Advanced Economy & Finance Terms: English–Vietnamese
Practise quantitative easing, yield curves, sovereign debt, arbitrage, and liquidity risk with clear Vietnamese definitions and examples in context.
English → Vietnamese15 cards
PUBLISHED
4 sides
Term
noun
quantitative easing
kˈwɑntɪˌteɪtɪv ˈizɪŋ
Definition
Nới lỏng định lượng; chính sách ngân hàng trung ương mua tài sản để bơm tiền vào nền kinh tế và hạ lãi suất dài hạn.
Examples
The central bank launched quantitative easing to support lending during the recession.
ðə ˈsɛntrəl bæŋk lɔnʧt kˈwɑntɪˌteɪtɪv ˈizɪŋ tɪ səˈpɔrt ˈlɛndɪŋ ˈdʊrɪŋ ðə ˌriˈsɛʃən.
Ngân hàng trung ương triển khai nới lỏng định lượng để hỗ trợ hoạt động cho vay trong thời kỳ suy thoái.
Audio
4 sides
Term
noun
yield curve
jild kərv
Definition
Đường cong lợi suất; biểu đồ thể hiện mối quan hệ giữa lợi suất trái phiếu và thời hạn đáo hạn của chúng.
Examples
Investors viewed the inverted yield curve as a warning of a possible recession.
ˌɪnˈvɛstərz vjud ðə ˌɪnˈvərtɪd jild kərv ɛz ə ˈwɔrnɪŋ əv ə ˈpɑsəbəl ˌriˈsɛʃən.
Các nhà đầu tư xem đường cong lợi suất đảo ngược là dấu hiệu cảnh báo khả năng xảy ra suy thoái.
Audio
4 sides
Term
noun
sovereign debt
ˈsɑvrən dɛt
Definition
Nợ chính phủ hoặc nợ quốc gia; khoản tiền mà chính phủ vay từ các chủ nợ trong nước hoặc nước ngoài.
Examples
Rising interest rates made it more expensive for the country to refinance its sovereign debt.
ˈraɪzɪŋ ˈɪntəˌrɛst reɪts meɪd ɪt mɔr ɪkˈspɛnsɪv fər ðə ˈkəntri tɪ ˌrifəˈnæns ɪts ˈsɑvrən dɛt.
Lãi suất tăng khiến quốc gia này tốn kém hơn khi tái cấp vốn cho khoản nợ chính phủ.
Audio
4 sides
Term
noun
arbitrage
ˈɑrbɪˌtrɑʒ
Definition
Kinh doanh chênh lệch giá; việc kiếm lời từ sự khác biệt về giá của cùng một tài sản trên các thị trường khác nhau.
Examples
The trading firm used arbitrage to profit from a brief price gap between the two exchanges.
ðə ˈtreɪdɪŋ fərm juzd ˈɑrbɪˌtrɑʒ tɪ ˈprɑfɪt frəm ə brif praɪs gæp bɪtˈwin ðə tu ɪksˈʧeɪnʤɪz.
Công ty giao dịch sử dụng hoạt động kinh doanh chênh lệch giá để kiếm lời từ khoảng cách giá ngắn hạn giữa hai sở giao dịch.
Audio
4 sides
Term
noun
liquidity risk
lɪkˈwɪdɪti rɪsk
Definition
Rủi ro thanh khoản; nguy cơ không thể bán tài sản nhanh chóng hoặc đáp ứng nghĩa vụ thanh toán mà không chịu tổn thất lớn.
Examples
The fund reduced its exposure to liquidity risk by holding more short-term government bonds.
ðə fənd rɪˈdust ɪts ɪkˈspoʊʒər tɪ lɪkˈwɪdɪti rɪsk baɪ ˈhoʊldɪŋ mɔr ˌʃɔrtˈtərm ˈgəvərnmənt bɑndz.
Quỹ giảm mức độ tiếp xúc với rủi ro thanh khoản bằng cách nắm giữ thêm trái phiếu chính phủ ngắn hạn.
Audio
4 sides
Term
noun
fiscal multiplier
ˈfɪskəl ˈməltəˌplaɪər
Definition
Số nhân tài khóa; mức độ mà một thay đổi trong chi tiêu công hoặc thuế làm thay đổi tổng sản lượng của nền kinh tế.
Examples
The study found that the fiscal multiplier was larger when the economy had substantial unused capacity.
ðə ˈstədi faʊnd ðət ðə ˈfɪskəl ˈməltəˌplaɪər wɑz ˈlɑrʤər wɪn ðə ɪˈkɑnəmi hæd səbˈstænʃəl ənˈjuzd kəˈpæsɪti.
Nghiên cứu cho thấy số nhân tài khóa lớn hơn khi nền kinh tế còn nhiều năng lực sản xuất chưa được sử dụng.
Audio
4 sides
Term
noun
capital flight
ˈkæpɪtəl flaɪt
Definition
Hiện tượng tháo chạy vốn; dòng vốn rời khỏi một quốc gia nhanh chóng do bất ổn kinh tế, chính trị hoặc lo ngại về tài sản.
Examples
Political uncertainty triggered capital flight and put further pressure on the national currency.
pəˈlɪtɪkəl ənˈsərtənti ˈtrɪgərd ˈkæpɪtəl flaɪt ənd pʊt ˈfərðər ˈprɛʃər ɔn ðə ˈnæʃənəl ˈkərənsi.
Bất ổn chính trị đã gây ra hiện tượng tháo chạy vốn và tạo thêm áp lực lên đồng nội tệ.
Audio
4 sides
Term
noun
derivative
dərˈɪvɪtɪv
Definition
Công cụ phái sinh; hợp đồng tài chính có giá trị phụ thuộc vào giá của một tài sản cơ sở, chẳng hạn cổ phiếu, hàng hóa hoặc lãi suất.
Examples
The company used a derivative to hedge against fluctuations in the price of natural gas.
ðə ˈkəmpəˌni juzd ə dərˈɪvɪtɪv tɪ hɛʤ əˈgɛnst ˌfləkʧuˈeɪʃənz ɪn ðə praɪs əv ˈnæʧərəl gæs.
Công ty sử dụng một công cụ phái sinh để phòng ngừa biến động giá khí tự nhiên.
Audio
4 sides
Term
noun
credit default swap
ˈkrɛdɪt dɪˈfɔlt swɑp
Definition
Hợp đồng hoán đổi rủi ro tín dụng; hợp đồng chuyển giao rủi ro vỡ nợ của một khoản nợ để đổi lấy khoản phí định kỳ.
Examples
The bank bought a credit default swap to protect itself against a potential corporate default.
ðə bæŋk bɔt ə ˈkrɛdɪt dɪˈfɔlt swɑp tɪ prəˈtɛkt ˌɪtˈsɛlf əˈgɛnst ə pəˈtɛnʃəl ˈkɔrpərət dɪˈfɔlt.
Ngân hàng mua một hợp đồng hoán đổi rủi ro tín dụng để tự bảo vệ trước khả năng một doanh nghiệp vỡ nợ.
Audio
4 sides
Term
noun
inflation targeting
ˌɪnˈfleɪʃən ˈtɑrgətɪŋ
Definition
Chính sách mục tiêu lạm phát; khuôn khổ trong đó ngân hàng trung ương công bố mức lạm phát mục tiêu và điều chỉnh chính sách để đạt mức đó.
Examples
Under inflation targeting, the central bank raised rates when price growth exceeded its stated goal.
ˈəndər ˌɪnˈfleɪʃən ˈtɑrgətɪŋ, ðə ˈsɛntrəl bæŋk reɪzd reɪts wɪn praɪs groʊθ ɪkˈsidɪd ɪts ˈsteɪtɪd goʊl.
Theo chính sách mục tiêu lạm phát, ngân hàng trung ương tăng lãi suất khi giá cả tăng nhanh hơn mức mục tiêu đã công bố.
Audio
4 sides
Term
noun
balance of payments
ˈbæləns əv ˈpeɪmənts
Definition
Cán cân thanh toán; bản ghi tổng thể các giao dịch kinh tế giữa cư dân một quốc gia và phần còn lại của thế giới trong một thời kỳ.
Examples
A persistent current account deficit can create pressure on a country's balance of payments.
ə pərˈsɪstənt ˈkɑrənt əˈkaʊnt ˈdɛfəsət kən kriˈeɪt ˈprɛʃər ɔn ə ˈkəntriz ˈbæləns əv ˈpeɪmənts.
Thâm hụt tài khoản vãng lai kéo dài có thể gây áp lực lên cán cân thanh toán của một quốc gia.
Audio
4 sides
Term
noun
moral hazard
ˈmɔrəl ˈhæzərd
Definition
Rủi ro đạo đức; tình trạng một bên chấp nhận rủi ro lớn hơn vì biết rằng hậu quả có thể được bên khác gánh chịu.
Examples
The bailout raised concerns that protecting creditors could create moral hazard.
ðə ˈbeɪˌlaʊt reɪzd kənˈsərnz ðət prəˈtɛktɪŋ ˈkrɛdɪtərz kʊd kriˈeɪt ˈmɔrəl ˈhæzərd.
Gói cứu trợ làm dấy lên lo ngại rằng việc bảo vệ các chủ nợ có thể tạo ra rủi ro đạo đức.
Audio
4 sides
Term
noun
haircut
ˈhɛrˌkət
Definition
Mức chiết khấu hoặc giảm giá trị tài sản được công nhận; trong tái cơ cấu nợ, đây là phần khoản nợ mà chủ nợ đồng ý xóa bỏ.
Examples
Bondholders accepted a 30 percent haircut as part of the sovereign debt restructuring.
ˈbɑnˌdhoʊldərz ækˈsɛptɪd ə 30 pərˈsɛnt ˈhɛrˌkət ɛz pɑrt əv ðə ˈsɑvrən dɛt riˈstrəkʧərɪŋ.
Các trái chủ chấp nhận mức giảm giá trị 30 phần trăm trong khuôn khổ tái cơ cấu nợ chính phủ.
Audio
4 sides
Term
noun
contagion
kənˈteɪʤən
Definition
Sự lây lan khủng hoảng tài chính; quá trình cú sốc hoặc bất ổn ở một thị trường lan sang các thị trường hoặc quốc gia khác.
Examples
Regulators feared that the banking collapse could cause contagion across the regional financial system.
ˈrɛgjəˌleɪtərz fɪrd ðət ðə ˈbæŋkɪŋ kəˈlæps kʊd kɔz kənˈteɪʤən əˈkrɔs ðə ˈriʤənəl ˌfaɪˈnænʃəl ˈsɪstəm.
Các cơ quan quản lý lo ngại sự sụp đổ ngân hàng có thể gây lây lan khủng hoảng trong toàn hệ thống tài chính khu vực.
Audio
4 sides
Term
noun
term premium
tərm ˈprimiəm
Definition
Phần bù kỳ hạn; khoản lợi suất bổ sung mà nhà đầu tư yêu cầu để nắm giữ trái phiếu dài hạn thay vì liên tục đầu tư vào trái phiếu ngắn hạn.
Examples
The term premium rose as investors demanded more compensation for holding long-dated bonds.
ðə tərm ˈprimiəm roʊz ɛz ˌɪnˈvɛstərz dɪˈmændɪd mɔr ˌkɑmpənˈseɪʃən fər ˈhoʊldɪŋ lˈɔŋdˈeɪɾᵻd bɑndz.
Phần bù kỳ hạn tăng khi các nhà đầu tư đòi hỏi mức bù đắp cao hơn để nắm giữ trái phiếu dài hạn.
Audio