Politics, Law & Government: English–Vietnamese Advanced
Luyện thuật ngữ tiếng Anh nâng cao về chính trị, luật và chính quyền như judicial review, habeas corpus, due process, federalism và gerrymandering.
English → Vietnamese15 cards
PUBLISHED
4 sides
Term
noun
judicial review
ʤuˈdɪʃəl ˌrivˈju
Definition
Quyền của tòa án xem xét liệu luật hoặc hành động của chính phủ có phù hợp với hiến pháp hay không.
Examples
The court used judicial review to determine whether the new law violated the constitution.
ðə kɔrt juzd ʤuˈdɪʃəl ˌrivˈju tɪ dɪˈtərmən ˈwɛðər ðə nu lɔ ˈvaɪəleɪtɪd ðə ˌkɑnstəˈtuʃən.
Tòa án dùng quyền xem xét tư pháp để xác định liệu luật mới có vi phạm hiến pháp hay không.
Audio
4 sides
Term
noun
habeas corpus
ˈhæbiəs ˈkɔrpəs
Definition
Thủ tục pháp lý yêu cầu nhà chức trách đưa người bị giam giữ ra trước tòa để xem xét tính hợp pháp của việc giam giữ.
Examples
Her lawyer filed a petition for habeas corpus to challenge the detention.
hər ˈlɔjər faɪld ə pəˈtɪʃən fər ˈhæbiəs ˈkɔrpəs tɪ ˈʧælənʤ ðə dɪˈtɛnʃən.
Luật sư của cô đã nộp đơn yêu cầu áp dụng thủ tục bảo vệ quyền tự do thân thể để phản đối việc giam giữ.
Audio
4 sides
Term
noun
injunction
ˌɪnˈʤəŋʃən
Definition
Lệnh của tòa án buộc một bên phải thực hiện hoặc chấm dứt một hành động.
Examples
The judge issued an injunction preventing the agency from enforcing the regulation.
ðə ʤəʤ ˈɪʃud ən ˌɪnˈʤəŋʃən prɪˈvɛnɪŋ ðə ˈeɪʤənsi frəm ɛnˈfɔrsɪŋ ðə ˌrɛgjəˈleɪʃən.
Thẩm phán ban hành lệnh cấm cơ quan đó thi hành quy định.
Audio
4 sides
Term
noun
precedent
ˈprɛsɪdənt
Definition
Phán quyết trước đó được dùng làm căn cứ hoặc hướng dẫn khi giải quyết các vụ việc tương tự.
Examples
The ruling set a precedent that lower courts are likely to follow.
ðə ˈrulɪŋ sɛt ə ˈprɛsɪdənt ðət loʊər kɔrts ər ˈlaɪkli tɪ ˈfɑloʊ.
Phán quyết này tạo ra một án lệ mà các tòa cấp dưới nhiều khả năng sẽ tuân theo.
Audio
4 sides
Term
noun
subpoena
səˈpinə
Definition
Trát của tòa án yêu cầu một người ra làm chứng hoặc cung cấp tài liệu, chứng cứ.
Examples
The committee issued a subpoena requiring the official to testify.
ðə kəˈmɪti ˈɪʃud ə səˈpinə rikˈwaɪərɪŋ ðə əˈfɪʃəl tɪ ˈtɛstɪˌfaɪ.
Ủy ban ban hành trát yêu cầu quan chức ra làm chứng.
Audio
4 sides
Term
noun
due process
du ˈprɔˌsɛs
Definition
Quy trình pháp lý công bằng, bảo đảm các quyền và thủ tục cần thiết trước khi nhà nước tước bỏ quyền của một người.
Examples
The court found that the government had denied the defendant due process.
ðə kɔrt faʊnd ðət ðə ˈgəvərnmənt hæd dɪˈnaɪd ðə dɪˈfɛndənt du ˈprɔˌsɛs.
Tòa án kết luận rằng chính phủ đã tước đi quyền được hưởng quy trình tố tụng công bằng của bị cáo.
Audio
4 sides
Term
noun
separation of powers
ˌsɛpərˈeɪʃən əv paʊərz
Definition
Nguyên tắc phân chia quyền lực nhà nước giữa các nhánh chính phủ để hạn chế sự tập trung quyền lực.
Examples
The constitution establishes a separation of powers among the legislative, executive, and judicial branches.
ðə ˌkɑnstəˈtuʃən ɪˈstæblɪʃɪz ə ˌsɛpərˈeɪʃən əv paʊərz əˈməŋ ðə ˈlɛʤəsˌleɪtɪv, ɪgˈzɛkjətɪv, ənd ʤuˈdɪʃəl ˈbrænʧɪz.
Hiến pháp thiết lập sự phân chia quyền lực giữa các nhánh lập pháp, hành pháp và tư pháp.
Audio
4 sides
Term
noun
executive privilege
ɪgˈzɛkjətɪv ˈprɪvɪlɪʤ
Definition
Quyền của nhánh hành pháp hạn chế việc tiết lộ một số thông tin trao đổi nội bộ, thường được viện dẫn để bảo vệ hoạt động điều hành.
Examples
The president invoked executive privilege to withhold the confidential communications.
ðə ˈprɛzɪdənt ˌɪnˈvoʊkt ɪgˈzɛkjətɪv ˈprɪvɪlɪʤ tɪ wɪθˈhoʊld ðə ˌkɑnfəˈdɛnʃəl kəmˌjunəˈkeɪʃənz.
Tổng thống viện dẫn đặc quyền hành pháp để không tiết lộ các trao đổi mật.
Audio
4 sides
Term
noun
federalism
ˈfɛdərəˌlɪzəm
Definition
Hệ thống chính trị trong đó quyền lực được phân chia giữa chính quyền trung ương và các chính quyền cấp vùng hoặc bang.
Examples
Federalism allows states to adopt policies that differ from national law in some areas.
ˈfɛdərəˌlɪzəm əˈlaʊz steɪts tɪ əˈdɑpt ˈpɑləsiz ðət ˈdɪfər frəm ˈnæʃənəl lɔ ɪn səm ˈɛriəz.
Chế độ liên bang cho phép các bang ban hành chính sách khác với luật quốc gia trong một số lĩnh vực.
Audio
4 sides
Term
noun
filibuster
ˈfɪləˌbəstər
Definition
Chiến thuật trì hoãn hoặc ngăn cản việc biểu quyết tại cơ quan lập pháp, thường bằng cách kéo dài tranh luận.
Examples
The senator used a filibuster to delay the vote on the bill.
ðə ˈsɛnətər juzd ə ˈfɪləˌbəstər tɪ dɪˈleɪ ðə voʊt ɔn ðə bɪl.
Thượng nghị sĩ dùng chiến thuật kéo dài tranh luận để trì hoãn cuộc bỏ phiếu về dự luật.
Audio
4 sides
Term
noun
gerrymandering
ˌʤɛriˈmændərɪŋ
Definition
Việc vẽ lại ranh giới khu vực bầu cử nhằm tạo lợi thế chính trị cho một đảng hoặc nhóm cử tri.
Examples
The court examined whether the district map amounted to partisan gerrymandering.
ðə kɔrt ɪgˈzæmənd ˈwɛðər ðə ˈdɪstrɪkt mæp əˈmaʊnɪd tɪ ˈpɑrtəzən ˌʤɛriˈmændərɪŋ.
Tòa án xem xét liệu bản đồ phân khu bầu cử có cấu thành việc thao túng ranh giới vì lợi ích đảng phái hay không.
Audio
4 sides
Term
noun
constitutional amendment
ˌkɑnstəˈtuʃənəl əˈmɛndmənt
Definition
Sự sửa đổi hoặc bổ sung chính thức vào hiến pháp theo quy trình được quy định.
Examples
The proposed constitutional amendment requires approval by a supermajority of the states.
ðə prəˈpoʊzd ˌkɑnstəˈtuʃənəl əˈmɛndmənt rikˈwaɪərz əˈpruvəl baɪ ə ˈsupərməˌʤɔrɪti əv ðə steɪts.
Tu chính án được đề xuất cần được đa số áp đảo các bang chấp thuận.
Audio
4 sides
Term
noun
sovereign immunity
ˈsɑvrən ˌɪmˈjunɪti
Definition
Nguyên tắc pháp lý giới hạn việc kiện một nhà nước hoặc chính quyền nếu cơ quan đó chưa đồng ý từ bỏ quyền miễn trừ.
Examples
The government argued that sovereign immunity barred the lawsuit.
ðə ˈgəvərnmənt ˈɑrgjud ðət ˈsɑvrən ˌɪmˈjunɪti bɑrd ðə ˈlɔˌsut.
Chính phủ lập luận rằng quyền miễn trừ chủ quyền ngăn cản vụ kiện.
Audio
4 sides
Term
noun
statutory interpretation
ˈstæʧəˌtɔri ˌɪnˌtərprɪˈteɪʃən
Definition
Quá trình xác định ý nghĩa và phạm vi áp dụng của một đạo luật.
Examples
The dispute turned on the court's statutory interpretation of the phrase.
ðə dɪˈspjut tərnd ɔn ðə kɔrts ˈstæʧəˌtɔri ˌɪnˌtərprɪˈteɪʃən əv ðə freɪz.
Tranh chấp phụ thuộc vào cách tòa án giải thích cụm từ đó trong đạo luật.
Audio
4 sides
Term
noun
jurisdiction
ˌʤʊrɪsˈdɪkʃən
Definition
Thẩm quyền pháp lý của một tòa án hoặc cơ quan nhà nước đối với một vụ việc, một nhóm người hoặc một phạm vi lãnh thổ.
Examples
The federal court dismissed the case because it lacked jurisdiction.
ðə ˈfɛdərəl kɔrt dɪsˈmɪst ðə keɪs bɪˈkəz ɪt lækt ˌʤʊrɪsˈdɪkʃən.
Tòa án liên bang bác vụ kiện vì không có thẩm quyền tài phán.
Audio