UKATA LogoUKATA
ContactPrivacyTerms

Nature Landscapes: English-Vietnamese Intermediate

Luyện từ vựng tiếng Anh về cảnh quan và môi trường như watershed, plateau, wetland, erosion và biodiversity qua các câu ví dụ trong ngữ cảnh tự nhiên.

English → Vietnamese15 cards
PUBLISHED
5 sides

Term

noun

watershed
ˈwɔtərˌʃɛd

Definition

Lưu vực; khu vực mà nước chảy về cùng một con sông hoặc vùng chứa nước.

Examples

The forest protects the watershed from pollution.
ðə ˈfɔrɪst prəˈtɛkts ðə ˈwɔtərˌʃɛd frəm pəˈluʃən.
Khu rừng bảo vệ lưu vực khỏi ô nhiễm.

Audio

Image

Flashcard image
5 sides

Term

noun

plateau
plæˈtoʊ

Definition

Cao nguyên; vùng đất cao, rộng và tương đối bằng phẳng.

Examples

The village sits on a dry plateau.
ðə ˈvɪlɪʤ sɪts ɔn ə draɪ plæˈtoʊ.
Ngôi làng nằm trên một cao nguyên khô cằn.

Audio

Image

Flashcard image
5 sides

Term

noun

wetland
ˈwɛˌtlænd

Definition

Vùng đất ngập nước, nơi đất thường xuyên hoặc theo mùa bị bão hòa nước.

Examples

Many rare birds nest in the wetland.
ˈmɛni rɛr bərdz nɛst ɪn ðə ˈwɛˌtlænd.
Nhiều loài chim quý hiếm làm tổ trong vùng đất ngập nước.

Audio

Image

Flashcard image
5 sides

Term

noun

coastline
ˈkoʊˌstlaɪn

Definition

Đường bờ biển; ranh giới giữa đất liền và biển.

Examples

Storms have gradually changed the coastline.
stɔrmz hæv ˈgræʤuəli ʧeɪnʤd ðə ˈkoʊˌstlaɪn.
Các cơn bão đã dần làm thay đổi đường bờ biển.

Audio

Image

Flashcard image
5 sides

Term

noun

valley
ˈvæli

Definition

Thung lũng; vùng đất thấp nằm giữa các đồi hoặc núi.

Examples

A river flows through the narrow valley.
ə ˈrɪvər floʊz θru ðə ˈnɛroʊ ˈvæli.
Một con sông chảy qua thung lũng hẹp.

Audio

Image

Flashcard image
5 sides

Term

noun

glacier
ˈgleɪʃər

Definition

Sông băng; khối băng lớn di chuyển chậm trên đất liền.

Examples

The glacier has retreated over the past decade.
ðə ˈgleɪʃər həz riˈtritɪd ˈoʊvər ðə pæst ˈdɛkeɪd.
Sông băng đã lùi dần trong thập kỷ qua.

Audio

Image

Flashcard image
5 sides

Term

noun

erosion
ɪˈroʊʒən

Definition

Sự xói mòn; quá trình đất đá bị bào mòn bởi nước, gió hoặc các tác nhân khác.

Examples

Planting trees can reduce soil erosion.
ˈplæntɪŋ triz kən rɪˈdus sɔɪl ɪˈroʊʒən.
Trồng cây có thể làm giảm xói mòn đất.

Audio

Image

Flashcard image
5 sides

Term

noun

drought
draʊt

Definition

Hạn hán; thời kỳ kéo dài với lượng mưa thấp và tình trạng thiếu nước.

Examples

The drought damaged crops across the region.
ðə draʊt ˈdæmɪʤd krɑps əˈkrɔs ðə ˈriʤən.
Hạn hán đã làm hư hại mùa màng trên khắp khu vực.

Audio

Image

Flashcard image
5 sides

Term

noun

biodiversity
ˌbaɪoʊdaɪˈvərsəti

Definition

Đa dạng sinh học; sự phong phú của các loài sinh vật trong một khu vực hoặc hệ sinh thái.

Examples

Healthy forests support high biodiversity.
ˈhɛlθi ˈfɔrəsts səˈpɔrt haɪ ˌbaɪoʊdaɪˈvərsəti.
Rừng khỏe mạnh duy trì mức độ đa dạng sinh học cao.

Audio

Image

Flashcard image
5 sides

Term

noun

habitat
ˈhæbəˌtæt

Definition

Môi trường sống tự nhiên của một loài sinh vật.

Examples

The wetland provides a habitat for amphibians.
ðə ˈwɛˌtlænd prəˈvaɪdz ə ˈhæbəˌtæt fər æmˈfɪbiənz.
Vùng đất ngập nước cung cấp môi trường sống cho các loài lưỡng cư.

Audio

Image

Flashcard image
5 sides

Term

noun

ecosystem
ˈikoʊˌsɪstəm

Definition

Hệ sinh thái; cộng đồng sinh vật và môi trường vật lý tương tác với nhau.

Examples

Pollution can disrupt the entire ecosystem.
pəˈluʃən kən dɪsˈrəpt ðə ɪnˈtaɪər ˈikoʊˌsɪstəm.
Ô nhiễm có thể phá vỡ toàn bộ hệ sinh thái.

Audio

Image

Flashcard image
5 sides

Term

noun

conservation
ˌkɑnsərˈveɪʃən

Definition

Sự bảo tồn; việc bảo vệ thiên nhiên và sử dụng tài nguyên một cách bền vững.

Examples

Local conservation efforts have restored the riverbank.
ˈloʊkəl ˌkɑnsərˈveɪʃən ˈɛfərts hæv rɪˈstɔrd ðə ˈrɪvərˌbæŋk.
Các nỗ lực bảo tồn tại địa phương đã phục hồi bờ sông.

Audio

Image

Flashcard image
5 sides

Term

noun

deforestation
dɪˌfɔrɪˈsteɪʃən

Definition

Nạn phá rừng; việc chặt phá hoặc loại bỏ rừng trên diện rộng.

Examples

Deforestation threatens many species.
dɪˌfɔrɪˈsteɪʃən θˈrɛtənz ˈmɛni ˈspiʃiz.
Nạn phá rừng đe dọa nhiều loài sinh vật.

Audio

Image

Flashcard image
5 sides

Term

noun

sediment
ˈsɛdəmənt

Definition

Trầm tích; vật chất như cát hoặc bùn lắng đọng ở đáy sông, hồ hay biển.

Examples

Heavy rain carried sediment into the lake.
ˈhɛvi reɪn ˈkɛrid ˈsɛdəmənt ˈɪntu ðə leɪk.
Mưa lớn cuốn trầm tích vào hồ.

Audio

Image

Flashcard image
5 sides

Term

noun

renewable energy
riˈnuəbəl ˈɛnərʤi

Definition

Năng lượng tái tạo; năng lượng từ các nguồn tự nhiên có thể được bổ sung liên tục.

Examples

The island is investing in renewable energy.
ðə ˈaɪlənd ɪz ˌɪnˈvɛstɪŋ ɪn riˈnuəbəl ˈɛnərʤi.
Hòn đảo đang đầu tư vào năng lượng tái tạo.

Audio

Image

Flashcard image
Nature Landscapes: English-Vietnamese Intermediate | UKATA Learning