Common English idioms
Practise 15 common English idioms with Vietnamese translations, including bite the bullet, spill the beans, hit the nail on the head, and throw in the towel.
English → Vietnamese15 cards
PUBLISHED
4 sides
Sentence
After months of avoiding the conversation, she decided to bite the bullet and tell her manager the truth.
ˈæftər mənθs əv əˈvɔɪdɪŋ ðə ˌkɑnvərˈseɪʃən, ʃi ˌdɪˈsaɪdɪd tɪ baɪt ðə ˈbʊlət ənd tɛl hər ˈmænɪʤər ðə truθ.
Meaning
Sau nhiều tháng né tránh cuộc trò chuyện, cô quyết định can đảm đối mặt và nói thật với quản lý.
Notes
Bite the bullet nghĩa là can đảm chấp nhận hoặc đối mặt với điều khó khăn.
Audio
4 sides
Sentence
We only see our cousins once in a blue moon, so we make the most of every visit.
wi ˈoʊnli si ɑr ˈkəzənz wəns ɪn ə blu mun, soʊ wi meɪk ðə moʊst əv ˈɛvəri ˈvɪzɪt.
Meaning
Chúng tôi hiếm khi gặp các anh chị em họ, nên luôn tận dụng tối đa mỗi lần họ đến thăm.
Notes
Once in a blue moon nghĩa là rất hiếm khi.
Audio
4 sides
Sentence
Someone must have spilled the beans about the surprise party because Mark arrived wearing a birthday hat.
ˈsəmˌwən məst hæv spɪld ðə binz əˈbaʊt ðə səˈpraɪz ˈpɑrti bɪˈkəz mɑrk əraɪvd ˈwɛrɪŋ ə ˈbərθˌdeɪ hæt.
Meaning
Chắc hẳn ai đó đã tiết lộ bí mật về bữa tiệc bất ngờ, vì Mark đến nơi với chiếc mũ sinh nhật.
Notes
Spill the beans nghĩa là tiết lộ bí mật, thường là vô tình.
Audio
4 sides
Sentence
When Priya said the project was failing because nobody had clear responsibilities, she hit the nail on the head.
wɪn pɹˈɪjə sɛd ðə ˈprɑʤɛkt wɑz ˈfeɪlɪŋ bɪˈkəz ˈnoʊˌbɑˌdi hæd klɪr riˌspɑnsəˈbɪlətiz, ʃi hɪt ðə neɪl ɔn ðə hɛd.
Meaning
Khi Priya nói dự án thất bại vì không ai có trách nhiệm rõ ràng, cô ấy đã nói đúng trọng tâm.
Notes
Hit the nail on the head nghĩa là nói chính xác nguyên nhân hoặc điều cốt yếu.
Audio
4 sides
Sentence
I was feeling under the weather, so I stayed home instead of joining the hike.
aɪ wɑz ˈfilɪŋ ˈəndər ðə ˈwɛðər, soʊ aɪ steɪd hoʊm ˌɪnˈstɛd əv ˈʤɔɪnɪŋ ðə haɪk.
Meaning
Tôi cảm thấy không được khỏe, nên ở nhà thay vì tham gia chuyến đi bộ đường dài.
Notes
Under the weather nghĩa là cảm thấy không khỏe.
Audio
4 sides
Sentence
The repairs cost an arm and a leg, but at least the old car is safe to drive again.
ðə rɪˈpɛrz kɔst ən ɑrm ənd ə lɛg, bət æt list ðə oʊld kɑr ɪz seɪf tɪ draɪv əˈgɛn.
Meaning
Chi phí sửa chữa đắt cắt cổ, nhưng ít nhất chiếc xe cũ đã an toàn để lái trở lại.
Notes
Cost an arm and a leg nghĩa là rất đắt.
Audio
4 sides
Sentence
Lena let the cat out of the bag when she congratulated me on a promotion I hadn't announced yet.
ˈlinə lɛt ðə kæt aʊt əv ðə bæg wɪn ʃi kənˈgræʧəˌleɪtɪd mi ɔn ə pərˈmoʊʃən aɪ ˈhædənt əˈnaʊnst jɛt.
Meaning
Lena đã để lộ bí mật khi chúc mừng tôi được thăng chức, dù tôi vẫn chưa thông báo chuyện đó.
Notes
Let the cat out of the bag nghĩa là vô tình tiết lộ điều bí mật.
Audio
4 sides
Sentence
I've sent them the revised proposal, so the ball is in their court now.
aɪv sɛnt ðɛm ðə rɪˈvaɪzd prəˈpoʊzəl, soʊ ðə bɔl ɪz ɪn ðɛr kɔrt naʊ.
Meaning
Tôi đã gửi cho họ bản đề xuất sửa đổi, nên giờ đến lượt họ quyết định.
Notes
The ball is in your court nghĩa là đến lượt bạn hành động hoặc đưa ra quyết định.
Audio
4 sides
Sentence
With the deadline approaching, the research team burned the midnight oil to finish the report.
wɪθ ðə ˈdɛˌdlaɪn əˈproʊʧɪŋ, ðə ˈrisərʧ tim bərnd ðə ˈmɪdˌnaɪt ɔɪl tɪ ˈfɪnɪʃ ðə rɪˈpɔrt.
Meaning
Khi hạn chót đang đến gần, nhóm nghiên cứu đã thức khuya làm việc để hoàn thành báo cáo.
Notes
Burn the midnight oil nghĩa là làm việc hoặc học tập đến khuya.
Audio
4 sides
Sentence
The contractor cut corners by using cheaper materials, and the balcony began leaking within a year.
ðə ˈkɑnˌtræktər kət ˈkɔrnərz baɪ ˈjuzɪŋ ˈʧipər məˈtɪriəlz, ənd ðə ˈbælkəni bɪˈgæn ˈlikɪŋ wɪˈθɪn ə jɪr.
Meaning
Nhà thầu đã làm ẩu bằng cách dùng vật liệu rẻ hơn, và ban công bắt đầu bị dột chỉ trong vòng một năm.
Notes
Cut corners nghĩa là làm qua loa hoặc bỏ bớt bước để tiết kiệm thời gian hay tiền bạc.
Audio
4 sides
Sentence
He got cold feet just before the speech and asked his colleague to introduce him instead.
hi gɑt koʊld fit ʤɪst ˌbiˈfɔr ðə spiʧ ənd æst hɪz ˈkɑlig tɪ ˌɪntrəˈdus ɪm ˌɪnˈstɛd.
Meaning
Anh ấy chùn bước ngay trước khi phát biểu và nhờ đồng nghiệp giới thiệu thay mình.
Notes
Get cold feet nghĩa là đột nhiên mất can đảm hoặc lo sợ trước một việc sắp làm.
Audio
4 sides
Sentence
The host asked everyone to share a funny story to break the ice at the conference.
ðə hoʊst æst ˈɛvriˌwən tɪ ʃɛr ə ˈfəni ˈstɔri tɪ breɪk ðə aɪs æt ðə ˈkɑnfərəns.
Meaning
Người chủ trì đề nghị mọi người kể một câu chuyện vui để phá tan bầu không khí ngượng ngùng tại hội nghị.
Notes
Break the ice nghĩa là làm cho mọi người bớt ngượng ngùng khi mới gặp nhau.
Audio
4 sides
Sentence
We've reviewed the figures twice, so let's call it a day and continue tomorrow.
wiv rivˈjud ðə ˈfɪgjərz twaɪs, soʊ lɛts kɔl ɪt ə deɪ ənd kənˈtɪnju təˈmɑˌroʊ.
Meaning
Chúng ta đã xem lại các số liệu hai lần rồi, nên hãy kết thúc công việc hôm nay và tiếp tục vào ngày mai.
Notes
Call it a day nghĩa là ngừng làm việc trong ngày.
Audio
4 sides
Sentence
After years of trying to save the failing business, the owners finally threw in the towel.
ˈæftər jɪrz əv traɪɪŋ tɪ seɪv ðə ˈfeɪlɪŋ ˈbɪznɪs, ðə ˈoʊnərz ˈfaɪnəli θru ɪn ðə taʊəl.
Meaning
Sau nhiều năm cố gắng cứu doanh nghiệp đang thua lỗ, cuối cùng những người chủ đã bỏ cuộc.
Notes
Throw in the towel nghĩa là thừa nhận thất bại và từ bỏ.
Audio
4 sides
Sentence
Losing that job turned out to be a blessing in disguise because it led her to a much better career.
ˈluzɪŋ ðət ʤɑb tərnd aʊt tɪ bi ə ˈblɛsɪŋ ɪn dɪsˈgaɪz bɪˈkəz ɪt lɛd hər tɪ ə məʧ ˈbɛtər kərɪr.
Meaning
Việc mất công việc đó hóa ra lại là điều may mắn ẩn trong bất hạnh, vì nó đưa cô đến một sự nghiệp tốt hơn nhiều.
Notes
A blessing in disguise là điều tưởng như bất lợi nhưng về sau lại mang đến kết quả tốt.
Audio