UKATA LogoUKATA
ContactPrivacyTerms

Personality Traits | English–Vietnamese Intermediate

Practise intermediate personality vocabulary in English and Vietnamese: learn how to use considerate, assertive, resilient, tactful, and impulsive in context.

English → Vietnamese15 cards
PUBLISHED
4 sides

Term

adjective

considerate
kənˈsɪdərət

Definition

biết quan tâm và chu đáo với cảm xúc, nhu cầu của người khác

Examples

It was considerate of her to call before visiting.
ɪt wɑz kənˈsɪdərət əv hər tɪ kɔl ˌbiˈfɔr ˈvɪzɪtɪŋ.
Cô ấy thật chu đáo khi gọi điện trước khi đến thăm.

Audio

4 sides

Term

adjective

assertive
əˈsərtɪv

Definition

quyết đoán; biết bày tỏ ý kiến và bảo vệ quyền lợi của mình một cách tự tin nhưng tôn trọng người khác

Examples

He was assertive without being rude during the negotiation.
hi wɑz əˈsərtɪv wɪˈθaʊt biɪŋ rud ˈdʊrɪŋ ðə nɪˌgoʊʃiˈeɪʃən.
Anh ấy rất quyết đoán mà không hề thô lỗ trong cuộc đàm phán.

Audio

4 sides

Term

adjective

resilient
rɪˈzɪljənt

Definition

kiên cường; có khả năng hồi phục và tiếp tục tiến lên sau khó khăn

Examples

She remained resilient after several career setbacks.
ʃi rɪˈmeɪnd rɪˈzɪljənt ˈæftər ˈsɛvərəl kərɪr ˈsɛtˌbæks.
Cô ấy vẫn kiên cường sau nhiều lần gặp trở ngại trong sự nghiệp.

Audio

4 sides

Term

adjective

tactful
ˈtæktfəl

Definition

khéo léo và tế nhị khi nói hoặc hành động, đặc biệt trong tình huống nhạy cảm

Examples

He gave a tactful answer when asked about the disagreement.
hi geɪv ə ˈtæktfəl ˈænsər wɪn æst əˈbaʊt ðə dɪsəˈgrimənt.
Anh ấy trả lời khéo léo khi được hỏi về bất đồng đó.

Audio

4 sides

Term

adjective

impulsive
ˌɪmˈpəlsɪv

Definition

bốc đồng; thường hành động đột ngột mà không suy nghĩ kỹ về hậu quả

Examples

Buying the car without comparing prices was an impulsive decision.
baɪɪŋ ðə kɑr wɪˈθaʊt kəmˈpɛrɪŋ ˈpraɪsɪz wɑz ən ˌɪmˈpəlsɪv dɪˈsɪʒən.
Mua chiếc xe mà không so sánh giá là một quyết định bốc đồng.

Audio

4 sides

Term

adjective

conscientious
ˌkɑnʃiˈɛnʃəs

Definition

có trách nhiệm và cẩn trọng; luôn cố gắng làm việc đúng đắn, chu đáo

Examples

A conscientious employee checks every detail before submitting a report.
ə ˌkɑnʃiˈɛnʃəs ɪmˈplɔɪi ʧɛks ˈɛvəri ˈditeɪl ˌbiˈfɔr səbˈmɪtɪŋ ə rɪˈpɔrt.
Một nhân viên có trách nhiệm kiểm tra từng chi tiết trước khi nộp báo cáo.

Audio

4 sides

Term

adjective

charismatic
kɛrɪzˈmætɪk

Definition

có sức hút cá nhân mạnh mẽ, khiến người khác chú ý hoặc muốn đi theo

Examples

The charismatic speaker quickly won over the audience.
ðə kɛrɪzˈmætɪk ˈspikər kˈwɪkli wən ˈoʊvər ðə ˈɔdiəns.
Diễn giả có sức hút nhanh chóng chinh phục khán giả.

Audio

4 sides

Term

adjective

aloof
əˈluf

Definition

lạnh lùng, xa cách; không dễ gần gũi hoặc thể hiện sự quan tâm

Examples

He seemed aloof at first, but he became friendlier over time.
hi simd əˈluf æt fərst, bət hi bɪˈkeɪm ˈfrɛndliər ˈoʊvər taɪm.
Lúc đầu anh ấy có vẻ xa cách, nhưng dần dần trở nên thân thiện hơn.

Audio

4 sides

Term

adjective

empathetic
ˌɛmpəˈθɛtɪk

Definition

đồng cảm; có khả năng thấu hiểu và chia sẻ cảm xúc của người khác

Examples

A good counselor listens with an empathetic attitude.
ə gʊd ˈkaʊnsələr ˈlɪsənz wɪθ ən ˌɛmpəˈθɛtɪk ˈætəˌtud.
Một chuyên viên tư vấn giỏi lắng nghe với thái độ đồng cảm.

Audio

4 sides

Term

adjective

stubborn
ˈstəbərn

Definition

bướng bỉnh; kiên quyết giữ ý kiến hoặc cách làm của mình dù người khác khuyên can

Examples

She was too stubborn to admit that she had made a mistake.
ʃi wɑz tu ˈstəbərn tɪ ədˈmɪt ðət ʃi hæd meɪd ə mɪˈsteɪk.
Cô ấy quá bướng bỉnh để thừa nhận mình đã mắc sai lầm.

Audio

4 sides

Term

adjective

pragmatic
prægˈmætɪk

Definition

thực tế; tập trung vào giải pháp khả thi và kết quả thay vì lý thuyết

Examples

They took a pragmatic approach to solving the budget problem.
ðeɪ tʊk ə prægˈmætɪk əˈproʊʧ tɪ ˈsɑlvɪŋ ðə ˈbəʤɪt ˈprɑbləm.
Họ chọn cách tiếp cận thực tế để giải quyết vấn đề ngân sách.

Audio

4 sides

Term

adjective

humble
ˈhəmbəl

Definition

khiêm tốn; không tự đề cao bản thân dù có thành tích hoặc năng lực

Examples

Despite her success, she remained humble and approachable.
dɪˈspaɪt hər səkˈsɛs, ʃi rɪˈmeɪnd ˈhəmbəl ənd əˈproʊʧəbəl.
Dù thành công, cô ấy vẫn khiêm tốn và dễ gần.

Audio

4 sides

Term

adjective

outspoken
ˈaʊtˈspoʊkən

Definition

thẳng thắn và sẵn sàng công khai bày tỏ ý kiến, kể cả khi ý kiến đó gây tranh cãi

Examples

He is outspoken about the need for better working conditions.
hi ɪz ˈaʊtˈspoʊkən əˈbaʊt ðə nid fər ˈbɛtər ˈwərkɪŋ kənˈdɪʃənz.
Anh ấy thẳng thắn lên tiếng về nhu cầu cải thiện điều kiện làm việc.

Audio

4 sides

Term

adjective

meticulous
məˈtɪkjələs

Definition

tỉ mỉ và kỹ lưỡng, chú ý đến từng chi tiết nhỏ

Examples

The meticulous editor spotted several errors in the final draft.
ðə məˈtɪkjələs ˈɛdɪtər ˈspɑtɪd ˈsɛvərəl ˈɛrərz ɪn ðə ˈfaɪnəl dræft.
Biên tập viên tỉ mỉ phát hiện một số lỗi trong bản thảo cuối cùng.

Audio

4 sides

Term

adjective

dependable
dɪˈpɛndəbəl

Definition

đáng tin cậy; là người có thể trông cậy để hoàn thành việc đã hứa

Examples

Whenever the team is under pressure, Maya proves to be dependable.
wɛˈnɛvər ðə tim ɪz ˈəndər ˈprɛʃər, maɪə pruvz tɪ bi dɪˈpɛndəbəl.
Mỗi khi cả nhóm chịu áp lực, Maya đều chứng tỏ mình là người đáng tin cậy.

Audio

Personality Traits | English–Vietnamese Intermediate | UKATA Learning