UKATA LogoUKATA
ContactPrivacyTerms

Greetings & Introductions: English-Vietnamese Beginner

Practise beginner English greetings and introductions with Hello, Good morning, What's your name?, My name is..., Nice to meet you, and How are you?

English → Vietnamese12 cards
PUBLISHED
4 sides

Term

Hello
hɛˈloʊ

Definition

Xin chào; lời chào thân thiện, dùng được trong hầu hết các tình huống.

Examples

Hello, I'm Anna.
hɛˈloʊ, əm ˈænə.
Xin chào, tôi là Anna.

Audio

4 sides

Term

Hi
haɪ

Definition

Chào; lời chào thân mật, thường dùng với bạn bè và người quen.

Examples

Hi, Ben!
haɪ, bɛn!
Chào Ben!

Audio

4 sides

Term

Good morning
gʊd ˈmɔrnɪŋ

Definition

Chào buổi sáng; lời chào dùng vào buổi sáng.

Examples

Good morning, everyone.
gʊd ˈmɔrnɪŋ, ˈɛvriˌwən.
Chào buổi sáng mọi người.

Audio

4 sides

Term

Good afternoon
gʊd ˌæftərˈnun

Definition

Chào buổi chiều; lời chào dùng vào buổi chiều.

Examples

Good afternoon, Mr. Lee.
gʊd ˌæftərˈnun, ˈmɪstər. li.
Chào buổi chiều, ông Lee.

Audio

4 sides

Term

Good evening
gʊd ˈivnɪŋ

Definition

Chào buổi tối; lời chào dùng khi gặp ai đó vào buổi tối.

Examples

Good evening, Ms. Brown.
gʊd ˈivnɪŋ, mɪz. braʊn.
Chào buổi tối, cô Brown.

Audio

4 sides

Term

Goodbye
ˌgʊdˈbaɪ

Definition

Tạm biệt; lời nói dùng khi chia tay.

Examples

Goodbye, see you tomorrow.
ˌgʊdˈbaɪ, si ju təˈmɑˌroʊ.
Tạm biệt, hẹn gặp bạn ngày mai.

Audio

4 sides

Term

What's your name?
wəts jʊr neɪm?

Definition

Bạn tên là gì?; câu hỏi dùng để hỏi tên ai đó.

Examples

What's your name?
wəts jʊr neɪm?
Bạn tên là gì?

Audio

4 sides

Term

My name is...
maɪ neɪm ɪz...

Definition

Tên tôi là...; cách giới thiệu tên của mình.

Examples

My name is David.
maɪ neɪm ɪz ˈdeɪvɪd.
Tên tôi là David.

Audio

4 sides

Term

Nice to meet you
nis tɪ mit ju

Definition

Rất vui được gặp bạn; câu nói khi lần đầu gặp ai đó.

Examples

Nice to meet you, Sara.
nis tɪ mit ju, ˈsɛrə.
Rất vui được gặp bạn, Sara.

Audio

4 sides

Term

How are you?
haʊ ər ju?

Definition

Bạn khỏe không?; câu hỏi thăm tình hình hoặc sức khỏe của ai đó.

Examples

Hi, Tom. How are you?
haɪ, tɑm. haʊ ər ju?
Chào Tom. Bạn khỏe không?

Audio

4 sides

Term

I'm fine, thank you.
əm faɪn, θæŋk ju.

Definition

Tôi khỏe, cảm ơn bạn; câu trả lời lịch sự khi được hỏi thăm.

Examples

I'm fine, thank you. And you?
əm faɪn, θæŋk ju. ənd ju?
Tôi khỏe, cảm ơn bạn. Còn bạn thì sao?

Audio

4 sides

Term

Where are you from?
wɛr ər ju frəm?

Definition

Bạn đến từ đâu?; câu hỏi về quê quán hoặc quốc gia của ai đó.

Examples

Where are you from, Maria?
wɛr ər ju frəm, mərˈiə?
Maria, bạn đến từ đâu?

Audio

Greetings & Introductions: English-Vietnamese Beginner | UKATA Learning