UKATA LogoUKATA
ContactPrivacyTerms

Academic writing and study skills

Practise advanced academic writing with terms like synthesize, qualify, warrant, substantiate, and coherence through English examples and Vietnamese meanings.

English → Vietnamese15 cards
PUBLISHED
4 sides

Term

verb

operationalize
ˌɑːpɚɹˈeɪʃənəlˌaɪz

Definition

Chuyển một khái niệm trừu tượng thành các biến số hoặc quy trình có thể quan sát và đo lường.

Examples

The researchers operationalized academic engagement by measuring attendance, participation, and time spent studying.
ðə ˈrisərʧərz ˌɑːpɚɹˈeɪʃənəlˌaɪzd ˌækəˈdɛmɪk ɛnˈgeɪʤmənt baɪ ˈmɛʒərɪŋ əˈtɛndəns, pɑrˌtɪsəˈpeɪʃən, ənd taɪm spɛnt ˈstədiɪŋ.
Các nhà nghiên cứu chuyển mức độ gắn kết học tập thành những chỉ số đo lường được bằng cách theo dõi chuyên cần, mức độ tham gia và thời gian học.

Audio

4 sides

Term

verb

synthesize
ˈsɪnθəˌsaɪz

Definition

Tổng hợp và kết nối thông tin từ nhiều nguồn để hình thành một cách hiểu hoặc lập luận mới.

Examples

Rather than listing prior studies, the author synthesizes their findings to identify a broader pattern.
ˈrəðər ðən ˈlɪstɪŋ praɪər ˈstədiz, ðə ˈɔθər sˈɪnθɪsˌaɪzᵻz ðɛr ˈfaɪndɪŋz tɪ aɪˈdɛntəˌfaɪ ə ˈbrɔdər ˈpætərn.
Thay vì liệt kê các nghiên cứu trước đây, tác giả tổng hợp kết quả của chúng để xác định một khuynh hướng bao quát hơn.

Audio

4 sides

Term

verb

qualify
kˈwɑləˌfaɪ

Definition

Giới hạn hoặc điều chỉnh một nhận định bằng cách nêu rõ điều kiện, phạm vi hay mức độ chắc chắn.

Examples

The conclusion should be qualified because the sample included only first-year students.
ðə kənˈkluʒən ʃʊd bi kˈwɑləˌfaɪd bɪˈkəz ðə ˈsæmpəl ˌɪnˈkludɪd ˈoʊnli fˈɜːstjˈɪɹ ˈstudənts.
Cần giới hạn kết luận này vì mẫu nghiên cứu chỉ bao gồm sinh viên năm nhất.

Audio

4 sides

Term

verb

delimit
dᵻlˈɪmɪt

Definition

Xác định rõ ranh giới, phạm vi hoặc giới hạn của một nghiên cứu hay lập luận.

Examples

The study delimits its scope to public universities in the northern region.
ðə ˈstədi dᵻlˈɪmɪts ɪts skoʊp tɪ ˈpəblɪk ˌjunəˈvərsətiz ɪn ðə ˈnɔrðərn ˈriʤən.
Nghiên cứu giới hạn phạm vi ở các trường đại học công lập tại khu vực phía bắc.

Audio

4 sides

Term

verb

warrant
ˈwɔrənt

Definition

Biện minh hoặc cung cấp căn cứ đủ sức thuyết phục cho một kết luận hay hành động.

Examples

The available evidence does not warrant a causal claim.
ðə əˈveɪləbəl ˈɛvədəns dɪz nɑt ˈwɔrənt ə ˈkɔzəl kleɪm.
Bằng chứng hiện có không đủ căn cứ để đưa ra một khẳng định về quan hệ nhân quả.

Audio

4 sides

Term

noun

premise
ˈprɛmɪs

Definition

Tiền đề; một nhận định được chấp nhận hoặc giả định làm cơ sở cho lập luận.

Examples

The argument rests on the premise that access to reliable data is equitable.
ðə ˈɑrgjəmənt rɛsts ɔn ðə ˈprɛmɪs ðət ˈækˌsɛs tɪ rɪˈlaɪəbəl ˈdætə ɪz ˈɛkwɪtəbəl.
Lập luận dựa trên tiền đề rằng mọi người đều có cơ hội tiếp cận dữ liệu đáng tin cậy một cách công bằng.

Audio

4 sides

Term

noun

counterargument
kˈaʊntɚɹˌɑːɹɡjuːmənt

Definition

Lập luận phản biện đưa ra quan điểm trái ngược hoặc thách thức luận điểm chính.

Examples

Addressing a strong counterargument can make the central claim more persuasive.
æˈdrɛsɪŋ ə strɔŋ kˈaʊntɚɹˌɑːɹɡjuːmənt kən meɪk ðə ˈsɛntrəl kleɪm mɔr pərsˈweɪsɪv.
Việc phản hồi một lập luận đối lập thuyết phục có thể khiến luận điểm chính trở nên đáng tin hơn.

Audio

4 sides

Term

noun

methodological rigor
ˌmɛθədəˈlɑʤɪkəl ˈrɪgər

Definition

Tính chặt chẽ về phương pháp; mức độ cẩn trọng và hệ thống trong thiết kế, thực hiện và đánh giá nghiên cứu.

Examples

The authors strengthened methodological rigor by documenting each stage of data collection.
ðə ˈɔθərz ˈstrɛŋθənd ˌmɛθədəˈlɑʤɪkəl ˈrɪgər baɪ ˈdɑkjəmənɪŋ iʧ steɪʤ əv ˈdætə kəˈlɛkʃən.
Các tác giả nâng cao tính chặt chẽ về phương pháp bằng cách ghi lại từng giai đoạn thu thập dữ liệu.

Audio

4 sides

Term

adjective

epistemic
ˌɛpɪˈstɛmɪk

Definition

Thuộc về tri thức, cách con người biết hoặc cơ sở để xác lập điều gì là đúng.

Examples

The paper examines the epistemic limits of conclusions drawn from self-reported data.
ðə ˈpeɪpər ɪgˈzæmənz ðə ˌɛpɪˈstɛmɪk ˈlɪmɪts əv kənˈkluʒənz drɔn frəm sˈɛlfɹᵻpˈɔːɹɾᵻd ˈdætə.
Bài viết xem xét những giới hạn về tri thức của các kết luận rút ra từ dữ liệu tự báo cáo.

Audio

4 sides

Term

verb

infer
ˌɪnˈfər

Definition

Suy luận hoặc rút ra kết luận dựa trên bằng chứng và thông tin sẵn có.

Examples

Readers should not infer causation from a correlation alone.
ˈridərz ʃʊd nɑt ˌɪnˈfər ˌkɔˈzeɪʃən frəm ə ˌkɔrəˈleɪʃən əˈloʊn.
Người đọc không nên suy ra quan hệ nhân quả chỉ từ một mối tương quan.

Audio

4 sides

Term

verb

substantiate
səbˈstænʧiˌeɪt

Definition

Chứng minh hoặc củng cố một nhận định bằng bằng chứng, dữ liệu hay lập luận đáng tin cậy.

Examples

The author substantiates the claim with archival records and interview data.
ðə ˈɔθər səbˈstænʧiˌeɪts ðə kleɪm wɪθ ɑrˈkaɪvəl ˈrɛkərdz ənd ˈɪntərvˌju ˈdætə.
Tác giả củng cố nhận định bằng hồ sơ lưu trữ và dữ liệu phỏng vấn.

Audio

4 sides

Term

noun

coherence
koʊˈhɪrəns

Definition

Tính mạch lạc; sự liên kết hợp lý giữa các ý trong một đoạn văn hoặc toàn bộ văn bản.

Examples

Clear topic sentences improve coherence by showing how each paragraph advances the argument.
klɪr ˈtɑpɪk ˈsɛntənsɪz ˌɪmˈpruv koʊˈhɪrəns baɪ ʃoʊɪŋ haʊ iʧ ˈpɛrəˌgræf ədˈvænsɪz ðə ˈɑrgjəmənt.
Các câu chủ đề rõ ràng giúp bài viết mạch lạc hơn bằng cách cho thấy mỗi đoạn phát triển lập luận như thế nào.

Audio

4 sides

Term

noun

parsimony
ˈpɑrsəˌmoʊni

Definition

Tính tiết kiệm và giản lược; nguyên tắc ưu tiên cách giải thích đơn giản nhất nhưng vẫn phù hợp với bằng chứng.

Examples

The principle of parsimony favors the explanation that accounts for the findings with the fewest assumptions.
ðə ˈprɪnsəpəl əv ˈpɑrsəˌmoʊni ˈfeɪvərz ðə ˌɛkspləˈneɪʃən ðət əˈkaʊnts fər ðə ˈfaɪndɪŋz wɪθ ðə fjuəst əˈsəmpʃənz.
Nguyên tắc giản lược ưu tiên cách giải thích phù hợp với các phát hiện mà cần ít giả định nhất.

Audio

4 sides

Term

noun

triangulation
traɪˌæŋgjuˈleɪʃən

Definition

Phương pháp đối chiếu nhiều nguồn dữ liệu, cách tiếp cận hoặc nhà nghiên cứu để tăng độ tin cậy của kết quả.

Examples

Triangulation of interviews, observations, and documents revealed inconsistencies in the initial account.
traɪˌæŋgjuˈleɪʃən əv ˈɪntərvˌjuz, ˌɑbzərˈveɪʃənz, ənd ˈdɑkjəmənts rɪˈvild ˌɪŋˈkɑnsɪˌstɛnsiz ɪn ðə ˌɪˈnɪʃəl əˈkaʊnt.
Việc đối chiếu phỏng vấn, quan sát và tài liệu đã làm lộ ra những điểm không nhất quán trong bản tường thuật ban đầu.

Audio

4 sides

Term

noun

literature review
ˈlɪtərəʧər ˌrivˈju

Definition

Tổng quan tài liệu; phần phân tích và tổng hợp các nghiên cứu liên quan đến một chủ đề hoặc câu hỏi nghiên cứu.

Examples

A critical literature review compares competing explanations and identifies gaps in existing research.
ə ˈkrɪtɪkəl ˈlɪtərəʧər ˌrivˈju kəmˈpɛrz kəmˈpitɪŋ ˌɛkspləˈneɪʃənz ənd aɪˈdɛntəˌfaɪz gæps ɪn ɪgˈzɪstɪŋ ˈrisərʧ.
Một phần tổng quan tài liệu có tính phê bình so sánh các cách giải thích khác nhau và xác định những khoảng trống trong nghiên cứu hiện có.

Audio

Academic writing and study skills | UKATA Learning