Hotel and Accommodation: English–Vietnamese Intermediate
Practise intermediate hotel English with check-in, reservation, vacancy, amenities, housekeeping, and billing terms, plus examples translated into Vietnamese.
English → Vietnamese15 cards
PUBLISHED
4 sides
Term
noun
reservation
ˌrɛzərˈveɪʃən
Definition
việc đặt trước phòng hoặc dịch vụ
Examples
I made a reservation for two nights.
aɪ meɪd ə ˌrɛzərˈveɪʃən fər tu naɪts.
Tôi đã đặt phòng trước hai đêm.
Audio
4 sides
Term
noun
check-in
tʃˈɛkˈɪn
Definition
thủ tục nhận phòng
Examples
Check-in begins at 3 p.m.
tʃˈɛkˈɪn bɪˈgɪnz æt 3 p.ˈɛm.
Thủ tục nhận phòng bắt đầu lúc 3 giờ chiều.
Audio
4 sides
Term
noun
check-out
tʃˈɛkˈaʊt
Definition
thủ tục trả phòng
Examples
Please complete check-out by 11 a.m.
pliz kəmˈplit tʃˈɛkˈaʊt baɪ 11 a.ˈɛm.
Vui lòng hoàn tất thủ tục trả phòng trước 11 giờ sáng.
Audio
4 sides
Term
noun
vacancy
ˈveɪkənsi
Definition
phòng còn trống; tình trạng còn phòng
Examples
Do you have any vacancies for tonight?
du ju hæv ˈɛni ˈveɪkənsiz fər təˈnaɪt?
Tối nay khách sạn còn phòng trống không?
Audio
4 sides
Term
noun
amenities
əˈmɛnətiz
Definition
các tiện nghi hoặc dịch vụ đi kèm
Examples
The room includes several useful amenities.
ðə rum ˌɪnˈkludz ˈsɛvərəl ˈjusfəl əˈmɛnətiz.
Phòng có một số tiện nghi hữu ích.
Audio
4 sides
Term
noun
housekeeping
ˈhaʊˌskipɪŋ
Definition
bộ phận dọn phòng; dịch vụ dọn phòng
Examples
Housekeeping can bring you fresh towels.
ˈhaʊˌskipɪŋ kən brɪŋ ju frɛʃ taʊəlz.
Bộ phận dọn phòng có thể mang khăn sạch đến cho bạn.
Audio
4 sides
Term
noun
concierge
ˌkɑnsiˈɛrʒ
Definition
nhân viên hỗ trợ khách về thông tin và dịch vụ
Examples
The concierge booked a taxi for us.
ðə ˌkɑnsiˈɛrʒ bʊkt ə ˈtæksi fər ˈjuˈɛs.
Nhân viên hỗ trợ khách đã đặt taxi cho chúng tôi.
Audio
4 sides
Term
noun
front desk
frənt dɛsk
Definition
quầy lễ tân
Examples
Leave your room key at the front desk.
liv jʊr rum ki æt ðə frənt dɛsk.
Hãy để chìa khóa phòng ở quầy lễ tân.
Audio
4 sides
Term
noun
room service
rum ˈsərvɪs
Definition
dịch vụ phục vụ đồ ăn, thức uống tại phòng
Examples
We ordered breakfast through room service.
wi ˈɔrdərd ˈbrɛkfəst θru rum ˈsərvɪs.
Chúng tôi gọi bữa sáng qua dịch vụ phục vụ tại phòng.
Audio
4 sides
Term
noun
double room
ˈdəbəl rum
Definition
phòng đôi, thường có một giường lớn cho hai người
Examples
We would like a double room with a sea view.
wi wʊd laɪk ə ˈdəbəl rum wɪθ ə si vju.
Chúng tôi muốn một phòng đôi có tầm nhìn ra biển.
Audio
4 sides
Term
noun
deposit
dɪˈpɑzət
Definition
tiền đặt cọc
Examples
The hotel requires a deposit when you book.
ðə hoʊˈtɛl rikˈwaɪərz ə dɪˈpɑzət wɪn ju bʊk.
Khách sạn yêu cầu đặt cọc khi bạn đặt phòng.
Audio
4 sides
Term
noun
cancellation policy
ˌkænsəˈleɪʃən ˈpɑləsi
Definition
chính sách hủy đặt phòng
Examples
Check the cancellation policy before confirming your booking.
ʧɛk ðə ˌkænsəˈleɪʃən ˈpɑləsi ˌbiˈfɔr kənˈfərmɪŋ jʊr ˈbʊkɪŋ.
Hãy kiểm tra chính sách hủy trước khi xác nhận đặt phòng.
Audio
4 sides
Term
adjective
complimentary
ˌkɑmpləˈmɛntəri
Definition
miễn phí, được cung cấp như một phần dịch vụ
Examples
Complimentary breakfast is included in the room rate.
ˌkɑmpləˈmɛntəri ˈbrɛkfəst ɪz ˌɪnˈkludɪd ɪn ðə rum reɪt.
Bữa sáng miễn phí đã được bao gồm trong giá phòng.
Audio
4 sides
Term
noun
occupancy
ˈɑkjəpənsi
Definition
số người ở trong phòng; tình trạng sử dụng phòng
Examples
The maximum occupancy for this room is three guests.
ðə ˈmæksəməm ˈɑkjəpənsi fər ðɪs rum ɪz θri gɛsts.
Số khách tối đa được ở trong phòng này là ba người.
Audio
4 sides
Term
noun
invoice
ˈɪnvɔɪs
Definition
hóa đơn chi tiết yêu cầu thanh toán
Examples
Could you email me the invoice after check-out?
kʊd ju iˈmeɪl mi ðə ˈɪnvɔɪs ˈæftər tʃˈɛkˈaʊt?
Bạn có thể gửi hóa đơn cho tôi qua email sau khi trả phòng không?
Audio