Cause and Contrast Connectors: English–Vietnamese Advanced
Practise advanced English connectors such as insofar as, consequently, thereby, notwithstanding, whereas, albeit, conversely, and even so through nuanced examples.
English → Vietnamese15 cards
PUBLISHED
4 sides
Sentence
Insofar as the evidence supports the claim, the committee is willing to reconsider its decision.
ˈɪnsəfɑr ɛz ðə ˈɛvədəns səˈpɔrts ðə kleɪm, ðə kəˈmɪti ɪz ˈwɪlɪŋ tɪ ˌrikənˈsɪdər ɪts dɪˈsɪʒən.
Meaning
Trong phạm vi bằng chứng ủng hộ nhận định đó, hội đồng sẵn sàng xem xét lại quyết định của mình.
Notes
Insofar as giới hạn phạm vi hoặc mức độ mà điều gì đó đúng.
Audio
4 sides
Sentence
Given that the funding has been withdrawn, the project cannot proceed as originally planned.
ˈgɪvɪn ðət ðə ˈfəndɪŋ həz bɪn wɪθˈdrɔn, ðə ˈprɑʤɛkt ˈkænɑt pərˈsid ɛz ərˈɪʤənəli plænd.
Meaning
Xét việc nguồn tài trợ đã bị rút, dự án không thể tiếp tục theo kế hoạch ban đầu.
Notes
Given that đưa ra một sự thật đã biết hoặc được chấp nhận làm cơ sở cho kết luận.
Audio
4 sides
Sentence
In light of the latest findings, the researchers revised their initial hypothesis.
ɪn laɪt əv ðə ˈleɪtəst ˈfaɪndɪŋz, ðə ˈrisərʧərz rɪˈvaɪzd ðɛr ˌɪˈnɪʃəl haɪˈpɑθəsəs.
Meaning
Trước những phát hiện mới nhất, các nhà nghiên cứu đã điều chỉnh giả thuyết ban đầu.
Notes
In light of có nghĩa là dựa trên hoặc xét đến một thông tin hay tình huống.
Audio
4 sides
Sentence
The supplier failed to meet the deadline; consequently, production was delayed by two weeks.
ðə səˈplaɪər feɪld tɪ mit ðə ˈdɛˌdlaɪn; ˈkɑnsəkˌwɛntli, pərˈdəkʃən wɑz dɪˈleɪd baɪ tu wiks.
Meaning
Nhà cung cấp không đáp ứng thời hạn; do đó, quá trình sản xuất bị chậm hai tuần.
Notes
Consequently là trạng từ nối chỉ kết quả và thường đứng sau dấu chấm phẩy hoặc đầu mệnh đề.
Audio
4 sides
Sentence
The data were incomplete; hence, no firm conclusion could be drawn.
ðə ˈdætə wər ˌɪnkəmˈplit; hɛns, noʊ fərm kənˈkluʒən kʊd bi drɔn.
Meaning
Dữ liệu chưa đầy đủ; vì vậy, không thể đưa ra kết luận chắc chắn nào.
Notes
Hence trang trọng hơn so và dùng để giới thiệu kết quả hoặc suy luận.
Audio
4 sides
Sentence
By documenting each decision, the team reduced ambiguity, thereby making the process easier to audit.
baɪ ˈdɑkjəmənɪŋ iʧ dɪˈsɪʒən, ðə tim rɪˈdust ˌæmbɪˈgjuəti, ˈðɛrˈbaɪ ˈmeɪkɪŋ ðə ˈprɔˌsɛs ˈiziər tɪ ˈɔdɪt.
Meaning
Bằng cách ghi lại từng quyết định, nhóm đã giảm sự mơ hồ, nhờ đó giúp quá trình dễ được kiểm tra hơn.
Notes
Thereby có nghĩa là bằng cách đó hoặc nhờ đó, thường nối một hành động với kết quả của nó.
Audio
4 sides
Sentence
The policy was poorly communicated; as a result, many employees misunderstood its purpose.
ðə ˈpɑləsi wɑz ˈpurli kəmˈjunəˌkeɪtɪd; ɛz ə rɪˈzəlt, ˈmɛni ɪmˈplɔɪiz ˌmɪsəndərˈstʊd ɪts ˈpərpəs.
Meaning
Chính sách được truyền đạt kém; kết quả là nhiều nhân viên hiểu sai mục đích của nó.
Notes
As a result là cụm trạng từ nêu kết quả của tình huống vừa đề cập.
Audio
4 sides
Sentence
Notwithstanding the initial setbacks, the research team completed the trial ahead of schedule.
ˌnɑtwɪθˈstændɪŋ ðə ˌɪˈnɪʃəl ˈsɛtˌbæks, ðə ˈrisərʧ tim kəmˈplitɪd ðə traɪəl əˈhɛd əv ˈskɛʤʊl.
Meaning
Bất chấp những trở ngại ban đầu, nhóm nghiên cứu đã hoàn thành thử nghiệm sớm hơn dự kiến.
Notes
Notwithstanding là giới từ trang trọng, có nghĩa là bất chấp; theo sau là danh từ hoặc cụm danh từ.
Audio
4 sides
Sentence
Whereas the first proposal prioritizes speed, the revised version places greater emphasis on reliability.
wɛˈræz ðə fərst prəˈpoʊzəl praɪˈɔrəˌtaɪzɪz spid, ðə rɪˈvaɪzd ˈvərʒən ˈpleɪsɪz ˈgreɪtər ˈɛmfəsɪs ɔn riˌlaɪəˈbɪləti.
Meaning
Trong khi đề xuất đầu tiên ưu tiên tốc độ, phiên bản sửa đổi chú trọng độ tin cậy hơn.
Notes
Whereas đặt hai mệnh đề cạnh nhau để làm nổi bật sự tương phản.
Audio
4 sides
Sentence
Albeit considerably more expensive, the new system consumes far less energy.
ɔlˈbiɪt kənˈsɪdərəbli mɔr ɪkˈspɛnsɪv, ðə nu ˈsɪstəm kənˈsumz fɑr lɛs ˈɛnərʤi.
Meaning
Mặc dù đắt hơn đáng kể, hệ thống mới tiêu thụ ít năng lượng hơn nhiều.
Notes
Albeit có nghĩa là mặc dù; trong văn phong trang trọng, từ này thường đứng trước tính từ hoặc cụm tính từ.
Audio
4 sides
Sentence
The forecast was grim; even so, local businesses continued to invest in the area.
ðə ˈfɔrˌkæst wɑz grɪm; ˈivɪn soʊ, ˈloʊkəl ˈbɪznɪsɪz kənˈtɪnjud tɪ ˌɪnˈvɛst ɪn ðə ˈɛriə.
Meaning
Dự báo rất ảm đạm; dù vậy, các doanh nghiệp địa phương vẫn tiếp tục đầu tư vào khu vực này.
Notes
Even so nêu một sự tương phản với thông tin trước đó và có nghĩa là dù vậy.
Audio
4 sides
Sentence
For all its apparent simplicity, the procedure requires considerable technical expertise.
fər ɔl ɪts əˈpɛrənt sɪmˈplɪsɪti, ðə prəˈsiʤər rikˈwaɪərz kənˈsɪdərəbəl ˈtɛknɪkəl ˌɛkspərˈtiz.
Meaning
Dù có vẻ đơn giản, quy trình này đòi hỏi chuyên môn kỹ thuật đáng kể.
Notes
For all có nghĩa là mặc dù, thường theo sau là danh từ hoặc cụm danh từ.
Audio
4 sides
Sentence
The northern region depends heavily on agriculture; conversely, the south is driven by manufacturing.
ðə ˈnɔrðərn ˈriʤən dɪˈpɛndz ˈhɛvəli ɔn ˈægrɪˌkəlʧər; ˈkɑnvərsli, ðə saʊθ ɪz ˈdrɪvən baɪ ˌmænjəˈfækʧərɪŋ.
Meaning
Khu vực phía bắc phụ thuộc nhiều vào nông nghiệp; trái lại, phía nam phát triển nhờ ngành sản xuất.
Notes
Conversely giới thiệu một sự đối lập hoặc một tình huống có tính chất ngược lại.
Audio
4 sides
Sentence
Much as I respect the author's argument, I find the evidence insufficient to support it.
məʧ ɛz aɪ rɪˈspɛkt ðə ˈɔθərz ˈɑrgjəmənt, aɪ faɪnd ðə ˈɛvədəns ˌɪnsəˈfɪʃənt tɪ səˈpɔrt ɪt.
Meaning
Dù rất tôn trọng lập luận của tác giả, tôi thấy bằng chứng chưa đủ để chứng minh lập luận đó.
Notes
Much as diễn tả sự nhượng bộ, thường có nghĩa là mặc dù rất; theo sau là một mệnh đề.
Audio
4 sides
Sentence
Despite having limited resources, the nonprofit expanded its services to three rural communities.
dɪˈspaɪt ˈhævɪŋ ˈlɪmɪtɪd ˈrisɔrsɪz, ðə nɑnˈprɑfət ɪkˈspændɪd ɪts ˈsərvɪsɪz tɪ θri ˈrʊrəl kəmˈjunɪtiz.
Meaning
Mặc dù có nguồn lực hạn chế, tổ chức phi lợi nhuận đã mở rộng dịch vụ đến ba cộng đồng nông thôn.
Notes
Despite có nghĩa là mặc dù và theo sau là danh từ hoặc dạng động từ thêm -ing, không theo sau trực tiếp bởi mệnh đề.
Audio