sưu tầm tem đã giúp anh ấy tìm hiểu về các quốc gia khác.

Audio

Image

Flashcard image
5 sides

Term

phrase

playing board games
pleɪɪŋ bɔrd geɪmz

Definition

Chơi trò chơi trên bàn, thường dùng bàn cờ, quân chơi hoặc thẻ bài.

Examples

Playing board games is a fun way to spend time with friends.
pleɪɪŋ bɔrd geɪmz ɪz ə fən weɪ tɪ spɛnd taɪm wɪθ frɛndz.
Chơi trò chơi trên bàn là một cách thú vị để dành thời gian với bạn bè.

Audio

Image

Flashcard image
5 sides

Term

noun

journaling
dʒˈɜːnəlɪŋ

Definition

Hoạt động viết nhật ký để ghi lại suy nghĩ, trải nghiệm hoặc mục tiêu.

Examples

Journaling each evening helps me reflect on my day.
dʒˈɜːnəlɪŋ iʧ ˈivnɪŋ hɛlps mi rɪˈflɛkt ɔn maɪ deɪ.
Viết nhật ký mỗi tối giúp tôi nhìn lại một ngày của mình.

Audio

Image

Flashcard image
5 sides

Term

noun

cycling
ˈsaɪkəlɪŋ

Definition

Hoạt động đi xe đạp, thường để rèn luyện sức khỏe hoặc giải trí.

Examples

Cycling to work is both enjoyable and environmentally friendly.
ˈsaɪkəlɪŋ tɪ wərk ɪz boʊθ ˌɛnˈʤɔɪəbəl ənd ɪnˌvaɪrənˈmɛnəli ˈfrɛndli.
Đi xe đạp đến chỗ làm vừa thú vị vừa thân thiện với môi trường.

Audio

Image

Flashcard image
5 sides

Term

noun

cooking
ˈkʊkɪŋ

Definition

Hoạt động chuẩn bị và nấu thức ăn.

Examples

Cooking gives me a chance to experiment with new flavors.
ˈkʊkɪŋ gɪvz mi ə ʧæns tɪ ɪkˈspɛrəmənt wɪθ nu ˈfleɪvərz.
Nấu ăn cho tôi cơ hội thử nghiệm những hương vị mới.

Audio

Image

Flashcard image
Hobbies and Free Time: English–Vietnamese Intermediate | UKATA Learning