Health science and technology news
Luyện đọc tin y tế khoa học bằng tiếng Anh qua gene editing, mRNA vaccine, clinical trial, biomarkers, telemedicine và antimicrobial resistance cùng nghĩa tiếng Việt.
English → Vietnamese15 cards
PUBLISHED
4 sides
Term
noun
gene editing
ʤin ˈɛdɪtɪŋ
Definition
Kỹ thuật chỉnh sửa trực tiếp trình tự DNA của sinh vật để thay đổi, loại bỏ hoặc bổ sung vật liệu di truyền.
Examples
Researchers are testing gene editing as a treatment for inherited blood disorders.
ˈrisərʧərz ər ˈtɛstɪŋ ʤin ˈɛdɪtɪŋ ɛz ə ˈtritmənt fər ˌɪnˈhɛrətɪd bləd dɪˈsɔrdərz.
Các nhà nghiên cứu đang thử nghiệm kỹ thuật chỉnh sửa gen như một phương pháp điều trị các rối loạn máu di truyền.
Audio
4 sides
Term
noun
mRNA vaccine
ˌɛmˌɑːɹɹˌɛnˈeɪ ˌvækˈsin
Definition
Vắc-xin sử dụng ARN thông tin để hướng dẫn tế bào tạo ra một protein kích thích phản ứng miễn dịch.
Examples
The company is developing an mRNA vaccine targeting several respiratory viruses.
ðə ˈkəmpəˌni ɪz dɪˈvɛləpɪŋ ən ˌɛmˌɑːɹɹˌɛnˈeɪ ˌvækˈsin ˈtɑrgətɪŋ ˈsɛvərəl ˈrɛspərəˌtɔri ˈvaɪrəsɪz.
Công ty đang phát triển một loại vắc-xin mRNA nhắm vào một số loại vi-rút đường hô hấp.
Audio
4 sides
Term
noun
clinical trial
ˈklɪnɪkəl traɪəl
Definition
Thử nghiệm lâm sàng: nghiên cứu trên người nhằm đánh giá độ an toàn và hiệu quả của một phương pháp điều trị hoặc thiết bị y tế.
Examples
The clinical trial will compare the new therapy with the current standard of care.
ðə ˈklɪnɪkəl traɪəl wɪl kəmˈpɛr ðə nu ˈθɛrəpi wɪθ ðə ˈkɑrənt ˈstændərd əv kɛr.
Thử nghiệm lâm sàng sẽ so sánh liệu pháp mới với phương pháp chăm sóc tiêu chuẩn hiện nay.
Audio
4 sides
Term
noun
efficacy
ˈɛfɪˌkæsi
Definition
Hiệu lực hoặc mức độ một phương pháp điều trị tạo ra kết quả mong muốn trong điều kiện được kiểm soát.
Examples
The study found that the drug's efficacy declined when patients missed doses.
ðə ˈstədi faʊnd ðət ðə drəgz ˈɛfɪˌkæsi dɪˈklaɪnd wɪn ˈpeɪʃənz mɪst ˈdoʊsɪz.
Nghiên cứu cho thấy hiệu lực của thuốc giảm khi bệnh nhân bỏ lỡ liều.
Audio
4 sides
Term
noun
adverse event
ˌædˈvərs ɪˈvɛnt
Definition
Biến cố bất lợi: vấn đề sức khỏe không mong muốn xảy ra trong quá trình sử dụng thuốc hoặc tham gia nghiên cứu, chưa chắc do thuốc gây ra.
Examples
Regulators are reviewing reports of adverse events submitted during the trial.
ˈrɛgjəˌleɪtərz ər rivˈjuɪŋ rɪˈpɔrts əv ˌædˈvərs ɪˈvɛnts səbˈmɪtəd ˈdʊrɪŋ ðə traɪəl.
Các cơ quan quản lý đang xem xét những báo cáo về biến cố bất lợi được gửi trong quá trình thử nghiệm.
Audio
4 sides
Term
noun
telemedicine
ˌtɛlɪˈmɛdɪsən
Definition
Y tế từ xa: hình thức cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe thông qua công nghệ liên lạc khi bệnh nhân và nhân viên y tế không ở cùng một địa điểm.
Examples
Telemedicine has expanded access to specialist care in rural communities.
ˌtɛlɪˈmɛdɪsən həz ɪkˈspændɪd ˈækˌsɛs tɪ ˈspɛʃəlɪst kɛr ɪn ˈrʊrəl kəmˈjunɪtiz.
Y tế từ xa đã mở rộng khả năng tiếp cận dịch vụ chăm sóc chuyên khoa tại các cộng đồng nông thôn.
Audio
4 sides
Term
noun
wearable sensor
ˈwɛrəbəl ˈsɛnsər
Definition
Cảm biến đeo được, gắn trên cơ thể hoặc quần áo để thu thập dữ liệu sinh lý như nhịp tim hay nồng độ oxy.
Examples
A wearable sensor detected subtle changes in heart rhythm before symptoms appeared.
ə ˈwɛrəbəl ˈsɛnsər dɪˈtɛktɪd ˈsətəl ˈʧeɪnʤɪz ɪn hɑrt ˈrɪðəm ˌbiˈfɔr ˈsɪmptəmz əˈpɪrd.
Một cảm biến đeo được đã phát hiện những thay đổi nhỏ trong nhịp tim trước khi triệu chứng xuất hiện.
Audio
4 sides
Term
noun
diagnostic algorithm
ˌdaɪəgˈnɑstɪk ˈælgərˌɪðəm
Definition
Thuật toán chẩn đoán: quy trình tính toán phân tích dữ liệu bệnh nhân để hỗ trợ xác định bệnh hoặc nguy cơ mắc bệnh.
Examples
The diagnostic algorithm flagged high-risk cases for further examination by clinicians.
ðə ˌdaɪəgˈnɑstɪk ˈælgərˌɪðəm flægd hˈaɪɹˈɪsk ˈkeɪsɪz fər ˈfərðər ɪgˌzæməˈneɪʃən baɪ klɪˈnɪʃənz.
Thuật toán chẩn đoán đánh dấu các trường hợp có nguy cơ cao để bác sĩ kiểm tra thêm.
Audio
4 sides
Term
noun
precision medicine
priˈsɪʒən ˈmɛdəsən
Definition
Y học chính xác: cách tiếp cận điều trị có tính đến đặc điểm di truyền, môi trường và lối sống của từng bệnh nhân.
Examples
Precision medicine may help doctors select therapies based on a patient's tumor profile.
priˈsɪʒən ˈmɛdəsən meɪ hɛlp ˈdɑktərz səˈlɛkt ˈθɛrəpiz beɪst ɔn ə ˈpeɪʃənts ˈtumər ˈproʊˌfaɪl.
Y học chính xác có thể giúp bác sĩ lựa chọn liệu pháp dựa trên đặc điểm khối u của từng bệnh nhân.
Audio
4 sides
Term
noun
antimicrobial resistance
ˌæntɪmaɪkɹˈoʊbɪəl rɪˈzɪstəns
Definition
Tình trạng vi sinh vật không còn đáp ứng với thuốc kháng vi sinh vật, khiến việc điều trị nhiễm trùng trở nên khó khăn hơn.
Examples
Public health experts warn that antimicrobial resistance could undermine routine medical procedures.
ˈpəblɪk hɛlθ ˈɛkspərts wɔrn ðət ˌæntɪmaɪkɹˈoʊbɪəl rɪˈzɪstəns kʊd ˈəndərˌmaɪn ruˈtin ˈmɛdɪkəl prəˈsiʤərz.
Các chuyên gia y tế công cộng cảnh báo rằng tình trạng kháng thuốc kháng vi sinh vật có thể làm giảm hiệu quả của các thủ thuật y khoa thông thường.
Audio
4 sides
Term
noun
genomic sequencing
dʒɛnˈɑːmɪk ˈsikwənsɪŋ
Definition
Giải trình tự hệ gen: xác định thứ tự các nucleotide trong DNA để nghiên cứu biến thể di truyền hoặc theo dõi tác nhân gây bệnh.
Examples
Genomic sequencing enabled scientists to track how the outbreak spread between regions.
dʒɛnˈɑːmɪk ˈsikwənsɪŋ ɪˈneɪbəld ˈsaɪəntɪsts tɪ træk haʊ ðə ˈaʊtˌbreɪk sprɛd bɪtˈwin ˈriʤənz.
Giải trình tự hệ gen giúp các nhà khoa học theo dõi đợt bùng phát lan rộng giữa các khu vực như thế nào.
Audio
4 sides
Term
noun
biomarker
bˌaɪoʊmˈɑːɹkɚ
Definition
Dấu ấn sinh học: đặc điểm có thể đo lường trong cơ thể, được dùng để phát hiện bệnh, đánh giá nguy cơ hoặc theo dõi đáp ứng điều trị.
Examples
The team identified a biomarker that may predict which patients respond to immunotherapy.
ðə tim aɪˈdɛntəˌfaɪd ə bˌaɪoʊmˈɑːɹkɚ ðət meɪ prɪˈdɪkt wɪʧ ˈpeɪʃənz rɪˈspɑnd tɪ ˌɪmjunoʊˈθɛrəpi.
Nhóm nghiên cứu đã xác định một dấu ấn sinh học có thể dự đoán bệnh nhân nào đáp ứng với liệu pháp miễn dịch.
Audio
4 sides
Term
noun
peer review
pɪr ˌrivˈju
Definition
Đánh giá đồng cấp: quy trình các chuyên gia độc lập thẩm định nghiên cứu trước khi công bố để đánh giá chất lượng và độ tin cậy.
Examples
The findings have not yet undergone peer review and should be interpreted cautiously.
ðə ˈfaɪndɪŋz hæv nɑt jɛt ˌəndərˈgɔn pɪr ˌrivˈju ənd ʃʊd bi ˌɪnˈtərprətəd ˈkɔʃəsli.
Các phát hiện này chưa được đánh giá đồng cấp và cần được diễn giải thận trọng.
Audio
4 sides
Term
noun
regulatory approval
ˈrɛgjələˌtɔri əˈpruvəl
Definition
Sự chấp thuận của cơ quan quản lý, cho phép một sản phẩm y tế được lưu hành hoặc sử dụng theo các điều kiện nhất định.
Examples
The device cannot be marketed until it receives regulatory approval.
ðə dɪˈvaɪs ˈkænɑt bi ˈmɑrkətɪd ənˈtɪl ɪt rɪˈsivz ˈrɛgjələˌtɔri əˈpruvəl.
Thiết bị không thể được đưa ra thị trường cho đến khi nhận được sự chấp thuận của cơ quan quản lý.
Audio
4 sides
Term
noun
health equity
hɛlθ ˈɛkwəti
Definition
Công bằng y tế: nguyên tắc mọi người có cơ hội công bằng để đạt được sức khỏe tốt, không bị cản trở bởi hoàn cảnh xã hội hoặc kinh tế.
Examples
The initiative aims to improve health equity by expanding access to preventive care.
ðə ˌɪˈnɪʃətɪv eɪmz tɪ ˌɪmˈpruv hɛlθ ˈɛkwəti baɪ ɪkˈspændɪŋ ˈækˌsɛs tɪ prɪˈvɛnɪv kɛr.
Sáng kiến này nhằm cải thiện công bằng y tế bằng cách mở rộng khả năng tiếp cận dịch vụ chăm sóc dự phòng.
Audio