Sports and Fitness: English–Vietnamese Intermediate
Practise fitness vocabulary in English and Vietnamese, including endurance, warm-up, reps, personal best, interval training, recovery, and hydration.
English → Vietnamese15 cards
PUBLISHED
5 sides
Term
noun
endurance
ˈɛndərəns
Definition
Sức bền; khả năng duy trì hoạt động thể chất trong thời gian dài.
Examples
Cycling regularly can improve your endurance.
ˈsaɪkəlɪŋ ˈrɛgjələrli kən ˌɪmˈpruv jʊr ˈɛndərəns.
Đạp xe thường xuyên có thể cải thiện sức bền của bạn.
Audio
Image
5 sides
Term
noun
flexibility
ˌflɛksəˈbɪləti
Definition
Sự linh hoạt; khả năng vận động các khớp và cơ bắp với phạm vi chuyển động rộng.
Examples
Yoga is a good way to improve flexibility.
ˈjoʊgə ɪz ə gʊd weɪ tɪ ˌɪmˈpruv ˌflɛksəˈbɪləti.
Yoga là một cách tốt để cải thiện sự linh hoạt.
Audio
Image
5 sides
Term
noun
strength training
strɛŋθ ˈtreɪnɪŋ
Definition
Tập luyện sức mạnh; hình thức tập thể dục nhằm tăng sức mạnh cơ bắp.
Examples
She does strength training twice a week.
ʃi dɪz strɛŋθ ˈtreɪnɪŋ twaɪs ə wik.
Cô ấy tập luyện sức mạnh hai lần một tuần.
Audio
Image
5 sides
Term
noun
warm-up
wˈɔːɹmˈʌp
Definition
Phần khởi động trước khi tập luyện hoặc thi đấu để làm nóng cơ thể và giảm nguy cơ chấn thương.
Examples
Always do a warm-up before you start running.
ˈɔlˌweɪz du ə wˈɔːɹmˈʌp ˌbiˈfɔr ju stɑrt ˈrənɪŋ.
Luôn khởi động trước khi bắt đầu chạy.
Audio
Image
5 sides
Term
noun
cool-down
kˈuːldˈaʊn
Definition
Phần thả lỏng sau khi tập luyện để nhịp tim và cơ thể dần trở lại trạng thái bình thường.
Examples
A short cool-down helps your body recover after exercise.
ə ʃɔrt kˈuːldˈaʊn hɛlps jʊr ˈbɑdi rɪˈkəvər ˈæftər ˈɛksərˌsaɪz.
Thả lỏng trong thời gian ngắn giúp cơ thể bạn hồi phục sau khi tập thể dục.
Audio
Image
5 sides
Term
noun
repetition
ˌrɛpəˈtɪʃən
Definition
Lần lặp lại một động tác trong bài tập; thường được gọi tắt là rep.
Examples
Complete ten repetitions of each exercise.
kəmˈplit tɛn ˌrɛpəˈtɪʃənz əv iʧ ˈɛksərˌsaɪz.
Thực hiện mỗi bài tập mười lần lặp lại.
Audio
Image
5 sides
Term
noun
set
sɛt
Definition
Hiệp tập; một nhóm lần lặp của cùng một động tác được thực hiện liên tiếp.
Examples
I did three sets of squats after my warm-up.
aɪ dɪd θri sɛts əv skwɑts ˈæftər maɪ wˈɔːɹmˈʌp.
Tôi đã thực hiện ba hiệp squat sau khi khởi động.
Audio
Image
5 sides
Term
noun
personal best
ˈpərsɪnəl bɛst
Definition
Thành tích cá nhân tốt nhất mà một người đạt được trong một môn thể thao hoặc bài tập.
Examples
He set a new personal best in the 5K race.
hi sɛt ə nu ˈpərsɪnəl bɛst ɪn ðə fˈaɪv kˈeɪ reɪs.
Anh ấy lập thành tích cá nhân tốt nhất mới ở cuộc đua 5 km.
Audio
Image
5 sides
Term
noun
stamina
ˈstæmənə
Definition
Thể lực; khả năng duy trì hoạt động thể chất hoặc tinh thần trong thời gian dài.
Examples
Swimming regularly has helped build her stamina.
sˈwɪmɪŋ ˈrɛgjələrli həz hɛlpt bɪld hər ˈstæmənə.
Bơi thường xuyên đã giúp cô ấy tăng cường thể lực.
Audio
Image
5 sides
Term
noun
pace
peɪs
Definition
Tốc độ di chuyển hoặc vận động, đặc biệt là tốc độ chạy hay đạp xe.
Examples
Try to maintain a steady pace during the race.
traɪ tɪ meɪnˈteɪn ə ˈstɛdi peɪs ˈdʊrɪŋ ðə reɪs.
Hãy cố duy trì tốc độ ổn định trong suốt cuộc đua.
Audio
Image
5 sides
Term
noun
injury
ˈɪnʤəri
Definition
Chấn thương hoặc tổn thương cơ thể do tai nạn hay hoạt động thể chất.
Examples
The player missed two games because of a knee injury.
ðə pleɪər mɪst tu geɪmz bɪˈkəz əv ə ni ˈɪnʤəri.
Cầu thủ đó đã bỏ lỡ hai trận đấu vì chấn thương đầu gối.
Audio
Image
5 sides
Term
noun
recovery
rɪˈkəvəri
Definition
Sự hồi phục sau khi tập luyện, thi đấu hoặc bị chấn thương.
Examples
Rest days are an important part of recovery.
rɛst deɪz ər ən ˌɪmˈpɔrtənt pɑrt əv rɪˈkəvəri.
Những ngày nghỉ là một phần quan trọng của quá trình hồi phục.
Audio
Image
5 sides
Term
noun
balance
ˈbæləns
Definition
Khả năng giữ cơ thể ổn định và không bị ngã khi đứng hoặc di chuyển.
Examples
This exercise improves balance and coordination.
ðɪs ˈɛksərˌsaɪz ˌɪmˈpruvz ˈbæləns ənd koʊˌɔrdəˈneɪʃən.
Bài tập này cải thiện khả năng giữ thăng bằng và phối hợp động tác.
Audio
Image
5 sides
Term
noun
interval training
ˈɪntərvəl ˈtreɪnɪŋ
Definition
Tập luyện ngắt quãng; phương pháp xen kẽ các giai đoạn vận động cường độ cao và thấp hoặc nghỉ ngơi.
Examples
Interval training alternates short sprints with periods of walking.
ˈɪntərvəl ˈtreɪnɪŋ ˈɔltərˌneɪts ʃɔrt sprɪnts wɪθ ˈpɪriədz əv ˈwɔkɪŋ.
Tập luyện ngắt quãng xen kẽ những đợt chạy nước rút ngắn với các khoảng đi bộ.
Audio
Image
5 sides
Term
noun
hydration
haɪˈdreɪʃən
Definition
Việc bổ sung đủ nước cho cơ thể để duy trì sức khỏe và hoạt động thể chất.
Examples
Good hydration is essential during a long workout.
gʊd haɪˈdreɪʃən ɪz ɛˈsɛnʃəl ˈdʊrɪŋ ə lɔŋ ˈwərˌkaʊt.
Bổ sung đủ nước là điều thiết yếu trong buổi tập kéo dài.
Audio
Image