Shopping & Prices: English-Vietnamese Intermediate
Practise English shopping words in context: discount, bargain, refund, exchange, receipt, checkout, and warranty, with Vietnamese meanings and examples.
English → Vietnamese15 cards
PUBLISHED
4 sides
Term
noun
price tag
praɪs tæg
Definition
Nhãn ghi giá của một món hàng.
Examples
The price tag says thirty dollars, but the item is on sale.
ðə praɪs tæg sɪz ˈθərˌdi ˈdɔlərz, bət ðə ˈaɪtəm ɪz ɔn seɪl.
Nhãn giá ghi ba mươi đô la, nhưng món hàng đang được giảm giá.
Audio
4 sides
Term
noun
discount
ˈdɪskaʊnt
Definition
Khoản giảm giá so với giá ban đầu.
Examples
Students get a ten percent discount with a valid ID.
ˈstudənts gɪt ə tɛn pərˈsɛnt ˈdɪskaʊnt wɪθ ə ˈvælɪd ˈaɪˈdi.
Sinh viên được giảm giá mười phần trăm khi xuất trình thẻ hợp lệ.
Audio
4 sides
Term
noun
bargain
ˈbɑrgɪn
Definition
Món hàng có giá hời, thấp hơn mức giá thông thường.
Examples
This coat was a real bargain at half the original price.
ðɪs koʊt wɑz ə ril ˈbɑrgɪn æt hæf ðə ərˈɪʤənəl praɪs.
Chiếc áo khoác này đúng là món hời vì chỉ có giá bằng một nửa giá ban đầu.
Audio
4 sides
Term
noun
refund
ˈriˌfənd
Definition
Khoản tiền được trả lại cho khách hàng khi họ trả hàng hoặc hủy dịch vụ.
Examples
The store gave me a full refund because the headphones were defective.
ðə stɔr geɪv mi ə fʊl ˈriˌfənd bɪˈkəz ðə ˈhɛdˌfoʊnz wər dɪˈfɛktɪv.
Cửa hàng hoàn lại toàn bộ tiền cho tôi vì tai nghe bị lỗi.
Audio
4 sides
Term
noun
exchange
ɪksˈʧeɪnʤ
Definition
Việc đổi một món hàng đã mua lấy món hàng khác.
Examples
You can request an exchange if the shoes do not fit.
ju kən rɪkˈwɛst ən ɪksˈʧeɪnʤ ɪf ðə ʃuz du nɑt fɪt.
Bạn có thể yêu cầu đổi hàng nếu đôi giày không vừa.
Audio
4 sides
Term
noun
receipt
rɪˈsit
Definition
Biên lai hoặc hóa đơn xác nhận giao dịch mua hàng.
Examples
Keep the receipt in case you need to return the jacket.
kip ðə rɪˈsit ɪn keɪs ju nid tɪ rɪˈtərn ðə ˈʤækɪt.
Hãy giữ biên lai phòng khi bạn cần trả lại chiếc áo khoác.
Audio
4 sides
Term
noun
checkout
ˈʧɛˌkaʊt
Definition
Quầy hoặc khu vực thanh toán trong cửa hàng; cũng chỉ bước thanh toán trực tuyến.
Examples
There was a long line at the checkout after work.
ðɛr wɑz ə lɔŋ laɪn æt ðə ˈʧɛˌkaʊt ˈæftər wərk.
Có một hàng dài ở quầy thanh toán sau giờ làm.
Audio
4 sides
Term
noun
aisle
aɪəl
Definition
Lối đi giữa các dãy kệ hàng trong cửa hàng.
Examples
You can find the cleaning products in aisle seven.
ju kən faɪnd ðə ˈklinɪŋ ˈprɑdəkts ɪn aɪəl ˈsɛvən.
Bạn có thể tìm thấy các sản phẩm vệ sinh ở lối đi số bảy.
Audio
4 sides
Term
adjective
in stock
ɪn stɑk
Definition
Còn hàng và có thể mua ngay.
Examples
The larger size is currently in stock at our downtown branch.
ðə ˈlɑrʤər saɪz ɪz ˈkərəntli ɪn stɑk æt ɑr ˈdaʊnˈtaʊn brænʧ.
Cỡ lớn hiện còn hàng tại chi nhánh ở trung tâm thành phố.
Audio
4 sides
Term
adjective
out of stock
aʊt əv stɑk
Definition
Hết hàng, hiện không có sẵn để mua.
Examples
The online store says this model is out of stock until next month.
ðə ˈɔnˌlaɪn stɔr sɪz ðɪs ˈmɑdəl ɪz aʊt əv stɑk ənˈtɪl nɛkst mənθ.
Cửa hàng trực tuyến cho biết mẫu này sẽ hết hàng cho đến tháng sau.
Audio
4 sides
Term
noun
sale
seɪl
Definition
Đợt bán hàng giảm giá; cũng có nghĩa là việc bán hàng.
Examples
I waited for the end-of-season sale to buy a new suitcase.
aɪ ˈweɪtɪd fər ðə ˈɛndʌvsˈiːzən seɪl tɪ baɪ ə nu ˈsutˌkeɪs.
Tôi đã chờ đợt giảm giá cuối mùa để mua một chiếc va li mới.
Audio
4 sides
Term
verb
afford
əˈfɔrd
Definition
Có đủ khả năng tài chính để mua hoặc chi trả cho thứ gì.
Examples
I can afford the cheaper model, but not the premium one.
aɪ kən əˈfɔrd ðə ˈʧipər ˈmɑdəl, bət nɑt ðə ˈprimiəm wən.
Tôi có đủ khả năng mua mẫu rẻ hơn, nhưng không mua được mẫu cao cấp.
Audio
4 sides
Term
compare prices
kəmˈpɛr ˈpraɪsɪz
verb phrase
Definition
So sánh giá của cùng một mặt hàng ở nhiều nơi trước khi mua.
Examples
We compared prices online before choosing a new washing machine.
wi kəmˈpɛrd ˈpraɪsɪz ˈɔnˌlaɪn ˌbiˈfɔr ˈʧuzɪŋ ə nu ˈwɑʃɪŋ məˈʃin.
Chúng tôi đã so sánh giá trên mạng trước khi chọn mua máy giặt mới.
Audio
4 sides
Term
noun
markup
ˈmɑrˌkəp
Definition
Phần chênh lệch được cộng thêm vào giá vốn để tạo thành giá bán.
Examples
The retailer added a small markup to cover delivery costs.
ðə ˈriˌteɪlər ˈædɪd ə smɔl ˈmɑrˌkəp tɪ ˈkəvər dɪˈlɪvəri kɔsts.
Nhà bán lẻ cộng thêm một khoản chênh lệch nhỏ để bù chi phí giao hàng.
Audio
4 sides
Term
noun
warranty
ˈwɔrənti
Definition
Cam kết của nhà sản xuất hoặc người bán về việc sửa chữa hay thay thế sản phẩm trong một thời hạn nhất định.
Examples
The laptop comes with a two-year warranty against manufacturing defects.
ðə ˈlæpˌtɑp kəmz wɪθ ə tˈuːjˈɪɹ ˈwɔrənti əˈgɛnst ˌmænjəˈfækʧərɪŋ ˈdifɛkts.
Máy tính xách tay đi kèm bảo hành hai năm đối với các lỗi sản xuất.
Audio